Visa 190 Úc Là Gì? Điều Kiện, Chi Phí & Quy Trình Mới Nhất 2026

Visa 190 (Skilled Nominated visa) – diện tay nghề có bảo lãnh của chính phủ, là loại visa thường trú (Permanent Residency) dành cho những lao động có kỹ năng muốn sang Úc làm việc và sinh sống. Hồ sơ xét duyệt dựa trên Thang điểm định cư diện tay nghề (Points Test) và yêu cầu phải được bảo lãnh bởi chính phủ của một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc.


Quyền Lợi Khi Định Cư Úc Bằng Visa 190

Sở hữu visa 190 mang lại cho bạn và gia đình những quyền lợi tối cao của một thường trú nhân Úc:

  • Định cư vĩnh viễn: Tự do sinh sống, học tập và làm việc tại Úc vô thời hạn. Trẻ em dưới 18 tuổi được học trường công lập hoàn toàn miễn phí.
  • Phúc lợi xã hội: Hưởng chế độ bảo hiểm y tế toàn dân (Medicare) và các phúc lợi an sinh xã hội như công dân Úc.
  • Bảo lãnh người thân: Được phép bảo lãnh người thân đủ điều kiện sang Úc cùng định cư.
  • Tự do đi lại: Thoải mái xuất nhập cảnh nước Úc trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp visa (sau 5 năm cần gia hạn Resident Return Visa).
  • Nhập quốc tịch: Có cơ hội nộp đơn xin trở thành công dân Úc khi thỏa mãn các điều kiện về thời gian cư trú.

Điều Kiện Xin Visa 190 Mới Nhất (Cập Nhật)

Để nhận được thư mời và cấp visa 190, ứng viên cần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt sau từ Bộ Di trú Úc:

  • Bảo lãnh từ tiểu bang: Được cơ quan chính phủ của một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc chấp thuận bảo lãnh (Nomination).
  • Thư mời nộp hồ sơ (ITA): Nhận được thư mời nộp hồ sơ từ hệ thống SkillSelect.
  • Danh sách ngành nghề: Ngành nghề đăng ký phải thuộc danh sách nghề nghiệp ưu tiên hoặc danh sách thiếu hụt của tiểu bang (STSOL hoặc MLTSSL).
  • Sát hạch nghề nghiệp (Skills Assessment): Đạt chứng nhận kiểm tra tay nghề thành công từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền để chứng minh bạn đủ năng lực làm việc.
  • Thang điểm di trú: Đạt tối thiểu 65 điểm trên Thang điểm định cư (Points Test) tại thời điểm nhận thư mời (bao gồm cả 5 điểm cộng từ việc được tiểu bang bảo lãnh). Lưu ý: Do tính chất cạnh tranh, số điểm an toàn thực tế thường dao động từ 75-85+ điểm tùy ngành nghề.
  • Độ tuổi: Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận được thư mời nộp visa.
  • Trình độ tiếng Anh: Đạt tối thiểu mức Competent English (tương đương IELTS tối thiểu 6.0 cho từng kỹ năng hoặc PTE Academic tương đương) còn hiệu lực.
  • Sức khỏe và Lý lịch: Thỏa mãn các yêu cầu kiểm tra sức khỏe và có lý lịch tư pháp trong sạch (Police Check).

Thành viên gia đình được đi kèm bao gồm: Vợ/chồng hoặc bạn đời chưa chính thức (De facto partner), con ruột hoặc con riêng của vợ/chồng, và người thân phụ thuộc khác thỏa mãn điều kiện di trú.


Chi Phí Xin Visa 190

Lưu ý quan trọng: Lệ phí nộp hồ sơ cho Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs) thường được điều chỉnh vào ngày 1 tháng 7 hàng năm.

Mức phí nộp hồ sơ trực tiếp cho chính phủ (Visa Application Charge):

  • Người nộp đơn chính: ~4,910 AUD
  • Người phụ thuộc đi kèm (từ 18 tuổi trở lên): ~2,455 AUD
  • Người phụ thuộc đi kèm (dưới 18 tuổi): ~1,230 AUD

Các khoản phí phát sinh khác chưa bao gồm: Phí thẩm định tay nghề (Skills Assessment từ 500 – 1,500 AUD), phí thi tiếng Anh, phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và phí dịch vụ của đại diện di trú (nếu có).


Quy Trình Thủ Tục Và Hồ Sơ Xin Visa 190

1. Các bước thực hiện:

  1. Chọn ngành nghề: Xác định công việc thuộc danh sách ưu tiên chung và danh sách mở rộng của tiểu bang mục tiêu.
  2. Thẩm định tay nghề & Thi tiếng Anh: Hoàn thành Skills Assessment và thi chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE) để tích lũy điểm số tối đa.
  3. Nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (EOI): Đăng ký thông tin trực tuyến qua hệ thống SkillSelect và chọn tiểu bang muốn xin bảo lãnh.
  4. Nộp hồ sơ xin bảo lãnh Bang (ROI): Tùy thuộc vào yêu cầu riêng của từng bang (như NSW, Victoria, Queensland…), bạn cần nộp thêm hồ sơ cam kết riêng.
  5. Nhận thư mời và Nộp Visa: Khi được bang chấp thuận và Bộ di trú gửi thư mời (ITA), bạn có 60 ngày để nộp đầy đủ hồ sơ xin visa trực tuyến qua ImmiAccount.
  6. Chờ xét duyệt và Cấp visa: Thời gian xét duyệt trung bình dao động từ 6 đến 12 tháng tùy thời điểm.

2. Giấy tờ cốt lõi cần chuẩn bị:

  • Bằng cấp & Việc làm: Bằng tốt nghiệp, bảng điểm, CV chi tiết, thư xác nhận công việc từ chủ lao động, chứng từ thuế, bảng lương, sao kê ngân hàng thể hiện việc nhận lương để chứng minh kinh nghiệm.
  • Chứng chỉ di trú: Kết quả thẩm định tay nghề (Skills Assessment), chứng chỉ tiếng Anh.
  • Giấy tờ cá nhân: Hộ chiếu, giấy khai sinh, căn cước công dân, giấy đăng ký kết hôn hoặc ly hôn (nếu có

Explore more

spot_img
bộ giáo dục và đào tạo Úc

Visa 485 – Temporary Graduate Visa (Cập Nhật Mới Nhất 2026)

Visa 485 (thường gọi là TR - Temporary Resident) là thị thực tạm thời dành cho sinh viên quốc tế mới tốt nghiệp các...
hỏi & đáp

Hỏi đáp thắc mắc về du học Úc (Phần 2) –...

Tiếp theo phần 1, MelLink xin tổng hợp những câu hỏi và giải đáp thắc mắc mới nhất cho lộ trình du học Úc...
hỏi & đáp

Cẩm Nang Hỏi Đáp Du Học Úc: 20 Câu Hỏi &...

Cập nhật số liệu thực tế: 26-05-2026Nguồn tham khảo dữ liệu: Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới Úc (DoHA) và Hệ thống...
bộ giáo dục và đào tạo Úc

Sống và Học Tập Ở Nước Ngoài: Cách Đối Phó Với...

Sống và học tập ở nước ngoài là một cuộc phiêu lưu thú vị, nhưng thường đi kèm với những thách thức riêng cho...
car sale

Kinh nghiệm mua xe tại Úc

Khi bạn là một sinh viên du học tại Úc, việc sở hữu một chiếc xe hơi có thể giúp bạn dễ dàng di...
mellink.net.au tư vấn du học úc

Những Môn Thể Thao Du Học Sinh Có Thể Chơi Tại...

Melbourne là một trong những thành phố sôi động của Úc và là nơi tuyệt vời để tận hưởng các hoạt động thể thao....
tư vấn định cư úc

Việt nam ở Assessment Level 2 có ảnh hưởng gì tới...

Úc thay đổi Assessment Level (AL) cho các quốc gia dựa trên một loạt các yếu tố và mục tiêu nhằm quản lý dòng...
học bổng du học Úc

Giới hạn số lượng học bổng 30% dành cho sinh viên...

Học bổng 30% Swinburne cho Sinh viên Đại học Xuất sắc về Học tậpHọc bổng 30% Swinburne cho Sinh viên Trên Đại học Xuất...