Theo thống kê, hơn 90% du học sinh có nguyện vọng ở lại định cư tại quốc gia sở tại sau khi tốt nghiệp. Úc là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất với lộ trình du học – định cư rõ ràng. Tuy nhiên, để trở thành thường trú nhân (PR) tại Úc đòi hỏi một kế hoạch cụ thể và chiến lược đúng đắn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn lộ trình từng bước từ du học sinh đến thường trú nhân tại Úc.
Xem thêm: 6 cách định cư Úc phổ biến nhất và Chiến lược định cư Úc 2026–2027.
1. Đánh Giá Kỹ Năng (Skills Assessment)
Bước đầu tiên cho hầu hết đương đơn di cư tay nghề là chọn được ngành nghề phù hợp và đạt điểm tối thiểu trong thang điểm di trú Úc (hiện tại là 65 điểm, tăng từ mức 60 điểm trước đây). Các tiêu chí đánh giá kỹ năng khác nhau theo từng ngành nghề, dựa trên trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả năng tiếng Anh.
Nên ưu tiên đề cử một ngành nghề nằm trong danh sách nghề nghiệp tay nghề phù hợp. Nếu vượt qua bài đánh giá kỹ năng, bạn có thể nộp đơn cho nhiều loại visa di cư tay nghề khác nhau. Xem thêm Visa 190 Úc – điều kiện và chi phí.
2. Chương Trình Lựa Chọn Kỹ Năng (SkillSelect)
Tất cả đương đơn xin visa thường trú hoặc visa tay nghề phải vượt qua hệ thống SkillSelect. Đầu tiên, ứng viên nộp đơn Bày Tỏ Nguyện Vọng (Expression of Interest – EOI) thông qua hệ thống SkillSelect của Bộ Di trú. Sau đó, bạn cần nhận được thư mời (Invitation to Apply – ITA) trước khi nộp đơn xin visa chính thức.
Đối với ứng viên độc lập và bảo lãnh gia đình, EOI được xếp hạng dựa trên điểm số và thời gian nộp đơn. Mỗi kỳ (thường 2 tuần/lần), Bộ Di trú sẽ cấp thư mời đến các ứng viên có điểm cao nhất. Đối với ứng viên được đề cử bởi chính quyền tiểu bang, thư mời được cấp tự động ngay sau khi tiểu bang hoàn tất đề cử.
Mỗi nhóm ngành nghề có hạn mức thư mời cho từng năm tài chính (01/07 đến 30/06). Khi chạm hạn mức, Bộ Di trú sẽ ngừng gửi thư mời cho năm đó. Tham khảo Phí visa Úc tháng 7/2026 để biết chi phí mới nhất.
3. Thị Thực Cho Du Học Sinh Mới Tốt Nghiệp (Visa 485)
Visa 485 (Temporary Graduate) là visa tạm trú dành cho sinh viên mới tốt nghiệp khóa học tối thiểu 2 năm tại Úc. Visa 485 có hai dòng:
- Graduate Work Stream: dành cho sinh viên tốt nghiệp ngành nghề trong danh sách tay nghề, yêu cầu đánh giá kỹ năng. Thời hạn 18 tháng.
- Post-Study Work Stream: dành cho sinh viên tốt nghiệp đại học trở lên. Thời hạn 2–4 năm tùy trình độ (Cử nhân: 2 năm, Thạc sĩ: 3 năm, Tiến sĩ: 4 năm).
Cả hai dòng đều yêu cầu IELTS 6.0 (tối thiểu 5.0 mỗi kỹ năng) và hoàn thành ít nhất 2 năm học tập tại Úc. Xem thêm Visa 485 2026: giới hạn 35 tuổi và checklist bắt buộc.
Sở hữu Visa 485 giúp bạn làm việc toàn thời gian, tích lũy thêm điểm kinh nghiệm, chuẩn bị hồ sơ Skills Assessment và tìm kiếm bảo lãnh từ nhà tuyển dụng.
4. Được Đề Cử Từ Chính Phủ (State/Territory Nomination)
Đề cử từ chính quyền tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ là lợi thế lớn cho sinh viên quốc tế:
- Cộng thêm 5 điểm (bảo lãnh vùng đô thị) hoặc 10 điểm (vùng địa phương)
- Danh sách ngành nghề rộng hơn so với visa độc lập
- Được ưu tiên xét duyệt – thư mời cấp tự động sau khi tiểu bang đề cử
- Các tiểu bang có xu hướng ưu tiên sinh viên đã học tập tại địa phương
Hai loại visa chính:
- Visa 190 (Skilled Nominated): visa thường trú, cho phép sống và làm việc tại bất kỳ đâu trong tiểu bang đã bảo lãnh
- Visa 491 (Skilled Work Regional): visa tạm trú 5 năm, yêu cầu sống và làm việc tại vùng chỉ định trong 3 năm để chuyển tiếp PR (Visa 191)
5. Khả Năng Tiếng Anh
Tất cả visa di cư tay nghề đều yêu cầu tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.0 mỗi kỹ năng (hoặc tương đương). Điểm tiếng Anh càng cao càng có lợi:
| Trình độ | Điểm IELTS | Điểm cộng |
|---|---|---|
| Competent | 6.0 | 0 |
| Proficient | 7.0 | 10 |
| Superior | 8.0 | 20 |
6. Điểm Kinh Nghiệm Làm Việc
Kinh nghiệm làm việc được cộng tối đa 20 điểm, bao gồm kinh nghiệm tại Úc và nước ngoài. Điều kiện tính điểm:
- Làm đúng ngành nghề đã đề cử hoặc liên quan chặt chẽ
- Kinh nghiệm tích lũy sau khi tốt nghiệp (làm trong khi học không được tính)
- Làm tối thiểu 20 giờ/tuần
- Không vi phạm điều kiện visa (ví dụ: không làm quá 48 giờ/2 tuần với visa du học)
7. Học Tập Tại Úc
Hoàn thành chương trình học tại Úc mang lại nhiều lợi thế:
- Cộng 5 điểm cho khóa học tối thiểu 2 năm tại Úc
- Đủ điều kiện xin Visa 485 sau tốt nghiệp
- Chương trình Năm nghề nghiệp (Professional Year) – cộng thêm 5 điểm cho ngành Kế toán, Kỹ thuật và CNTT
- Học tập tại vùng địa phương (regional area) – cộng thêm 5 điểm và tăng cơ hội được tiểu bang đề cử
Tham khảo: Visa 500 du học Úc 2026 và Cẩm nang du học Úc để biết thêm chi tiết.
8. Bảo Lãnh Từ Nhà Tuyển Dụng (Employer Sponsored)
Bảo lãnh doanh nghiệp đang là lựa chọn thay thế hấp dẫn so với visa tay nghề độc lập (GSM), với ưu điểm: không yêu cầu đánh giá kỹ năng (một số trường hợp), danh sách ngành nghề rộng hơn và yêu cầu tiếng Anh thấp hơn. Các visa bảo lãnh chính gồm Visa 482 (Skills in Demand), Visa 186 (Employer Nomination Scheme) và Visa 494 (Skilled Employer Sponsored Regional). Xem thêm Mức lương tối thiểu TSMIT & CSIT 2026.
9. Xin Visa Tạm Thời (Bridging Visa)
Các visa tạm thời (Bridging Visa) rất quan trọng cho sinh viên quốc tế trong thời gian chờ kết quả visa chính thức:
- Nộp EOI không đồng nghĩa với việc được cấp Bridging Visa – bạn chỉ nhận được visa tạm thời sau khi đã nhận thư mời và nộp đơn xin visa GSM
- Hầu hết sinh viên không có đủ thời gian để nộp GSM trước khi visa du học hết hạn – cần xin visa du học khác hoặc Bridging Visa để ở lại hợp pháp
- Du lịch nước ngoài trong thời gian giữ Bridging Visa được phép nhưng cần xin Bridging Visa B trước khi đi
- Sinh viên có đầy đủ quyền làm việc khi giữ Bridging Visa trong thời gian chờ GSM
10. Luôn Cập Nhật Thông Tin Mới
Luật di trú Úc luôn thay đổi. Các nguồn thông tin chính thống sẽ hỗ trợ bạn cập nhật những thay đổi mới nhất:
Xem thêm các bài viết cập nhật chính sách mới nhất từ MelLink: Chỉ thị 119 – thay đổi ưu tiên xét duyệt visa tay nghề và Chỉ thị 115 visa du học Úc 2026.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Hiện tại, điểm tối thiểu để nộp EOI là 65 điểm (tăng từ 60 điểm trước đây). Tuy nhiên, do tính cạnh tranh, bạn nên đặt mục tiêu đạt 75–85 điểm để có cơ hội nhận thư mời cao hơn.
Tùy vào trình độ: Cử nhân 2 năm, Thạc sĩ 3 năm, Tiến sĩ 4 năm (Post-Study Work Stream). Graduate Work Stream có thời hạn 18 tháng. Lưu ý giới hạn độ tuổi là dưới 35 (có thể thay đổi tùy chính sách).
Bạn có thể cộng điểm qua: tiếng Anh cao (tối đa 20 điểm), kinh nghiệm làm việc (tối đa 20 điểm), học tập tại Úc 2 năm (5 điểm), Professional Year (5 điểm), đề cử tiểu bang (5–10 điểm), học vùng địa phương (5 điểm).
Hoàn toàn có thể. Việc nộp Visa 190 khi đang ở Úc với Visa 485 là hợp lệ. Nhờ Chỉ thị 119, hồ sơ Onshore hiện được ưu tiên xét duyệt nhanh hơn.
SOL (Skilled Occupation List) là danh sách ngành nghề cho visa độc lập (189), có khoảng 190 ngành. CSOL (Consolidated Sponsored Occupation List) là danh sách rộng hơn (600+ ngành) dành cho visa có bảo lãnh. Hiện các danh sách này đã được thay thế bằng hệ thống phân loại mới – hãy tham khảo tư vấn từ MelLink để biết ngành của bạn thuộc danh sách nào.
Professional Year là chương trình kết hợp học tập và thực tập kéo dài 44–52 tuần dành cho sinh viên ngành Kế toán, Kỹ thuật và CNTT. Hoàn thành PY giúp bạn cộng thêm 5 điểm và có thể giảm yêu cầu tiếng Anh đối với sinh viên Kế toán.
Trước khi nộp EOI, bạn nên hoàn thành: (1) Đánh giá kỹ năng (Skills Assessment), (2) Thi IELTS/PTE để có điểm tiếng Anh, (3) Chuẩn bị hồ sơ kinh nghiệm làm việc. EOI có thể nộp miễn phí và có hiệu lực 2 năm.
📞 Đồng Hành Cùng MelLink
MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).
- 🇦🇺 Footscray: Level 1/29 Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
- 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội – Email: hanoi@mellink.net.au
- ✉️ Email: info@mellink.net.au
👉 Đăng ký tư vấn miễn phí với chuyên gia MelLink ngay hôm nay!










