Home Blog

Kỷ niệm 5 năm học bổng VU Block Model

Chúng tôi hết sức phấn khích thông báo sự kiện đặc biệt này: Nhân dịp kỷ niệm 5 năm thành công của phương pháp học VU Block Model®, Đại học Victoria (VU) tự hào ra mắt Học Bổng Quốc Tế VU Block Model®. Đây là cơ hội đặc biệt dành cho các bạn sinh viên quốc tế, giúp bạn nhận được học bổng hấp dẫn lên đến 30% học phí tại VU.

Cùng chúng tôi chào mừng kỷ niệm 5 năm phát triển VU Block Model® và sẵn sàng đón tiếp đội ngũ sinh viên quốc tế tài năng tại VU vào năm 2024!

📘 Học Bổng Quốc Tế VU Block Model® – Tại Sao Bạn Không Thể Bỏ Lỡ? 📘

Phương pháp học VU Block Model® là một phương pháp giảng dạy độc đáo, cho phép bạn tập trung vào từng môn học một, trong các lớp học nhỏ. Điều này giúp bạn nắm vững kiến thức, tham gia tích cực và đạt được điểm số cao nhất trong học tập của mình.

Nếu bạn là một sinh viên quốc tế đăng ký cho các khóa học tiền đại học, đại học hoặc sau đại học (khóa học theo chương trình) tại VU Melbourne vào năm 2024, bạn đủ điều kiện tham gia xin học bổng này. Chúng tôi muốn đảm bảo mọi người đều có cơ hội, vì vậy học bổng dựa trên sự xếp hạng xét duyệt và đối với mọi sinh viên đủ điều kiện, bạn có thể nhận được mức giảm từ 10% đến 30% học phí cho năm học đầu tiên và những năm tiếp theo.

⚠️ Lưu ý: Số lượng học bổng 30% có giới hạn, vì vậy đừng bỏ lỡ cơ hội này và hãy hoàn thành đơn đăng ký của bạn ngay!

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học hấp dẫn hay phương pháp học tập độc đáo và cơ hội tiến bộ trong sự nghiệp, Đại học Victoria chính là lựa chọn hàng đầu của bạn. Hãy nhanh tay đăng ký và tranh thủ nhận Học Bổng Quốc Tế VU Block Model®.

🌐 Để biết thêm thông tin chi tiết và điều kiện đăng ký, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

📩 Inbox trực tiếp (info@mellink.net.au) hoặc

☎️ Hotline : 🇦🇺 MEL +61 3 9689 3508 🇻🇳 SG +84 28 3938 1983 🇻🇳 HN +84 24 3244 4051


MELLINK MELBOURNE – AUSTRALIA (H.O.)

Level 1 29 Leeds Street Footscray Victoria 3011

Email: info@mellink.net.au

#DuHocUc #MelLink #TuvanMienPhi

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Úc đóng visa COVID-19 Pandemic cho sinh viên quốc tế (sub

0

Nghị sĩ Andrew Giles và Bộ trưởng Clare O’Neil của chính phủ thủ tướng Albanese vừa đưa ra thông báo trên trang web của chính phủ ngày 31/8/2023 về việc đóng thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408). Thị thực này trong hai năm qua, cho phép hơn 20.000 sinh viên quốc tế được làm việc không giới hạn số giờ sẽ bị xóa bỏ.

Từ ngày 2 tháng 9 năm 2023, thị thực Covid-19 (subclass 408) sẽ xóa bỏ đối với tất cả các đơn đăng ký mới, những người đang giữ thị thực này từ trước đó vẫn sẽ được ở lại Úc hợp pháp cho đến khi thị thực của họ hết hạn và họ có khả năng gia hạn thêm 6 tháng nữa với chi phí gia hạn thị thực khoảng 405 đô la Úc.

Từ tháng 2 năm 2024, thị thực này sẽ bị hủy và xóa bỏ hoàn toàn đối với tất cả những người nộp đơn, vì đối với chính phủ Úc thị thực này không còn phù hợp với hoàn cảnh của Úc hiện tại. Việc đóng cửa thị thực theo từng giai đoạn này là một trong những biện pháp nhằm đảm bảo hệ thống thị thực của Úc đang phục vụ nhu cầu của người dân Úc.

Thị thực Covid-19 (subclass 408) được đưa ra từ năm 2020 nhằm hỗ trợ các sinh viên quốc tế bị mắc kẹt ở Úc trong đại dịch và giải quyết tình trạng thiếu lao động do biên giới quốc tế của Úc đóng cửa. Theo số liệu thống kê của Bộ Nội vụ, hơn 17.000 sinh viên đã được cấp thị thực 408 vào năm 2022, so với khoảng 3.000 sinh viên vào năm 2021.

Những thay đổi này nhằm tiếp tục đảm bảo rằng thị thực Úc được sử dụng bởi những người có nhu cầu thực sự ở lại và đóng góp cho nước Úc. Những người hiện đang có thị thực Covid-19 (subclass 408) và muốn xin một thị thực khác sẽ cần phải đáp ứng đủ các tiêu chí cho thị thực đó. Những người không có bất kỳ lựa chọn nào cho các đơn xin thị thực khác sẽ phải rời Úc khi thị thực của họ hết hạn.

Chính phủ Albanese gần đây đã chấm dứt một loạt các đạo luật được đưa ra trong đại dịch, bao gồm: không giới hạn giờ làm việc đối với sinh viên quốc tế, cắt giảm những nới lỏng về việc làm với những người có thị thực Working Holiday. Những biện pháp này kết hợp lại nhằm tác động tới sự phục hồi của dòng người nhập cư vào Úc, vốn vẫn đang tiếp tục phục hồi sau đại dịch và sẽ giúp hỗ trợ việc quay trở lại mức tăng trưởng dân số trước đại dịch Covid-19.

Trích dẫn của Bộ trưởng Giles “Thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408) là một phần quan trọng trong hệ thống thị thực của Úc trong thời kỳ đại dịch Covid-19. Nhiều người có thị thực tạm thời đã giúp đỡ Australia trong thời gian này. Chúng tôi đang tạo cơ hội cho những người có thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408) khám phá một lựa chọn thị thực khác hoặc dự định rời khỏi Úc.

Theo nguồn từ trang web của bộ di trú Úc.

MelLink hỗ trợ các bạn học sinh, sinh viên từ những bước chuẩn bị đầu tiên cho cuộc hành trình, cho đến khi các bạn đặt chân tới nước Úc.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Từ 01/10/2026: Úc Bãi Bỏ Phụ Phí Quẹt Thẻ (Card Surcharge) – Những Điều Người Tiêu Dùng Cần Biết

✅ Bài viết đã được kiểm duyệt bởi chuyên gia MelLink — Cập nhật mới nhất tháng 9/2026. Mọi thông tin về lệ phí, điều kiện và thủ tục đã được rà soát bởi đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của MelLink.

Nếu bạn từng đi mua một ly cà phê $5 ở Melbourne hay Sydney và bất ngờ thấy máy POS trừ thêm 10–20 cent tiền phụ phí, hoặc khi thanh toán hóa đơn vài trăm đô lại tốn thêm vài đô phí thẻ, thì đây là tin vui đáng mong đợi.

Từ ngày 01/10/2026, Ngân hàng Dự trữ Úc (Reserve Bank of Australia – RBA) cùng các mạng lưới thanh toán chính thức áp dụng quy định cấm thu phụ phí thẻ (no-surcharge rule) trên toàn nước Úc.

Chính sách này thay đổi thói quen chi tiêu hàng ngày của cộng đồng người Việt và du học sinh tại Úc như thế nào?

1. Cụ Thể Quy Định Bãi Bỏ Phụ Phí Thẻ (Card Surcharge Ban)

Trước đây, luật pháp Úc cho phép các doanh nghiệp và cửa hàng thu thêm một khoản phụ phí từ 0.5% đến 2% (hoặc cao hơn với một số loại thẻ) nhằm bù đắp chi phí xử lý giao dịch thanh toán.

Theo kết luận điều tra toàn diện từ RBA:

  • Không còn phí chạm/quẹt thẻ: Từ 01/10/2026, các cửa hàng, quán cà phê, nhà hàng và nhà bán lẻ không được phép cộng thêm phụ phí rieng biệt khi khách hàng quẹt thẻ hoặc chạm điện thoại (tap-and-go).
  • Các loại thẻ áp dụng: Bao gồm tất cả các thẻ ghi nợ (Debit), thẻ trả trước (Prepaid) và thẻ tín dụng (Credit) thuộc mạng lưới eftpos, Visa, Mastercard, American Express và UnionPay. Áp dụng cho cả thanh toán trực tiếp tại quầy lẫn thanh toán trực tuyến (online).
  • Minh bạch giá niêm yết: Nguyên tắc cốt lõi là “The price you see is the price you pay” (Mức giá bạn thấy trên bảng giá/menu chính là số tiền bạn phải trả trên máy POS).

2. Người Tiêu Dùng Và Du Học Sinh Tiết Kiệm Được Bao Nhiêu?

Theo ước tính của RBA, chính sách mới này giúp người tiêu dùng tại Úc tiết kiệm khoảng 1.6 tỷ AUD mỗi năm.

  • Không còn bị “bào mòn” bởi các khoản phí lặt vặt: Với du học sinh và các bạn visa 462 hay mua sắm hàng ngày, việc chạm thẻ mua bữa trưa, trà sữa, tạp hóa hay mua vé xem phim thường xuyên bị cộng 1.5% – 2%. Khoản phụ phí này dù nhỏ ở từng hóa đơn nhưng cộng dồn cả năm có thể lên đến vài trăm AUD.
  • Minh bạch tài chính: Người mua hàng không còn phải lo lắng về việc bất ngờ bị trừ thêm tiền khi thanh toán hay phải rút sẵn tiền mặt cho tránh phí máy POS.

3. Lưu Ý Về Thẻ Quốc Tế (Thẻ Ngân Hàng Việt Nam)

Nhiều bạn du học sinh mới sang Úc thường mang theo thẻ Visa/Mastercard do các ngân hàng Việt Nam phát hành (Vietcombank, Techcombank, VPBank,…) cho chi tiêu ban đầu.

  • Tại máy POS ở Úc: Cửa hàng tại Úc không được cộng thêm phụ phí surcharge của cửa hàng.
  • Lưu ý phí ngân hàng Việt Nam: Phí chuyển đổi ngoại tệ (Foreign Exchange / Currency Conversion fee, thường từ 2%–4%) do chính ngân hàng phát hành thẻ tại Việt Nam thu, không phải do máy POS tại Úc thu. Vì vậy, du học sinh vẫn nên sớm mở tài khoản ngân hàng Úc (như Commonwealth Bank, ANZ, NAB, Westpac) cho chi tiêu nội địa tiết kiệm nhất.

4. Những Phụ Phí Nào Vẫn Còn Tồn Tại?

Quy định từ 01/10/2026 bãi bỏ phụ phí quẹt thẻ, nhưng không cấm các loại phí vận hành kinh doanh hợp pháp khác:

  • Phụ phí ngày Chủ nhật và ngày Lễ (Sunday & Public Holiday Surcharge): Các quán ăn, quán cà phê vẫn được phép áp dụng phụ phí 10%–15% vào ngày cuối tuần hoặc ngày lễ cho chi trả lương ngoài giờ theo luật lao động Úc (với điều kiện phải ghi rõ trên menu).
  • Phí dịch vụ hoặc giao hàng: Phí đặt vé (booking fee), phí giao đồ ăn (UberEats, DoorDash) hay phí dịch vụ sàn vẫn áp dụng bình thường theo điều khoản của nhà cung cấp.
  • Hình thức Buy Now Pay Later (BNPL): Các nền tảng như Afterpay, Zip hoặc một số cổng thanh toán hóa đơn đặc thù có thể vẫn duy trì cơ chế phí dịch vụ rieng theo hợp đồng.

Kết Luận

Quy định bãi bỏ phụ phí thanh toán thẻ từ ngày 01/10/2026 mang lại sự minh bạch và công bằng hơn cho người tiêu dùng tại Úc. Nếu bạn sắp sang Úc du học, làm việc hoặc định cư, việc nắm rõ các quy định tiêu dùng địa phương sẽ giúp bạn quản lý ngân sách sinh hoạt hiệu quả và chủ động hơn trong cuộc sống thường nhật.

Câu Hỏi Thường Gặp

Quy định bãi bỏ phụ phí quẹt thẻ có áp dụng ở tất cả tiểu bang và vùng lãnh thổ của Úc không?

Quy định này do RBA và các mạng lưới thanh toán áp dụng trên toàn quốc, có hiệu lực từ 01/10/2026 tại tất cả các tiểu bang và vùng lãnh thổ của Úc, bao gồm thanh toán trực tiếp tại quầy và thanh toán trực tuyến.

Thẻ quốc tế do ngân hàng Việt Nam phát hành có được hưởng lợi từ chính sách này không?

Có. Tại máy POS ở Úc, cửa hàng không được cộng thêm phụ phí surcharge cho bất kỳ loại thẻ nào, kể cả thẻ Visa/Mastercard do ngân hàng Việt Nam phát hành. Tuy nhiên, phí chuyển đổi ngoại tệ (thường từ 2%–4%) do ngân hàng phát hành thẻ tại Việt Nam thu vẫn được giữ nguyên.

Tôi còn phải trả phụ phí vào Chủ nhật, ngày lễ hoặc giao hàng không?

Phụ phí quẹt thẻ bị bãi bỏ, nhưng các quán ăn và cửa hàng vẫn được phép áp dụng phụ phí ngày Chủ nhật và ngày lễ (10%–15%) nếu được ghi rõ trên menu, cùng với phí dịch vụ, phí giao hàng hoặc phí đặt vé theo điều khoản của từng đơn vị.

Chi phí Buy Now Pay Later (Afterpay, Zip) có bị bãi bỏ không?

Không. Hình thức Buy Now Pay Later (BNPL) không thuộc phạm vi quy định bãi bỏ phụ phí quẹt thẻ, nên các nền tảng như Afterpay, Zip hoặc các cổng thanh toán hóa đơn đặc thù có thể vẫn duy trì cơ chế phí dịch vụ rieng theo hợp đồng của họ.

Du học sinh nên làm gì để chi tiêu tại Úc hiệu quả và tiết kiệm nhất?

Bạn nên sớm mở tài khoản ngân hàng Úc (như Commonwealth Bank, ANZ, NAB, Westpac) để chi tiêu nội địa, tránh các khoản phí chuyển đổi ngoại tệ. Đồng thời, hãy theo dõi các quy định tiêu dùng địa phương và cập nhật thông tin chính thức của Bộ Nội vụ Úc (Home Affairs) để nắm rõ quyền lợi của mình.

Làm sao để biết thông tin chính thức và mới nhất về quy định này?

Bạn có thể tham khảo trang chính thức của Ngân hàng Dự trữ Úc (Reserve Bank of Australia) và trang RBA về hệ thống thanh toán để cập nhật chi tiết, đồng thời liên hệ đội ngũ tư vấn MelLink nếu cần hỗ trợ thêm về visa và du học Úc.

Cập nhật mới Visa 462: Đề xuất mở rộng Ballot cho năm 2, năm 3 và siết chặt quy định làm việc vùng Regional

Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) đang xem xét kế hoạch đưa cơ chế bốc thăm ngẫu nhiên (Ballot system) vào cả giai đoạn xin gia hạn Năm 2 (Second Visa) và Năm 3 (Third Visa) đối với diện Working Holiday Maker (Subclass 462/417). Song song với đề xuất này là động thái siết chặt kiểm tra thực tế điều kiện làm việc tại vùng Regional và mục tiêu đưa thời gian xét duyệt hồ sơ về mức tối đa 3 tháng.

✅ Bài viết đã được kiểm duyệt bởi chuyên gia MelLink — Cập nhật mới nhất tháng 9/2026. Mọi thông tin về lệ phí, điều kiện và thủ tục đã được rà soát bởi đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của MelLink.

Nếu đề xuất này chính thức áp dụng, cánh cửa ở lại Úc thêm 1–2 năm qua con đường gia hạn truyền thống sẽ không còn mang tính “chắc chắn đủ ngày công là được cấp” như trước.


1. Cơ chế Ballot mở rộng: Rủi ro may rủi khi gia hạn

Trước đây, hệ thống bốc thăm Ballot chỉ áp dụng ở giai đoạn nộp hồ sơ lần đầu (First visa) tại một số quốc gia có hạn ngạch cạnh tranh cao (trong đó có Việt Nam). Việc đề xuất áp dụng Ballot cho cả Năm 2 và Năm 3 đồng nghĩa:

  • Không còn sự tự động gia hạn: Dù ứng viên hoàn thành đủ điều kiện ngày công, việc nhận được thư mời nộp hồ sơ (Invitation to Apply – ITA) có thể phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả bốc thăm ngẫu nhiên.
  • Thời gian xét duyệt 3 tháng: Khung thời gian xét duyệt được chuẩn hóa, đòi hỏi người nộp phải nộp đơn và chuẩn bị hồ sơ từ sớm để tránh tình trạng visa cũ hết hạn mà chưa có quyết định tiếp sau.

2. Siết chặt giám sát điều kiện làm việc vùng Regional

Thay vì chỉ kiểm tra hồ sơ giấy tờ cơ bản, Bộ Nội vụ đang đẩy mạnh việc đối soát và thanh tra:

  • Tích lũy ngày công nghiêm ngặt: Yêu cầu đủ 88 ngày làm việc chỉ định (specified work) cho Năm 2 hoặc 6 tháng cho Năm 3.
  • Hồ sơ tài chính minh bạch: Payslips (phiếu lương), bảng kê khai thuế (PAYG summary / ATO Notice of Assessment), và sao kê tài khoản ngân hàng nhận lương phải khớp tuyệt đối về ngày công làm việc lẫn mức lương tối thiểu theo quy định (Award Rates).
  • Loại trừ lao động “chui” và trả tiền mặt: Mọi hành vi mua bán ngày công, làm việc nhận tiền mặt không khai thuế, hoặc làm việc cho các doanh nghiệp nằm ngoài danh mục ngành nghề/khu vực bưu chính quy định đều sẽ bị từ chối hồ sơ ngay lập tức.

3. Người giữ visa 462 Việt Nam cần làm gì ngay bây giờ?

  • Rà soát chứng từ công việc: Thu thập đầy đủ hợp đồng lao động, bảng chấm công (timesheet), payslip hàng tuần/hai tuần, và xác nhận chuyển khoản ngân hàng từ người sử dụng lao động.
  • Kiểm tra tính hợp lệ của chủ lao động (Eligible Regional Employer): Đảm bảo mã bưu chính (postcode) nơi làm việc và lĩnh vực hoạt động (nông nghiệp, xây dựng, du lịch, nhà hàng khách sạn tại vùng chỉ định) nằm trong danh sách được Bộ Nội vụ công nhận.
  • Chủ động phương án dự phòng (Plan B): Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào việc gia hạn 462 nếu rủi ro Ballot xảy ra. Cần chủ động tìm hiểu các lộ trình chuyển đổi dài hạn hơn như:

Frequently Asked Questions (FAQ)

1. Ballot 462 có áp dụng cho người Việt đang xin Năm 2, Năm 3 không?

Hiện tại mới chỉ là đề xuất. Việc mở rộng Ballot cho Năm 2 và Năm 3 chưa được chính thức áp dụng. MelLink sẽ cập nhật ngay khi có quyết định chính thức từ Bộ Nội vụ Úc.

2. Số ngày công tối thiểu cho Năm 2 và Năm 3 là bao nhiêu?

Với Subclass 462, bạn cần tích lũy đủ 88 ngày làm việc chỉ định (specified work) cho Năm 2, và 6 tháng làm việc chỉ định cho Năm 3.

3. Payslip và PAYG summary có bắt buộc khi nộp hồ sơ gia hạn không?

Có. Bộ Nội vụ ngày càng siết chặt kiểm tra hồ sơ tài chính. Payslips, PAYG summary / ATO Notice of Assessment phải khớp tuyệt đối về ngày công và mức lương theo quy định (Award Rates).

4. Nếu chưa đủ 88 ngày công thì có thể gia hạn visa 462 Năm 2 không?

Không. Việc đủ ngày công là điều kiện bắt buộc. Nếu chưa đủ, bạn cần cân nhắc các lộ trình chuyển đổi khác như Visa Du học (Subclass 500) hoặc diện bảo lãnh lao động.

5. Thời gian xét duyệt hồ sơ gia hạn mất bao lâu?

Đề xuất chuẩn hóa thời gian xét duyệt ở mức tối đa 3 tháng. Bạn nên nộp đơn từ sớm để tránh visa cũ hết hạn mà vẫn chưa có quyết định tiếp sau.

6. Làm sao để kiểm tra chủ lao động có phải Eligible Regional Employer không?

Bạn cần đảm bảo mã bưu chính (postcode) nơi làm việc và lĩnh vực hoạt động (nông nghiệp, xây dựng, du lịch, nhà hàng khách sạn tại vùng chỉ định) nằm trong danh sách được Bộ Nội vụ công nhận.


Kiểm tra hồ sơ & Lên kế hoạch lộ trình an toàn

Đừng để đến tháng cuối cùng của hạn visa mới xử lý hồ sơ.

  • Kiểm tra tính hợp lệ của chủ lao động: Đội ngũ chuyên môn sẽ hỗ trợ bạn tra cứu mã bưu chính và đánh giá hợp đồng/payslip xem đã đủ chuẩn quy định của Bộ Nội vụ hay chưa.
  • Tư vấn chuyển đổi lộ trình dài hạn: Định hướng chuyển tiếp từ 462 sang diện du học hoặc tay nghề, đảm bảo tư cách lưu trú hợp pháp và tối ưu hóa thời gian sinh sống, làm việc tại Úc.

Liên hệ kiểm tra hồ sơ ngay

MelLink – Tư vấn Di Trú & Du Học Úc: 📍 Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011  |  📞 +61 3 9689 3508  |  ✉️ info@mellink.net.au

Nguồn chính thức: immi.homeaffairs.gov.au  |  ato.gov.au

Úc Chính Thức Hủy Bỏ Khóa Học BSB80120 (Graduate Diploma of Management – Learning): Du Học Sinh Cần Làm Gì?

Chính phủ Úc vừa đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt trong chiến lược siết chặt chất lượng hệ thống giáo dục quốc tế. Theo văn bản lập pháp mới nhất F2026L01160 do Bộ Giáo dục Úc (Department of Education) phối hợp cùng Bộ Nội vụ (Department of Home Affairs) công bố ngày 04/09/2026, khoá học BSB80120 – Graduate Diploma of Management (Learning) sẽ chính thức bị rút mã CRICOS trên toàn bộ các cơ sở đào tạo.

✅ Bài viết đã được kiểm duyệt bởi chuyên gia MelLink — Cập nhật mới nhất tháng 9/2026. Mọi thông tin về lệ phí, điều kiện và thủ tục đã được rà soát bởi đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của MelLink.

Đây là động thái mạnh tay nhằm triệt tiêu các lỗ hổng liên quan đến tình trạng “onshore hopping” – việc chuyển tiếp sang các khoá học chi phí thấp nhằm mục đích duy trì thị thực thay vì học tập thực chất.

1. Chi Tiết Quyết Định Huỷ Bỏ BSB80120 Từ Chính Phủ Úc

Khác với các đợt rà soát từng trường riêng lẻ của cơ quan quản lý chất lượng đào tạo (ASQA), quyết định lần này áp dụng trực tiếp lên mã ngành BSB80120 trên toàn liên bang:

  • Thời điểm công bố: Ngày 04/09/2026.
  • Ngày có hiệu lực chính thức: Ngày 05/10/2026.
  • Phạm vi tác động: Toàn bộ các trường cao đẳng nghề tư nhân (VET providers) đang cung cấp khoá Graduate Diploma of Management (Learning) theo diện đào tạo sinh viên quốc tế (CRICOS).
  • Quy định tuyển sinh: Kể từ ngày có hiệu lực, các cơ sở giáo dục không còn quyền tuyển sinh, cấp CoE mới hoặc gia hạn chương trình này cho du học sinh.

2. Ai Bị Ảnh Hưởng Trực Tiếp Bởi Thay Đổi Này?

Quy định mới phân loại rõ rệt giữa sinh viên đang học và các trường hợp đang chuẩn bị hồ sơ:

Nhóm Đối TượngTình Trạng Hồ SơHướng Xử Lý Theo Quy Định
Sinh viên đang theo họcĐã nhập học và đang học dở dang trước ngày 05/10/2026Được tiếp tục học bình thường cho đến khi tốt nghiệp. Bằng cấp ra trường vẫn có giá trị công nhận đầy đủ.
Đã có CoE nhưng chưa họcCoE bắt đầu sau ngày 05/10/2026CoE sẽ bị tự động huỷ hoặc trường bắt buộc phải rút lại. Sinh viên thuộc diện Provider Default.
Đang nộp hồ sơ xin Visa 500Visa đang chờ xét duyệt dựa trên CoE BSB80120Có nguy cơ cao nhận thông báo yêu cầu giải trình (s57 Natural Justice) hoặc bị từ chối nếu CoE bị huỷ trước khi cấp visa.
Đang chuẩn bị hồ sơ gia hạnDự định dùng BSB80120 làm khoá nối để xin visaKhông còn khả dụng. Bắt buộc phải tìm phương án khoá học thay thế ngay lập tức.

3. Quyền Lợi Tài Chính: Điều Gì Xảy Ra Với Tiền Học Phí Đã Đóng?

Đối với những bạn đã đóng tiền cọc hoặc học phí kỳ đầu cho khoá BSB80120 nhưng chưa thể bắt đầu khoá học trước thời hạn 05/10/2026, quyền lợi của bạn được bảo vệ bởi Dịch vụ Bảo vệ Học phí (Tuition Protection Service – TPS):

  • Phương án 1 – Chuyển đổi khoá học (Course Replacement): Nhà trường có thể đề xuất một khoá học khác phù hợp tại trường hoặc hỗ trợ chuyển hồ sơ sang cơ sở đào tạo liên kết.
  • Phương án 2 – Hoàn phí 100% (Full Refund): Nếu không đạt được thoả thuận về khoá học mới, trường có nghĩa vụ hoàn trả toàn bộ số tiền học phí bạn đã đóng theo điều khoản Provider Default trong vòng tối đa 14 ngày kể từ ngày huỷ CoE.

4. Những Rủi Ro Lớn Khi Vội Vã Chuyển Đổi Khoá Học

Nhiều bạn sinh viên rơi vào tâm lý hoảng loạn và vội vã chọn ngay một khoá học VET bất kỳ (như Hospitality, Commercial Cookery, Automotive, hay Early Childhood) mà không tính toán kỹ. Đây là sai lầm nguy hiểm nhất đối với lịch sử di trú vì:

  1. Tiêu chuẩn Genuine Student (GS): Bộ Nội vụ hiện đang đánh giá rất khắt khe về tính hợp lý và sự tiến bộ trong lộ trình học tập. Việc nhảy từ một chuyên ngành bậc Đại học/Thạc sĩ xuống một chứng chỉ nghề không liên quan sẽ khiến hồ sơ visa bị nghi ngờ mục đích lưu trú.
  2. Khó chứng minh sự thăng tiến sự nghiệp: Nếu khoá học mới không mang lại giá trị gia tăng rõ ràng cho công việc tương lai tại Việt Nam hoặc lộ trình nghề nghiệp logic, nguy cơ từ chối Visa 500 là rất cao.
  3. Mất quyền nộp visa onshore: Nếu chẳng may nhận quyết định từ chối visa (Refusal), bạn sẽ rơi vào điều khoản Section 48 Bar, hạn chế tối đa việc nộp tiếp các loại visa khác trên nước Úc.

5. Giải Pháp Lộ Trình Thay Thế An Toàn Từ MelLink

Để đảm bảo hồ sơ visa duy trì trạng thái hợp lệ và đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn GS, MelLink khuyến nghị các hướng đi chiến lược sau:

  • Nâng bậc học lên Higher Education: Đăng ký các chương trình Master of Management, Master of Business Analytics, hoặc Post-graduate Certificate tại các trường đại học/học viện uy tín. Lộ trình đi lên giúp hồ sơ GS của bạn luôn vững chắc.
  • Chuyển đổi sang nhóm ngành tay nghề thực sự: Nếu muốn học nghề, hãy chọn những ngành nghề nằm trong danh sách ưu tiên dài hạn (Medium and Long-term Strategic Skills List – MLTSSL) có gắn liền với background thực tế hoặc kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng.
  • Đánh giá lại điều kiện Visa 485 hoặc các diện thị thực tay nghề khác: Kiểm tra xem bạn đã đủ điều kiện để nộp các diện visa làm việc sau tốt nghiệp (Subclass 485) hay các visa tạm trú khác để tránh việc phải kéo dài thời gian đi học không cần thiết.

Cần Hỗ Trợ Đánh Giá Lại Hồ Sơ Và Xử Lý CoE Gấp?

Nếu bạn đang nắm giữ CoE khoá BSB80120 hoặc visa của bạn sắp hết hạn trong tháng 9 và tháng 10 này, đừng tự ý đưa ra quyết định chuyển trường khi chưa nắm rõ rủi ro di trú.

Đội ngũ chuyên viên tư vấn giáo dục và đại diện di trú có đăng ký (MARN: 0849098 / 0962772) tại MelLink sẵn sàng kiểm tra hồ sơ, làm việc với nhà trường để bảo vệ học phí và vạch ra lộ trình học tập an toàn nhất cho bạn.

📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Ván Miễn Phí!

Đội ngũ chuyên viên tư vấn giáo dục và đại diện di trú có đăng ký (MARN: 0849098 / 0962772) tại MelLink sẵn sàng kiểm tra hồ sơ, làm việc với nhà trường để bảo vệ học phí và vạch ra lộ trình học tập an toàn nhất cho bạn.

📍 Văn phòng MelLink Footscray:

Level 1/29A Leeds Street
Footscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au

👉 Cần tư ván chi tiét? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!

NHỮNG VISA ĐỊNH CƯ ÚC THEO DIỆN KẾT HÔN (Cập nhật 2026)

Tổng quan — Visa kết hôn/Partner Visa Úc 2026

Visa kết hôn Úc (Partner Visa) là lựa chọn phổ biến dành cho những ai có vợ/chồng hoặc bạn đời là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Nhờ nền kinh tế phát triển, môi trường sống trong lành và hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện, Úc luôn là một trong những điểm đến định cư hàng đầu thế giới. Việc nộp hồ sơ visa kết hôn Úc giúp các cặp đôi đoàn tụ và cùng nhau xây dựng cuộc sống lâu dài tại xứ sở chuột túi.Năm 2026, chính phủ Úc tiếp tục siết chặt chính sách di trú, nhưng visa diện bảo lãnh kết hôn vẫn được ưu tiên xét duyệt nhằm đoàn tụ gia đình. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các loại Partner Visa, điều kiện, chi phí và quy trình nộp đơn cập nhật mới nhất tháng 7/2026.

Các loại Partner Visa

Có ba loại visa định cư Úc theo diện kết hôn mà bạn cần biết:

1. Visa 820/801 — Partner visa trong nước Úc (Onshore)

Visa 820/801 dành cho người đang ở trong nước Úc và có vợ/chồng hoặc bạn đời là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đây là visa hai giai đoạn:
  • Giai đoạn 1 — Visa 820 (tạm trú): Cho phép bạn sống, học tập và làm việc tại Úc trong thời gian chờ xét duyệt visa vĩnh viễn.
  • Giai đoạn 2 — Visa 801 (thường trú): Thường được xét sau 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ, nếu mối quan hệ vẫn tiếp diễn và đáp ứng các yêu cầu.
Bạn nộp đơn xin cả hai visa cùng lúc và chỉ trả một lần phí. Trong một số trường hợp đặc biệt (mối quan hệ từ 3 năm trở lên, hoặc có con chung), bạn có thể được cấp thẳng visa 801.

2. Visa 309/100 — Partner visa ngoài nước Úc (Offshore)

Visa 309/100 dành cho người nộp đơn từ ngoài nước Úc. Tương tự visa 820/801, đây cũng là visa hai giai đoạn:
  • Visa 309 (tạm trú): Cho phép bạn nhập cảnh Úc để sinh sống cùng vợ/chồng.
  • Visa 100 (thường trú): Được cấp sau khoảng 2 năm nếu mối quan hệ vẫn bền chặt.
Trong thời gian chờ visa 100, bạn có quyền làm việc, học tập và tham gia chương trình Medicare. Sau khi có thường trú, bạn có thể tự do ra vào Úc và có cơ hội nhập quốc tịch.

3. Visa 300 — Prospective Marriage Visa (Visa hôn thê)

Visa 300 dành cho những cặp đôi đã đính hôn và có kế hoạch kết hôn tại Úc trong vòng 9 tháng kể từ ngày visa được cấp. Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đây là visa tạm trú, và sau khi kết hôn, bạn cần nộp đơn xin visa Partner (820/801 hoặc 309/100) để ở lại Úc lâu dài. Lưu ý: hai bên phải gặp mặt trực tiếp ít nhất một lần kể từ khi đủ 18 tuổi.

Điều kiện — Chứng minh mối quan hệ Genuine & Continuing

Để được chấp thuận Partner Visa, bạn phải chứng minh mối quan hệ của mình là chân thật (genuine) và tiếp diễn (continuing) dựa trên bốn tiêu chí sau:
  • Tài chính (Financial aspects): Tài khoản ngân hàng chung, tài sản chung, hóa đơn điện nước chung, các cam kết tài chính.
  • Xã hội (Social aspects): Hình ảnh cùng gia đình, bạn bè; lời khai của người thân; giấy tờ chứng minh tham gia các sự kiện xã hội cùng nhau.
  • Chia sẻ trách nhiệm nhà cửa (Nature of household): Hợp đồng thuê nhà chung, thư từ gửi về cùng địa chỉ, phân chia công việc gia đình.
  • Cam kết với nhau (Commitment): Thư tay mô tả mối quan hệ, lịch sử liên lạc (email, tin nhắn, cuộc gọi), vé máy bay đi lại thăm nhau.
Bộ Di trú Úc (Home Affairs) rất kỹ lưỡng trong việc thẩm định — nếu hồ sơ không đủ bằng chứng thuyết phục, visa có thể bị từ chối ngay lập tức.

Chi phí (Cập nhật tháng 7/2026)

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, lệ phí Partner Visa đã tăng mạnh. Dưới đây là mức phí mới nhất:
  • Đương đơn chính: $11,710 AUD (tăng khoảng 25% so với năm trước)
  • Người phụ thuộc trên 18 tuổi: ~$5,855 AUD
  • Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: ~$2,930 AUD
  • Phí sinh trắc học (biometrics): ~$150 AUD
  • Phí kiểm tra sức khỏe: ~$300–600 AUD (tùy quốc gia)
  • Phí cảnh sát (police check): ~$50 AUD
Lưu ý: Lệ phí visa không được hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối hoặc bạn rút đơn. Tham khảo thêm bảng phí chi tiết tại bài viết Phí visa Úc tháng 7/2026.

Thời gian xử lý

Thời gian xét duyệt Partner Visa phụ thuộc vào loại visa và độ phức tạp của hồ sơ. Theo cập nhật tháng 7/2026:
  • Visa 820/801 (trong nước): 12–26 tháng cho giai đoạn tạm trú (820); 12–24 tháng cho giai đoạn thường trú (801).
  • Visa 309/100 (ngoài nước): 10–20 tháng cho visa 309; 12–24 tháng cho visa 100.
  • Visa 300 (hôn thê): 12–20 tháng.
Thời gian có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cơ quan di trú cần xác minh thêm. Hãy chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu để tránh chậm trễ.

Quy trình nộp đơn

  1. Xác định loại visa phù hợp: Xem bạn đang ở trong hay ngoài nước Úc, mối quan hệ đã kết hôn hay chưa.
  2. Chuẩn bị hồ sơ: Thu thập tất cả bằng chứng theo bốn tiêu chí trên. Dịch thuật công chứng các giấy tờ tiếng Việt sang tiếng Anh.
  3. Nộp đơn trực tuyến: Đăng ký tài khoản ImmiAccount trên website của Bộ Di trú Úc (homeaffairs.gov.au), điền form (Form 47SP, Form 40SP…) và upload hồ sơ.
  4. Đóng lệ phí: Thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
  5. Cung cấp sinh trắc học: Đến trung tâm tiếp nhận hồ sơ (VFS Global / TLScontact) để lấy vân tay và ảnh.
  6. Kiểm tra sức khỏe: Khám sức khỏe tại các cơ sở y tế được Bộ Di trú chỉ định.
  7. Chờ xét duyệt: Theo dõi trạng thái qua ImmiAccount. Có thể được yêu cầu bổ sung thông tin.
  8. Nhận kết quả: Nếu được chấp thuận, bạn sẽ nhận visa tạm trú (820 hoặc 309) và sau đó là thường trú (801 hoặc 100).
Bạn cũng có thể tham khảo thêm các lộ trình định cư khác tại bài viết Chiến lược định cư Úc 2026.

FAQ — Những câu hỏi thường gặp

1. Tôi có thể làm việc trong thời gian chờ visa Partner không?

Có. Khi bạn có visa 820 hoặc 309 (tạm trú), bạn được phép làm việc toàn thời gian, học tập và tham gia Medicare.

2. Visa Partner có được bảo lãnh người phụ thuộc không?

Có. Bạn có thể khai báo con cái phụ thuộc trong hồ sơ. Mỗi người phụ thuộc sẽ phải đóng thêm lệ phí tương ứng.

3. Nếu mối quan hệ kết thúc trước khi có visa thường trú thì sao?

Nếu mối quan hệ chấm dứt khi bạn đang có visa 820 hoặc 309, bạn sẽ không đủ điều kiện để được cấp visa 801 hoặc 100. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ như bạn có con chung hoặc bị bạo hành gia đình.

4. Thời gian bao lâu thì tôi có thể xin quốc tịch Úc?

Sau khi có thường trú nhân (visa 801 hoặc 100), bạn cần chờ ít nhất 1 năm (tổng thời gian cư trú 4 năm tại Úc với tư cách thường trú) để có thể nộp đơn xin nhập quốc tịch.

5. Visa 300 khác gì với visa 309/100?

Visa 300 là visa hôn thê dành cho các cặp đôi chưa kết hôn, có hiệu lực trong 9 tháng để tổ chức đám cưới. Sau đó bạn phải nộp đơn xin visa Partner (thường là 820/801 hoặc 309/100). Visa 309/100 dành cho các cặp đã kết hôn hoặc sống chung như vợ chồng.

6. Nếu tôi không có chứng minh tài chính chung thì có được không?

Bạn cần chứng minh cả bốn tiêu chí. Nếu thiếu một tiêu chí, hãy chuẩn bị giải trình và cung cấp càng nhiều bằng chứng ở các tiêu chí còn lại càng tốt. Tuy nhiên, rủi ro từ chối sẽ cao hơn.

7. Có cần luật sư di trú để nộp Partner Visa không?

Không bắt buộc, nhưng nếu hồ sơ của bạn phức tạp (có tiền án, chênh lệch tuổi lớn, hoặc mối quan hệ ngắn), bạn nên nhờ sự tư vấn của chuyên viên di trú (MARA-registered agent) hoặc luật sư di trú để tăng tỷ lệ thành công.

Cần hỗ trợ xin Partner Visa Úc?

Mellink Migration là công ty tư vấn di trú uy tín tại Úc, chuyên hỗ trợ hồ sơ định cư diện kết hôn, tay nghề, đầu tư và bảo lãnh gia đình. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi giàu kinh nghiệm, giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chỉn chu, đúng quy định, tối ưu tỷ lệ thành công.Liên hệ ngay với Mellink Migration để được tư vấn chi tiết:
  • Địa chỉ: Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011
  • Điện thoại: +61 3 9689 3508
  • Email: info@mellink.net.au
Đừng quên tham khảo thêm các bài viết liên quan:

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).
  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au
Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Tài liệu tham khảo chính thức

Nên tham khảo các nguồn chính thức của Chính phủ Úc:

Visa 870 Úc 2026: Chi Phí & Điều Kiện Cho Cha Mẹ

0

Bạn đang tìm kiếm giải pháp đoàn tụ gia đình tại Úc mà không phải chờ đợi hàng thập kỷ? Visa 870 (Sponsored Parent Temporary Visa) chính là lựa chọn tối ưu nhất hiện nay. Khác với các diện định cư phức tạp, Visa subclass 870 cho phép cha mẹ sang Úc sinh sống liên tục lên đến 5 năm một lần (tối đa 10 năm) với quy trình xét duyệt nhanh chóng chỉ trong vài tháng.

✅ Bài viết đã được kiểm duyệt chuyên môn — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026: lệ phí visa $6,370 (3 năm) / $12,440 (5 năm), phí bảo lãnh Sponsor $420 và quy trình đóng phí 2 đợt. Nội dung đã được thẩm định bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) cùng đội ngũ chuyên gia MelLink.

Dưới đây là thông tin cập nhật mới nhất năm 2026 về điều kiện, chi phí, quy trình và những lưu ý cốt lõi từ các chuyên gia di trú.


1. Visa 870 Khác Với Các Diện Bảo Lãnh Cha Mẹ Khác Như Thế Nào?

Điểm cộng lớn nhất khiến Visa 870 trở thành xu hướng lựa chọn của các gia đình Việt tại Úc năm 2026 là KHÔNG yêu cầu “Khảo nghiệm cân bằng gia đình” (Balance of Family Test).

Đối với các diện visa cha mẹ truyền thống như Visa 103, 143, 173, 804, 864 và 884, Bộ Di trú Úc bắt buộc ít nhất một nửa số con cái phải là thường trú nhân hoặc công dân Úc. Tuy nhiên, với Visa 870:

  • Cha mẹ chỉ cần có ít nhất một người con (con đẻ, con nuôi hoặc con riêng hợp pháp) là công dân Úc, thường trú nhân (PR) hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Không quan trọng các người con khác đang sinh sống tại quốc gia nào.

Điều kiện đối với Người bảo lãnh (Con cái tại Úc) – Cập nhật 2026:

Trước khi cha mẹ có thể nộp đơn xin thị thực, người con tại Úc phải nộp hồ sơ và được chấp thuận tư cách Người bảo lãnh (Parent Sponsor). Điều kiện cốt lõi bao gồm:

  • Đã sinh sống hợp pháp tại Úc tối thiểu 4 năm (theo tiêu chuẩn “usually resident” của Bộ Di trú; thời gian cư trú tạm thời trước đó có thể được xem xét tùy lịch sử visa).
  • Đáp ứng mức thu nhập chịu thuế tối thiểu (Income Threshold) theo quy định mới nhất cho năm tài chính 2025–2026 là $83,454.80 AUD. Lưu ý: Bạn có thể kết hợp thu nhập với bạn đời (vợ/chồng) hoặc anh chị em ruột, nhưng người bảo lãnh chính phải đóng góp ít nhất 50% mức thu nhập này.
  • Có lý lịch tư pháp (về mặt hình sự) trong sạch và không nợ tiền Chính phủ Úc.

Lưu ý quan trọng: Vì Visa 870 không bao gồm quyền làm việc (No Work Rights), cha mẹ hoặc người bảo lãnh phải chứng minh có đủ năng lực tài chính để tự trang trải toàn bộ chi phí sinh hoạt trong suốt thời gian lưu trú tại Úc.


2. Visa 870 Có Dẫn Đến Quyền Định Cư Úc (PR) Không?

Khẳng định: Visa 870 là thị thực TẠM THỜI và KHÔNG dẫn trực tiếp đến Thường trú nhân (PR).

  • Thời gian lưu trú: Cha mẹ có thể ở lại Úc tối đa 10 năm (thông qua 2 lần cấp, mỗi lần tối đa 5 năm). Không giới hạn độ tuổi tối thiểu hay tối đa đối với cha mẹ.
  • Quy định gia hạn năm 2026: Để được cấp visa lần thứ 2 (để đạt tổng 10 năm), cha mẹ bắt buộc phải rời khỏi nước Úc tối thiểu 90 ngày trước khi nộp đơn xin gia hạn (trừ trường hợp được Bộ Di trú cấp phép ngoại lệ để nộp onshore).
  • Chiến lược kết hợp: Nếu mục tiêu cuối cùng của gia đình bạn là PR, Visa 870 là một “bước đệm” hoàn hảo. Cha mẹ có thể sinh sống an vui bên con cháu tại Úc trong thời gian chờ đợi các diện visa định cư dài hạn khác (như Visa 143 hay Visa 103) đang nằm trong danh sách hàng đợi (queueing) của Bộ Di trú.

3. Lệ Phí và Chi Phí Xin Visa 870 Mới Nhất Năm 2026

Chính phủ Úc đã điều chỉnh biểu phí áp dụng cho năm 2026. Tổng chi phí hành chính cho Visa 870 được chia thành các giai đoạn:

Thành phần chi phíLoại Visa 3 NămLoại Visa 5 NămQuy trình thanh toán
Phí duyệt hồ sơ Bảo lãnh (Sponsorship Fee)$420 AUD$420 AUDNgười con nộp khi nộp đơn bảo lãnh
Hồ sơ Visa – Đợt 1 (1st Instalment)$1,515 AUD$1,515 AUDNộp tại thời điểm nộp đơn xin Visa
Hồ sơ Visa – Đợt 2 (2nd Instalment)$4,855 AUD$10,925 AUDNộp trước khi Visa được chính thức cấp
TỔNG LỆ PHÍ CHÍNH PHỦ$6,370 AUD$12,440 AUDTổng lệ phí VAC (chưa gồm phí bảo lãnh $420)

💡 Làm rõ 2 đợt nộp phí: Lệ phí visa 870 được đóng thành 2 đợt. Đợt 1 ($1,515) phải đóng ngay tại thời điểm nộp hồ sơ xin visa. Đợt 2 (phần còn lại) chỉ được đóng sau khi Bộ Di trú duyệt hồ sơ sơ bộ và yêu cầu, trước khi visa chính thức được cấp. Ngoài ra, người con tại Úc phải đóng riêng phí bảo lãnh Sponsor $420 khi nộp đơn bảo lãnh cha mẹ.

Các chi phí bắt buộc đi kèm khác:

  1. Bảo hiểm sức khỏe (OVHC): Đây là điều kiện bắt buộc (Condition 8501). Vì người giữ Visa 870 không được hưởng chính sách an sinh Medicare, bạn phải duy trì bảo hiểm y tế dành cho khách nước ngoài trong suốt thời hạn visa. Chi phí bảo hiểm cho người lớn tuổi dao động khoảng $2,500 – $4,000 AUD/năm tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe.
  2. Khám sức khỏe & Lý lịch tư pháp: Khoảng $350 – $500 AUD.
  3. Dịch thuật & Công chứng hồ sơ: Khoảng $200 – $500 AUD.

4. Quy Trình Các Bước Nộp Hồ Sơ Chuẩn 2026

Để tránh việc bị từ chối đáng tiếc và mất khoản phí chính phủ không hoàn lại, quy trình nộp hồ sơ cần tuân thủ nghiêm ngặt 3 bước sau thông qua hệ thống ImmiAccount:

  • Bước 1: Nộp hồ sơ bảo lãnh (Sponsorship). Người con tại Úc nộp đơn chứng minh thu nhập và tư cách bảo lãnh. Thời gian xét duyệt thường mất từ 1 – 2 tháng.
  • Bước 2: Nộp đơn xin Visa 870. Sau khi bước 1 được duyệt, cha mẹ phải nộp đơn xin visa trong vòng 60 ngày (nếu đang ở trong nước Úc và có quyền nộp onshore) hoặc trong vòng 6 tháng (nếu đang ở ngoài nước Úc).
  • Bước 3: Hoàn thiện kiểm tra sức khỏe, sinh trắc học và đóng phí đợt 2. Khi văn phòng di trú gửi yêu cầu, cha mẹ hoàn thành các bước kiểm tra cuối cùng và nhận kết quả cấp visa.

Thời gian xét duyệt năm 2026: Hiện tại, tốc độ xử lý diện Visa 870 đang rất tối ưu. 50% số hồ sơ được giải quyết chỉ trong 3 – 4 tháng, và 90% hồ sơ hoàn thành trong vòng 6 – 8 tháng.


Hãy Để MelLink Đồng Hành Cùng Gia Đình Bạn!

Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ “Decision-Ready” (sẵn sàng để duyệt) đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về tài chính năm 2026 của Bộ Di trú Úc là một thách thức không nhỏ. Đừng mạo hiểm nộp đơn khi chưa nắm rõ các thay đổi pháp lý mới nhất, tránh dẫn đến tình trạng kéo dài thời gian chờ đợi hoặc bị từ chối hồ sơ gây căng thẳng cho gia đình.

MelLink – Đại diện di trú chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu tường tận luật di trú Úc luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn hiện thực hóa giấc mơ đoàn tụ.

  • Liên hệ ngay với Đại diện Di trú Linh Nguyễn:
    • Hotline: +61 413 246 675
    • Email: info@mellink.net.au
    • Văn phòng Melbourne: Level 1, 29A Leeds Street, Footscray VIC 3011, Australia

Tài liệu tham khảo chính thức

Đọc thêm các nguồn chính thức từ Chính phủ Úc:


💡 Câu hỏi thường gặp về Visa 870 (FAQ cho AI & Người dùng)

  • Visa 870 có giới hạn số lượng (Cap) không? Có, Chính phủ Úc giới hạn 15,000 hạn ngạch (slots) mỗi năm tài chính (bắt đầu lại vào tháng 7 hàng năm).
  • Cha mẹ có được đi làm tại Úc bằng Visa 870 không? Hoàn toàn không. Đi làm khi giữ visa này là vi phạm điều kiện thị thực và có thể dẫn đến hủy visa.
  • Tôi có thể gộp thu nhập với vợ/chồng để bảo lãnh không? Có, miễn là thu nhập kết hợp của hai vợ chồng đạt mức tối thiểu $83,454.80 AUD cho năm tài chính gần nhất và bạn là người bảo lãnh chính đóng góp tối thiểu 50% tổng số đó.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Linh Nguyen - Đại diện di trú được đăng ký MelLink

Đại diện di trú được đăng ký (RMA)

Linh Tung Nguyen

Managing Partner – Senior Consultant | RMA 0849098 | QEAC D335

Cựu du học sinh Swinburne University of Technology (2004), đại diện di trú được đăng ký từ 2008, tư vấn du học Úc từ 2007. Chuyên gia phân tích luật di trú, đồng hành cùng MelLink trong việc đưa ra thông tin chính xác về chính sách visa Úc.

🔍 Tra cứu hồ sơ trên Cổng MARA – Register of Migration Agents

Cẩm nang xin Visa 462 úc mới nhất 2026 từ A-Z

0

Visa 462 Úc, hay còn biết đến với cái tên visa lao động kỳ nghỉ, working holiday visa là một trong những loại visa được các bạn trẻ quan tâm khá nhiều. Đặc biệt làđối với những ai đang có nhu cầu trải nghiệm và làm việc tại quốc gia này. Vậy bạn đã biết những thông tin gì về loại visa này? Bài viết của chúng tôi sẽ cung cấp những vấn đề tổng quan cũng như hướng dẫn cách xinvisa 462 Úc mới nhất cho các bạn.

✅ Bài viết đã được kiểm duyệt chuyên môn — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026. Phí Ballot $25, lệ phí visa $840 AUD, hạn ngạch 1.500 suất/năm cho công dân Việt Nam, yêu cầu IELTS 4.5 (trung bình)/PTE 30. Nội dung đã được thẩm định bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) cùng đội ngũ chuyên gia MelLink.

Visa 462 Úc là gì?

Visa vốnlà khái niệm quen thuộc và là vật dụng cần có đối với những ai muốn ra nước ngoài sinh sống và học tập. Tuy nhiên tùy theo mục đích chuyến đi sẽ được cấp loại visa tương ứng. Vậyvisa 462 Úc là gì?

Visa lao động Úc kết hợp kỳ nghỉ 462 hay Work and Holiday Visa là loại visa Úc chuyên dành cho những người muốn trao đổi văn hóa, muốn làm việc trong một thời gian ngắn tại Úc. Visa nàyđược chính quyền Úc ban hành nhằm mục đích gắn kết mối quan hệ giữa Úc và một số quốc gia nhất định.

Work and Holiday Visa lại được chia thành hai loại chính, đó làSubclass 462 và Subclass 417. Mục đích của hai loại visa này là giống nhau. Điểm khác nhau duy nhấtlà ở danh sách các nước được phép xin mỗi loại visa.

Trong đó, công dân Việt Nam muốn đếnÚc bằng visa lao động kết hợp kỳ nghỉ cần xin Subclass 462. Theo thông tintừ Bộ di trú Úc, loại visa này đã bắt đầu được áp dụng cho công dân Việt Nam từ năm2017 với số lượng thay đổi mỗi năm. Hiện tại, Việt Nam đang có 1.500 suất mỗi năm. Do số lượng người đăng ký vượt xa chỉ tiêu, Bộ Di trú Úc đã áp dụng quytrình hệ thống bốc thăm (Ballot) để lựa chọn ngẫu nhiên người được nộp hồ sơ, tạo ra sự công bằng tuyệt đối cho các ứng viên.

Người lao động có thể làm gìvới visa 462?

Visa 462 cho phép người lao động đến Úc theo diện lao động kết hợp kỳ nghỉ. Người laođộng có thể làm việc trong nhiều ngành, nhiều nghề khác nhau trong khoảng thời gian 12 tháng. Nhưng với mỗi công việc và mỗi chủ sử dụng lao động, người lao động chỉ có thể làm việc trongthời gian tối đa 6 tháng (trừ một số ngành nghề ưu tiên đặc biệt có thể được gia hạn theo quy định). Hiểu đơn giản là trong 12 tháng đó bạn cần làm nhiều công việc ở Úc, có thể làm việc với nhiều chủ sử dụng lao động khác nhau để hiểu về cách làm việc, môi trường kinh doanh cũng như văn hóa của nước này.

Khi đến Úc bằng visa 462, người lao động còn có thể thamgia các khóa học. Nhưng khóa học đó phải là khóa ngắn hạn với thời gian học không quá 4 tháng. Nếu muốn học các khóa học dài hơn, bạn cần xin loại visa đi Úc khác như visa du học Subclass 500.

Đồng thời, người có visa 462 có thể xuất nhập cảnh nhiều lần, miễn là visa còn hiệu lực. Bạn có thể xin đi xin gia hạn visa lên lần 2 và lần 3 (tổng cộng tối đa lên đến 3năm cư trú) nếu thỏa mãn các điều kiện làm việc chỉ định. Nhưng nếu muốn xin gia hạn visa 462 thì bạn cần chuẩn bị hồ sơ xin gia hạn trước khi visa cũ chính thức hết hạn.

Điều kiện để xin visa lao động kết hợp kỳ nghỉ 462

Visa lao động kết hợpkỳ nghỉ 462 là visa tạm trú có giới hạn về mặt số lượng. Hiện tại, công dân Việt Namkhông cần nộp Thư giới thiệu (Letter of Support) từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội như trước đây. Thay vào đó, bạn phải tham gia đăng ký vào cổng bốc thăm (Ballot) trực tuyến trên hệ thống ImmiAccount của Bộ Di trú Úc vào thời gian quy định (đã mở cửa từ 6/6 đến 25/6/2026) và nộp mức phí đăng ký bốc thăm là 25 AUD. Nếu may mắn trúng tuyển, bạn mới nhận được thư mời nộp hồ sơ visa chính thức.

Để nộp hồ sơ xin visa 462, đương đơn cần đảm bảo các điều kiện cốt lõi sau:

Điều kiện xin visa 462 lần đầu

Trước tiên, tất cả những người muốn xin visa lao động kết hợp với kỳ nghỉ 462 cần đảm bảo các điều kiện của loại visa này. Cụ thể, người Việt muốn xin visa 462 cần:

  • Thuộc độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi (không quá 31 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ).
  • Là công dân Việt Nam sở hữu hộ chiếu phổ thông còn giá trị. Lưu ý: Bạn phải có Căn cước công dân loại 12 số còn hiệu lực (Úc không chấp nhận số Chứng minh nhân dân 9 số cũ trên hệ thống Ballot).
  • Tốt nghiệp Đại học, hoặc đã hoàn thành ít nhất 2 năm học Đại học chính quy, hoặc đã có bằng Cao đẳng (với thời gian học ít nhất 2 năm).
  • Trước khi nộp hồ sơ xin visa 462, đương đơn chưa từng tham gia chương trình lao động kết hợp với kỳ nghỉ Úc (Subclass 462 hoặc 417) hoặc bất kỳ chương trình tương tự nào khác.
  • Ứng viên cần chứng minh trình độ tiếng Anh tương đương mức tối thiểu: IELTS đạt từ 4.5 trở lên (điểm trung bình 4 kỹ năng, không yêu cầu tối thiểu từng kỹ năng), hoặc PTE Academic đạt tối thiểu 30 điểm, TOEFL iBT đạt tối thiểu 32 điểm… (Chứng chỉ phải còn hạn trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ visa).
  • Người xin visa cần đảm bảo các điều kiện về sức khỏe và nhân thân theo quy định của cơ quan chức năng Úc.
  • Cần chứng minh được bản thân có tài chính ổn định (ít nhất 5.000 AUD và thêm chi phí mua vé máy bay khứ hồi) để đảm bảo các nhu cầu cơ bản trong những ngày lưu trú tại nước này.
  • Khi đến Úc bằng visa 462, bạn phải đi một mình, không được đem theo trẻ em phụ thuộc đi cùng.

Điều kiện khi nộpđơn xin visa 462 lần thứ 2

Nếu từng một lần đến Úc bằng visa 462 và muốn tiếp tục ở lại Úc bằng loại visa này, bạn có thể xem xét việc nộp đơn xin visa 462 lần 2 (Second Work and Holiday). Đương đơn không cần phải tham gia bốc thăm Ballot lạimà chỉ cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Chưa bước sang tuổi 31 tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Từng có ít nhất 3 tháng (tương đương 88 ngày) làm việc được trả lương tại các vùng địa lý và thuộc ngành nghề chỉ định theo yêu cầu của visa 462 (như nông nghiệp, du lịch khách sạn tại vùng Bắc Úc/vùng xa, xây dựng, hỗ trợ khắc phục thiên tai…). Nếu thực tập không lương hay làm tình nguyện sẽ không được tính.
  • Đương đơn không có trẻ phụ thuộc đi cùng.

Điều kiện khi nộp đơn xin visa 462 lần thứ 3

Lần xin gia hạn thứ 3 này được gọi là Third Work and Holiday. Ngoài các điều kiện chung về độ tuổi (dưới 31 tuổi) và nhân thân, người xin visa lần 3 cần phải thỏa mãn:

  • Đang sở hữu hoặc đã từng sở hữu visa 462 lần thứ 2.
  • Phải hoàn thành ít nhất 6 tháng (tương đương 179 ngày) làm việc được trả lương trong các ngành nghề và khu vực được chỉ định của visa 462 trong thời gian giữ visa lần thứ 2.
  • Đương đơn không có trẻ phụ thuộc đi cùng.

Chi Phí Xin Visa 462 Năm 2026

Khoản PhíMức Phí (AUD)Thời Điểm Đóng
Phí đăng ký Ballot (Bốc thăm)$25Khi đăng ký tham gia bốc thăm trên ImmiAccount
Lệ phí visa 462 (VAC) sau khi trúng thư mời (ITA)$840Trong vòng 28 ngày sau khi nhận thư mời

⚠️ Lưu ý: Phí Ballot $25 là không hoàn lại dù có trúng thư mời hay không. Sau khi nhận ITA, bạn có 28 ngày để nộp hồ sơ và đóng lệ phí visa $840. Cả hai khoản phí đều không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.


Một số câu hỏi về visa lao động Úc kết hợp kỳ nghỉ 462

Visa lao động kết hợp với kỳ nghỉ 462 đang hấp dẫn rất nhiều bạn trẻ muốn thử sức trong môi trường làm việc tại các nước phát triển, mở ra cơ hội nâng cao ngoại ngữ, thu nhập và định hướng du học, định cư lâu dài. Một số câu hỏi và phần trả lời dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật quy trình mới nhất năm 2026:

Nộp hồ sơ xin visa 462 vào lúc nào?

Năm tài khóa của Úc bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 hàng năm đến ngày 30 tháng 6 năm sau. Tuy nhiên, bạn không thể tự do nộp hồ sơ bất cứ lúc nào. Bạn cần phải canh thời gian Bộ Di trú Úc mở cổng đăng kýhệ thống bốc thăm Ballot trực tuyến (đã mở cửa từ ngày 6 tháng 6 đến ngày 25 tháng 6 năm 2026 cho năm tài khóa hiện tại), tiếnhành đăng ký và trả phí 25 AUD. Các đợt quay số ngẫu nhiên sẽ được thực hiện liên tục xuyên suốt năm tài khóa cho đến khi hết 1.500 suất. Nếu nhận được thưmời (ITA) qua email, bạn sẽ có 28 ngày để hoàn tất nộp hồ sơ xin visa chính thức trực tuyến.

Khi nào cần khám sức khỏe để xin visa 462?

Sau khi bạn nhận đượcthư mời từ hệ thống bốc thăm và tiến hành nộp hồ sơ xin visa trên ImmiAccount, hệ thống sẽ gửi yêu cầu khám sức khỏe (HAP ID). Bạn cần đặt lịch và tiến hành khám sức khỏe tại cácphòng khám được Bộ di trú Úc chỉ định ngay sau đó để hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng.

Visa 462 chấp nhận những loại chứng chỉ tiếng Anh nào?

Bạn có thể chứng minh năng lực tiếng Anh của mình bằng các chứng chỉ phổ biến bao gồm: IELTS (General hoặc Academic) tối thiểu 4.5 (trung bình 4 kỹ năng); PTE Academic tối thiểu 30 điểm; TOEFL iBT tối thiểu 32 điểm hoặc Cambridge C1 Advanced tối thiểu 147 điểm. Lưu ý chứng chỉ phải có hiệu lực trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ visa.

Người xin visa 462 có cần cung cấp thông tin sinh trắc học không?

Câu trả lời là có. Cung cấp thông tin sinh trắc học (chụp hình khuôn mặt và lấy dấu vân tay) là yêu cầu bắt buộc đối với công dân Việt Nam khi xin visa đi Úc. Sau khi nộp hồ sơ trực tuyến, bạn sẽ nhận được yêu cầu lấy sinh trắc học và cần đặt lịch hẹn với VFS Global để hoàn tất thủ tục này trong vòng 14 ngày.


Trên đây là một số thông tin để giúp bạn hiểu rõ hơn visa 462 Úc là gì. Để biết thêm thông tin về visa 462, để chuẩn bị hồ sơ xin visa tốt,tăng cơ hội thành công xin visa, bạn nên liên lạc với MelLink chúng tôi. Tham khảo thêm bài viết về phí visa mới nhất tháng 7/2026 và visa 485 cho du học sinh tốt nghiệp. Chúng tôi là công ty chuyên hỗ trợ xin visa đi Úc và luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn trên hành trình xin visa.

🔍 Kiểm tra đại diện di trú uy tín (OMARA): Mọi hồ sơ di trú Úc nên được chuẩn bị bởi Đại diện Di trú Đã Đăng ký (Registered Migration Agent). Bạn có thể kiểm tra mã số MARA của bất kỳ đại diện nào trên trang chính thức của Office of the Migration Agents Registration Authority (OMARA) tại mara.gov.au. Đội ngũ tư vấn MelLink là các đại diện di trú MARA & QEAC có đăng ký, đảm bảo hồ sơ của bạn luôn đúng quy chuẩn.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Tài liệu tham khảo chính thức

Nên tham khảo các nguồn chính thức của Chính phủ Úc:

Linh Nguyen - Đại diện di trú được đăng ký MelLink

Đại diện di trú được đăng ký (RMA)

Linh Tung Nguyen

Managing Partner – Senior Consultant | RMA 0849098 | QEAC D335

Cựu du học sinh Swinburne University of Technology (2004), đại diện di trú được đăng ký từ 2008, tư vấn du học Úc từ 2007. Chuyên gia phân tích luật di trú phức tạp, đồng hành cùng MelLink trong việc đưa ra thông tin chính xác về chính sách visa Úc.

🔍 Tra cứu hồ sơ trên Cổng MARA – Register of Migration Agents

Visa 485 – Temporary Graduate Visa (Cập Nhật Mới Nhất 2026)

Visa 485 (thường gọi là TR – Temporary Resident) là thị thực tạm thời dành cho sinh viên quốc tế mới tốt nghiệp các khóa học tại Úc. Thị thực này cho phép cựu du học sinh ở lại lưu trú, đi làm toàn thời gian và mở rộng cơ hội định cư.

Theo lộ trình cải cách chiến lược di trú mới nhất của Bộ Di trú Úc áp dụng cho năm 2026, quy định về các dòng visa, độ tuổi, điểm tiếng Anh và lệ phí đã thay đổi hoàn toàn.

✅ Bài viết đã được kiểm duyệt chuyên môn — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026. Lệ phí, điều kiện và các thay đổi về visa 485 đã được thẩm định trực tiếp bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) cùng đội ngũ chuyên gia MelLink.


Các dòng Visa 485 hiện hành năm 2026

Chính phủ Úc đã chính thức đổi tên và siết chặt các dòng thị thực 485. Hiện tại chỉ còn các nhánh chính sau:

  • Post-Vocational Education Work Stream (Thay thế cho Graduate Work stream cũ): Nhánh này dành cho sinh viên tốt nghiệp các khóa học nghề (bằng Diploma, Advanced Diploma hoặc chứng chỉ nghề). Thời hạn visa tối đa là 18 tháng. Ngành học của bạn bắt buộc phải thuộc danh sách tay nghề trung và dài hạn (MLTSSL) và phải có Thẩm định tay nghề (Skills Assessment).
  • Post-Higher Education Work Stream (Thay thế cho Post Study Work stream cũ): Nhánh này dành cho sinh viên tốt nghiệp bậc Đại học trở lên. Thời gian lưu trú quy định cụ thể như sau (các chương trình gia hạn thời gian học trước đây đã bị bãi bỏ):
    • Cử nhân (gồm cả Bằng danh dự): 2 năm.
    • Thạc sĩ (Khóa học – Coursework & Extended): 2 năm.
    • Thạc sĩ nghiên cứu (Research): 3 năm.
    • Tiến sĩ (PhD): 3 năm (Riêng hộ chiếu Ấn Độ theo thỏa thuận AI-ECTA được tối đa 4 năm).
    • Lưu ý: Công dân sở hữu hộ chiếu Hồng Kông hoặc British National Overseas (BNO) có thể được ở lại lên đến 5 năm.
  • Second Post-Higher Education Work Stream: Nhánh gia hạn từ 1 đến 2 năm dành cho những sinh viên tốt nghiệp và sinh sống tại các vùng Regional (khu vực khuyến khích di trú của Úc).

Điều kiện xin Visa 485 cập nhật năm 2026

Để được xét duyệt Visa 485 trong năm 2026, ứng viên bắt buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe sau:

  • Độ tuổi quy định: Khác với mức 50 tuổi trước đây, giới hạn tuổi hiện tại đã giảm xuống từ 35 tuổi trở xuống tại thời điểm nộp hồ sơ (một số trường hợp ngoại lệ như bậc Thạc sĩ nghiên cứu/Tiến sĩ hoặc giữ hộ chiếu HK/BNO có thể giữ mức dưới 50 tuổi).
  • Điều kiện học tập tại Úc (Australian Study Requirement): Hoàn thành khóa học được đăng ký trên hệ thống CRICOS tối thiểu 2 năm học (92 tuần) và thời gian thực tế ở Úc không dưới 16 tháng.
  • Thời hạn nộp hồ sơ: Phải nộp trong vòng 6 tháng kể từ ngày có thông báo hoàn thành khóa học (Course Completion Date).
  • Yêu cầu tiếng Anh (Stricter English):
    • IELTS tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc PTE tối thiểu 50 (kỹ năng tối thiểu: Nghe 43, Đọc 48, Viết 51, Nói 42).
    • Thời hạn chứng chỉ: Kết quả thi tiếng Anh chỉ có giá trị trong vòng 1 năm tính tới ngày nộp đơn (thay vì 3 năm như trước đây).
  • Bảo hiểm y tế: Có bảo hiểm y tế dành cho khách nước ngoài (OVHC) duy trì suốt thời gian nộp và giữ visa.
  • Giấy tờ tư pháp: Phải có Phiếu lý lịch tư pháp của liên bang Úc (AFP Check) khi nộp hồ sơ.

Lệ phí nộp Visa 485 năm 2026

Từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, Bộ Di trú úc đã chính thức tăng 100% lệ phí xin thị thực 485. Đến ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức phí này tiếp tục được điều chỉnh tăng thêm 25% theo đợt tăng phí visa toàn diện, nâng phí visa 485 lên mức hiện tại:

Đối tượng nộp đơnMức phí hiện tại (Đô la Úc – AUD)
Người nộp đơn chính (Primary Applicant)$5,750 (Tăng từ $2,300)
Người phụ thuộc đi kèm trên 18 tuổi$2,875
Người phụ thuộc đi kèm dưới 18 tuổi$1,450

⚠️ Cảnh báo rủi ro cực kỳ quan trọng: Vì lệ phí đã tăng gấp đôi (và tiếp tục tăng thêm 25% từ tháng 7/2026) và Bộ Di trú Úc sẽ không hoàn phí nếu visa bị từ chối, việc chuẩn bị hồ sơ “Decision-ready” (hoàn thiện và chuẩn xác ngay từ đầu) là bắt buộc để tránh mất hàng ngàn đô la.


Quy trình và Lưu ý khi nộp hồ sơ

Sau khi nộp hồ sơ thành công trực tuyến, bạn sẽ được cấp Bridging Visa A (BVA) để ở lại Úc hợp pháp làm việc toàn thời gian trong lúc chờ kết quả kiểm duyệt từ Bộ Di trú.

Chính phủ Úc cũng đã ban hành luật ngăn chặn chuyển đổi ngược (Anti-visa hopping): Bạn không thể nộp lại Visa du học (Student Visa subclass 500) khi đang ở Úc bằng Visa 485. Thị thực này được định vị rõ ràng là bước đệm để tích lũy kinh nghiệm làm việc và chuyển đổi sang các diện visa tay nghề định cư dài hạn tại Úc.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Tài liệu tham khảo chính thức

Nên tham khảo các nguồn chính thức của Chính phủ Úc:

Linh Nguyen - Đại diện di trú được đăng ký MelLink

Đại diện di trú được đăng ký (RMA)

Linh Tung Nguyen

Managing Partner – Senior Consultant | RMA 0849098 | QEAC D335

Cựu du học sinh Swinburne University of Technology (2004), đại diện di trú được đăng ký từ 2008, tư vấn du học Úc từ 2007. Chuyên gia phân tích luật di trú phức tạp, đồng hành cùng MelLink trong việc đưa ra thông tin chính xác về chính sách visa Úc.

🔍 Tra cứu hồ sơ trên Cổng MARA – Register of Migration Agents

Visa 190 úc 2026: Điều kiện, Chi phí & Chiến lược Định cư

Visa 190 (Skilled Nominated visa) là visa thường trú (Permanent Residency) dành cho lao động tay nghề được chính quyền một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc bảo lãnh. Đây là một trong những lộ trình định cư phổ biến nhất cho người Việt Nam, đặc biệt với những ai đang học tập và làm việc tại Melbourne, Sydney, Brisbane hoặc các khu vực vùng.

✅ Bài viết đã được kiểm duyệt chuyên môn — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026. Lệ phí, điều kiện và chiến lược xét duyệt theo Chỉ thị 119 đã được thẩm định trực tiếp bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) cùng đội ngũ chuyên gia MelLink.

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, phí Visa Application Charge (VAC) cho nhóm visa tay nghề đã tăng 25%, kéo theo chi phí xin visa 190 tăng từ $4,910 lên $6,140. Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin cập nhật về điều kiện, chi phí, quy trình và chiến lược để tối ưu hồ sơ xin visa 190 thành công.


Quyền Lợi Khi Định Cư Úc Bằng Visa 190

Sở hữu visa 190 mang lại cho bạn và gia đình những quyền lợi của một thường trú nhân Úc (Permanent Resident):

  • 🏠 Định cư vĩnh viễn: Tự do sinh sống, học tập và làm việc tại Úc vô thời hạn. Trẻ em dưới 18 tuổi được học trường công lập hoàn toàn miễn phí.
  • 🏥 Phúc lợi xã hội: Hưởng chế độ bảo hiểm y tế toàn dân Medicare và các phúc lợi an sinh xã hội.
  • 👨‍👩‍👧‍👦 Bảo lãnh người thân: Được phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang Úc cùng định cư.
  • ✈️ Tự do đi lại: Xuất nhập cảnh nước Úc trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp visa (sau 5 năm cần gia hạn Resident Return Visa).
  • 🇦🇺 Nhập quốc tịch: Có cơ hội nộp đơn xin trở thành công dân Úc khi đủ điều kiện cư trú.

Điều Kiện Xin Visa 190 Mới Nhất (Tháng 7/2026)

Để nhận được thư mời (Invitation to Apply) và được cấp visa 190, ứng viên cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn sau:

  • ✅ Bảo lãnh từ tiểu bang: Được cơ quan chính phủ của một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc chấp thuận bảo lãnh (State Nomination).
  • ✅ Thư mời (ITA): Nhận được thư mời nộp hồ sơ từ hệ thống SkillSelect.
  • ✅ Ngành nghề phù hợp: Ngành nghề đăng ký phải thuộc danh sách nghề nghiệp ưu tiên của tiểu bang (STSOL hoặc MLTSSL).
  • ✅ Thẩm định tay nghề: Đạt chứng nhận kiểm tra tay nghề (Skills Assessment) từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền.
  • ✅ Thang điểm di trú: Đạt tối thiểu 65 điểm trên Points Test (bao gồm 5 điểm từ State Nomination). Điểm an toàn thực tế thường là 75–85+ tùy ngành.
  • ✅ Độ tuổi: Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận thư mời.
  • ✅ Tiếng Anh: Đạt tối thiểu Competent English (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc PTE tương đương).
  • ✅ Sức khỏe & Lý lịch: Đạt yêu cầu kiểm tra sức khỏe và lý lịch tư pháp trong sạch.

Thành viên gia đình đi kèm: Vợ/chồng (hoặc De facto partner), con ruột/con riêng dưới 18 tuổi, và người thân phụ thuộc khác đủ điều kiện di trú.


Bảng Tính Điểm Di Trú (Points Test) Cho Visa 190

Hệ thống tính điểm là yếu tố quyết định. Dưới đây là bảng điểm chi tiết giúp bạn tự đánh giá hồ sơ của mình:

Lưu ý: Visa 190 được cộng thêm 5 điểm từ State Nomination.

Tiêu ChíĐiểm Tối ĐaGhi Chú
Độ tuổi (25–32)30Độ tuổi lý tưởng để đạt điểm tối đa
Trình độ tiếng Anh (Superior — IELTS 8.0+)20PTE Academic 79+ tương đương
Trình độ học vấn (Tiến sĩ)20Cử nhân/Thạc sĩ: 15 điểm
Kinh nghiệm việc làm (8+ năm ngoài Úc)15Trong Úc 4+ năm: 15 điểm
State Nomination (Visa 190)5Bắt buộc cho visa 190
Nghiên cứu tại Úc (tối thiểu 2 năm)5Dành cho du học sinh tốt nghiệp tại Úc
Chứng chỉ NAATI (dịch thuật)5Cộng thêm cho tiếng Việt
Kỹ năng nghề nghiệp (Occupational)10Các ngành được ưu tiên

Chi Phí Xin Visa 190 (Cập Nhật Tháng 7/2026)

Từ ngày 1/7/2026, phí visa tay nghề đã tăng 25%. Dưới đây là bảng phí mới nhất:

Hạng MụcPhí CũPhí Mới (Từ 1/7/2026)
Người nộp đơn chính$4,910$6,140
Người phụ thuộc ≥ 18 tuổi$2,455$3,070
Người phụ thuộc < 18 tuổi$1,230$1,535

Các khoản phí phát sinh khác chưa bao gồm: Phí thẩm định tay nghề (Skills Assessment từ $500–$1,500 AUD), phí thi tiếng Anh (IELTS/PTE ~$300–$400), phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và phí dịch vụ của đại diện di trú (nếu có).


Vị trí nộp hồ sơMức ưu tiên theo Chỉ thị 119Ghi chú
Ngành ưu tiên (Y tế, Giáo dục, Xây dựng) – OnshorePriority 3Ưu tiên cao, xử lý nhanh nhất
Các ngành còn lại – OnshorePriority 4Được ưu tiên hơn Offshore 1 bậc
Các ngành còn lại – OffshorePriority 5Nhóm cuối cùng, chờ lâu nhất

💡 Chiến lược theo Chỉ thị 119: Nếu bạn đang ở Úc (ví dụ đang giữ visa 485), hãy nộp hồ sơ visa 190 ngay khi còn onshore để rơi vào nhóm Priority 4 (hoặc Priority 3 nếu thuộc ngành ưu tiên) thay vì Priority 5. Tham khảo Chỉ thị 119 (MD 119) – ưu tiên xét duyệt visa tay nghề để hiểu rõ chi tiết.


Quy Trình Xin Visa 190 Từ A–Z

Bước 1: Xác Định Ngành Nghề & Tiểu Bang

Chọn ngành nghề thuộc danh sách ưu tiên (MLTSSL hoặc STSOL) và xác định tiểu bang mục tiêu. Mỗi tiểu bang có danh sách ưu tiên và yêu cầu riêng. Ví dụ, Victoria thường ưu tiên ngành y tế, IT và kỹ thuật; NSW mở rộng cho nhiều ngành hơn.

Bước 2: Thẩm Định Tay Nghề & Thi Tiếng Anh

Hoàn thành Skills Assessment từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền (VETASSESS, ACS, Engineers Australia…) và thi chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE) để tích lũy điểm số tối đa. Nếu đạt Superior English (IELTS 8.0+), bạn được cộng 20 điểm — rất quan trọng để cạnh tranh.

Bước 3: Nộp EOI & Xin Bảo Lãnh Tiểu Bang

Đăng ký Express of Interest (EOI) qua hệ thống SkillSelect và chọn tiểu bang muốn xin bảo lãnh. Tùy từng bang, bạn có thể cần nộp thêm Registration of Interest (ROI) riêng (ví dụ: Victoria yêu cầu ROI riêng qua hệ thống Live in Melbourne).

Bước 4: Nhận Thư Mời & Nộp Hồ Sơ Visa

Khi được bang chấp thuận và Bộ Di trú gửi Invitation to Apply (ITA), bạn có 60 ngày để nộp đầy đủ hồ sơ xin visa qua ImmiAccount. Chuẩn bị kỹ lưỡng tất cả giấy tờ trước khi nộp.

Bước 5: Chờ Xét Duyệt & Nhận Visa

Thời gian xét duyệt visa 190 hiện tại dao động từ 6 đến 12 tháng. Trong thời gian chờ, bạn có thể kiểm tra tiến độ qua ImmiAccount.


Giấy Tờ Cốt Lõi Cần Chuẩn Bị

  • 📄 Bằng cấp & Kinh nghiệm: Bằng tốt nghiệp, bảng điểm, CV chi tiết, thư xác nhận công việc, chứng từ thuế, bảng lương, sao kê ngân hàng.
  • 🔖 Chứng chỉ di trú: Kết quả thẩm định tay nghề (Skills Assessment), chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE).
  • 🪪 Giấy tờ cá nhân: Hộ chiếu, giấy khai sinh, căn cước công dân, giấy đăng ký kết hôn/ly hôn (nếu có).
  • 🏥 Sức khỏe & Tư pháp: Giấy khám sức khỏe từ bác sĩ được Bộ Di trú chỉ định, lý lịch tư pháp (Police Check).

Visa 190 vs Visa 491: Nên Chọn Diện Nào?

Nhiều ứng viên phân vân giữa visa 190 (PR ngay) và visa 491 (tạm thời 5 năm, lộ trình PR sau 3 năm). Dưới đây là so sánh nhanh:

Tiêu ChíVisa 190Visa 491
Loại visaThường trú (PR) ngayTạm thời 5 năm
Thời gian lên PRNgay khi cấpSau 3 năm sống ở vùng regional
Điểm tối thiểu65 (thực tế 75–85+)65 (cạnh tranh thấp hơn)
Yêu cầu vùngTự do trên toàn ÚcPhải sống ở vùng regional
Phí visa (mới)$6,140$6,140

Tham khảo thêm bài viết chi tiết: Chiến Lược Định Cư Úc 2026–2027 để hiểu rõ hơn về lộ trình phù hợp với bạn.


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Visa 190 có khác gì visa 189?
Visa 189 (Skilled Independent) không cần bảo lãnh tiểu bang và điểm thường cao hơn (90–95+). Visa 190 cần State Nomination và được cộng 5 điểm, phù hợp với người có điểm thấp hơn. Xem thêm 6 cách định cư Úc.

Sau khi được cấp visa 190, tôi có phải sống ở bang đã bảo lãnh không?
Về mặt pháp lý, bạn không bị ràng buộc phải ở lại bang đã bảo lãnh. Tuy nhiên, tinh thần của visa 190 là cam kết đóng góp cho bang đó. Bộ Di trú có thể xem xét điều này khi bạn nộp đơn xin Quốc tịch.

Điểm an toàn cho visa 190 hiện tại là bao nhiêu?
Tùy ngành nghề và tiểu bang, điểm an toàn thường dao động 75–85+. Ngành IT và Kế toán thường cần 85+ điểm, trong khi ngành Y tá/Điều dưỡng có thể chỉ cần 70–75.

Tôi có thể nộp hồ sơ xin visa 190 khi đang ở Úc không?
Có. Visa 190 cho phép nộp hồ sơ cả trong và ngoài nước Úc. Nếu bạn đang ở Úc trên visa 485, đây là lộ trình phổ biến. Xem thêm visa 485 mới nhất.

Chi phí tổng cộng cho một hồ sơ visa 190 là bao nhiêu?
Nếu nộp đơn một mình, tổng chi phí khoảng $7,000–$9,000 AUD bao gồm: phí visa $6,140 + Skills Assessment $800–$1,500 + thi IELTS/PTE ~$400 + khám sức khỏe ~$500 + dịch thuật/công chứng.


Cần Hỗ Trợ Xin Visa 190?

Với mức phí tăng 25% từ tháng 7/2026, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng để tránh mất phí oan. MelLink với hơn 19 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú và du học Úc sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

📞 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí:

  • 📍 Level 1, 29A Leeds St, Footscray VIC 3011
  • 📞 +61 3 9689 3508
  • 📧 info@mellink.net.au
  • 🌐 mellink.net.au

Nguồn tham khảo: Department of Home Affairs (Australia), Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1), SkillSelect, các cơ quan thẩm định tay nghề.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Tài liệu tham khảo chính thức

Nên tham khảo các nguồn chính thức của Chính phủ Úc:

Linh Nguyen - Đại diện di trú được đăng ký MelLink

Đại diện di trú được đăng ký (RMA)

Linh Tung Nguyen

Managing Partner – Senior Consultant | RMA 0849098 | QEAC D335

Cựu du học sinh Swinburne University of Technology (2004), đại diện di trú được đăng ký từ 2008, tư vấn du học Úc từ 2007. Chuyên gia phân tích luật di trú phức tạp, đồng hành cùng MelLink trong việc đưa ra thông tin chính xác về chính sách visa Úc.

🔍 Tra cứu hồ sơ trên Cổng MARA – Register of Migration Agents

Phí Visa Úc 7/2026: Bảng Giá Mới Nhất

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, Chính phủ Úc đã chính thức áp dụng đợt tăng phí visa lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Theo Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026, phí Visa Application Charge (VAC) tăng 25% trên hầu hết các loại visa, và một số loại tăng đến hơn 200%. Ngưỡng thu nhập tối thiểu cho visa bảo lãnh việc làm cũng được điều chỉnh theo chỉ số AWOTE.

Bài viết này cung cấp bảng giá đầy đủ và phân tích chi tiết về những thay đổi quan trọng nhất.

Tổng Quan Những Thay Đổi Chính

  • Tăng 25% phí cơ bản trên hầu hết các loại visa diện tay nghề, bảo lãnh, du học và thăm thân
  • Tăng trên 200% đối với visa Resident Return (RRV), Bridging Visa B và visa thân nhân công dân New Zealand
  • Phí visa Partner (bảo lãnh vợ/chồng) lên đến AUD $11,710 — cao nhất trong hệ thống visa
  • Visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) tăng lên AUD $5,750
  • TSMIT và CSIT được điều chỉnh lên khoảng AUD $79,423 – $79,499
  • Điều kiện tuổi Working Holiday được xét tại thời điểm nộp hồ sơ (thay vì khi cấp visa)
  • Xử lý tuần tự bắt buộc cho visa Đào tạo Subclass 407

Phí Visa Tay Nghề & Bảo Lãnh Việc Làm

Phí cho visa định cư diện tay nghề tăng hơn AUD $1,200 cho người nộp đơn chính, làm gia tăng đáng kể chi phí ban đầu trên con đường định cư Úc.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18Người phụ thuộc <18
189Skilled Independent$4,910$6,135$3,070$1,540
190Skilled Nominated$4,910$6,140$3,070$1,535
491Skilled Work Regional$4,910$6,140$3,070$1,535
186Employer Nomination Scheme$4,910$6,140$3,070$1,535
494Skilled Employer Sponsored Regional$4,910$6,140$3,070$1,535
482Skills in Demand (TSS)$3,210$4,015$4,015$1,005
191Permanent Residence (Skilled Regional)$505$630$315$160

Phí Visa Bảo Lãnh Gia Đình & Hôn Thê

Visa bảo lãnh vợ/chồng (Partner) vẫn là loại visa đắt nhất, với phí cơ bản vượt AUD $11,710. Đoàn tụ gia đình tại Úc đang trở thành một cam kết tài chính lớn.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18
820/801Partner (trong nước)$9,365$11,710$5,860
309/100Partner (ngoài nước)$9,365$11,710$5,860
300Prospective Marriage (hứa hôn)$9,365$11,710$5,860
103Parent (không đóng góp)$5,280$6,600$3,300
143Contributory Parent$5,040$6,300$3,150

Phí Visa Du Học, Tốt Nghiệp & Đào Tạo

Con đường từ du học sang làm việc tại Úc đã thay đổi đáng kể. Phí visa du học sinh tiêu chuẩn tăng lên $2,500, trong khi visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) nay đã lên đến $5,750 — tăng gấp đôi so với đầu năm 2026.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18
500Du học sinh (tiêu chuẩn)$2,000$2,500$1,600
500Du học sinh (ASEAN)N/A$2,050N/A
500Du học sinh (Thái Bình Dương)N/A$745N/A
590Student Guardian$2,000$2,500—
485Temporary Graduate$4,600$5,750$2,875
407Training Visa$430$535$535

Phí Visa Thăm Thân, Working Holiday & Các Loại Visa Đặc Biệt

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mới
600Thăm thân (ngoài Úc)$200$250
600Thăm thân (trong Úc)$500$630
417/462Working Holiday (lần đầu)$670$840
417/462Working Holiday (lần 2–3)$670$1,000
155/157Resident Return Visa (RRV)$490$1,475
461Thân nhân công dân New Zealand$445$1,330
020Bridging Visa B (xin đi lại)$190$575

Ngưỡng Thu Nhập Tối Thiểu Mới (TSMIT & CSIT) – Tháng 7/2026

Ngưỡng TSMIT và CSIT được điều chỉnh tăng 3.8% từ ngày 1/7/2026, dựa trên chỉ số AWOTE.

NgưỡngMức cũMức mới (Tháng 7/2026)
TSMIT / CSIT$76,515~$79,423 – $79,499
Specialist Skills Threshold~$141,200~$146,576 – $146,717

Các Thay Đổi Quan Trọng Khác

Điều Kiện Tuổi Working Holiday

Điều kiện tuổi cho visa Subclass 417 và 462 nay được xét tại thời điểm nộp hồ sơ thay vì khi cấp visa. Điều này bảo vệ người nộp đơn đủ tuổi khi nộp hồ sơ khỏi bị từ chối do chậm trễ xử lý. Độ tuổi tối đa cho Subclass 417 cũng được nâng từ 30 lên 35 cho công dân Síp, Phần Lan, Đức và Hàn Quốc.

Xử Lý Tuần Tự Cho Visa Đào Tạo (Subclass 407)

Từ 11/3/2026, hồ sơ Subclass 407 yêu cầu sự chấp thuận trước trước khi nộp đơn xin visa. Điều này giúp người nộp đơn tránh mất phí nếu bị từ chối.

Phân Tích Chiến Lược

Đợt tăng phí này cho thấy Chính phủ Úc đang sử dụng giá cả như một công cụ quản lý nhu cầu. Mức tăng 25% và các đợt tăng đột biến trên visa tái cấp (RRV, BVB) nhằm giảm số lượng hồ sơ, kiểm soát di cư và tăng nguồn thu ngân sách.

Các tổ chức như International Education Association of Australia (IEAA) đã cảnh báo rằng phí cao có thể khiến du học sinh Đông Nam Á và Nam Mỹ chuyển hướng sang các điểm đến du học rẻ hơn ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Phí visa mới có hiệu lực từ khi nào?
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026.

Phí visa du học sinh tăng bao nhiêu?
Visa Subclass 500 tăng từ $2,000 lên $2,500. Công dân ASEAN được áp dụng mức $2,050.

TSMIT mới là bao nhiêu?
Khoảng AUD $79,423 – $79,499/năm, tăng từ $76,515.

Phí visa có được hoàn lại nếu bị từ chối không?
Không. Phí VAC là phí không hoàn lại trong mọi trường hợp.

MelLink có hỗ trợ xin visa không?
Có. MelLink cung cấp dịch vụ tư vấn di trú và hỗ trợ xin visa chuyên nghiệp. Liên hệ ngay để được tư vấn.

Cần Hỗ Trợ Xin Visa?

Với mức phí cao hơn bao giờ hết, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng. MelLink với đội ngũ chuyên viên di trú giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu đánh giá lộ trình, hoàn thiện hồ sơ đến xin visa.

📞 Liên hệ MelLink ngay hôm nay

  • 📍 Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011
  • 📞 +61 3 9689 3508
  • 📧 info@mellink.net.au
  • 🌐 mellink.net.au

Nguồn tham khảo: Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026; Mapien; ProVisa; Migration Alliance; Absolute Immigration; Tern Visa; AHCLawyers; RACC.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Tài liệu tham khảo chính thức

Đọc thêm các nguồn chính thức từ Chính phủ Úc: