Home Blog

Kỷ niệm 5 năm học bổng VU Block Model

Chúng tôi hết sức phấn khích thông báo sự kiện đặc biệt này: Nhân dịp kỷ niệm 5 năm thành công của phương pháp học VU Block Model®, Đại học Victoria (VU) tự hào ra mắt Học Bổng Quốc Tế VU Block Model®. Đây là cơ hội đặc biệt dành cho các bạn sinh viên quốc tế, giúp bạn nhận được học bổng hấp dẫn lên đến 30% học phí tại VU.

Cùng chúng tôi chào mừng kỷ niệm 5 năm phát triển VU Block Model® và sẵn sàng đón tiếp đội ngũ sinh viên quốc tế tài năng tại VU vào năm 2024!

📘 Học Bổng Quốc Tế VU Block Model® – Tại Sao Bạn Không Thể Bỏ Lỡ? 📘

Phương pháp học VU Block Model® là một phương pháp giảng dạy độc đáo, cho phép bạn tập trung vào từng môn học một, trong các lớp học nhỏ. Điều này giúp bạn nắm vững kiến thức, tham gia tích cực và đạt được điểm số cao nhất trong học tập của mình.

Nếu bạn là một sinh viên quốc tế đăng ký cho các khóa học tiền đại học, đại học hoặc sau đại học (khóa học theo chương trình) tại VU Melbourne vào năm 2024, bạn đủ điều kiện tham gia xin học bổng này. Chúng tôi muốn đảm bảo mọi người đều có cơ hội, vì vậy học bổng dựa trên sự xếp hạng xét duyệt và đối với mọi sinh viên đủ điều kiện, bạn có thể nhận được mức giảm từ 10% đến 30% học phí cho năm học đầu tiênnhững năm tiếp theo.

⚠️ Lưu ý: Số lượng học bổng 30% có giới hạn, vì vậy đừng bỏ lỡ cơ hội này và hãy hoàn thành đơn đăng ký của bạn ngay!

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học hấp dẫn hay phương pháp học tập độc đáo và cơ hội tiến bộ trong sự nghiệp, Đại học Victoria chính là lựa chọn hàng đầu của bạn. Hãy nhanh tay đăng ký và tranh thủ nhận Học Bổng Quốc Tế VU Block Model®.

🌐 Để biết thêm thông tin chi tiết và điều kiện đăng ký, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

📩 Inbox trực tiếp (info@mellink.net.au) hoặc

☎️ Hotline : 🇦🇺 MEL +61 3 9689 3508 🇻🇳 SG +84 28 3938 1983 🇻🇳 HN +84 24 3244 4051


MELLINK MELBOURNE – AUSTRALIA (H.O.)

Level 1 29 Leeds Street Footscray Victoria 3011

Email: info@mellink.net.au

#DuHocUc #MelLink #TuvanMienPhi

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Úc đóng visa COVID-19 Pandemic cho sinh viên quốc tế (sub 408)

0

Nghị sĩ Andrew Giles và Bộ trưởng Clare O’Neil của chính phủ thủ tướng Albanese vừa đưa ra thông báo trên trang web của chính phủ ngày 31/8/2023 về việc đóng thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408). Thị thực này trong hai năm qua, cho phép hơn 20.000 sinh viên quốc tế được làm việc không giới hạn số giờ sẽ bị xóa bỏ.

Từ ngày 2 tháng 9 năm 2023, thị thực Covid-19 (subclass 408) sẽ xóa bỏ đối với tất cả các đơn đăng ký mới, những người đang giữ thị thực này từ trước đó vẫn sẽ được ở lại Úc hợp pháp cho đến khi thị thực của họ hết hạn và họ có khả năng gia hạn thêm 6 tháng nữa với chi phí gia hạn thị thực khoảng 405 đô la Úc.

Từ tháng 2 năm 2024, thị thực này sẽ bị hủy và xóa bỏ hoàn toàn đối với tất cả những người nộp đơn, vì đối với chính phủ Úc thị thực này không còn phù hợp với hoàn cảnh của Úc hiện tại. Việc đóng cửa thị thực theo từng giai đoạn này là một trong những biện pháp nhằm đảm bảo hệ thống thị thực của Úc đang phục vụ nhu cầu của người dân Úc.

Thị thực Covid-19 (subclass 408) được đưa ra từ năm 2020 nhằm hỗ trợ các sinh viên quốc tế bị mắc kẹt ở Úc trong đại dịch và giải quyết tình trạng thiếu lao động do biên giới quốc tế của Úc đóng cửa. Theo số liệu thống kê của Bộ Nội vụ, hơn 17.000 sinh viên đã được cấp thị thực 408 vào năm 2022, so với khoảng 3.000 sinh viên vào năm 2021.

Những thay đổi này nhằm tiếp tục đảm bảo rằng thị thực Úc được sử dụng bởi những người có nhu cầu thực sự ở lại và đóng góp cho nước Úc. Những người hiện đang có thị thực Covid-19 (subclass 408) và muốn xin một thị thực khác sẽ cần phải đáp ứng đủ các tiêu chí cho thị thực đó. Những người không có bất kỳ lựa chọn nào cho các đơn xin thị thực khác sẽ phải rời Úc khi thị thực của họ hết hạn.

Chính phủ Albanese gần đây đã chấm dứt một loạt các đạo luật được đưa ra trong đại dịch, bao gồm: không giới hạn giờ làm việc đối với sinh viên quốc tế, cắt giảm những nới lỏng về việc làm với những người có thị thực Working Holiday. Những biện pháp này kết hợp lại nhằm tác động tới sự phục hồi của dòng người nhập cư vào Úc, vốn vẫn đang tiếp tục phục hồi sau đại dịch và sẽ giúp hỗ trợ việc quay trở lại mức tăng trưởng dân số trước đại dịch Covid-19.

Trích dẫn của Bộ trưởng Giles “Thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408) là một phần quan trọng trong hệ thống thị thực của Úc trong thời kỳ đại dịch Covid-19. Nhiều người có thị thực tạm thời đã giúp đỡ Australia trong thời gian này. Chúng tôi đang tạo cơ hội cho những người có thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408) khám phá một lựa chọn thị thực khác hoặc dự định rời khỏi Úc.

Theo nguồn từ trang web của bộ di trú Úc.

MelLink hỗ trợ các bạn học sinh, sinh viên từ những bước chuẩn bị đầu tiên cho cuộc hành trình, cho đến khi các bạn đặt chân tới nước Úc.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

NHỮNG VISA ĐỊNH CƯ ÚC THEO DIỆN KẾT HÔN (Cập nhật 2026)

Tổng quan — Visa kết hôn/Partner Visa Úc 2026

Visa kết hôn Úc (Partner Visa) là lựa chọn phổ biến dành cho những ai có vợ/chồng hoặc bạn đời là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Nhờ nền kinh tế phát triển, môi trường sống trong lành và hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện, Úc luôn là một trong những điểm đến định cư hàng đầu thế giới. Việc nộp hồ sơ visa kết hôn Úc giúp các cặp đôi đoàn tụ và cùng nhau xây dựng cuộc sống lâu dài tại xứ sở chuột túi.

Năm 2026, chính phủ Úc tiếp tục siết chặt chính sách di trú, nhưng visa diện bảo lãnh kết hôn vẫn được ưu tiên xét duyệt nhằm đoàn tụ gia đình. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các loại Partner Visa, điều kiện, chi phí và quy trình nộp đơn cập nhật mới nhất tháng 7/2026.

Các loại Partner Visa

Có ba loại visa định cư Úc theo diện kết hôn mà bạn cần biết:

1. Visa 820/801 — Partner visa trong nước Úc (Onshore)

Visa 820/801 dành cho người đang ở trong nước Úc và có vợ/chồng hoặc bạn đời là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đây là visa hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 — Visa 820 (tạm trú): Cho phép bạn sống, học tập và làm việc tại Úc trong thời gian chờ xét duyệt visa vĩnh viễn.
  • Giai đoạn 2 — Visa 801 (thường trú): Thường được xét sau 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ, nếu mối quan hệ vẫn tiếp diễn và đáp ứng các yêu cầu.

Bạn nộp đơn xin cả hai visa cùng lúc và chỉ trả một lần phí. Trong một số trường hợp đặc biệt (mối quan hệ từ 3 năm trở lên, hoặc có con chung), bạn có thể được cấp thẳng visa 801.

2. Visa 309/100 — Partner visa ngoài nước Úc (Offshore)

Visa 309/100 dành cho người nộp đơn từ ngoài nước Úc. Tương tự visa 820/801, đây cũng là visa hai giai đoạn:

  • Visa 309 (tạm trú): Cho phép bạn nhập cảnh Úc để sinh sống cùng vợ/chồng.
  • Visa 100 (thường trú): Được cấp sau khoảng 2 năm nếu mối quan hệ vẫn bền chặt.

Trong thời gian chờ visa 100, bạn có quyền làm việc, học tập và tham gia chương trình Medicare. Sau khi có thường trú, bạn có thể tự do ra vào Úc và có cơ hội nhập quốc tịch.

3. Visa 300 — Prospective Marriage Visa (Visa hôn thê)

Visa 300 dành cho những cặp đôi đã đính hôn và có kế hoạch kết hôn tại Úc trong vòng 9 tháng kể từ ngày visa được cấp. Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đây là visa tạm trú, và sau khi kết hôn, bạn cần nộp đơn xin visa Partner (820/801 hoặc 309/100) để ở lại Úc lâu dài. Lưu ý: hai bên phải gặp mặt trực tiếp ít nhất một lần kể từ khi đủ 18 tuổi.

Điều kiện — Chứng minh mối quan hệ Genuine & Continuing

Để được chấp thuận Partner Visa, bạn phải chứng minh mối quan hệ của mình là chân thật (genuine)tiếp diễn (continuing) dựa trên bốn tiêu chí sau:

  • Tài chính (Financial aspects): Tài khoản ngân hàng chung, tài sản chung, hóa đơn điện nước chung, các cam kết tài chính.
  • Xã hội (Social aspects): Hình ảnh cùng gia đình, bạn bè; lời khai của người thân; giấy tờ chứng minh tham gia các sự kiện xã hội cùng nhau.
  • Chia sẻ trách nhiệm nhà cửa (Nature of household): Hợp đồng thuê nhà chung, thư từ gửi về cùng địa chỉ, phân chia công việc gia đình.
  • Cam kết với nhau (Commitment): Thư tay mô tả mối quan hệ, lịch sử liên lạc (email, tin nhắn, cuộc gọi), vé máy bay đi lại thăm nhau.

Bộ Di trú Úc (Home Affairs) rất kỹ lưỡng trong việc thẩm định — nếu hồ sơ không đủ bằng chứng thuyết phục, visa có thể bị từ chối ngay lập tức.

Chi phí (Cập nhật tháng 7/2026)

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, lệ phí Partner Visa đã tăng mạnh. Dưới đây là mức phí mới nhất:

  • Đương đơn chính: $11,710 AUD (tăng khoảng 25% so với năm trước)
  • Người phụ thuộc trên 18 tuổi: ~$5,855 AUD
  • Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: ~$2,930 AUD
  • Phí sinh trắc học (biometrics): ~$150 AUD
  • Phí kiểm tra sức khỏe: ~$300–600 AUD (tùy quốc gia)
  • Phí cảnh sát (police check): ~$50 AUD

Lưu ý: Lệ phí visa không được hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối hoặc bạn rút đơn. Tham khảo thêm bảng phí chi tiết tại bài viết Phí visa Úc tháng 7/2026.

Thời gian xử lý

Thời gian xét duyệt Partner Visa phụ thuộc vào loại visa và độ phức tạp của hồ sơ. Theo cập nhật tháng 7/2026:

  • Visa 820/801 (trong nước): 12–26 tháng cho giai đoạn tạm trú (820); 12–24 tháng cho giai đoạn thường trú (801).
  • Visa 309/100 (ngoài nước): 10–20 tháng cho visa 309; 12–24 tháng cho visa 100.
  • Visa 300 (hôn thê): 12–20 tháng.

Thời gian có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cơ quan di trú cần xác minh thêm. Hãy chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu để tránh chậm trễ.

Quy trình nộp đơn

  1. Xác định loại visa phù hợp: Xem bạn đang ở trong hay ngoài nước Úc, mối quan hệ đã kết hôn hay chưa.
  2. Chuẩn bị hồ sơ: Thu thập tất cả bằng chứng theo bốn tiêu chí trên. Dịch thuật công chứng các giấy tờ tiếng Việt sang tiếng Anh.
  3. Nộp đơn trực tuyến: Đăng ký tài khoản ImmiAccount trên website của Bộ Di trú Úc (homeaffairs.gov.au), điền form (Form 47SP, Form 40SP…) và upload hồ sơ.
  4. Đóng lệ phí: Thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
  5. Cung cấp sinh trắc học: Đến trung tâm tiếp nhận hồ sơ (VFS Global / TLScontact) để lấy vân tay và ảnh.
  6. Kiểm tra sức khỏe: Khám sức khỏe tại các cơ sở y tế được Bộ Di trú chỉ định.
  7. Chờ xét duyệt: Theo dõi trạng thái qua ImmiAccount. Có thể được yêu cầu bổ sung thông tin.
  8. Nhận kết quả: Nếu được chấp thuận, bạn sẽ nhận visa tạm trú (820 hoặc 309) và sau đó là thường trú (801 hoặc 100).

Bạn cũng có thể tham khảo thêm các lộ trình định cư khác tại bài viết Chiến lược định cư Úc 2026.

FAQ — Những câu hỏi thường gặp

1. Tôi có thể làm việc trong thời gian chờ visa Partner không?

Có. Khi bạn có visa 820 hoặc 309 (tạm trú), bạn được phép làm việc toàn thời gian, học tập và tham gia Medicare.

2. Visa Partner có được bảo lãnh người phụ thuộc không?

Có. Bạn có thể khai báo con cái phụ thuộc trong hồ sơ. Mỗi người phụ thuộc sẽ phải đóng thêm lệ phí tương ứng.

3. Nếu mối quan hệ kết thúc trước khi có visa thường trú thì sao?

Nếu mối quan hệ chấm dứt khi bạn đang có visa 820 hoặc 309, bạn sẽ không đủ điều kiện để được cấp visa 801 hoặc 100. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ như bạn có con chung hoặc bị bạo hành gia đình.

4. Thời gian bao lâu thì tôi có thể xin quốc tịch Úc?

Sau khi có thường trú nhân (visa 801 hoặc 100), bạn cần chờ ít nhất 1 năm (tổng thời gian cư trú 4 năm tại Úc với tư cách thường trú) để có thể nộp đơn xin nhập quốc tịch.

5. Visa 300 khác gì với visa 309/100?

Visa 300 là visa hôn thê dành cho các cặp đôi chưa kết hôn, có hiệu lực trong 9 tháng để tổ chức đám cưới. Sau đó bạn phải nộp đơn xin visa Partner (thường là 820/801 hoặc 309/100). Visa 309/100 dành cho các cặp đã kết hôn hoặc sống chung như vợ chồng.

6. Nếu tôi không có chứng minh tài chính chung thì có được không?

Bạn cần chứng minh cả bốn tiêu chí. Nếu thiếu một tiêu chí, hãy chuẩn bị giải trình và cung cấp càng nhiều bằng chứng ở các tiêu chí còn lại càng tốt. Tuy nhiên, rủi ro từ chối sẽ cao hơn.

7. Có cần luật sư di trú để nộp Partner Visa không?

Không bắt buộc, nhưng nếu hồ sơ của bạn phức tạp (có tiền án, chênh lệch tuổi lớn, hoặc mối quan hệ ngắn), bạn nên nhờ sự tư vấn của chuyên viên di trú (MARA-registered agent) hoặc luật sư di trú để tăng tỷ lệ thành công.

Cần hỗ trợ xin Partner Visa Úc?

Mellink Migration là công ty tư vấn di trú uy tín tại Úc, chuyên hỗ trợ hồ sơ định cư diện kết hôn, tay nghề, đầu tư và bảo lãnh gia đình. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi giàu kinh nghiệm, giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chỉn chu, đúng quy định, tối ưu tỷ lệ thành công.

Liên hệ ngay với Mellink Migration để được tư vấn chi tiết:

  • Địa chỉ: Level 1/29 Leeds St, Footscray VIC 3011
  • Điện thoại: +61 3 9689 3508
  • Email: info@mellink.net.au

Đừng quên tham khảo thêm các bài viết liên quan:

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Visa 870 úc 2026: Visa tạm thời cho cha mẹ – Chi phí & Điều kiện mới nhất

0

Bạn đang tìm kiếm giải pháp đoàn tụ gia đình tại Úc mà không phải chờ đợi hàng thập kỷ? Visa 870 (Sponsored Parent Temporary Visa) chính là lựa chọn tối ưu nhất hiện nay. Khác với các diện định cư phức tạp, Visa subclass 870 cho phép cha mẹ sang Úc sinh sống liên tục lên đến 5 năm một lần (tối đa 10 năm) với quy trình xét duyệt nhanh chóng chỉ trong vài tháng.

Bài viết đã được kiểm duyệt chuyên môn — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026: lệ phí visa $6,370 (3 năm) / $12,440 (5 năm), phí bảo lãnh Sponsor $420 và quy trình đóng phí 2 đợt. Nội dung đã được thẩm định bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) cùng đội ngũ chuyên gia MelLink.

Dưới đây là thông tin cập nhật mới nhất năm 2026 về điều kiện, chi phí, quy trình và những lưu ý cốt lõi từ các chuyên gia di trú.


1. Visa 870 Khác Với Các Diện Bảo Lãnh Cha Mẹ Khác Như Thế Nào?

Điểm cộng lớn nhất khiến Visa 870 trở thành xu hướng lựa chọn của các gia đình Việt tại Úc năm 2026 là KHÔNG yêu cầu “Khảo nghiệm cân bằng gia đình” (Balance of Family Test).

Đối với các diện visa cha mẹ truyền thống như Visa 103, 143, 173, 804, 864 và 884, Bộ Di trú Úc bắt buộc ít nhất một nửa số con cái phải là thường trú nhân hoặc công dân Úc. Tuy nhiên, với Visa 870:

  • Cha mẹ chỉ cần có ít nhất một người con (con đẻ, con nuôi hoặc con riêng hợp pháp) là công dân Úc, thường trú nhân (PR) hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Không quan trọng các người con khác đang sinh sống tại quốc gia nào.

Điều kiện đối với Người bảo lãnh (Con cái tại Úc) – Cập nhật 2026:

Trước khi cha mẹ có thể nộp đơn xin thị thực, người con tại Úc phải nộp hồ sơ và được chấp thuận tư cách Người bảo lãnh (Parent Sponsor). Điều kiện cốt lõi bao gồm:

  • Đã sinh sống hợp pháp tại Úc tối thiểu 4 năm (theo tiêu chuẩn “usually resident” của Bộ Di trú; thời gian cư trú tạm thời trước đó có thể được xem xét tùy lịch sử visa).
  • Đáp ứng mức thu nhập chịu thuế tối thiểu (Income Threshold) theo quy định mới nhất cho năm tài chính 2025–2026 là $83,454.80 AUD. Lưu ý: Bạn có thể kết hợp thu nhập với bạn đời (vợ/chồng) hoặc anh chị em ruột, nhưng người bảo lãnh chính phải đóng góp ít nhất 50% mức thu nhập này.
  • Có lý lịch tư pháp (về mặt hình sự) trong sạch và không nợ tiền Chính phủ Úc.

Lưu ý quan trọng: Vì Visa 870 không bao gồm quyền làm việc (No Work Rights), cha mẹ hoặc người bảo lãnh phải chứng minh có đủ năng lực tài chính để tự trang trải toàn bộ chi phí sinh hoạt trong suốt thời gian lưu trú tại Úc.


2. Visa 870 Có Dẫn Đến Quyền Định Cư Úc (PR) Không?

Khẳng định: Visa 870 là thị thực TẠM THỜIKHÔNG dẫn trực tiếp đến Thường trú nhân (PR).

  • Thời gian lưu trú: Cha mẹ có thể ở lại Úc tối đa 10 năm (thông qua 2 lần cấp, mỗi lần tối đa 5 năm). Không giới hạn độ tuổi tối thiểu hay tối đa đối với cha mẹ.
  • Quy định gia hạn năm 2026: Để được cấp visa lần thứ 2 (để đạt tổng 10 năm), cha mẹ bắt buộc phải rời khỏi nước Úc tối thiểu 90 ngày trước khi nộp đơn xin gia hạn (trừ trường hợp được Bộ Di trú cấp phép ngoại lệ để nộp onshore).
  • Chiến lược kết hợp: Nếu mục tiêu cuối cùng của gia đình bạn là PR, Visa 870 là một “bước đệm” hoàn hảo. Cha mẹ có thể sinh sống an vui bên con cháu tại Úc trong thời gian chờ đợi các diện visa định cư dài hạn khác (như Visa 143 hay Visa 103) đang nằm trong danh sách hàng đợi (queueing) của Bộ Di trú.

3. Lệ Phí và Chi Phí Xin Visa 870 Mới Nhất Năm 2026

Chính phủ Úc đã điều chỉnh biểu phí áp dụng cho năm 2026. Tổng chi phí hành chính cho Visa 870 được chia thành các giai đoạn:

Thành phần chi phíLoại Visa 3 NămLoại Visa 5 NămQuy trình thanh toán
Phí duyệt hồ sơ Bảo lãnh (Sponsorship Fee)$420 AUD$420 AUDNgười con nộp khi nộp đơn bảo lãnh
Hồ sơ Visa – Đợt 1 (1st Instalment)$1,515 AUD$1,515 AUDNộp tại thời điểm nộp đơn xin Visa
Hồ sơ Visa – Đợt 2 (2nd Instalment)$4,855 AUD$10,925 AUDNộp trước khi Visa được chính thức cấp
TỔNG LỆ PHÍ CHÍNH PHỦ$6,370 AUD$12,440 AUDTổng lệ phí VAC (chưa gồm phí bảo lãnh $420)

💡 Làm rõ 2 đợt nộp phí: Lệ phí visa 870 được đóng thành 2 đợt. Đợt 1 ($1,515) phải đóng ngay tại thời điểm nộp hồ sơ xin visa. Đợt 2 (phần còn lại) chỉ được đóng sau khi Bộ Di trú duyệt hồ sơ sơ bộ và yêu cầu, trước khi visa chính thức được cấp. Ngoài ra, người con tại Úc phải đóng riêng phí bảo lãnh Sponsor $420 khi nộp đơn bảo lãnh cha mẹ.

Các chi phí bắt buộc đi kèm khác:

  1. Bảo hiểm sức khỏe (OVHC): Đây là điều kiện bắt buộc (Condition 8501). Vì người giữ Visa 870 không được hưởng chính sách an sinh Medicare, bạn phải duy trì bảo hiểm y tế dành cho khách nước ngoài trong suốt thời hạn visa. Chi phí bảo hiểm cho người lớn tuổi dao động khoảng $2,500 – $4,000 AUD/năm tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe.
  2. Khám sức khỏe & Lý lịch tư pháp: Khoảng $350 – $500 AUD.
  3. Dịch thuật & Công chứng hồ sơ: Khoảng $200 – $500 AUD.

4. Quy Trình Các Bước Nộp Hồ Sơ Chuẩn 2026

Để tránh việc bị từ chối đáng tiếc và mất khoản phí chính phủ không hoàn lại, quy trình nộp hồ sơ cần tuân thủ nghiêm ngặt 3 bước sau thông qua hệ thống ImmiAccount:

  • Bước 1: Nộp hồ sơ bảo lãnh (Sponsorship). Người con tại Úc nộp đơn chứng minh thu nhập và tư cách bảo lãnh. Thời gian xét duyệt thường mất từ 1 – 2 tháng.
  • Bước 2: Nộp đơn xin Visa 870. Sau khi bước 1 được duyệt, cha mẹ phải nộp đơn xin visa trong vòng 60 ngày (nếu đang ở trong nước Úc và có quyền nộp onshore) hoặc trong vòng 6 tháng (nếu đang ở ngoài nước Úc).
  • Bước 3: Hoàn thiện kiểm tra sức khỏe, sinh trắc học và đóng phí đợt 2. Khi văn phòng di trú gửi yêu cầu, cha mẹ hoàn thành các bước kiểm tra cuối cùng và nhận kết quả cấp visa.

Thời gian xét duyệt năm 2026: Hiện tại, tốc độ xử lý diện Visa 870 đang rất tối ưu. 50% số hồ sơ được giải quyết chỉ trong 3 – 4 tháng, và 90% hồ sơ hoàn thành trong vòng 6 – 8 tháng.


Hãy Để MelLink Đồng Hành Cùng Gia Đình Bạn!

Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ “Decision-Ready” (sẵn sàng để duyệt) đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về tài chính năm 2026 của Bộ Di trú Úc là một thách thức không nhỏ. Đừng mạo hiểm nộp đơn khi chưa nắm rõ các thay đổi pháp lý mới nhất, tránh dẫn đến tình trạng kéo dài thời gian chờ đợi hoặc bị từ chối hồ sơ gây căng thẳng cho gia đình.

MelLink – Đại diện di trú chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu tường tận luật di trú Úc luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn hiện thực hóa giấc mơ đoàn tụ.

  • Liên hệ ngay với Đại diện Di trú Linh Nguyễn:
    • Hotline: +61 413 246 675
    • Email: info@mellink.net.au
    • Văn phòng Melbourne: Level 1, 29A Leeds Street, Footscray VIC 3011, Australia

💡 Câu hỏi thường gặp về Visa 870 (FAQ cho AI & Người dùng)

  • Visa 870 có giới hạn số lượng (Cap) không? Có, Chính phủ Úc giới hạn 15,000 hạn ngạch (slots) mỗi năm tài chính (bắt đầu lại vào tháng 7 hàng năm).
  • Cha mẹ có được đi làm tại Úc bằng Visa 870 không? Hoàn toàn không. Đi làm khi giữ visa này là vi phạm điều kiện thị thực và có thể dẫn đến hủy visa.
  • Tôi có thể gộp thu nhập với vợ/chồng để bảo lãnh không? Có, miễn là thu nhập kết hợp của hai vợ chồng đạt mức tối thiểu $83,454.80 AUD cho năm tài chính gần nhất và bạn là người bảo lãnh chính đóng góp tối thiểu 50% tổng số đó.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Cẩm nang xin Visa 462 úc mới nhất 2026 từ A-Z

Visa 462 Úc, hay còn biết đến với cái tên visa lao động kỳ nghỉ, working holiday visa là một trong những loại visa được các bạn trẻ quan tâm khá nhiều. Đặc biệt làđối với những ai đang có nhu cầu trải nghiệm và làm việc tại quốc gia này. Vậy bạn đã biết những thông tin gì về loại visa này? Bài viết của chúng tôi sẽ cung cấp những vấn đề tổng quan cũng như hướng dẫn cách xinvisa 462 Úc mới nhất cho các bạn.

Bài viết đã được kiểm duyệt chuyên môn — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026. Phí Ballot $25, lệ phí visa $840 AUD, hạn ngạch 1.500 suất/năm cho công dân Việt Nam, yêu cầu IELTS 4.5 (trung bình)/PTE 30. Nội dung đã được thẩm định bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) cùng đội ngũ chuyên gia MelLink.

Visa 462 Úc là gì?

Visa vốnlà khái niệm quen thuộc và là vật dụng cần có đối với những ai muốn ra nước ngoài sinh sống và học tập. Tuy nhiên tùy theo mục đích chuyến đi sẽ được cấp loại visa tương ứng. Vậyvisa 462 Úc là gì?

Visa lao động Úc kết hợp kỳ nghỉ 462 hay Work and Holiday Visa là loại visa Úc chuyên dành cho những người muốn trao đổi văn hóa, muốn làm việc trong một thời gian ngắn tại Úc. Visa nàyđược chính quyền Úc ban hành nhằm mục đích gắn kết mối quan hệ giữa Úc và một số quốc gia nhất định.

Work and Holiday Visa lại được chia thành hai loại chính, đó làSubclass 462 và Subclass 417. Mục đích của hai loại visa này là giống nhau. Điểm khác nhau duy nhấtlà ở danh sách các nước được phép xin mỗi loại visa.

Trong đó, công dân Việt Nam muốn đếnÚc bằng visa lao động kết hợp kỳ nghỉ cần xin Subclass 462. Theo thông tintừ Bộ di trú Úc, loại visa này đã bắt đầu được áp dụng cho công dân Việt Nam từ năm2017 với số lượng thay đổi mỗi năm. Hiện tại, Việt Nam đang có 1.500 suất mỗi năm. Do số lượng người đăng ký vượt xa chỉ tiêu, Bộ Di trú Úc đã áp dụng quytrình hệ thống bốc thăm (Ballot) để lựa chọn ngẫu nhiên người được nộp hồ sơ, tạo ra sự công bằng tuyệt đối cho các ứng viên.

Người lao động có thể làm gìvới visa 462?

Visa 462 cho phép người lao động đến Úc theo diện lao động kết hợp kỳ nghỉ. Người laođộng có thể làm việc trong nhiều ngành, nhiều nghề khác nhau trong khoảng thời gian 12 tháng. Nhưng với mỗi công việc và mỗi chủ sử dụng lao động, người lao động chỉ có thể làm việc trongthời gian tối đa 6 tháng (trừ một số ngành nghề ưu tiên đặc biệt có thể được gia hạn theo quy định). Hiểu đơn giản là trong 12 tháng đó bạn cần làm nhiều công việc ở Úc, có thể làm việc với nhiều chủ sử dụng lao động khác nhau để hiểu về cách làm việc, môi trường kinh doanh cũng như văn hóa của nước này.

Khi đến Úc bằng visa 462, người lao động còn có thể thamgia các khóa học. Nhưng khóa học đó phải là khóa ngắn hạn với thời gian học không quá 4 tháng. Nếu muốn học các khóa học dài hơn, bạn cần xin loại visa đi Úc khác như visa du học Subclass 500.

Đồng thời, người có visa 462 có thể xuất nhập cảnh nhiều lần, miễn là visa còn hiệu lực. Bạn có thể xin đi xin gia hạn visa lên lần 2 và lần 3 (tổng cộng tối đa lên đến 3năm cư trú) nếu thỏa mãn các điều kiện làm việc chỉ định. Nhưng nếu muốn xin gia hạn visa 462 thì bạn cần chuẩn bị hồ sơ xin gia hạn trước khi visa cũ chính thức hết hạn.

Điều kiện để xin visa lao động kết hợp kỳ nghỉ 462

Visa lao động kết hợpkỳ nghỉ 462 là visa tạm trú có giới hạn về mặt số lượng. Hiện tại, công dân Việt Namkhông cần nộp Thư giới thiệu (Letter of Support) từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội như trước đây. Thay vào đó, bạn phải tham gia đăng ký vào cổng bốc thăm (Ballot) trực tuyến trên hệ thống ImmiAccount của Bộ Di trú Úc vào thời gian quy định (đã mở cửa từ 6/6 đến 25/6/2026) và nộp mức phí đăng ký bốc thăm là 25 AUD. Nếu may mắn trúng tuyển, bạn mới nhận được thư mời nộp hồ sơ visa chính thức.

Để nộp hồ sơ xin visa 462, đương đơn cần đảm bảo các điều kiện cốt lõi sau:

Điều kiện xin visa 462 lần đầu

Trước tiên, tất cả những người muốn xin visa lao động kết hợp với kỳ nghỉ 462 cần đảm bảo các điều kiện của loại visa này. Cụ thể, người Việt muốn xin visa 462 cần:

  • Thuộc độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi (không quá 31 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ).
  • Là công dân Việt Nam sở hữu hộ chiếu phổ thông còn giá trị. Lưu ý: Bạn phải có Căn cước công dân loại 12 số còn hiệu lực (Úc không chấp nhận số Chứng minh nhân dân 9 số cũ trên hệ thống Ballot).
  • Tốt nghiệp Đại học, hoặc đã hoàn thành ít nhất 2 năm học Đại học chính quy, hoặc đã có bằng Cao đẳng (với thời gian học ít nhất 2 năm).
  • Trước khi nộp hồ sơ xin visa 462, đương đơn chưa từng tham gia chương trình lao động kết hợp với kỳ nghỉ Úc (Subclass 462 hoặc 417) hoặc bất kỳ chương trình tương tự nào khác.
  • Ứng viên cần chứng minh trình độ tiếng Anh tương đương mức tối thiểu: IELTS đạt từ 4.5 trở lên (điểm trung bình 4 kỹ năng, không yêu cầu tối thiểu từng kỹ năng), hoặc PTE Academic đạt tối thiểu 30 điểm, TOEFL iBT đạt tối thiểu 32 điểm… (Chứng chỉ phải còn hạn trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ visa).
  • Người xin visa cần đảm bảo các điều kiện về sức khỏe và nhân thân theo quy định của cơ quan chức năng Úc.
  • Cần chứng minh được bản thân có tài chính ổn định (ít nhất 5.000 AUD và thêm chi phí mua vé máy bay khứ hồi) để đảm bảo các nhu cầu cơ bản trong những ngày lưu trú tại nước này.
  • Khi đến Úc bằng visa 462, bạn phải đi một mình, không được đem theo trẻ em phụ thuộc đi cùng.

Điều kiện khi nộpđơn xin visa 462 lần thứ 2

Nếu từng một lần đến Úc bằng visa 462 và muốn tiếp tục ở lại Úc bằng loại visa này, bạn có thể xem xét việc nộp đơn xin visa 462 lần 2 (Second Work and Holiday). Đương đơn không cần phải tham gia bốc thăm Ballot lạimà chỉ cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Chưa bước sang tuổi 31 tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Từng có ít nhất 3 tháng (tương đương 88 ngày) làm việc được trả lương tại các vùng địa lý và thuộc ngành nghề chỉ định theo yêu cầu của visa 462 (như nông nghiệp, du lịch khách sạn tại vùng Bắc Úc/vùng xa, xây dựng, hỗ trợ khắc phục thiên tai…). Nếu thực tập không lương hay làm tình nguyện sẽ không được tính.
  • Đương đơn không có trẻ phụ thuộc đi cùng.

Điều kiện khi nộp đơn xin visa 462 lần thứ 3

Lần xin gia hạn thứ 3 này được gọi là Third Work and Holiday. Ngoài các điều kiện chung về độ tuổi (dưới 31 tuổi) và nhân thân, người xin visa lần 3 cần phải thỏa mãn:

  • Đang sở hữu hoặc đã từng sở hữu visa 462 lần thứ 2.
  • Phải hoàn thành ít nhất 6 tháng (tương đương 179 ngày) làm việc được trả lương trong các ngành nghề và khu vực được chỉ định của visa 462 trong thời gian giữ visa lần thứ 2.
  • Đương đơn không có trẻ phụ thuộc đi cùng.

Chi Phí Xin Visa 462 Năm 2026

Khoản PhíMức Phí (AUD)Thời Điểm Đóng
Phí đăng ký Ballot (Bốc thăm)$25Khi đăng ký tham gia bốc thăm trên ImmiAccount
Lệ phí visa 462 (VAC) sau khi trúng thư mời (ITA)$840Trong vòng 28 ngày sau khi nhận thư mời

⚠️ Lưu ý: Phí Ballot $25 là không hoàn lại dù có trúng thư mời hay không. Sau khi nhận ITA, bạn có 28 ngày để nộp hồ sơ và đóng lệ phí visa $840. Cả hai khoản phí đều không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.


Một số câu hỏi về visa lao động Úc kết hợp kỳ nghỉ 462

Visa lao động kết hợp với kỳ nghỉ 462 đang hấp dẫn rất nhiều bạn trẻ muốn thử sức trong môi trường làm việc tại các nước phát triển, mở ra cơ hội nâng cao ngoại ngữ, thu nhập và định hướng du học, định cư lâu dài. Một số câu hỏi và phần trả lời dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật quy trình mới nhất năm 2026:

Nộp hồ sơ xin visa 462 vào lúc nào?

Năm tài khóa của Úc bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 hàng năm đến ngày 30 tháng 6 năm sau. Tuy nhiên, bạn không thể tự do nộp hồ sơ bất cứ lúc nào. Bạn cần phải canh thời gian Bộ Di trú Úc mở cổng đăng kýhệ thống bốc thăm Ballot trực tuyến (đã mở cửa từ ngày 6 tháng 6 đến ngày 25 tháng 6 năm 2026 cho năm tài khóa hiện tại), tiếnhành đăng ký và trả phí 25 AUD. Các đợt quay số ngẫu nhiên sẽ được thực hiện liên tục xuyên suốt năm tài khóa cho đến khi hết 1.500 suất. Nếu nhận được thưmời (ITA) qua email, bạn sẽ có 28 ngày để hoàn tất nộp hồ sơ xin visa chính thức trực tuyến.

Khi nào cần khám sức khỏe để xin visa 462?

Sau khi bạn nhận đượcthư mời từ hệ thống bốc thăm và tiến hành nộp hồ sơ xin visa trên ImmiAccount, hệ thống sẽ gửi yêu cầu khám sức khỏe (HAP ID). Bạn cần đặt lịch và tiến hành khám sức khỏe tại cácphòng khám được Bộ di trú Úc chỉ định ngay sau đó để hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng.

Visa 462 chấp nhận những loại chứng chỉ tiếng Anh nào?

Bạn có thể chứng minh năng lực tiếng Anh của mình bằng các chứng chỉ phổ biến bao gồm: IELTS (General hoặc Academic) tối thiểu 4.5 (trung bình 4 kỹ năng); PTE Academic tối thiểu 30 điểm; TOEFL iBT tối thiểu 32 điểm hoặc Cambridge C1 Advanced tối thiểu 147 điểm. Lưu ý chứng chỉ phải có hiệu lực trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ visa.

Người xin visa 462 có cần cung cấp thông tin sinh trắc học không?

Câu trả lời là có. Cung cấp thông tin sinh trắc học (chụp hình khuôn mặt và lấy dấu vân tay) là yêu cầu bắt buộc đối với công dân Việt Nam khi xin visa đi Úc. Sau khi nộp hồ sơ trực tuyến, bạn sẽ nhận được yêu cầu lấy sinh trắc học và cần đặt lịch hẹn với VFS Global để hoàn tất thủ tục này trong vòng 14 ngày.


Trên đây là một số thông tin để giúp bạn hiểu rõ hơn visa 462 Úc là gì. Để biết thêm thông tin về visa 462, để chuẩn bị hồ sơ xin visa tốt,tăng cơ hội thành công xin visa, bạn nên liên lạc với MelLink chúng tôi. Tham khảo thêm bài viết về phí visa mới nhất tháng 7/2026visa 485 cho du học sinh tốt nghiệp. Chúng tôi là công ty chuyên hỗ trợ xin visa đi Úc và luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn trên hành trình xin visa.

🔍 Kiểm tra đại diện di trú uy tín (OMARA): Mọi hồ sơ di trú Úc nên được chuẩn bị bởi Đại diện Di trú Đã Đăng ký (Registered Migration Agent). Bạn có thể kiểm tra mã số MARA của bất kỳ đại diện nào trên trang chính thức của Office of the Migration Agents Registration Authority (OMARA) tại mara.gov.au. Đội ngũ tư vấn MelLink là các đại diện di trú MARA & QEAC có đăng ký, đảm bảo hồ sơ của bạn luôn đúng quy chuẩn.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Visa 485 – Temporary Graduate Visa (Cập Nhật Mới Nhất 2026)

Visa 485 (thường gọi là TR – Temporary Resident) là thị thực tạm thời dành cho sinh viên quốc tế mới tốt nghiệp các khóa học tại Úc. Thị thực này cho phép cựu du học sinh ở lại lưu trú, đi làm toàn thời gian và mở rộng cơ hội định cư.

Theo lộ trình cải cách chiến lược di trú mới nhất của Bộ Di trú Úc áp dụng cho năm 2026, quy định về các dòng visa, độ tuổi, điểm tiếng Anh và lệ phí đã thay đổi hoàn toàn.

Bài viết đã được kiểm duyệt chuyên môn — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026. Lệ phí, điều kiện và các thay đổi về visa 485 đã được thẩm định trực tiếp bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) cùng đội ngũ chuyên gia MelLink.


Các dòng Visa 485 hiện hành năm 2026

Chính phủ Úc đã chính thức đổi tên và siết chặt các dòng thị thực 485. Hiện tại chỉ còn các nhánh chính sau:

  • Post-Vocational Education Work Stream (Thay thế cho Graduate Work stream cũ): Nhánh này dành cho sinh viên tốt nghiệp các khóa học nghề (bằng Diploma, Advanced Diploma hoặc chứng chỉ nghề). Thời hạn visa tối đa là 18 tháng. Ngành học của bạn bắt buộc phải thuộc danh sách tay nghề trung và dài hạn (MLTSSL) và phải có Thẩm định tay nghề (Skills Assessment).
  • Post-Higher Education Work Stream (Thay thế cho Post Study Work stream cũ): Nhánh này dành cho sinh viên tốt nghiệp bậc Đại học trở lên. Thời gian lưu trú quy định cụ thể như sau (các chương trình gia hạn thời gian học trước đây đã bị bãi bỏ):
    • Cử nhân (gồm cả Bằng danh dự): 2 năm.
    • Thạc sĩ (Khóa học – Coursework & Extended): 2 năm.
    • Thạc sĩ nghiên cứu (Research): 3 năm.
    • Tiến sĩ (PhD): 3 năm (Riêng hộ chiếu Ấn Độ theo thỏa thuận AI-ECTA được tối đa 4 năm).
    • Lưu ý: Công dân sở hữu hộ chiếu Hồng Kông hoặc British National Overseas (BNO) có thể được ở lại lên đến 5 năm.
  • Second Post-Higher Education Work Stream: Nhánh gia hạn từ 1 đến 2 năm dành cho những sinh viên tốt nghiệp và sinh sống tại các vùng Regional (khu vực khuyến khích di trú của Úc).

Điều kiện xin Visa 485 cập nhật năm 2026

Để được xét duyệt Visa 485 trong năm 2026, ứng viên bắt buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe sau:

  • Độ tuổi quy định: Khác với mức 50 tuổi trước đây, giới hạn tuổi hiện tại đã giảm xuống từ 35 tuổi trở xuống tại thời điểm nộp hồ sơ (một số trường hợp ngoại lệ như bậc Thạc sĩ nghiên cứu/Tiến sĩ hoặc giữ hộ chiếu HK/BNO có thể giữ mức dưới 50 tuổi).
  • Điều kiện học tập tại Úc (Australian Study Requirement): Hoàn thành khóa học được đăng ký trên hệ thống CRICOS tối thiểu 2 năm học (92 tuần) và thời gian thực tế ở Úc không dưới 16 tháng.
  • Thời hạn nộp hồ sơ: Phải nộp trong vòng 6 tháng kể từ ngày có thông báo hoàn thành khóa học (Course Completion Date).
  • Yêu cầu tiếng Anh (Stricter English):
    • IELTS tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc PTE tối thiểu 50 (kỹ năng tối thiểu: Nghe 43, Đọc 48, Viết 51, Nói 42).
    • Thời hạn chứng chỉ: Kết quả thi tiếng Anh chỉ có giá trị trong vòng 1 năm tính tới ngày nộp đơn (thay vì 3 năm như trước đây).
  • Bảo hiểm y tế: Có bảo hiểm y tế dành cho khách nước ngoài (OVHC) duy trì suốt thời gian nộp và giữ visa.
  • Giấy tờ tư pháp: Phải có Phiếu lý lịch tư pháp của liên bang Úc (AFP Check) khi nộp hồ sơ.

Lệ phí nộp Visa 485 năm 2026

Từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, Bộ Di trú úc đã chính thức tăng 100% lệ phí xin thị thực 485. Đến ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức phí này tiếp tục được điều chỉnh tăng thêm 25% theo đợt tăng phí visa toàn diện, nâng phí visa 485 lên mức hiện tại:

Đối tượng nộp đơnMức phí hiện tại (Đô la Úc – AUD)
Người nộp đơn chính (Primary Applicant)$5,750 (Tăng từ $2,300)
Người phụ thuộc đi kèm trên 18 tuổi$2,875
Người phụ thuộc đi kèm dưới 18 tuổi$1,450

⚠️ Cảnh báo rủi ro cực kỳ quan trọng: Vì lệ phí đã tăng gấp đôi (và tiếp tục tăng thêm 25% từ tháng 7/2026) và Bộ Di trú Úc sẽ không hoàn phí nếu visa bị từ chối, việc chuẩn bị hồ sơ “Decision-ready” (hoàn thiện và chuẩn xác ngay từ đầu) là bắt buộc để tránh mất hàng ngàn đô la.


Quy trình và Lưu ý khi nộp hồ sơ

Sau khi nộp hồ sơ thành công trực tuyến, bạn sẽ được cấp Bridging Visa A (BVA) để ở lại Úc hợp pháp làm việc toàn thời gian trong lúc chờ kết quả kiểm duyệt từ Bộ Di trú.

Chính phủ Úc cũng đã ban hành luật ngăn chặn chuyển đổi ngược (Anti-visa hopping): Bạn không thể nộp lại Visa du học (Student Visa subclass 500) khi đang ở Úc bằng Visa 485. Thị thực này được định vị rõ ràng là bước đệm để tích lũy kinh nghiệm làm việc và chuyển đổi sang các diện visa tay nghề định cư dài hạn tại Úc.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Visa 190 úc 2026: Điều kiện, Chi phí & Chiến lược Định cư

Visa 190 (Skilled Nominated visa) là visa thường trú (Permanent Residency) dành cho lao động tay nghề được chính quyền một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc bảo lãnh. Đây là một trong những lộ trình định cư phổ biến nhất cho người Việt Nam, đặc biệt với những ai đang học tập và làm việc tại Melbourne, Sydney, Brisbane hoặc các khu vực vùng.

Bài viết đã được kiểm duyệt chuyên môn — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026. Lệ phí, điều kiện và chiến lược xét duyệt theo Chỉ thị 119 đã được thẩm định trực tiếp bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) cùng đội ngũ chuyên gia MelLink.

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, phí Visa Application Charge (VAC) cho nhóm visa tay nghề đã tăng 25%, kéo theo chi phí xin visa 190 tăng từ $4,910 lên $6,140. Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin cập nhật về điều kiện, chi phí, quy trình và chiến lược để tối ưu hồ sơ xin visa 190 thành công.


Quyền Lợi Khi Định Cư Úc Bằng Visa 190

Sở hữu visa 190 mang lại cho bạn và gia đình những quyền lợi của một thường trú nhân Úc (Permanent Resident):

  • 🏠 Định cư vĩnh viễn: Tự do sinh sống, học tập và làm việc tại Úc vô thời hạn. Trẻ em dưới 18 tuổi được học trường công lập hoàn toàn miễn phí.
  • 🏥 Phúc lợi xã hội: Hưởng chế độ bảo hiểm y tế toàn dân Medicare và các phúc lợi an sinh xã hội.
  • 👨‍👩‍👧‍👦 Bảo lãnh người thân: Được phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang Úc cùng định cư.
  • ✈️ Tự do đi lại: Xuất nhập cảnh nước Úc trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp visa (sau 5 năm cần gia hạn Resident Return Visa).
  • 🇦🇺 Nhập quốc tịch: Có cơ hội nộp đơn xin trở thành công dân Úc khi đủ điều kiện cư trú.

Điều Kiện Xin Visa 190 Mới Nhất (Tháng 7/2026)

Để nhận được thư mời (Invitation to Apply) và được cấp visa 190, ứng viên cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn sau:

  • ✅ Bảo lãnh từ tiểu bang: Được cơ quan chính phủ của một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc chấp thuận bảo lãnh (State Nomination).
  • ✅ Thư mời (ITA): Nhận được thư mời nộp hồ sơ từ hệ thống SkillSelect.
  • ✅ Ngành nghề phù hợp: Ngành nghề đăng ký phải thuộc danh sách nghề nghiệp ưu tiên của tiểu bang (STSOL hoặc MLTSSL).
  • ✅ Thẩm định tay nghề: Đạt chứng nhận kiểm tra tay nghề (Skills Assessment) từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền.
  • ✅ Thang điểm di trú: Đạt tối thiểu 65 điểm trên Points Test (bao gồm 5 điểm từ State Nomination). Điểm an toàn thực tế thường là 75–85+ tùy ngành.
  • ✅ Độ tuổi: Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận thư mời.
  • ✅ Tiếng Anh: Đạt tối thiểu Competent English (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc PTE tương đương).
  • ✅ Sức khỏe & Lý lịch: Đạt yêu cầu kiểm tra sức khỏe và lý lịch tư pháp trong sạch.

Thành viên gia đình đi kèm: Vợ/chồng (hoặc De facto partner), con ruột/con riêng dưới 18 tuổi, và người thân phụ thuộc khác đủ điều kiện di trú.


Bảng Tính Điểm Di Trú (Points Test) Cho Visa 190

Hệ thống tính điểm là yếu tố quyết định. Dưới đây là bảng điểm chi tiết giúp bạn tự đánh giá hồ sơ của mình:

Lưu ý: Visa 190 được cộng thêm 5 điểm từ State Nomination.

Tiêu ChíĐiểm Tối ĐaGhi Chú
Độ tuổi (25–32)30Độ tuổi lý tưởng để đạt điểm tối đa
Trình độ tiếng Anh (Superior — IELTS 8.0+)20PTE Academic 79+ tương đương
Trình độ học vấn (Tiến sĩ)20Cử nhân/Thạc sĩ: 15 điểm
Kinh nghiệm việc làm (8+ năm ngoài Úc)15Trong Úc 4+ năm: 15 điểm
State Nomination (Visa 190)5Bắt buộc cho visa 190
Nghiên cứu tại Úc (tối thiểu 2 năm)5Dành cho du học sinh tốt nghiệp tại Úc
Chứng chỉ NAATI (dịch thuật)5Cộng thêm cho tiếng Việt
Kỹ năng nghề nghiệp (Occupational)10Các ngành được ưu tiên

Chi Phí Xin Visa 190 (Cập Nhật Tháng 7/2026)

Từ ngày 1/7/2026, phí visa tay nghề đã tăng 25%. Dưới đây là bảng phí mới nhất:

Hạng MụcPhí CũPhí Mới (Từ 1/7/2026)
Người nộp đơn chính$4,910$6,140
Người phụ thuộc ≥ 18 tuổi$2,455$3,070
Người phụ thuộc < 18 tuổi$1,230$1,535

Các khoản phí phát sinh khác chưa bao gồm: Phí thẩm định tay nghề (Skills Assessment từ $500–$1,500 AUD), phí thi tiếng Anh (IELTS/PTE ~$300–$400), phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và phí dịch vụ của đại diện di trú (nếu có).


Vị trí nộp hồ sơMức ưu tiên theo Chỉ thị 119Ghi chú
Ngành ưu tiên (Y tế, Giáo dục, Xây dựng) – OnshorePriority 3Ưu tiên cao, xử lý nhanh nhất
Các ngành còn lại – OnshorePriority 4Được ưu tiên hơn Offshore 1 bậc
Các ngành còn lại – OffshorePriority 5Nhóm cuối cùng, chờ lâu nhất

💡 Chiến lược theo Chỉ thị 119: Nếu bạn đang ở Úc (ví dụ đang giữ visa 485), hãy nộp hồ sơ visa 190 ngay khi còn onshore để rơi vào nhóm Priority 4 (hoặc Priority 3 nếu thuộc ngành ưu tiên) thay vì Priority 5. Tham khảo Chỉ thị 119 (MD 119) – ưu tiên xét duyệt visa tay nghề để hiểu rõ chi tiết.


Quy Trình Xin Visa 190 Từ A–Z

Bước 1: Xác Định Ngành Nghề & Tiểu Bang

Chọn ngành nghề thuộc danh sách ưu tiên (MLTSSL hoặc STSOL) và xác định tiểu bang mục tiêu. Mỗi tiểu bang có danh sách ưu tiên và yêu cầu riêng. Ví dụ, Victoria thường ưu tiên ngành y tế, IT và kỹ thuật; NSW mở rộng cho nhiều ngành hơn.

Bước 2: Thẩm Định Tay Nghề & Thi Tiếng Anh

Hoàn thành Skills Assessment từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền (VETASSESS, ACS, Engineers Australia…) và thi chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE) để tích lũy điểm số tối đa. Nếu đạt Superior English (IELTS 8.0+), bạn được cộng 20 điểm — rất quan trọng để cạnh tranh.

Bước 3: Nộp EOI & Xin Bảo Lãnh Tiểu Bang

Đăng ký Express of Interest (EOI) qua hệ thống SkillSelect và chọn tiểu bang muốn xin bảo lãnh. Tùy từng bang, bạn có thể cần nộp thêm Registration of Interest (ROI) riêng (ví dụ: Victoria yêu cầu ROI riêng qua hệ thống Live in Melbourne).

Bước 4: Nhận Thư Mời & Nộp Hồ Sơ Visa

Khi được bang chấp thuận và Bộ Di trú gửi Invitation to Apply (ITA), bạn có 60 ngày để nộp đầy đủ hồ sơ xin visa qua ImmiAccount. Chuẩn bị kỹ lưỡng tất cả giấy tờ trước khi nộp.

Bước 5: Chờ Xét Duyệt & Nhận Visa

Thời gian xét duyệt visa 190 hiện tại dao động từ 6 đến 12 tháng. Trong thời gian chờ, bạn có thể kiểm tra tiến độ qua ImmiAccount.


Giấy Tờ Cốt Lõi Cần Chuẩn Bị

  • 📄 Bằng cấp & Kinh nghiệm: Bằng tốt nghiệp, bảng điểm, CV chi tiết, thư xác nhận công việc, chứng từ thuế, bảng lương, sao kê ngân hàng.
  • 🔖 Chứng chỉ di trú: Kết quả thẩm định tay nghề (Skills Assessment), chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE).
  • 🪪 Giấy tờ cá nhân: Hộ chiếu, giấy khai sinh, căn cước công dân, giấy đăng ký kết hôn/ly hôn (nếu có).
  • 🏥 Sức khỏe & Tư pháp: Giấy khám sức khỏe từ bác sĩ được Bộ Di trú chỉ định, lý lịch tư pháp (Police Check).

Visa 190 vs Visa 491: Nên Chọn Diện Nào?

Nhiều ứng viên phân vân giữa visa 190 (PR ngay) và visa 491 (tạm thời 5 năm, lộ trình PR sau 3 năm). Dưới đây là so sánh nhanh:

Tiêu ChíVisa 190Visa 491
Loại visaThường trú (PR) ngayTạm thời 5 năm
Thời gian lên PRNgay khi cấpSau 3 năm sống ở vùng regional
Điểm tối thiểu65 (thực tế 75–85+)65 (cạnh tranh thấp hơn)
Yêu cầu vùngTự do trên toàn ÚcPhải sống ở vùng regional
Phí visa (mới)$6,140$6,140

Tham khảo thêm bài viết chi tiết: Chiến Lược Định Cư Úc 2026–2027 để hiểu rõ hơn về lộ trình phù hợp với bạn.


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Visa 190 có khác gì visa 189?
Visa 189 (Skilled Independent) không cần bảo lãnh tiểu bang và điểm thường cao hơn (90–95+). Visa 190 cần State Nomination và được cộng 5 điểm, phù hợp với người có điểm thấp hơn. Xem thêm 6 cách định cư Úc.

Sau khi được cấp visa 190, tôi có phải sống ở bang đã bảo lãnh không?
Về mặt pháp lý, bạn không bị ràng buộc phải ở lại bang đã bảo lãnh. Tuy nhiên, tinh thần của visa 190 là cam kết đóng góp cho bang đó. Bộ Di trú có thể xem xét điều này khi bạn nộp đơn xin Quốc tịch.

Điểm an toàn cho visa 190 hiện tại là bao nhiêu?
Tùy ngành nghề và tiểu bang, điểm an toàn thường dao động 75–85+. Ngành IT và Kế toán thường cần 85+ điểm, trong khi ngành Y tá/Điều dưỡng có thể chỉ cần 70–75.

Tôi có thể nộp hồ sơ xin visa 190 khi đang ở Úc không?
Có. Visa 190 cho phép nộp hồ sơ cả trong và ngoài nước Úc. Nếu bạn đang ở Úc trên visa 485, đây là lộ trình phổ biến. Xem thêm visa 485 mới nhất.

Chi phí tổng cộng cho một hồ sơ visa 190 là bao nhiêu?
Nếu nộp đơn một mình, tổng chi phí khoảng $7,000–$9,000 AUD bao gồm: phí visa $6,140 + Skills Assessment $800–$1,500 + thi IELTS/PTE ~$400 + khám sức khỏe ~$500 + dịch thuật/công chứng.


Cần Hỗ Trợ Xin Visa 190?

Với mức phí tăng 25% từ tháng 7/2026, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng để tránh mất phí oan. MelLink với hơn 19 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú và du học Úc sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

📞 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí:

  • 📍 Level 1, 29A Leeds St, Footscray VIC 3011
  • 📞 +61 3 9689 3508
  • 📧 info@mellink.net.au
  • 🌐 mellink.net.au

Nguồn tham khảo: Department of Home Affairs (Australia), Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1), SkillSelect, các cơ quan thẩm định tay nghề.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Phí Visa Úc tháng 7/2026: Bảng Giá Mới Nhất & Phân Tích Chi Tiết

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, Chính phủ Úc đã chính thức áp dụng đợt tăng phí visa lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Theo Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026, phí Visa Application Charge (VAC) tăng 25% trên hầu hết các loại visa, và một số loại tăng đến hơn 200%. Ngưỡng thu nhập tối thiểu cho visa bảo lãnh việc làm cũng được điều chỉnh theo chỉ số AWOTE.

Bài viết này cung cấp bảng giá đầy đủ và phân tích chi tiết về những thay đổi quan trọng nhất.

Tổng Quan Những Thay Đổi Chính

  • Tăng 25% phí cơ bản trên hầu hết các loại visa diện tay nghề, bảo lãnh, du học và thăm thân
  • Tăng trên 200% đối với visa Resident Return (RRV), Bridging Visa B và visa thân nhân công dân New Zealand
  • Phí visa Partner (bảo lãnh vợ/chồng) lên đến AUD $11,710 — cao nhất trong hệ thống visa
  • Visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) tăng lên AUD $5,750
  • TSMIT và CSIT được điều chỉnh lên khoảng AUD $79,423 – $79,499
  • Điều kiện tuổi Working Holiday được xét tại thời điểm nộp hồ sơ (thay vì khi cấp visa)
  • Xử lý tuần tự bắt buộc cho visa Đào tạo Subclass 407

Phí Visa Tay Nghề & Bảo Lãnh Việc Làm

Phí cho visa định cư diện tay nghề tăng hơn AUD $1,200 cho người nộp đơn chính, làm gia tăng đáng kể chi phí ban đầu trên con đường định cư Úc.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18Người phụ thuộc <18
189Skilled Independent$4,910$6,135$3,070$1,540
190Skilled Nominated$4,910$6,140$3,070$1,535
491Skilled Work Regional$4,910$6,140$3,070$1,535
186Employer Nomination Scheme$4,910$6,140$3,070$1,535
494Skilled Employer Sponsored Regional$4,910$6,140$3,070$1,535
482Skills in Demand (TSS)$3,210$4,015$4,015$1,005
191Permanent Residence (Skilled Regional)$505$630$315$160

Phí Visa Bảo Lãnh Gia Đình & Hôn Thê

Visa bảo lãnh vợ/chồng (Partner) vẫn là loại visa đắt nhất, với phí cơ bản vượt AUD $11,710. Đoàn tụ gia đình tại Úc đang trở thành một cam kết tài chính lớn.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18
820/801Partner (trong nước)$9,365$11,710$5,860
309/100Partner (ngoài nước)$9,365$11,710$5,860
300Prospective Marriage (hứa hôn)$9,365$11,710$5,860
103Parent (không đóng góp)$5,280$6,600$3,300
143Contributory Parent$5,040$6,300$3,150

Phí Visa Du Học, Tốt Nghiệp & Đào Tạo

Con đường từ du học sang làm việc tại Úc đã thay đổi đáng kể. Phí visa du học sinh tiêu chuẩn tăng lên $2,500, trong khi visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) nay đã lên đến $5,750 — tăng gấp đôi so với đầu năm 2026.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18
500Du học sinh (tiêu chuẩn)$2,000$2,500$1,600
500Du học sinh (ASEAN)N/A$2,050N/A
500Du học sinh (Thái Bình Dương)N/A$745N/A
590Student Guardian$2,000$2,500
485Temporary Graduate$4,600$5,750$2,875
407Training Visa$430$535$535

Phí Visa Thăm Thân, Working Holiday & Các Loại Visa Đặc Biệt

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mới
600Thăm thân (ngoài Úc)$200$250
600Thăm thân (trong Úc)$500$630
417/462Working Holiday (lần đầu)$670$840
417/462Working Holiday (lần 2–3)$670$1,000
155/157Resident Return Visa (RRV)$490$1,475
461Thân nhân công dân New Zealand$445$1,330
020Bridging Visa B (xin đi lại)$190$575

Ngưỡng Thu Nhập Tối Thiểu Mới (TSMIT & CSIT) – Tháng 7/2026

Ngưỡng TSMIT và CSIT được điều chỉnh tăng 3.8% từ ngày 1/7/2026, dựa trên chỉ số AWOTE.

NgưỡngMức cũMức mới (Tháng 7/2026)
TSMIT / CSIT$76,515~$79,423 – $79,499
Specialist Skills Threshold~$141,200~$146,576 – $146,717

Các Thay Đổi Quan Trọng Khác

Điều Kiện Tuổi Working Holiday

Điều kiện tuổi cho visa Subclass 417 và 462 nay được xét tại thời điểm nộp hồ sơ thay vì khi cấp visa. Điều này bảo vệ người nộp đơn đủ tuổi khi nộp hồ sơ khỏi bị từ chối do chậm trễ xử lý. Độ tuổi tối đa cho Subclass 417 cũng được nâng từ 30 lên 35 cho công dân Síp, Phần Lan, Đức và Hàn Quốc.

Xử Lý Tuần Tự Cho Visa Đào Tạo (Subclass 407)

Từ 11/3/2026, hồ sơ Subclass 407 yêu cầu sự chấp thuận trước trước khi nộp đơn xin visa. Điều này giúp người nộp đơn tránh mất phí nếu bị từ chối.

Phân Tích Chiến Lược

Đợt tăng phí này cho thấy Chính phủ Úc đang sử dụng giá cả như một công cụ quản lý nhu cầu. Mức tăng 25% và các đợt tăng đột biến trên visa tái cấp (RRV, BVB) nhằm giảm số lượng hồ sơ, kiểm soát di cư và tăng nguồn thu ngân sách.

Các tổ chức như International Education Association of Australia (IEAA) đã cảnh báo rằng phí cao có thể khiến du học sinh Đông Nam Á và Nam Mỹ chuyển hướng sang các điểm đến du học rẻ hơn ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Phí visa mới có hiệu lực từ khi nào?
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026.

Phí visa du học sinh tăng bao nhiêu?
Visa Subclass 500 tăng từ $2,000 lên $2,500. Công dân ASEAN được áp dụng mức $2,050.

TSMIT mới là bao nhiêu?
Khoảng AUD $79,423 – $79,499/năm, tăng từ $76,515.

Phí visa có được hoàn lại nếu bị từ chối không?
Không. Phí VAC là phí không hoàn lại trong mọi trường hợp.

MelLink có hỗ trợ xin visa không?
Có. MelLink cung cấp dịch vụ tư vấn di trú và hỗ trợ xin visa chuyên nghiệp. Liên hệ ngay để được tư vấn.

Cần Hỗ Trợ Xin Visa?

Với mức phí cao hơn bao giờ hết, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng. MelLink với đội ngũ chuyên viên di trú giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu đánh giá lộ trình, hoàn thiện hồ sơ đến xin visa.

📞 Liên hệ MelLink ngay hôm nay

  • 📍 Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011
  • 📞 +61 3 9689 3508
  • 📧 info@mellink.net.au
  • 🌐 mellink.net.au

Nguồn tham khảo: Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026; Mapien; ProVisa; Migration Alliance; Absolute Immigration; Tern Visa; AHCLawyers; RACC.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Cập Nhật Visa 500 Úc: Điều Kiện, Lệ Phí & Luật Mới Nhất Cho Du Học Sinh Việt Nam

✓ Kiểm duyệt pháp lý: Nội dung được thẩm định chuyên môn bởi Registered Migration Agent: Linh Tung Nguyen (MARN: 0849098) — MelLink TeamCập nhật tháng 8/2026.

Visa 500 (Student Visa) là thị thực du học chính thức dành cho sinh viên quốc tế muốn theo học các chương trình toàn thời gian tại các cơ sở giáo dục được công nhận tại Úc, bao gồm trường đại học, cao đẳng, trung học và các khóa đào tạo nghề (VET).

Điều kiện xin Visa 500:

  • Đã nhận được thư nhập học (CoE) từ cơ sở giáo dục đăng ký CRICOS tại Úc.
  • Đáp ứng điều kiện độ tuổi (từ 6 tuổi trở lên).
  • Đạt yêu cầu Tiếng Anh tối thiểu: IELTS 6.0 / PTE 50 cho Đại học/Thạc sĩ; IELTS 5.5 / PTE 42 cho Dự bị (Foundation); IELTS 5.0 / PTE 36 cho khóa ELICOS.
  • Chứng minh tài chính sinh hoạt phí tối thiểu $29,710 AUD/năm.
  • Duy trì bảo hiểm y tế du học sinh (OSHC) trong suốt thời gian học tập.

Quyền lợi Visa 500:

  • Theo học khóa học toàn thời gian được công nhận tại Úc.
  • Cho phép người phụ thuộc đủ điều kiện đi kèm.
  • Làm thêm tối đa 48 giờ / 2 tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ.

Thời hạn Visa: Tối đa 5 năm (tùy thuộc vào độ dài khóa học).

Lệ phí nộp Visa (VAC): $2,050 AUD cho đương đơn chính quốc tịch Việt Nam nộp từ ngoài nước Úc (mức tiêu chuẩn $2,500 AUD cho đương đơn không thuộc diện ưu đãi). Người phụ thuộc trên 18 tuổi: $1,600 AUD; dưới 18 tuổi: $500 AUD.

4 Thay Đổi Cốt Lõi Của Visa 500 Trong Năm 2026

Nếu bạn đang lên kế hoạch du học Úc năm 2026, có 4 thay đổi lớn bạn bắt buộc phải nắm rõ:

  • 🔴 Luật Chống Chuyển Đổi Ngược (Anti-Visa Hopping): Chính phủ Úc đã chính thức cấm người giữ Visa Du lịch (Subclass 600)Visa Tốt nghiệp (Subclass 485) nộp đơn chuyển đổi sang Visa 500 khi đang ở trong nước (onshore). Các đối tượng này buộc phải rời khỏi Úc và nộp đơn từ nước ngoài (offshore).
  • 🟡 Thay thế GTE bằng Genuine Student (GS): Bài giải trình GTE cũ đã bị bãi bỏ hoàn toàn. Thay vào đó, ứng viên phải trả lời các câu hỏi cụ thể, có bằng chứng xác thực trong tờ khai Yêu cầu Học sinh Chân chính (GS) để chứng minh mục đích chính là đi học.
  • 🟢 Tăng Mức Chứng Minh Tài Chính: Mức sinh hoạt phí tối thiểu đã tăng lên $29,710 AUD/năm cho một du học sinh (chưa bao gồm học phí và vé máy bay). Tham khảo bảng phí visa Úc tháng 7/2026 để biết chi tiết các khoản chi phí khác.
  • 🔵 Nâng Cao Yêu Cầu Tiếng Anh: Du học sinh bậc Đại học/Thạc sĩ cần đạt tối thiểu IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc PTE 50. Chương trình Dự bị (Foundation): IELTS 5.5 / PTE 42. Khóa tiếng Anh (ELICOS): IELTS 5.0 / PTE 36.

Điều Kiện Xin Visa 500 Chi Tiết

Để bộ hồ sơ được duyệt nhanh và tránh rủi ro bị từ chối, ứng viên cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chí sau:

1. Thư Xác Nhận Nhập Học (CoE)

Phải có Confirmation of Enrolment (CoE) chính thức được cấp bởi một trường thuộc hệ thống CRICOS của Úc trước khi nộp hồ sơ. CoE xác nhận bạn đã được nhận vào một khóa học toàn thời gian và đã đóng học phí.

2. Yêu Cầu Tiếng Anh

Bạn cần chứng minh trình độ tiếng Anh thông qua một trong các chứng chỉ được công nhận. Dưới đây là bảng điểm tối thiểu theo từng bậc học:

Bậc HọcIELTSPTE AcademicTOEFL iBT
Đại học / Thạc sĩ6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5)5060–78
Chương trình dự bị (Foundation)5.54246
Khóa tiếng Anh (ELICOS)5.03635
Trung học (Lớp 10–12)5.54246

Lưu ý: Chứng chỉ tiếng Anh phải còn hiệu lực trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp hồ sơ. Một số trường có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu của Bộ Di trú.

3. Chứng Minh Tài Chính

Bạn phải chứng minh có đủ khả năng tài chính để chi trả:

  • Sinh hoạt phí: Tối thiểu $29,710 AUD/năm cho bản thân (tăng từ $24,505 năm 2023).
  • Học phí: Toàn bộ học phí năm đầu tiên (tùy trường và khóa học).
  • Chi phí đi lại: Vé máy bay khứ hồi hoặc một chiều.
  • Người phụ thuộc: Thêm $10,394 AUD cho vợ/chồng và $4,449 AUD cho mỗi con.

Hình thức chứng minh có thể là sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng, học bổng hoặc giấy bảo lãnh tài chính từ cha mẹ/người thân.

4. Bảo Hiểm Y Tế Du Học Sinh (OSHC)

Bạn phải duy trì Overseas Student Health Cover (OSHC) trong suốt thời gian học tập và lưu trú tại Úc. OSHC chi trả các chi phí y tế cơ bản như khám bác sĩ, nằm viện và thuốc theo toa. Các nhà cung cấp OSHC phổ biến gồm Bupa, Medibank, Allianz Care và nib. Chi phí OSHC dao động từ $500 – $700 AUD/năm cho sinh viên độc thân.

5. Hạn Định Độ Tuổi

  • Học sinh phổ thông: Từ 6 tuổi trở lên; dưới 17 tuổi khi vào Lớp 9; dưới 18 tuổi khi vào Lớp 10; dưới 19 tuổi khi vào Lớp 11; dưới 20 tuổi khi bắt đầu Lớp 12.
  • Bậc Đại học/Thạc sĩ: Không có giới hạn độ tuổi tối đa, nhưng người nộp đơn trên 35 tuổi cần giải trình rõ ràng về mục đích học tập.

Lệ Phí Visa 500 Năm 2026 (Cập Nhật Từ 1/7/2026)

Lệ phí xin thị thực du học Úc (Visa Application Charge) đã được điều chỉnh từ tháng 7/2026. Dưới đây là bảng phí mới nhất:

Đối Tượng Nộp ĐơnLệ Phí (AUD)
Đương đơn chính — Hộ chiếu Việt Nam (Offshore)
Mức phí ưu đãi cho công dân VN nộp từ ngoài nước Úc
$2,050
Đương đơn chính — Mức phí tiêu chuẩn (Non-concessional)$2,500
Người phụ thuộc đi kèm trên 18 tuổi$1,600
Người phụ thuộc đi kèm dưới 18 tuổi$500

⚠️ Lưu ý đặc biệt: Toàn bộ lệ phí đóng cho Bộ Di trú Úc là không hoàn lại dưới bất kỳ hình thức nào nếu hồ sơ của bạn bị từ chối visa. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ minh bạch và chuẩn xác là yếu tố quyết định. Tham khảo thêm bảng tổng hợp phí visa Úc tháng 7/2026 để biết thêm chi tiết.

Quy Trình Xin Visa 500 Từ A–Z

Bước 1: Chọn Trường & Nhận CoE

Xác định ngành học và trường phù hợp. Nộp hồ sơ xin nhập học và nhận thư mời nhập học (Offer Letter). Sau khi đóng học phí, trường sẽ cấp CoE (Confirmation of Enrolment) — giấy tờ bắt buộc để nộp visa.

Bước 2: Chuẩn Bị Hồ Sơ

  • Hộ chiếu còn hạn.
  • CoE chính thức.
  • Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE/TOEFL).
  • Chứng minh tài chính (sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng).
  • Bảo hiểm OSHC (đã mua trước khi nộp).
  • Giấy tờ cá nhân (giấy khai sinh, căn cước công dân).
  • Giải trình GS (Genuine Student) — thay thế cho GTE cũ.

Bước 3: Nộp Hồ Sơ Trực Tuyến

Đăng nhập ImmiAccount trên trang web của Bộ Di trú Úc, điền đầy đủ thông tin và đính kèm tài liệu. Đóng lệ phí visa (từ $2,050 AUD cho hộ chiếu Việt Nam) qua thẻ tín dụng. Sau khi nộp, bạn sẽ nhận được mã hồ sơ (TRN) để theo dõi.

Bước 4: Khám Sức Khỏe & Sinh Trắc Học

Đặt lịch khám sức khỏe tại các trung tâm được Bộ Di trú chỉ định (thường là Bupa Medical Visa Services hoặc Medibank Health Solutions). Công dân Việt Nam cũng cần cung cấp sinh trắc học (vân tay và ảnh) tại VFS Global.

Bước 5: Chờ Kết Quả

Thời gian xét duyệt visa 500 hiện tại dao động từ 4 tuần đến 4 tháng, tùy thuộc vào quốc tịch, ngành học và mùa cao điểm. Bạn có thể kiểm tra tiến độ qua ImmiAccount.

Quyền Làm Việc Khi Du Học Úc 2026

Chính phủ Úc cho phép du học sinh làm việc để trang trải chi phí sinh hoạt, với các quy định sau:

  • Trong kỳ học: Tối đa 48 giờ / mỗi 2 tuần (fortnight).
  • Kỳ nghỉ lễ: Được làm việc toàn thời gian, không giới hạn số giờ.
  • Bậc nghiên cứu: Sinh viên Thạc sĩ (Research) và Tiến sĩ (PhD) được làm việc không giới hạn thời gian ngay cả trong kỳ học.
  • Công việc phổ biến: Nhà hàng, khách sạn, bán lẻ, gia sư, trợ lý văn phòng — nhiều cơ hội tại Melbourne và Footscray.

Du Học Tại Melbourne, Victoria — Lựa Chọn Hàng Đầu

Melbourne là thành phố được bình chọn là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới, với nền giáo dục đẳng cấp toàn cầu. Văn phòng MelLink tại Footscray, VIC sẵn sàng hỗ trợ du học sinh Việt Nam ngay từ những ngày đầu tiên đặt chân đến Úc.

Các trường đại học hàng đầu tại Melbourne:

  • University of Melbourne — #1 tại Úc, top 15 thế giới (QS 2026).
  • Monash University — Top 50 thế giới, thế mạnh Y dược và Kỹ thuật.
  • RMIT University — Top 100 thế giới, nổi tiếng về Thiết kế và Công nghệ.
  • Deakin University — Top 200, thế mạnh Giáo dục và Kinh doanh.
  • Swinburne University of Technology — Chương trình thực tập hưởng lương, kết nối doanh nghiệp.
  • La Trobe University — Học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế.
  • Victoria University — Chương trình đào tạo nghề và đại học đa dạng.

Ngoài ra, học bổng du học Úc là cơ hội tuyệt vời để giảm gánh nặng tài chính. Nhiều trường tại Melbourne dành học bổng từ 10%–50% học phí cho sinh viên Việt Nam có thành tích học tập tốt.

Lộ Trình Từ Visa 500 Sang Định Cư Úc

Visa 500 là bước khởi đầu cho hành trình du học và định cư tại Úc. Lộ trình phổ biến nhất cho du học sinh Việt Nam:

  1. Visa 500 (Du học) → Hoàn thành chương trình cử nhân/thạc sĩ tại Úc.
  2. Visa 485 (Tốt nghiệp) → Ở lại làm việc 2–4 năm tích lũy kinh nghiệm. Xem thêm visa 485 2026giới hạn 35 tuổi mới nhất.
  3. Visa tay nghề (190/491/189) → Nộp hồ sơ định cư diện tay nghề với điểm tích lũy. Xem thêm visa 190 Úcchiến lược định cư 2026–2027.

Nhờ Chỉ thị 119 (MD 119), ứng viên nộp hồ sơ tay nghề khi đang ở Úc (onshore) được ưu tiên xét duyệt nhanh hơn đáng kể — đây là lợi thế vàng cho du học sinh.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Visa 500

Visa 500 cho phép ở lại Úc bao lâu?

Thời hạn visa tối đa 5 năm, tùy thuộc vào độ dài khóa học. Nếu khóa học dưới 10 tháng, visa được cấp thêm 1 tháng. Nếu khóa học trên 10 tháng và kết thúc từ tháng 1–10, visa được cấp thêm 2 tháng. Nếu khóa học kết thúc vào tháng 11–12, visa kéo dài đến ngày 15/3 năm sau.

Lệ phí visa 500 năm 2026 là bao nhiêu?

Lệ phí Visa Application Charge (VAC) cho đương đơn chính quốc tịch Việt Nam nộp từ nước ngoài là $2,050 AUD (mức tiêu chuẩn $2,500 cho đương đơn không thuộc diện ưu đãi). Người phụ thuộc trên 18 tuổi là $1,600 AUD và dưới 18 tuổi là $500 AUD. Toàn bộ lệ phí không được hoàn lại nếu visa bị từ chối.

Sinh hoạt phí tối thiểu cho du học sinh Úc 2026 là bao nhiêu?

Mức sinh hoạt phí tối thiểu là $29,710 AUD/năm cho một du học sinh, chưa bao gồm học phí và vé máy bay. Nếu đi kèm vợ/chồng, cần thêm $10,394 AUD/năm và $4,449 AUD cho mỗi con.

Yêu cầu IELTS cho visa 500 là bao nhiêu?

Tối thiểu IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc PTE 50 cho bậc Đại học/Thạc sĩ. Khóa tiếng Anh dự bị (ELICOS) yêu cầu IELTS 5.0 hoặc PTE 36.

Du học sinh có thể làm thêm bao nhiêu giờ?

Tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ. Sinh viên bậc nghiên cứu (Thạc sĩ Research, PhD) được làm việc không giới hạn thời gian.

Visa 500 có thể chuyển sang visa 485 không?

Có, sau khi tốt nghiệp, bạn có thể nộp đơn xin Visa 485 (Temporary Graduate) để ở lại làm việc tại Úc. Tuy nhiên, cần lưu ý giới hạn độ tuổi 35 và thời hạn chứng chỉ tiếng Anh chỉ còn 12 tháng.

Genuine Student (GS) khác gì so với GTE cũ?

GS là hệ thống mới thay thế GTE từ năm 2024. Thay vì viết một bài luận dài, ứng viên trả lời các câu hỏi cụ thể về kế hoạch học tập, lý do chọn trường/ngành và dự định tương lai, kèm bằng chứng xác thực. GS tập trung vào tính chân thực và minh bạch hơn.

Tôi có thể nộp visa 500 khi đang ở Úc không?

Có, bạn có thể nộp đơn xin visa 500 cả trong và ngoài nước Úc. Tuy nhiên, nếu bạn đang giữ visa Du lịch (600) hoặc visa Tốt nghiệp (485), bạn không thể chuyển đổi sang visa 500 khi đang ở Úc (theo luật chống visa-hopping 2026). Bạn phải rời Úc và nộp đơn từ nước ngoài.

Tài Liệu Tham Khảo Chính Thức

Tham khảo các nguồn chính thức của Chính phủ Úc khi chuẩn bị hồ sơ:

📞 Cần Hỗ Trợ Xin Visa 500?

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam). Đội ngũ tư vấn MARA & QEAC của MelLink sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu chọn trường, xin CoE, chuẩn bị hồ sơ đến nộp visa.

  • 🇦🇺 MelLink Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 MelLink Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội – Email: hanoi@mellink.net.au
  • 🌐 Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài Viết Liên Quan

Review Các Ngành Học Phổ Biến Tại Victoria & Cách Chọn Nguyện Vọng Phù Hợp Năng Lực

Bài viết đã được kiểm duyệt bởi chuyên gia MelLink — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026. Mọi thông tin về ngành học, học phí và điều kiện đầu vào đã được rà soát bởi đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của MelLink.

Cập nhật số liệu thực tế: Tháng 8/2026 Nguồn tham khảo dữ liệu: Study Melbourne, VTAC, Department of Home Affairs và Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF).

Tóm tắt bài viết (Key Takeaways)

  • Lĩnh vực thế mạnh: Bang Victoria nổi tiếng với các ngành như Điều dưỡng (Nursing), Công nghệ thông tin (IT), Giáo dục (Education) và Kinh tế (Business).
  • Yêu cầu đầu vào: Nhóm trường Group of Eight yêu cầu điểm trung bình (GPA) từ 8.5/10 trở lên; nhóm trường Mid-tier yêu cầu GPA từ 7.0/10 trở lên.
  • Chi phí học tập: Học phí dao động từ 30.000 AUD đến 55.000 AUD/năm tùy thuộc vào trường học và ngành học lựa chọn.
  • Quy định làm thêm: Du học sinh được phép làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
  • Visa sau tốt nghiệp: Sau khi tốt nghiệp các khóa học được công nhận, sinh viên được đăng ký Visa Tạm thời cho Cựu sinh viên (Subclass 485) để ở lại làm việc từ 2 đến 4 năm.

Tổng quan du học bang Victoria, Úc

Bang Victoria, với thủ đô Melbourne là trung tâm giáo dục lớn nhất, thu hút hơn 200.000 sinh viên quốc tế mỗi năm theo số liệu thống kê chính thức của chính phủ bang tại Study Melbourne. Đây là nơi tập trung nhiều trường đại học hàng đầu thế giới với chương trình giảng dạy đạt tiêu chuẩn quốc tế và cuộc sống đa văn hóa an toàn.

Bài viết này dành cho học sinh, sinh viên Việt Nam và phụ huynh đang chuẩn bị hồ sơ du học Úc tại bang Victoria. Khi tìm kiếm thông tin về các ngành học phổ biến tại Victoria, nguyện vọng phù hợp với năng lực là yếu tố quyết định sự thành công của du học sinh trong việc đảm bảo tỷ lệ đỗ visa và tối ưu hóa lộ trình định cư.

Để hiểu rõ hơn về quy trình xin visa du học, bạn có thể tham khảo bài viết Visa 500 Úc 2026 — cập nhật đầy đủ về lệ phí, thủ tục và điều kiện mới nhất.

Review các ngành học phổ biến tại Victoria hiện nay

Dưới đây là thông tin chi tiết về các ngành học đang có nhu cầu nhân lực cao và chính sách hỗ trợ định cư tốt tại bang Victoria.

1. Ngành Điều dưỡng và Chăm sóc sức khỏe (Nursing & Healthcare)

Ngành Điều dưỡng là một trong những lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng lớn nhất tại Úc do tình trạng già hóa dân số. Sinh viên học ngành này được tiếp cận các phòng thực hành mô phỏng hiện đại và tham gia thực tập lâm sàng tại các bệnh viện lớn của bang.

  • Trường tiêu biểu: Monash University, Deakin University, La Trobe University.
  • Học phí trung bình: 35.000 AUD – 45.000 AUD/năm.
  • Yêu cầu tiếng Anh đầu vào: IELTS Academic tối thiểu 7.0 (không kỹ năng nào dưới 7.0) hoặc PTE tương đương theo quy chuẩn đăng ký hành nghề quốc gia.

Chia sẻ từ cựu sinh viên: “Ban đầu mình rất muốn nộp vào Monash, nhưng sau khi được MelLink tư vấn kỹ về mức GPA 7.8 và mục tiêu học thực hành để đi làm sớm, mình đã chọn nguyện vọng 1 là Deakin. Đây là quyết định hoàn toàn đúng đắn vì chương trình thực tập lâm sàng của trường rất sát thực tế, giúp mình có việc làm ngay tại bệnh viện lớn ở Melbourne sau khi tốt nghiệp.”Minh Thư (Cựu sinh viên ngành Điều dưỡng tại Deakin University).

2. Ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật (IT & Engineering)

Với vị thế là trung tâm công nghệ đổi mới, Victoria cung cấp các khóa học chất lượng về Khoa học máy tính, Phát triển phần mềm và An ninh mạng được công nhận bởi Hiệp hội Máy tính Úc (ACS) theo Australian Qualifications Framework (AQF).

  • Trường tiêu biểu: RMIT University, Swinburne University of Technology, The University of Melbourne.
  • Học phí trung bình: 38.000 AUD – 48.000 AUD/năm.
  • Cơ hội việc làm: Cơ hội ở lại làm việc tại các văn phòng công nghệ lớn của Melbourne sau khi tốt nghiệp.

3. Ngành Giáo dục và Giảng dạy (Education & Teaching)

Sự gia tăng dân số cơ học tại Victoria đòi hỏi nguồn cung lớn về giáo viên mầm non và giáo viên trung học. Đây cũng là ngành học thuộc danh sách ưu tiên tay nghề định cư của Úc.

  • Trường tiêu biểu: Monash University, The University of Melbourne, Deakin University.
  • Học phí trung bình: 30.000 AUD – 40.000 AUD/năm.
  • Lưu ý: Khóa học yêu cầu trình độ tiếng Anh đầu vào cao, thường là IELTS 7.5 hoặc 8.0 để có thể thực tập tại trường học địa phương.

4. Ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính (Business & Finance)

Nhóm ngành này cung cấp các kiến thức quản trị thực tế, phân tích tài chính và kế toán phù hợp cho những ai muốn làm việc trong các tập đoàn đa quốc gia.

  • Trường tiêu biểu: The University of Melbourne, Monash University, Victoria University.
  • Học phí trung bình: 32.000 AUD – 50.000 AUD/năm.
  • Thời gian đào tạo: Cử nhân kéo dài 3 năm; Thạc sĩ kéo dài từ 1,5 đến 2 năm.

Cách chọn nguyện vọng phù hợp với năng lực học tập

Việc nộp đơn nhập học và đăng ký các ngành học phổ biến tại Victoria, nguyện vọng phù hợp cần được phân chia dựa trên năng lực học tập (GPA), trình độ tiếng Anh (IELTS) và khả năng tài chính của gia đình. Bạn nên chia nguyện vọng thành 3 nhóm trường đại học tại Victoria:

Nhóm trường Group of Eight (Trường top đầu của Úc)

  • Đại diện tiêu biểu: The University of Melbourne, Monash University.
  • Đặc điểm: Đào tạo chuyên sâu về học thuật và nghiên cứu, danh tiếng quốc tế cao, bằng cấp có giá trị toàn cầu.
  • Học lực phù hợp: GPA từ 8.5/10 trở lên, IELTS từ 6.5 đến 7.0 trở lên. Học phí cao từ 45.000 – 55.000 AUD/năm.

Bạn có thể tham khảo thêm bài viết Cẩm nang du học Úc 2026 để có cái nhìn tổng quan về hệ thống giáo dục và các trường đại học tại Úc.

Nhóm trường Mid-tier (Đại học định hướng thực hành công nghiệp)

  • Đại diện tiêu biểu: RMIT University, Deakin University, Swinburne University of Technology, La Trobe University.
  • Đặc điểm: Chương trình học bám sát nhu cầu doanh nghiệp, cơ hội thực tập tích hợp (Work Integrated Learning) cao, thời gian tốt nghiệp linh hoạt.
  • Học lực phù hợp: GPA từ 7.0 đến 8.5/10, IELTS từ 6.0 đến 6.5 trở lên. Học phí dao động từ 32.000 – 42.000 AUD/năm.

Nhóm trường Accessible & Pathways (Đại học thực hành & Chương trình liên thông)

  • Đại diện tiêu biểu: Victoria University, Federation University Australia.
  • Đặc điểm: Học phí vừa phải, lớp học quy mô nhỏ giúp giảng viên hỗ trợ sát sao sinh viên, có nhiều chương trình dự bị đại học (Foundation) và cao đẳng liên thông (Diploma).
  • Học lực phù hợp: GPA từ 6.5 đến 7.0/10, IELTS từ 5.5 đến 6.0. Học phí từ 26.000 – 32.000 AUD/năm.

Checklist tự đánh giá năng lực đặt nguyện vọng

Trước khi quyết định ký thỏa thuận ghi danh nhập học chính thức với các trường tại Úc, học sinh và phụ huynh nên hoàn thành bảng khảo sát năng lực dưới đây để đưa ra quyết định chuẩn xác nhất:

Yếu tố đánh giáLựa chọn A (Group of Eight)Lựa chọn B (Mid-tier)Lựa chọn C (Pathways)
Điểm trung bình (GPA)GPA lớp 12 ≥ 8.5/10GPA lớp 12 từ 7.5 – 8.4/10GPA lớp 12 từ 6.5 – 7.4/10
Chứng chỉ Tiếng AnhIELTS ≥ 6.5 (không kỹ năng < 6.0)IELTS 6.0 (không kỹ năng < 5.5)IELTS ≤ 5.5 (cần học thêm ELICOS)
Khả năng chi trảTrên 45.000 AUD/năm (chỉ học phí)Từ 32.000 – 42.000 AUD/nămDưới 32.000 AUD/năm
Mục tiêu học tậpNghiên cứu sâu, làm việc tại việnHọc thực hành, đi làm sớmHọc thực hành, học phí vừa phải

Lời khuyên: Hãy chọn ít nhất 1 nguyện vọng an toàn ở nhóm thấp hơn so với năng lực thực tế của mình để dự phòng trường hợp điểm số hoặc hồ sơ không đạt yêu cầu ở nguyện vọng cao nhất.

Các câu hỏi thường gặp về du học Victoria

Sắp xếp nguyện vọng du học Victoria có thể thay đổi sau khi nhập học không?

Trả lời: Có. Sinh viên quốc tế được phép chuyển đổi khóa học hoặc chuyển trường sau khi đã hoàn thành tối thiểu 6 tháng học chương trình chính khóa (theo quy định của Bộ Di trú Úc tại Department of Home Affairs). Nếu chuyển trường sớm hơn 6 tháng, bạn phải được sự đồng ý và cấp thư giải phóng (Release Letter) từ trường học hiện tại.

Những ngành học nào tại Victoria được cộng điểm định cư?

Trả lời: Theo danh sách tay nghề ưu tiên cập nhật mới nhất, các ngành Giáo dục (Giáo viên mầm non, trung học), Y tế & Điều dưỡng, An ninh mạng, Công nghệ thông tin và một số ngành Kỹ thuật (Kỹ sư xây dựng, cơ khí) đang được cộng điểm ưu tiên định cư bang Victoria nếu sinh viên đáp ứng điều kiện làm việc thực tế sau khi tốt nghiệp.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về lộ trình từ du học sang định cư qua bài viết 6 cách định cư Úc để có chiến lược dài hạn phù hợp.

Học phí trung bình các ngành học phổ biến tại Victoria là bao nhiêu?

Trả lời: Học phí trung bình dao động từ 28.000 AUD đến 55.000 AUD/năm cho bậc đại học và thạc sĩ. Lệ phí nộp đơn xin Visa du học Úc (Subclass 500) bắt buộc đóng cho chính phủ là 2.500 AUD (mức tiêu chuẩn). Tuy nhiên, công dân các nước ASEAN (bao gồm Việt Nam) được hưởng mức phí ưu đãi 2.050 AUD theo chính sách của Bộ Di trú Úc áp dụng từ ngày 01-07-2026. Tham khảo thêm bảng phí chi tiết tại bài viết Phí visa Úc tháng 7/2026.

Việc nghiên cứu kỹ các ngành học phổ biến tại Victoria và xác định nguyện vọng phù hợp với năng lực bản thân là bước khởi đầu quan trọng cho hành trình du học Úc. Lựa chọn đúng trường, đúng ngành không chỉ giúp giảm áp lực học tập mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và định hướng nghề nghiệp lâu dài.

MelLink là đại diện tuyển sinh chính thức của nhiều trường đại học hàng đầu tại bang Victoria. Hãy liên hệ ngay với văn phòng tư vấn du học MelLink để được các chuyên gia đánh giá hồ sơ học thuật, xây dựng lộ trình học tập tối ưu và hoàn thành hồ sơ xin học bổng, visa du học Úc nhanh chóng.

Nguồn tham khảo dữ liệu:

  1. Website giáo dục bang Victoria: Study Melbourne (Truy cập ngày 13-07-2026)
  2. Hệ thống tuyển sinh bang Victoria: VTAC (Truy cập ngày 13-07-2026)
  3. Cục Di trú Úc: Department of Home Affairs (Truy cập ngày 13-07-2026)

📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Miễn Phí!

Bạn cần tư vấn chi tiết về lộ trình du học tại bang Victoria? Đội ngũ chuyên gia tại MelLink luôn sẵn sàng đồng hành, đánh giá hồ sơ học thuật và xây dựng lộ trình du học – định cư tối ưu nhất cho từng trường hợp.

📍 Văn phòng MelLink Footscray:

Level 1/29A Leeds Street
Footscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au

👉 Cần tư vấn chi tiết? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!

Cẩm Nang Hỏi Đáp Du Học Úc: 20 Câu Hỏi & Giải Đáp Mới Nhất

Bài viết đã được kiểm duyệt bởi chuyên gia MelLink — Cập nhật mới nhất tháng 7/2026. Mọi thông tin về lệ phí, điều kiện và thủ tục đã được rà soát bởi đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của MelLink.

Cập nhật số liệu thực tế: Tháng 7/2026 Nguồn tham khảo dữ liệu: Bộ Nội vụ Úc (DoHA), Study Australia và Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF).

Lời mở đầu

Đã từ lâu du học Úc là niềm mơ ước của rất nhiều phụ huynh và học sinh. Việc du học từ lâu nổi tiếng là một quốc gia đa văn hóa, có nền giáo dục được đánh giá là tốt nhất trên thế giới với chất lượng giáo dục cao, phương pháp giảng dạy tiên tiến, có chi phí học tập, sinh hoạt tương đối hợp lý. MelLink xin tổng hợp lại một số câu hỏi thắc mắc và giải đáp để các bạn cùng tham khảo. Biết đâu đó sẽ giải đáp được những thắc mắc mà các bạn đang gặp phải.

Câu hỏi 1: Học sinh Việt Nam muốn du học Úc có cần xin thị thực (visa) không?

Trả lời: Có. Toàn bộ học sinh, sinh viên mang quốc tịch Việt Nam bắt buộc phải có Thị thực du học (Subclass 500) để nhập cảnh và học tập hợp pháp tại Úc.

  • Chi phí lệ phí visa: Khoản 2,500 AUD (đây là mức phí cập nhật mới nhất từ Bộ Di trú Úc áp dụng từ ngày 01-07-2026).
  • Yêu cầu cơ bản: Bạn phải đăng ký một khóa học chính quy toàn thời gian (full-time) tại một cơ sở giáo dục được đăng ký trên hệ thống CRICOS và tuân thủ các điều kiện visa quy định sau khi nhập cảnh. Việc nộp đơn nhập học bắt buộc phải thực hiện qua các đơn vị tư vấn được nhà trường ủy quyền chính thức.

Câu hỏi 2: Tại sao Úc là một trong những quốc gia hàng đầu để học tập?

Trả lời: Theo báo cáo từ các tổ chức xếp hạng giáo dục quốc tế, Úc thu hút sinh viên nhờ 3 yếu tố nền tảng:

  1. Bằng cấp chuẩn quốc tế: Hệ thống giáo dục Úc được chuẩn hóa bởi Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF), được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, mở ra cơ hội nghề nghiệp lớn sau khi tốt nghiệp.
  2. Cơ hội việc làm rộng mở: Úc có nền kinh tế ổn định với nhu cầu nhân lực chất lượng cao rất lớn trong các lĩnh vực trọng điểm như Y tế, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin và Giáo dục.
  3. Phương pháp học thực hành: Trọng tâm giáo dục của Úc là phát triển kỹ năng thực tế thông qua các kỳ thực tập (Internship), dự án doanh nghiệp và nghiên cứu thực nghiệm thay vì chỉ học lý thuyết hành lâm.

Câu hỏi 3: Xin học bổng du học Úc có khó không?

Trả lời: Úc cung cấp số lượng học bổng rất đa dạng cho học sinh Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ khó phụ thuộc vào giá trị học bổng:

  • Học bổng Chính phủ Úc (AAS – Australia Awards Scholarships): Cung cấp khoảng 150 suất học bổng toàn phần mỗi năm cho Việt Nam. Tiêu chí xét tuyển rất khắt khe về năng lực học thuật và kinh nghiệm làm việc, yêu cầu nộp hồ sơ trực tiếp qua cổng thông tin của Chính phủ.
  • Học bổng từ các trường Đại học (University Scholarships): Trị giá từ 10%, 20%, 25% đến 50% học phí. Tiêu chí xét tuyển linh hoạt hơn, chủ yếu dựa trên điểm trung bình học tập (GPA) từ 8.0 trở lên và điểm IELTS từ 6.5 trở lên.

Câu hỏi 4: Tiêu chuẩn chung để ghi danh nhập học tại các trường của Úc là gì?

Trả lời: Các trường tại Úc xét duyệt hồ sơ rất linh hoạt dựa trên hai tiêu chuẩn quan trọng nhất: kết quả học tập (GPA)trình độ ngoại ngữ (IELTS/TOEFL).

  • Học thuật: Yêu cầu học lực trung bình khá trở lên đối với các khóa học thông thường.
  • Ngoại ngữ: Nếu bạn chưa đạt yêu cầu tiếng Anh đầu vào của khóa chính, bạn hoàn toàn có thể đăng ký học khóa tiếng Anh bổ trợ (ELICOS) trực tiếp tại trường trước khi vào học chính khóa.

Câu hỏi 5: Nếu học sinh không đáp ứng đủ yêu cầu ghi danh thì có được du học Úc không?

Trả lời: Có. Các trường tại Úc thiết lập các chương trình chuyển tiếp rất linh hoạt để hỗ trợ học sinh:

  • Chương trình Dự bị (Foundation): Dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 hoặc chưa đủ điểm GPA lớp 12 để vào thẳng Đại học. Chương trình kéo dài từ 8 – 12 tháng, giúp hệ thống lại kiến thức cơ bản.
  • Chương trình Cầu nối (Bridging program): Giúp bổ sung các kiến thức chuyên môn đặc thù còn thiếu trước khi vào chương trình chính.

Câu hỏi 6: Du học sinh tại Úc có được phép vừa học vừa làm không?

Trả lời: Có. Chính phủ Úc cho phép sinh viên quốc tế đi làm thêm để hỗ trợ chi phí sinh hoạt với quy định rõ ràng:

  • Trong kỳ học: Được phép làm việc tối đa 48 giờ/2 tuần (quy định mới thay thế cho giới hạn 40 giờ cũ trước đây).
  • Trong kỳ nghỉ: Được phép làm việc không giới hạn thời gian (Full-time).
  • Lưu ý từ chuyên gia: Sinh viên cần phân bổ thời gian làm việc hợp lý để đảm bảo kết quả học tập và duy trì tỷ lệ chuyên cần trên lớp từ 80% trở lên theo yêu cầu của visa.

Câu hỏi 7: Các hình thức nhà ở phổ biến dành cho du học sinh Úc là gì?

Trả lời: Có 4 hình thức nhà ở phổ biến tại Úc với các đặc điểm chi tiết:

Hình thức nhà ởChi phí ước tínhĐặc điểm phù hợp
Ký túc xá (Hostel/Residences)250 – 450 AUD/tuầnThuận tiện đi lại, cơ hội giao lưu quốc tế cao, an ninh tốt.
Homestay (Ở cùng bản xứ)285 – 350 AUD/tuầnPhù hợp cho học sinh dưới 18 tuổi, giúp tăng nhanh khả năng tiếng Anh.
Share house (Thuê nhà chung)150 – 300 AUD/tuầnTiết kiệm chi phí nhất, tự do nấu ăn sinh hoạt nhưng cần tự quản lý hóa đơn.
Trường nội trú (Boarding school)10,000 – 20,000 AUD/nămDành cho học sinh phổ thông trung học, được chăm sóc ăn uống và quản lý 24/7.

Câu hỏi 8: Bằng Graduate Diploma là gì và tại sao nên lựa chọn chương trình này?

Trả lời: Graduate Diploma (Bằng sau đại học) là văn bằng bậc 8 trong Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF), nằm giữa bậc Cử nhân (bậc 7) và Thạc sĩ (bậc 9).

  • Mục đích: Thiết kế cho những người đã tốt nghiệp Đại học muốn đổi chuyên ngành hoặc nâng cao chuyên môn nhanh chóng mà không cần học chương trình Thạc sĩ kéo dài 2 năm.
  • Lợi ích liên thông: Hoàn thành chương trình Graduate Diploma với điểm số đạt yêu cầu (thường là Credit trở lên), bạn có thể liên thông trực tiếp lên năm thứ 2 của chương trình Thạc sĩ tương đương để lấy bằng Master nhanh chóng.

Câu hỏi 9: Các mùa khai giảng chính tại Úc là khi nào?

Trả lời: Lịch năm học tại Úc bắt đầu từ đầu năm và kết thúc vào cuối năm (tương đồng với lịch dương):

  • Học kỳ 1: Khai giảng vào khoảng tháng 2 hoặc tháng 3 (kỳ nhập học chính và lớn nhất của tất cả các cấp học).
  • Học kỳ 2: Khai giảng vào khoảng tháng 7 (thường dành cho bậc Đại học và Thạc sĩ).
  • Lưu ý: Năm học kết thúc vào khoảng tháng 11 hoặc tháng 12, sau đó sinh viên bước vào kỳ nghỉ hè lớn kéo dài khoảng 2 – 3 tháng.

Câu hỏi 10: Chương trình nghiên cứu sinh và các trung tâm nghiên cứu tại Úc hoạt động thế nào?

Trả lời: Úc là quốc gia có năng lực nghiên cứu khoa học xuất sắc với hơn 40 Trung tâm Nghiên cứu Đặc biệt liên kết chặt chẽ với các trường Đại học danh tiếng (như University of Melbourne, University of Sydney, Swinburne University). Khoảng 30% các hoạt động phát triển khoa học công nghệ của quốc gia này do các trường Đại học dẫn đầu thực hiện.

Câu hỏi 11: Trình độ Anh văn yêu cầu tối thiểu để học chương trình Thạc sĩ tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Tiêu chuẩn ngôn ngữ được quy định rõ ràng theo cấp độ học:

  • Các ngành tiêu chuẩn (Kinh tế, Công nghệ, Kỹ thuật): Yêu cầu tối thiểu IELTS 6.5 (không có kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ PTE/TOEFL tương đương.
  • Các ngành đặc thù (Y tế, Luật, Giáo dục): Đòi hỏi trình độ cao hơn, tối thiểu IELTS 7.0 đến 7.5.
  • Lưu ý: Trường hợp chưa đạt chuẩn Anh văn, sinh viên bắt buộc phải học thêm khóa tiếng Anh bổ trợ trước khi bước vào học khóa chính.

Câu hỏi 12: Đã tốt nghiệp Đại học 6 năm và đi làm liên tục, có thể xin du học bậc Sau Đại học tại Úc được không?

Trả lời: Hoàn toàn được. Bộ Di trú Úc đánh giá cao những hồ sơ có kinh nghiệm làm việc thực tế liên tục sau khi tốt nghiệp. Quá trình làm việc giúp củng cố hồ sơ năng lực (E-E-A-T) của bạn, chứng minh mục đích đi học rõ ràng và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả xét duyệt visa.

Câu hỏi 13: Đã tốt nghiệp ngành Kiến trúc 7 năm trước nhưng nay đang làm Marketing, có học Thạc sĩ Kinh doanh được không?

Trả lời: Được. Hệ thống giáo dục Úc đánh giá rất cao kinh nghiệm làm việc thực tế trong 7 năm qua của bạn. Nếu bạn chứng minh được hồ sơ kinh nghiệm quản lý, kinh doanh hoặc marketing thực tế trong thời gian qua, các trường hoàn toàn chấp thuận cho bạn học chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) hoặc Thạc sĩ Marketing mặc dù chuyên ngành đại học của bạn là Kiến trúc.

Câu hỏi 14: Sự khác nhau giữa Thạc sĩ Tín chỉ và Thạc sĩ Nghiên cứu tại Úc?

Trả lời: Đây là hai chương trình học hoàn toàn khác nhau về phương pháp và cấu trúc:

Tiêu chí so sánhThạc sĩ Tín chỉ (Master by Coursework)Thạc sĩ Nghiên cứu (Master by Research)
Cách thức họcLên lớp dự bài giảng, thảo luận và làm bài thi theo môn học.Tự thực hiện đề tài nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giáo sư.
Cấu trúc mônGồm các môn bắt buộc (Core subjects) và môn tự chọn (Selectives).Không cần lên lớp học môn, chỉ tập trung viết luận văn tốt nghiệp.
Yêu cầu đầu vàoGPA Đại học đạt chuẩn + IELTS 6.5.GPA xuất sắc + Đề cương nghiên cứu chi tiết + Tìm được Giáo sư nhận hướng dẫn.
Thời gian khai giảngTháng 3 và Tháng 7 hàng năm.Linh hoạt bất cứ thời điểm nào trong năm sau khi tìm được Giáo sư hướng dẫn.

Câu hỏi 15: Tốt nghiệp Đại học dân lập tại Việt Nam có học Thạc sĩ tại Úc được không?

Trả lời: Có. Nếu bạn tốt nghiệp Đại học dân lập tại Việt Nam và muốn học Thạc sĩ tại Úc, lộ trình tối ưu nhất là:

  1. Giai đoạn 1: Đăng ký học chương trình Graduate Diploma (Sau đại học) kéo dài 6 – 12 tháng tại trường.
  2. Giai đoạn 2: Sau khi hoàn thành chương trình này với kết quả học tập khá (GPA Credit trở lên), bạn sẽ được liên thông học tiếp từ 1 đến 2 học kỳ nữa để hoàn tất và nhận bằng Thạc sĩ chính thức.

Câu hỏi 16: Các khoản phí phải chi trả trước và sau khi ghi danh học tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Quy trình tài chính khi ghi danh bao gồm hai giai đoạn chính:

  • Khi nộp đơn ghi danh (Enrollment stage): Phí xét đơn dao động từ 150 – 200 AUD tùy trường (nhiều trường sẽ miễn phí này nếu bạn nộp qua trung tâm du học đối tác chính thức).
  • Khi nhận được Thư mời nhập học (Offer Letter): Sinh viên cần ký xác nhận đồng ý khóa học và đóng khoản học phí đặt cọc (thường là học phí học kỳ đầu tiên hoặc 1 phần tương ứng) theo hóa đơn của nhà trường để nhận thư điện tử xác nhận nhập học (CoE – Confirmation of Enrolment).

Câu hỏi 17: Chứng chỉ IELTS hoặc TOEFL có phải là điều kiện bắt buộc đối với du học sinh Úc không?

Trả lời: Có. Ngoại ngữ là tiêu chuẩn bắt buộc khi đăng ký vào học khóa chính tại Úc:

  • Bậc Cao đẳng: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 4.5 (học sinh sẽ học thêm tiếng Anh bổ trợ tại trường).
  • Bậc Đại học: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 6.0 hoặc 5.5 tùy thuộc vào trường tuyển sinh.
  • Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 6.5.

Câu hỏi 18: Yêu cầu độ tuổi tối thiểu đối với học sinh đăng ký học bậc Cao đẳng và Đại học tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Các trường Cao đẳng và Đại học nhận học sinh tối thiểu từ 17 tuổi trở lên đối với các chương trình liên thông học văn bằng kép. Đối với chương trình Đại học chính quy, sinh viên cần đạt độ tuổi từ 18 đến 20 tuổi sau khi đã tốt nghiệp Trung học Phổ thông tại Việt Nam.

Câu hỏi 19: Chương trình Hoàn tất Trung học (Dual programs) giúp tiết kiệm 1 năm chi phí tại Úc là gì?

Trả lời: Đây là chương trình học tích hợp được giảng dạy tại một số trường học tại Úc:

  • Đối tượng tuyển sinh: Học sinh từ 16 tuổi trở lên đã hoàn thành xong chương trình lớp 11 tại Việt Nam với điểm trung bình năm từ 6.5 trở lên.
  • Lợi ích: Học sinh được học đồng thời các môn học lớp 12 song song với các môn học của chương trình Cao đẳng. Nhờ đó, học sinh tiết kiệm được 1 năm chi phí sinh hoạt và thời gian học tập để bước thẳng vào năm 2 của chương trình Cao đẳng liên thông lên Đại học.

Câu hỏi 20: Học sinh xong lớp 11 (GPA 6.8, IELTS 4.5) có đủ điều kiện học chương trình kép (Dual programs) không?

Trả lời: Đủ điều kiện. Học sinh đáp ứng yêu cầu tuyển sinh về điểm trung bình học lực lớp 11.

  • Lộ trình học cụ thể: Học sinh bắt buộc phải tham gia khóa học tiếng Anh bổ trợ tại trường trước khi vào khóa học chính thức do điểm đầu vào tiêu chuẩn của lớp 12 yêu cầu IELTS 5.0 và khóa học Cao đẳng yêu cầu IELTS 5.5.
  • Sau khi hoàn thành chương trình kép: Học sinh sẽ học tiếp năm thứ hai của chương trình Cao đẳng bình thường, sau đó được liên thông trực tiếp lên năm thứ ba tại các trường Đại học đối tác hàng đầu của Úc như Monash University, Deakin University, Swinburne University.

📚 Bài viết liên quan:

🔗 Nguồn tham khảo chính thức:

📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Miễn Phí!

Bạn cần tư vấn chi tiết về lộ trình du học Úc? Đội ngũ chuyên gia tại MelLink luôn sẵn sàng đồng hành, đánh giá hồ sơ và tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu nhất cho từng trường hợp.

📍 Văn phòng MelLink Footscray:

Level 1/29A Leeds Street
Footscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au

👉 Cần tư vấn chi tiết? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!