Home Blog

Kỷ Niệm 5 Năm Phát Triển: Học Bổng Quốc Tế VU Block Model® – Giảm Đến 30% Học Phí!

Chúng tôi hết sức phấn khích thông báo sự kiện đặc biệt này: Nhân dịp kỷ niệm 5 năm thành công của phương pháp học VU Block Model®, Đại học Victoria (VU) tự hào ra mắt Học Bổng Quốc Tế VU Block Model®. Đây là cơ hội đặc biệt dành cho các bạn sinh viên quốc tế, giúp bạn nhận được học bổng hấp dẫn lên đến 30% học phí tại VU.

Cùng chúng tôi chào mừng kỷ niệm 5 năm phát triển VU Block Model® và sẵn sàng đón tiếp đội ngũ sinh viên quốc tế tài năng tại VU vào năm 2024!

📘 Học Bổng Quốc Tế VU Block Model® – Tại Sao Bạn Không Thể Bỏ Lỡ? 📘

Phương pháp học VU Block Model® là một phương pháp giảng dạy độc đáo, cho phép bạn tập trung vào từng môn học một, trong các lớp học nhỏ. Điều này giúp bạn nắm vững kiến thức, tham gia tích cực và đạt được điểm số cao nhất trong học tập của mình.

Nếu bạn là một sinh viên quốc tế đăng ký cho các khóa học tiền đại học, đại học hoặc sau đại học (khóa học theo chương trình) tại VU Melbourne vào năm 2024, bạn đủ điều kiện tham gia xin học bổng này. Chúng tôi muốn đảm bảo mọi người đều có cơ hội, vì vậy học bổng dựa trên sự xếp hạng xét duyệt và đối với mọi sinh viên đủ điều kiện, bạn có thể nhận được mức giảm từ 10% đến 30% học phí cho năm học đầu tiênnhững năm tiếp theo.

⚠️ Lưu ý: Số lượng học bổng 30% có giới hạn, vì vậy đừng bỏ lỡ cơ hội này và hãy hoàn thành đơn đăng ký của bạn ngay!

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học hấp dẫn hay phương pháp học tập độc đáo và cơ hội tiến bộ trong sự nghiệp, Đại học Victoria chính là lựa chọn hàng đầu của bạn. Hãy nhanh tay đăng ký và tranh thủ nhận Học Bổng Quốc Tế VU Block Model®.

🌐 Để biết thêm thông tin chi tiết và điều kiện đăng ký, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

📩 Inbox trực tiếp (info@mellink.net.au) hoặc

☎️ Hotline : 🇦🇺 MEL +61 3 9689 3508 🇻🇳 SG +84 28 3938 1983 🇻🇳 HN +84 24 3244 4051


MELLINK MELBOURNE – AUSTRALIA (H.O.)

Level 1 29 Leeds Street Footscray Victoria 3011

Email: info@mellink.net.au

#DuHocUc #MelLink #TuvanMienPhi

Úc đóng visa COVID-19 Pandemic cho sinh viên quốc tế (sub 408)

0

Nghị sĩ Andrew Giles và Bộ trưởng Clare O’Neil của chính phủ thủ tướng Albanese vừa đưa ra thông báo trên trang web của chính phủ ngày 31/8/2023 về việc đóng thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408). Thị thực này trong hai năm qua, cho phép hơn 20.000 sinh viên quốc tế được làm việc không giới hạn số giờ sẽ bị xóa bỏ.

Từ ngày 2 tháng 9 năm 2023, thị thực Covid-19 (subclass 408) sẽ xóa bỏ đối với tất cả các đơn đăng ký mới, những người đang giữ thị thực này từ trước đó vẫn sẽ được ở lại Úc hợp pháp cho đến khi thị thực của họ hết hạn và họ có khả năng gia hạn thêm 6 tháng nữa với chi phí gia hạn thị thực khoảng 405 đô la Úc.

Từ tháng 2 năm 2024, thị thực này sẽ bị hủy và xóa bỏ hoàn toàn đối với tất cả những người nộp đơn, vì đối với chính phủ Úc thị thực này không còn phù hợp với hoàn cảnh của Úc hiện tại. Việc đóng cửa thị thực theo từng giai đoạn này là một trong những biện pháp nhằm đảm bảo hệ thống thị thực của Úc đang phục vụ nhu cầu của người dân Úc.

Thị thực Covid-19 (subclass 408) được đưa ra từ năm 2020 nhằm hỗ trợ các sinh viên quốc tế bị mắc kẹt ở Úc trong đại dịch và giải quyết tình trạng thiếu lao động do biên giới quốc tế của Úc đóng cửa. Theo số liệu thống kê của Bộ Nội vụ, hơn 17.000 sinh viên đã được cấp thị thực 408 vào năm 2022, so với khoảng 3.000 sinh viên vào năm 2021.

Những thay đổi này nhằm tiếp tục đảm bảo rằng thị thực Úc được sử dụng bởi những người có nhu cầu thực sự ở lại và đóng góp cho nước Úc. Những người hiện đang có thị thực Covid-19 (subclass 408) và muốn xin một thị thực khác sẽ cần phải đáp ứng đủ các tiêu chí cho thị thực đó. Những người không có bất kỳ lựa chọn nào cho các đơn xin thị thực khác sẽ phải rời Úc khi thị thực của họ hết hạn.

Chính phủ Albanese gần đây đã chấm dứt một loạt các đạo luật được đưa ra trong đại dịch, bao gồm: không giới hạn giờ làm việc đối với sinh viên quốc tế, cắt giảm những nới lỏng về việc làm với những người có thị thực Working Holiday. Những biện pháp này kết hợp lại nhằm tác động tới sự phục hồi của dòng người nhập cư vào Úc, vốn vẫn đang tiếp tục phục hồi sau đại dịch và sẽ giúp hỗ trợ việc quay trở lại mức tăng trưởng dân số trước đại dịch Covid-19.

Trích dẫn của Bộ trưởng Giles “Thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408) là một phần quan trọng trong hệ thống thị thực của Úc trong thời kỳ đại dịch Covid-19. Nhiều người có thị thực tạm thời đã giúp đỡ Australia trong thời gian này. Chúng tôi đang tạo cơ hội cho những người có thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408) khám phá một lựa chọn thị thực khác hoặc dự định rời khỏi Úc.

Theo nguồn từ trang web của bộ di trú Úc.

MelLink hỗ trợ các bạn học sinh, sinh viên từ những bước chuẩn bị đầu tiên cho cuộc hành trình, cho đến khi các bạn đặt chân tới nước Úc.

🇦🇺 Úc chính thức bỏ thẻ khai báo nhập cảnh giấy — chuyển sang tờ khai kỹ thuật số từ 2026

Chào bạn, nếu bạn đang chuẩn bị du học, sang Úc làm việc hoặc đoàn tụ gia đình, có một tin quan trọng về thủ tục nhập cảnh mà bạn cần biết: Chính phủ Úc vừa công bố loại bỏ hoàn toàn thẻ khai báo nhập cảnh bằng giấy (Incoming Passenger Card) và chuyển sang hình thức tờ khai kỹ thuật số (Australian Travel Declaration) — giúp hành khách tiết kiệm thời gian và giảm phiền hà khi làm thủ tục nhập cảnh.

1. 📋 Tổng quan: Thẻ khai báo giấy sắp bị khai tử

Trong nhiều thập kỷ qua, bất kỳ ai nhập cảnh vào Úc đều phải điền Incoming Passenger Card (thẻ khai báo hành khách nhập cảnh) — một mẫu giấy yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân và khai báo các loại thực phẩm, thực vật, động vật mang theo. Đây luôn là một thủ tục gây phiền toái, đặc biệt với hành khách vừa trải qua chặng bay đường dài. Nếu bạn đang tìm hiểu về cẩm nang du học Úc toàn diện, hãy tham khảo bài viết chi tiết của MelLink.

Nội DungChi Tiết
Thay đổi chínhBỏ thẻ khai báo giấy → chuyển sang tờ khai kỹ thuật số (Australian Travel Declaration)
Ngân sách đầu tư$56,1 triệu AUD trong 4 năm
Thử nghiệm ban đầuQantas (Brisbane, Sydney, Melbourne) — đã thành công
Mở rộng cuối 2026Perth, Adelaide
Triển khai toàn bộ12–18 tháng tới (tất cả hãng bay & cảng biển)

📌 Bài viết được cập nhật theo thông tin từ The Guardian ngày 13/7/2026.

2. 📅 Lộ trình triển khai

Chính phủ Albanese đã công bố kế hoạch triển khai tờ khai kỹ thuật số theo các giai đoạn:

Giai ĐoạnThời GianPhạm Vi
Thử nghiệm (đã hoàn tất)Đã thực hiệnQantas — Brisbane, Sydney, Melbourne
Mở rộngCuối năm 2026Perth, Adelaide
Triển khai toàn diện12–18 tháng tớiTất cả hãng bay & cảng biển trên toàn Úc

3. 📱 Tờ khai kỹ thuật số hoạt động thế nào?

Theo thông báo của chính phủ, tờ khai kỹ thuật số Australian Travel Declaration sẽ hoạt động theo các bước sau:

  1. Khai báo trước chuyến bay — Hành khách điền tờ khai qua ứng dụng của hãng bay hoặc qua webform, trước khi lên máy bay.
  2. Thử nghiệm trên Qantas đã cho thấy hành khách có thể hoàn thành tờ khai ngay trong ứng dụng Qantas trước giờ bay.
  3. Dữ liệu được thu thập từ trước — giúp giảm thủ công và tăng chất lượng đánh giá rủi ro an ninh & sinh học.
  4. Tích hợp sinh trắc học — hướng tới trải nghiệm biên giới kỹ thuật số liền mạch (seamless digital border experience).

Bộ trưởng Thương mại và Du lịch, ông Don Farrell, cho biết quy trình nhập cảnh đơn giản và nhanh hơn sẽ giúp “du khách dành ít thời gian điền đơn hơn và nhiều thời gian hơn để tận hưởng những gì Úc mang lại”.

Bộ trưởng Nội vụ, ông Tony Burke, nhấn mạnh việc hiện đại hóa là “cần thiết cho sự thịnh vượng và an ninh quốc gia của Úc” và sẽ tạo ra “quy trình biên giới liền mạch” cho du khách quốc tế và người dân Úc.

4. 🌏 Kinh nghiệm quốc tế và lợi ích kinh tế

Hệ thống khai báo kỹ thuật số cho hành khách nhập cảnh đã được vận hành tại nhiều sân bay lớn trên thế giới, bao gồm Nhật Bản, Singapore và New Zealand. Việc Úc chuyển đổi sang hệ thống này là phù hợp với xu hướng toàn cầu.

Theo một báo cáo năm 2024 của Phòng Thương mại và Công nghiệp Úc (ACCI), hệ thống giấy tờ hiện tại bị gọi là “cổ hủ” (antiquated) và có nguy cơ làm tổn hại đến danh tiếng của Úc như một điểm đến du lịch hấp dẫn. Báo cáo cũng chỉ ra rằng việc hiện đại hóa hệ thống nhập cảnh và xuất cảnh có thể mang lại thêm $50 tỷ AUD mỗi năm cho nền kinh tế Úc.

5. 🛡️ Cam kết về an ninh sinh học

Bộ trưởng Nông nghiệp, bà Julie Collins, khẳng định chính phủ “sẽ không bao giờ thỏa hiệp về an ninh sinh học”. Bà cho biết: “Hiện đại hóa biên giới là một phần quan trọng trong việc duy trì sự bảo vệ đó.”

Điều này có nghĩa là các yêu cầu khai báo thực phẩm, thực vật, động vật và các mặt hàng nhạy cảm khác vẫn được giữ nguyên — chỉ khác là bạn sẽ khai báo qua nền tảng kỹ thuật số thay vì tờ giấy.

6. 🎯 Ý nghĩa đối với du học sinh và người Việt sang Úc

Đối với các bạn du học sinh và người Việt nhập cảnh vào Úc, việc chuyển đổi này mang lại một số lợi ích thiết thực. Nếu bạn đang chuẩn bị xin visa du học Úc 2026, đây là tin vui giúp thủ tục nhập cảnh bớt căng thẳng hơn:

  • Không cần viết tay trên giấy — tránh sai sót do điền thiếu thông tin hoặc chữ viết khó đọc.
  • Tiết kiệm thời gian — khai báo trước chuyến bay, không phải loay hoay tìm bút và điền trên máy bay sau chặng đường dài.
  • Giảm tiếp xúc giấy tờ — thuận tiện hơn, nhất là với các bạn đi lần đầu.
  • Thông tin được xử lý trước — giúp quy trình nhập cảnh tại sân bay nhanh hơn.
  • Dễ dàng cập nhật — khi có thay đổi về quy định kiểm dịch, hệ thống kỹ thuật số có thể cập nhật ngay lập tức.

Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học hoặc định cư tại Úc, đừng quên tìm hiểu thêm về các thủ tục nhập cảnh và chi phí du học Úc để có sự chuẩn bị tốt nhất.

📞 MelLink có thể giúp gì cho bạn?

MelLink Melbourne chuyên hỗ trợ du học sinh và người Việt định cư tại Úc với các dịch vụ:

  • 🎓 Tư vấn du học — các trường tại Victoria, săn học bổng, làm hồ sơ xin visa
  • 📄 Hỗ trợ xin visa du học (Visa 500), visa thăm thân, visa lao động — xem thêm bảng phí visa Úc mới nhất
  • 🏠 Định cư diện tay nghề (Visa 190, 491) — hỗ trợ xin nomination Victoria. Tìm hiểu visa 190 định cư Úc 2026
  • 📋 Hướng dẫn thủ tục nhập cảnh — dịch thuật, khai báo hải quan, chuẩn bị hành lý

📩 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí!

MelLink Melbourne
📍 88 Hopkins Street, Footscray VIC 3011
📞 0435 730 477
🌐 https://mellink.net.au

❓ FAQ — Những câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào tôi phải bắt đầu sử dụng tờ khai kỹ thuật số?

Đáp: Hiện tại, thử nghiệm đã thành công trên các chuyến bay Qantas đến Brisbane, Sydney, Melbourne. Đến cuối năm 2026, chương trình sẽ mở rộng đến Perth và Adelaide. Trong vòng 12–18 tháng tới, tất cả các hãng bay và cảng biển sẽ áp dụng. Trong thời gian chuyển tiếp, thẻ giấy vẫn được chấp nhận.

Hỏi: Tôi có cần tải ứng dụng gì không?

Đáp: Ban đầu, tờ khai sẽ có sẵn qua webform (không cần tải app). Sau đó, chính phủ sẽ hợp tác với các hãng bay để tích hợp vào ứng dụng của hãng. Trên thử nghiệm Qantas, hành khách khai báo trực tiếp trong app Qantas trước giờ bay.

Hỏi: Tôi có còn phải khai báo thực phẩm, thuốc men không?

Đáp: Có. Các yêu cầu khai báo về an ninh sinh học (thực phẩm, thực vật, động vật, sản phẩm gỗ…) vẫn được giữ nguyên. Chỉ khác là bạn sẽ khai báo qua nền tảng kỹ thuật số thay vì tờ giấy. Bộ trưởng Nông nghiệp đã cam kết “không bao giờ thỏa hiệp về an ninh sinh học”.

Hỏi: Tờ khai kỹ thuật số có thu phí không?

Đáp: Hiện tại chưa có thông tin về việc thu phí tờ khai kỹ thuật số. Chính phủ đã đầu tư $56,1 triệu AUD để hiện đại hóa hệ thống sân bay và triển khai chương trình này.

Hỏi: Tôi bay từ Việt Nam sang Úc với hãng khác ngoài Qantas, khi nào áp dụng?

Đáp: Việc triển khai cho tất cả các hãng bay sẽ diễn ra trong vòng 12–18 tháng tới. Nếu hãng bay của bạn chưa tham gia chương trình, bạn vẫn sẽ sử dụng thẻ khai báo giấy như bình thường trong thời gian chuyển tiếp.

Hỏi: Tôi có thể khai báo bằng tiếng Việt không?

Đáp: Thông tin chi tiết về ngôn ngữ hỗ trợ chưa được công bố. Tuy nhiên, hệ thống kỹ thuật số hiện đại thường hỗ trợ đa ngôn ngữ. Thẻ giấy hiện tại đã có bản tiếng Việt, nên nhiều khả năng tờ khai kỹ thuật số cũng sẽ hỗ trợ tiếng Việt.

Hỏi: Làm sao để cập nhật thông tin mới nhất về quy định nhập cảnh Úc?

Đáp: Bạn có thể theo dõi trang web của Australian Border Force hoặc truy cập Department of Home Affairs để biết thông tin chính thức. Ngoài ra, hãy theo dõi MelLink để cập nhật những tin tức mới nhất về du học và định cư Úc.


Bài viết được cập nhật ngày 14/7/2026. Nguồn: The Guardian — “Australia to ditch paper arrival cards for incoming travellers” (13/7/2026).

Cẩm Nang Hỏi Đáp Du Học Úc: 20 Câu Hỏi & Giải Đáp Mới Nhất

Cập nhật số liệu thực tế: Tháng 7/2026 Nguồn tham khảo dữ liệu: Bộ Nội vụ Úc (DoHA), Study Australia và Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF).

Câu hỏi 1: Học sinh Việt Nam muốn du học Úc có cần xin thị thực (visa) không?

Trả lời: Có. Toàn bộ học sinh, sinh viên mang quốc tịch Việt Nam bắt buộc phải có Thị thực du học (Subclass 500) để nhập cảnh và học tập hợp pháp tại Úc.

  • Chi phí lệ phí visa (Cập nhật từ 01/07/2026): Mức phí tiêu chuẩn đã tăng lên 2,500 AUD. Tuy nhiên, Chính phủ Úc áp dụng mức phí ưu đãi riêng là 2,050 AUD dành cho công dân các nước thuộc khối ASEAN (bao gồm Việt Nam) hoặc học sinh đăng ký khóa tiếng Anh ELICOS độc lập.
  • Yêu cầu cơ bản: Bạn phải đăng ký một khóa học chính quy toàn thời gian (full-time) tại một cơ sở giáo dục được đăng ký trên hệ thống CRICOS và đáp ứng bài kiểm tra Học sinh Genuinely (Genuine Student – GS). Việc nộp đơn nhập học bắt buộc phải thực hiện qua các đơn vị tư vấn được nhà trường ủy quyền chính thức.

Câu hỏi 2: Tại sao Úc là một trong những quốc gia hàng đầu để học tập?

Trả lời: Theo báo cáo từ các tổ chức xếp hạng giáo dục quốc tế, Úc thu hút sinh viên nhờ 3 yếu tố nền tảng:

  1. Bằng cấp chuẩn quốc tế: Hệ thống giáo dục Úc được chuẩn hóa bởi Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF), được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, mở ra cơ hội nghề nghiệp lớn sau khi tốt nghiệp.
  2. Cơ hội việc làm rộng mở: Úc có nền kinh tế ổn định với nhu cầu nhân lực chất lượng cao rất lớn trong các lĩnh vực trọng điểm như Y tế, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin và Giáo dục.
  3. Phương pháp học thực hành: Trọng tâm giáo dục của Úc là phát triển kỹ năng thực tế thông qua các kỳ thực tập (Internship), dự án doanh nghiệp và nghiên cứu thực nghiệm thay vì chỉ học lý thuyết hàn lâm.

Câu hỏi 3: Xin học bổng du học Úc có khó không?

Trả lời: Úc cung cấp số lượng học bổng rất đa dạng cho học sinh Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ khó phụ thuộc vào giá trị học bổng:

  • Học bổng Chính phủ Úc (AAS – Australia Awards Scholarships): Cung cấp khoảng 150 suất học bổng toàn phần mỗi năm cho Việt Nam. Tiêu chí xét tuyển rất khắt khe về năng lực học thuật và kinh nghiệm làm việc, yêu cầu nộp hồ sơ trực tiếp qua cổng thông tin của Chính phủ.
  • Học bổng từ các trường Đại học (University Scholarships): Trị giá từ 10%, 20%, 25% đến 50% học phí. Tiêu chí xét tuyển linh hoạt hơn, chủ yếu dựa trên điểm trung bình học tập (GPA) từ 8.0 trở lên và điểm IELTS từ 6.5 trở lên.

Câu hỏi 4: Tiêu chuẩn chung để ghi danh nhập học tại các trường của Úc là gì?

Trả lời: Các trường tại Úc xét duyệt hồ sơ rất linh hoạt dựa trên hai tiêu chuẩn quan trọng nhất: kết quả học tập (GPA)trình độ ngoại ngữ (IELTS/PTE).

  • Học thuật: Yêu cầu học lực trung bình khá trở lên đối với các khóa học thông thường.
  • Ngoại ngữ: Nếu bạn chưa đạt yêu cầu tiếng Anh đầu vào của khóa chính, bạn hoàn toàn có thể đăng ký học khóa tiếng Anh bổ trợ (ELICOS) trực tiếp tại trường trước khi vào học chính khóa (được hưởng mức phí visa ưu đãi 2,050 AUD).

Câu hỏi 5: Nếu học sinh không đáp ứng đủ yêu cầu ghi danh thì có được du học Úc không?

Trả lời: Có. Các trường tại Úc thiết lập các chương trình chuyển tiếp rất linh hoạt để hỗ trợ học sinh:

  • Chương trình Dự bị (Foundation): Dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 hoặc chưa đủ điểm GPA lớp 12 để vào thẳng Đại học. Chương trình kéo dài từ 8 – 12 tháng, giúp hệ thống lại kiến thức cơ bản.
  • Chương trình Cầu nối (Bridging program): Giúp bổ sung các kiến thức chuyên môn đặc thù còn thiếu trước khi vào chương trình chính.

Câu hỏi 6: Du học sinh tại Úc có được phép vừa học vừa làm không?

Trả lời: Có. Chính phủ Úc cho phép sinh viên quốc tế đi làm thêm để hỗ trợ chi phí sinh hoạt với quy định rõ ràng:

  • Trong kỳ học: Được phép làm việc tối đa 48 giờ / 2 tuần.
  • Trong kỳ nghỉ: Được phép làm việc không giới hạn thời gian (Full-time).
  • Lưu ý từ chuyên gia: Sinh viên cần phân bổ thời gian làm việc hợp lý để đảm bảo kết quả học tập và duy trì tỷ lệ chuyên cần trên lớp từ 80% trở lên theo yêu cầu bắt buộc của visa du học.

Câu hỏi 7: Các hình thức nhà ở phổ biến dành cho du học sinh Úc là gì?

Trả lời: Có 4 hình thức nhà ở phổ biến tại Úc với các đặc điểm chi tiết:

Hình thức nhà ởChi phí ước tính (Năm 2026)Đặc điểm phù hợp
Ký túc xá / Căn hộ sinh viên300 – 550 AUD/tuầnThuận tiện đi lại, cơ hội giao lưu quốc tế cao, an ninh tốt.
Homestay (Ở cùng bản xứ)320 – 400 AUD/tuầnPhù hợp cho học sinh dưới 18 tuổi, giúp tăng nhanh khả năng tiếng Anh.
Share house (Thuê nhà chung)180 – 350 AUD/tuầnTiết kiệm chi phí nhất, tự do nấu ăn sinh hoạt nhưng cần tự quản lý hóa đơn.
Trường nội trú (Boarding school)12,000 – 22,000 AUD/nămDành cho học sinh phổ thông trung học, được chăm sóc ăn uống và quản lý 24/7.

Câu hỏi 8: Bằng Graduate Diploma là gì và tại sao nên lựa chọn chương trình này?

Trả lời: Graduate Diploma (Bằng sau đại học) là văn bằng bậc 8 trong Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF), nằm giữa bậc Cử nhân (bậc 7) và Thạc sĩ (bậc 9).

  • Mục đích: Thiết kế cho những người đã tốt nghiệp Đại học muốn đổi chuyên ngành hoặc nâng cao chuyên môn nhanh chóng mà không cần học chương trình Thạc sĩ kéo dài 2 năm.
  • Lợi ích liên thông: Hoàn thành chương trình Graduate Diploma với điểm số đạt yêu cầu (thường là Credit trở lên), bạn có thể liên thông trực tiếp lên năm thứ 2 của chương trình Thạc sĩ tương đương để lấy bằng Master nhanh chóng.

Câu hỏi 9: Các mùa khai giảng chính tại Úc là khi nào?

Trả lời: Lịch năm học tại Úc bắt đầu từ đầu năm và kết thúc vào cuối năm (tương đồng với lịch dương):

  • Học kỳ 1: Khai giảng vào khoảng tháng 2 hoặc tháng 3 (kỳ nhập học chính và lớn nhất của tất cả các cấp học).
  • Học kỳ 2: Khai giảng vào khoảng tháng 7 (thường dành cho bậc Đại học và Thạc sĩ).
  • Lưu ý: Năm học kết thúc vào khoảng tháng 11 hoặc tháng 12, sau đó sinh viên bước vào kỳ nghỉ hè lớn kéo dài khoảng 2 – 3 tháng.

Câu hỏi 10: Chương trình nghiên cứu sinh và các trung tâm nghiên cứu tại Úc hoạt động thế nào?

Trả lời: Úc là quốc gia có năng lực nghiên cứu khoa học xuất sắc với hơn 40 Trung tâm Nghiên cứu Đặc biệt liên kết chặt chẽ với các trường Đại học danh tiếng (như University of Melbourne, University of Sydney, Swinburne University). Khoảng 30% các hoạt động phát triển khoa học công nghệ của quốc gia này do các trường Đại học dẫn đầu thực hiện.

Câu hỏi 11: Trình độ Anh văn yêu cầu tối thiểu để học chương trình Thạc sĩ tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Tiêu chuẩn ngôn ngữ được quy định rõ ràng theo cấp độ học:

  • Các ngành tiêu chuẩn (Kinh tế, Công nghệ, Kỹ thuật): Yêu cầu tối thiểu IELTS 6.5 (không có kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ PTE/TOEFL tương đương.
  • Các ngành đặc thù (Y tế, Luật, Giáo dục): Đài hỏi trình độ cao hơn, tối thiểu IELTS 7.0 đến 7.5.
  • Lưu ý: Trường hợp chưa đạt chuẩn Anh văn, sinh viên bắt buộc phải học thêm khóa tiếng Anh bổ trợ trước khi bước vào học khóa chính.

Câu hỏi 12: Đã tốt nghiệp Đại học 6 năm và đi làm liên tục, có thể xin du học bậc Sau Đại học tại Úc được không?

Trả lời: Hoàn toàn được. Bộ Nội vụ Úc đánh giá cao những hồ sơ có kinh nghiệm làm việc thực tế liên tục sau khi tốt nghiệp. Quá trình làm việc giúp củng cố hồ sơ năng lực, chứng minh mục đích đi học rõ ràng qua bài kiểm tra Genuine Student (GS) và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả xét duyệt visa.

Câu hỏi 13: Đã tốt nghiệp ngành Kiến trúc 7 năm trước nhưng nay đang làm Marketing, có học Thạc sĩ Kinh doanh được không?

Trả lời: Được. Hệ thống giáo dục Úc đánh giá rất cao kinh nghiệm làm việc thực tế trong 7 năm qua của bạn. Nếu bạn chứng minh được hồ sơ kinh nghiệm quản lý, kinh doanh hoặc marketing thực tế trong thời gian qua, các trường hoàn toàn chấp thuận cho bạn học chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) hoặc Thạc sĩ Marketing mặc dù chuyên ngành đại học của bạn là Kiến trúc.

Câu hỏi 14: Sự khác nhau giữa Thạc sĩ Tín chỉ và Thạc sĩ Nghiên cứu tại Úc?

Trả lời: Đây là hai chương trình học hoàn toàn khác nhau về phương pháp và cấu trúc:

Tiêu chí so sánhThạc sĩ Tín chỉ (Master by Coursework)Thạc sĩ Nghiên cứu (Master by Research)
Cách thức họcLên lớp dự bài giảng, thảo luận và làm bài thi theo môn học.Tự thực hiện đề tài nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giáo sư.
Cấu trúc mônGồm các môn bắt buộc (Core subjects) và môn tự chọn (Selectives).Không cần lên lớp học môn, chỉ tập trung viết luận văn tốt nghiệp.
Yêu cầu đầu vàoGPA Đại học đạt chuẩn + IELTS 6.5.GPA xuất sắc + Đề cương nghiên cứu chi tiết + Tìm được Giáo sư nhận hướng dẫn.
Thời gian khai giảngTháng 3 và Tháng 7 hàng năm.Linh hoạt bất cứ thời điểm nào trong năm sau khi tìm được Giáo sư hướng dẫn.

Câu hỏi 15: Tốt nghiệp Đại học dân lập tại Việt Nam có học Thạc sĩ tại Úc được không?

Trả lời: Có. Nếu bạn tốt nghiệp Đại học dân lập tại Việt Nam và muốn học Thạc sĩ tại Úc, lộ trình tối ưu nhất là:

  1. Giai đoạn 1: Đăng ký học chương trình Graduate Diploma (Sau đại học) kéo dài 6 – 12 tháng tại trường.
  2. Giai đoạn 2: Sau khi hoàn thành chương trình này với kết quả học tập khá (GPA Credit trở lên), bạn sẽ được liên thông học tiếp từ 1 đến 2 học kỳ nữa để hoàn tất và nhận bằng Thạc sĩ chính thức.

Câu hỏi 16: Các khoản phí phải chi trả trước và sau khi ghi danh học tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Quy trình tài chính khi ghi danh bao gồm hai giai đoạn chính:

  • Khi nộp đơn ghi danh (Enrollment stage): Phí xét đơn dao động từ 150 – 200 AUD tùy trường (nhiều trường sẽ miễn phí này nếu bạn nộp qua trung tâm du học đối tác chính thức).
  • Khi nhận được Thư mời nhập học (Offer Letter): Sinh viên cần ký xác nhận đồng ý khóa học và đóng khoản học phí đặt cọc (thường là học phí học kỳ đầu tiên hoặc 1 phần tương ứng) theo hóa đơn của nhà trường để nhận thư điện tử xác nhận nhập học (CoE – Confirmation of Enrolment).

Câu hỏi 17: Chứng chỉ IELTS hoặc TOEFL có phải là điều kiện bắt buộc đối với du học sinh Úc không?

Trả lời: Có. Ngoại ngữ là tiêu chuẩn bắt buộc khi đăng ký vào học khóa chính khóa tại Úc:

  • Bậc Cao đẳng: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 4.5 (học sinh sẽ học thêm tiếng Anh bổ trợ tại trường).
  • Bậc Đại học: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 6.0 hoặc 5.5 tùy thuộc vào trường tuyển sinh.
  • Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 6.5.

Câu hỏi 18: Yêu cầu độ tuổi tối thiểu đối với học sinh đăng ký học bậc Cao đẳng và Đại học tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Các trường Cao đẳng và Đại học nhận học sinh tối thiểu từ 17 tuổi trở lên đối với các chương trình liên thông học văn bằng kép. Đối với chương trình Đại học chính quy, sinh viên cần đạt độ tuổi từ 18 đến 20 tuổi sau khi đã tốt nghiệp Trung học Phổ thông tại Việt Nam.

Câu hỏi 19: Chương trình Hoàn tất Trung học (Dual programs) giúp tiết kiệm 1 năm chi phí tại Úc là gì?

Trả lời: Đây là chương trình học tích hợp được giảng dạy tại một số trường học tại Úc:

  • Đối tượng tuyển sinh: Học sinh từ 16 tuổi trở lên đã hoàn thành xong chương trình lớp 11 tại Việt Nam với điểm trung bình năm từ 6.5 trở lên.
  • Lợi ích: Học sinh được học đồng thời các môn học lớp 12 song song với các môn học của chương trình Cao đẳng. Nhờ đó, học sinh tiết kiệm được 1 năm chi phí sinh hoạt và thời gian học tập để bước thẳng vào năm 2 của chương trình Cao đẳng liên thông lên Đại học.

Câu hỏi 20: Học sinh xong lớp 11 (GPA 6.8, IELTS 4.5) có đủ điều kiện học chương trình kép (Dual programs) không?

Trả lời: Đủ điều kiện. Học sinh đáp ứng yêu cầu tuyển sinh về điểm trung bình học lực lớp 11.

  • Lộ trình học cụ thể: Học sinh bắt buộc phải tham gia khóa học tiếng Anh bổ trợ tại trường trước khi vào khóa học chính thức do điểm đầu vào tiêu chuẩn của lớp 12 yêu cầu IELTS 5.0 và khóa học Cao đẳng yêu cầu IELTS 5.5.
  • Năng lực tài chính cần chứng minh năm 2026: Để đạt điều kiện xét cấp visa, du học sinh cần chuẩn bị tài khoản chứng minh năng lực tài chính tối thiểu là 29,710 AUD/năm cho cá nhân học sinh (nếu có người phụ thuộc đi kèm: vợ/chồng cộng thêm 10,394 AUD/năm, mỗi con nhỏ đi kèm cộng thêm 4,449 AUD/năm).
  • Sau khi hoàn thành chương trình kép: Học sinh sẽ học tiếp năm thứ hai của chương trình Cao đẳng bình thường, sau đó được liên thông trực tiếp lên năm thứ ba tại các trường Đại học đối tác hàng đầu của Úc như Monash University, Deakin University, Swinburne University.

Ban quản trị MelLink

Cẩm nang xin Visa 462 Úc mới nhất 2026 từ A-Z

Visa 462 Úc, hay còn biết đến với cái tên visa lao động kỳ nghỉ, working holiday visa là một trong những loại visa được các bạn trẻ quan tâm khá nhiều. Đặc biệt là đối với những ai đang có nhu cầu trải nghiệm và làm việc tại quốc gia này. Vậy bạn đã biết những thông tin gì về loại visa này? Bài viết của chúng tôi sẽ cung cấp những vấn đề tổng quan cũng như hướng dẫn cách xin visa 462 Úc mới nhất cho các bạn.

Visa 462 Úc là gì?

Visa vốn là khái niệm quen thuộc và là vật dụng cần có đối với những ai muốn ra nước ngoài sinh sống và học tập. Tuy nhiên tùy theo mục đích chuyến đi sẽ được cấp loại visa tương ứng. Vậy visa 462 Úc là gì?

Visa lao động Úc kết hợp kỳ nghỉ 462 hay Work and Holiday Visa là loại visa Úc chuyên dành cho những người muốn trao đổi văn hóa, muốn làm việc trong một thời gian ngắn tại Úc. Visa này được chính quyền Úc ban hành nhằm mục đích gắn kết mối quan hệ giữa Úc và một số quốc gia nhất định.

Work and Holiday Visa lại được chia thành hai loại chính, đó là Subclass 462 và Subclass 417. Mục đích của hai loại visa này là giống nhau. Điểm khác nhau duy nhất là ở danh sách các nước được phép xin mỗi loại visa.

Trong đó, công dân Việt Nam muốn đến Úc bằng visa lao động kết hợp kỳ nghỉ cần xin Subclass 462. Theo thông tin từ Bộ di trú Úc, loại visa này đã bắt đầu được áp dụng cho công dân Việt Nam từ năm 2017 với số lượng thay đổi mỗi năm. Hiện tại, Việt Nam đang có 1.500 suất mỗi năm. Do số lượng người đăng ký vượt xa chỉ tiêu, Bộ Di trú Úc đã áp dụng quy trình hệ thống bốc thăm (Ballot) để lựa chọn ngẫu nhiên người được nộp hồ sơ, tạo ra sự công bằng tuyệt đối cho các ứng viên.

Người lao động có thể làm gì với visa 462?

Visa 462 cho phép người lao động đến Úc theo diện lao động kết hợp kỳ nghỉ. Người lao động có thể làm việc trong nhiều ngành, nhiều nghề khác nhau trong khoảng thời gian 12 tháng. Nhưng với mỗi công việc và mỗi chủ sử dụng lao động, người lao động chỉ có thể làm việc trong thời gian tối đa 6 tháng (trừ một số ngành nghề ưu tiên đặc biệt có thể được gia hạn theo quy định). Hiểu đơn giản là trong 12 tháng đó bạn cần làm nhiều công việc ở Úc, có thể làm việc với nhiều chủ sử dụng lao động khác nhau để hiểu về cách làm việc, môi trường kinh doanh cũng như văn hóa của nước này.

Khi đến Úc bằng visa 462, người lao động còn có thể tham gia các khóa học. Nhưng khóa học đó phải là khóa ngắn hạn với thời gian học không quá 4 tháng. Nếu muốn học các khóa học dài hơn, bạn cần xin loại visa đi Úc khác như visa du học Subclass 500.

Đồng thời, người có visa 462 có thể xuất nhập cảnh nhiều lần, miễn là visa còn hiệu lực. Bạn có thể xin đi xin gia hạn visa lên lần 2 và lần 3 (tổng cộng tối đa lên đến 3 năm cư trú) nếu thỏa mãn các điều kiện làm việc chỉ định. Nhưng nếu muốn xin gia hạn visa 462 thì bạn cần chuẩn bị hồ sơ xin gia hạn trước khi visa cũ chính thức hết hạn.

Điều kiện để xin visa lao động kết hợp kỳ nghỉ 462

Visa lao động kết hợp kỳ nghỉ 462 là visa tạm trú có giới hạn về mặt số lượng. Hiện tại, công dân Việt Nam không cần nộp Thư giới thiệu (Letter of Support) từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội như trước đây. Thay vào đó, bạn phải tham gia đăng ký vào cổng bốc thăm (Ballot) trực tuyến trên hệ thống ImmiAccount của Bộ Di trú Úc vào thời gian quy định (thường mở vào khoảng giữa năm) và nộp mức phí đăng ký bốc thăm là 25 AUD. Nếu may mắn trúng tuyển, bạn mới nhận được thư mời nộp hồ sơ visa chính thức.

Để nộp hồ sơ xin visa 462, đương đơn cần đảm bảo các điều kiện cốt lõi sau:

Điều kiện xin visa 462 lần đầu

Trước tiên, tất cả những người muốn xin visa lao động kết hợp với kỳ nghỉ 462 cần đảm bảo các điều kiện của loại visa này. Cụ thể, người Việt muốn xin visa 462 cần:

  • Thuộc độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi (không quá 31 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ).
  • Là công dân Việt Nam sở hữu hộ chiếu phổ thông còn giá trị. Lưu ý: Bạn phải có Căn cước công dân loại 12 số còn hiệu lực (Úc không chấp nhận số Chứng minh nhân dân 9 số cũ trên hệ thống Ballot).
  • Tốt nghiệp Đại học, hoặc đã hoàn thành ít nhất 2 năm học Đại học chính quy, hoặc đã có bằng Cao đẳng (với thời gian học ít nhất 2 năm).
  • Trước khi nộp hồ sơ xin visa 462, đương đơn chưa từng tham gia chương trình lao động kết hợp với kỳ nghỉ Úc (Subclass 462 hoặc 417) hoặc bất kỳ chương trình tương tự nào khác.
  • Ứng viên cần chứng minh trình độ tiếng Anh tương đương mức tối thiểu: IELTS đạt từ 4.5 trở lên (4 kỹ năng), hoặc PTE Academic đạt tối thiểu 30 điểm, TOEFL iBT đạt tối thiểu 32 điểm… (Chứng chỉ phải còn hạn trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ visa).
  • Người xin visa cần đảm bảo các điều kiện về sức khỏe và nhân thân theo quy định của cơ quan chức năng Úc.
  • Cần chứng minh được bản thân có tài chính ổn định (ít nhất 5.000 AUD và thêm chi phí mua vé máy bay khứ hồi) để đảm bảo các nhu cầu cơ bản trong những ngày lưu trú tại nước này.
  • Khi đến Úc bằng visa 462, bạn phải đi một mình, không được đem theo trẻ em phụ thuộc đi cùng.

Điều kiện khi nộp đơn xin visa 462 lần thứ 2

Nếu từng một lần đến Úc bằng visa 462 và muốn tiếp tục ở lại Úc bằng loại visa này, bạn có thể xem xét việc nộp đơn xin visa 462 lần 2 (Second Work and Holiday). Đương đơn không cần phải tham gia bốc thăm Ballot lại mà chỉ cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Chưa bước sang tuổi 31 tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Từng có ít nhất 3 tháng (tương đương 88 ngày) làm việc được trả lương tại các vùng địa lý và thuộc ngành nghề chỉ định theo yêu cầu của visa 462 (như nông nghiệp, du lịch khách sạn tại vùng Bắc Úc/vùng xa, xây dựng, hỗ trợ khắc phục thiên tai…). Nếu thực tập không lương hay làm tình nguyện sẽ không được tính.
  • Đương đơn không có trẻ phụ thuộc đi cùng.

Điều kiện khi nộp đơn xin visa 462 lần thứ 3

Lần xin gia hạn thứ 3 này được gọi là Third Work and Holiday. Ngoài các điều kiện chung về độ tuổi (dưới 31 tuổi) và nhân thân, người xin visa lần 3 cần phải thỏa mãn:

  • Đang sở hữu hoặc đã từng sở hữu visa 462 lần thứ 2.
  • Phải hoàn thành ít nhất 6 tháng (tương đương 179 ngày) làm việc được trả lương trong các ngành nghề và khu vực được chỉ định của visa 462 trong thời gian giữ visa lần thứ 2.
  • Đương đơn không có trẻ phụ thuộc đi cùng.

Một số câu hỏi về visa lao động Úc kết hợp kỳ nghỉ 462

Visa lao động kết hợp với kỳ nghỉ 462 đang hấp dẫn rất nhiều bạn trẻ muốn thử sức trong môi trường làm việc tại các nước phát triển, mở ra cơ hội nâng cao ngoại ngữ, thu nhập và định hướng du học, định cư lâu dài. Một số câu hỏi và phần trả lời dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật quy trình mới nhất năm 2026:

Nộp hồ sơ xin visa 462 vào lúc nào?

Năm tài khóa của Úc bắt đầu từ ngày 1 tháng 7 hàng năm đến ngày 30 tháng 6 năm sau. Tuy nhiên, bạn không thể tự do nộp hồ sơ bất cứ lúc nào. Bạn cần phải canh thời gian Bộ Di trú Úc mở cổng đăng ký hệ thống bốc thăm Ballot trực tuyến (thường diễn ra trong khoảng vài tuần giữa năm), tiến hành đăng ký và trả phí 25 AUD. Các đợt quay số ngẫu nhiên sẽ được thực hiện liên tục xuyên suốt năm tài khóa cho đến khi hết 1.500 suất. Nếu nhận được thư mời (ITA) qua email, bạn sẽ có 28 ngày để hoàn tất nộp hồ sơ xin visa chính thức trực tuyến.

Khi nào cần khám sức khỏe để xin visa 462?

Sau khi bạn nhận được thư mời từ hệ thống bốc thăm và tiến hành nộp hồ sơ xin visa trên ImmiAccount, hệ thống sẽ gửi yêu cầu khám sức khỏe (HAP ID). Bạn cần đặt lịch và tiến hành khám sức khỏe tại các phòng khám được Bộ di trú Úc chỉ định ngay sau đó để hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng.

Visa 462 chấp nhận những loại chứng chỉ tiếng Anh nào?

Bạn có thể chứng minh năng lực tiếng Anh của mình bằng các chứng chỉ phổ biến bao gồm: IELTS (General hoặc Academic) tối thiểu 4.5; PTE Academic tối thiểu 30 điểm; TOEFL iBT tối thiểu 32 điểm hoặc Cambridge C1 Advanced tối thiểu 147 điểm. Lưu ý chứng chỉ phải có hiệu lực trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ visa.

Người xin visa 462 có cần cung cấp thông tin sinh trắc học không?

Câu trả lời là có. Cung cấp thông tin sinh trắc học (chụp hình khuôn mặt và lấy dấu vân tay) là yêu cầu bắt buộc đối với công dân Việt Nam khi xin visa đi Úc. Sau khi nộp hồ sơ trực tuyến, bạn sẽ nhận được yêu cầu lấy sinh trắc học và cần đặt lịch hẹn với VFS Global để hoàn tất thủ tục này trong vòng 14 ngày.


Trên đây là một số thông tin để giúp bạn hiểu rõ hơn visa 462 Úc là gì. Để biết thêm thông tin về visa 462, để chuẩn bị hồ sơ xin visa tốt, tăng cơ hội thành công xin visa, bạn nên liên lạc với MelLink chúng tôi. Tham khảo thêm bài viết về phí visa mới nhất tháng 7/2026visa 485 cho du học sinh tốt nghiệp. Chúng tôi là công ty chuyên hỗ trợ xin visa đi Úc và luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn trên hành trình xin visa.

Visa 870 Úc Năm 2026 – Visa Tạm Thời Cho Cha Mẹ (Sponsored Parent Subclass 870)

Bạn đang tìm kiếm giải pháp đoàn tụ gia đình tại Úc mà không phải chờ đợi hàng thập kỷ? Visa 870 (Sponsored Parent Temporary Visa) chính là lựa chọn tối ưu nhất hiện nay. Khác với các diện định cư phức tạp, Visa subclass 870 cho phép cha mẹ sang Úc sinh sống liên tục lên đến 5 năm một lần (tối đa 10 năm) với quy trình xét duyệt nhanh chóng chỉ trong vài tháng.

Dưới đây là thông tin cập nhật mới nhất năm 2026 về điều kiện, chi phí, quy trình và những lưu ý cốt lõi từ các chuyên gia di trú.


1. Visa 870 Khác Với Các Diện Bảo Lãnh Cha Mẹ Khác Như Thế Nào?

Điểm cộng lớn nhất khiến Visa 870 trở thành xu hướng lựa chọn của các gia đình Việt tại Úc năm 2026 là KHÔNG yêu cầu “Khảo nghiệm cân bằng gia đình” (Balance of Family Test).

Đối với các diện visa cha mẹ truyền thống như Visa 103, 143, 173, 804, 864 và 884, Bộ Di trú Úc bắt buộc ít nhất một nửa số con cái phải là thường trú nhân hoặc công dân Úc. Tuy nhiên, với Visa 870:

  • Cha mẹ chỉ cần có ít nhất một người con (con đẻ, con nuôi hoặc con riêng hợp pháp) là công dân Úc, thường trú nhân (PR) hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Không quan trọng các người con khác đang sinh sống tại quốc gia nào.

Điều kiện đối với Người bảo lãnh (Con cái tại Úc) – Cập nhật 2026:

Trước khi cha mẹ có thể nộp đơn xin thị thực, người con tại Úc phải nộp hồ sơ và được chấp thuận tư cách Người bảo lãnh (Parent Sponsor). Điều kiện cốt lõi bao gồm:

  • Đã sinh sống hợp pháp tại Úc tối thiểu 4 năm (Quy định thắt chặt hơn so với mức 2 năm trước đây).
  • Đáp ứng mức thu nhập chịu thuế tối thiểu (Income Threshold) theo quy định mới nhất cho năm tài chính 2025–2026 là $83,454.80 AUD. Lưu ý: Bạn có thể kết hợp thu nhập với bạn đời (vợ/chồng) hoặc anh chị em ruột, nhưng người bảo lãnh chính phải đóng góp ít nhất 50% mức thu nhập này.
  • Có lý lịch tư pháp (về mặt hình sự) trong sạch và không nợ tiền Chính phủ Úc.

Lưu ý quan trọng: Vì Visa 870 không bao gồm quyền làm việc (No Work Rights), cha mẹ hoặc người bảo lãnh phải chứng minh có đủ năng lực tài chính để tự trang trải toàn bộ chi phí sinh hoạt trong suốt thời gian lưu trú tại Úc.


2. Visa 870 Có Dẫn Đến Quyền Định Cư Úc (PR) Không?

Khẳng định: Visa 870 là thị thực TẠM THỜIKHÔNG dẫn trực tiếp đến Thường trú nhân (PR).

  • Thời gian lưu trú: Cha mẹ có thể ở lại Úc tối đa 10 năm (thông qua 2 lần cấp, mỗi lần tối đa 5 năm). Không giới hạn độ tuổi tối thiểu hay tối đa đối với cha mẹ.
  • Quy định gia hạn năm 2026: Để được cấp visa lần thứ 2 (để đạt tổng 10 năm), cha mẹ bắt buộc phải rời khỏi nước Úc tối thiểu 90 ngày trước khi nộp đơn xin gia hạn (trừ trường hợp được Bộ Di trú cấp phép ngoại lệ để nộp onshore).
  • Chiến lược kết hợp: Nếu mục tiêu cuối cùng của gia đình bạn là PR, Visa 870 là một “bước đệm” hoàn hảo. Cha mẹ có thể sinh sống an vui bên con cháu tại Úc trong thời gian chờ đợi các diện visa định cư dài hạn khác (như Visa 143 hay Visa 103) đang nằm trong danh sách hàng đợi (queueing) của Bộ Di trú.

3. Lệ Phí và Chi Phí Xin Visa 870 Mới Nhất Năm 2026

Chính phủ Úc đã điều chỉnh biểu phí áp dụng cho năm 2026. Tổng chi phí hành chính cho Visa 870 được chia thành các giai đoạn:

Thành phần chi phíLoại Visa 3 NămLoại Visa 5 NămQuy trình thanh toán
Phí duyệt hồ sơ Bảo lãnh (Sponsorship Fee)$420 AUD$420 AUDNgười con nộp khi nộp đơn bảo lãnh
Hồ sơ Visa – Đợt 1 (1st Instalment)$1,215 AUD$1,215 AUDNộp tại thời điểm nộp đơn xin Visa
Hồ sơ Visa – Đợt 2 (2nd Instalment)$4,855 AUD$10,925 AUDNộp trước khi Visa được chính thức cấp
TỔNG LỆ PHÍ CHÍNH PHỦ$6,490 AUD$13,560 AUDTăng nhẹ so với các năm trước

Các chi phí bắt buộc đi kèm khác:

  1. Bảo hiểm sức khỏe (OVHC): Đây là điều kiện bắt buộc (Condition 8501). Vì người giữ Visa 870 không được hưởng chính sách an sinh Medicare, bạn phải duy trì bảo hiểm y tế dành cho khách nước ngoài trong suốt thời hạn visa. Chi phí bảo hiểm cho người lớn tuổi dao động khoảng $2,500 – $4,000 AUD/năm tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe.
  2. Khám sức khỏe & Lý lịch tư pháp: Khoảng $350 – $500 AUD.
  3. Dịch thuật & Công chứng hồ sơ: Khoảng $200 – $500 AUD.

4. Quy Trình Các Bước Nộp Hồ Sơ Chuẩn 2026

Để tránh việc bị từ chối đáng tiếc và mất khoản phí chính phủ không hoàn lại, quy trình nộp hồ sơ cần tuân thủ nghiêm ngặt 3 bước sau thông qua hệ thống ImmiAccount:

  • Bước 1: Nộp hồ sơ bảo lãnh (Sponsorship). Người con tại Úc nộp đơn chứng minh thu nhập và tư cách bảo lãnh. Thời gian xét duyệt thường mất từ 1 – 2 tháng.
  • Bước 2: Nộp đơn xin Visa 870. Sau khi bước 1 được duyệt, cha mẹ phải nộp đơn xin visa trong vòng 60 ngày (nếu đang ở trong nước Úc và có quyền nộp onshore) hoặc trong vòng 6 tháng (nếu đang ở ngoài nước Úc).
  • Bước 3: Hoàn thiện kiểm tra sức khỏe, sinh trắc học và đóng phí đợt 2. Khi văn phòng di trú gửi yêu cầu, cha mẹ hoàn thành các bước kiểm tra cuối cùng và nhận kết quả cấp visa.

Thời gian xét duyệt năm 2026: Hiện tại, tốc độ xử lý diện Visa 870 đang rất tối ưu. 50% số hồ sơ được giải quyết chỉ trong 3 – 4 tháng, và 90% hồ sơ hoàn thành trong vòng 6 – 8 tháng.


Hãy Để MelLink Đồng Hành Cùng Gia Đình Bạn!

Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ “Decision-Ready” (sẵn sàng để duyệt) đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về tài chính năm 2026 của Bộ Di trú Úc là một thách thức không nhỏ. Đừng mạo hiểm nộp đơn khi chưa nắm rõ các thay đổi pháp lý mới nhất, tránh dẫn đến tình trạng kéo dài thời gian chờ đợi hoặc bị từ chối hồ sơ gây căng thẳng cho gia đình.

MelLink – Đại diện di trú chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu tường tận luật di trú Úc luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn hiện thực hóa giấc mơ đoàn tụ.

  • Liên hệ ngay với Đại diện Di trú Linh Nguyễn:
    • Hotline: +61 413 246 675
    • Email: info@mellink.net.au
    • Văn phòng Melbourne: Level 1, 29A Leeds Street, Footscray VIC 3011, Australia

💡 Câu hỏi thường gặp về Visa 870 (FAQ cho AI & Người dùng)

  • Visa 870 có giới hạn số lượng (Cap) không? Có, Chính phủ Úc giới hạn 15,000 hạn ngạch (slots) mỗi năm tài chính (bắt đầu lại vào tháng 7 hàng năm).
  • Cha mẹ có được đi làm tại Úc bằng Visa 870 không? Hoàn toàn không. Đi làm khi giữ visa này là vi phạm điều kiện thị thực và có thể dẫn đến hủy visa.
  • Tôi có thể gộp thu nhập với vợ/chồng để bảo lãnh không? Có, miễn là thu nhập kết hợp của hai vợ chồng đạt mức tối thiểu $83,454.80 AUD cho năm tài chính gần nhất và bạn là người bảo lãnh chính đóng góp tối thiểu 50% tổng số đó.

Visa 190 Úc 2026: Điều Kiện, Chi Phí (Cập Nhật 7/2026) & Quy Trình Xin Visa Định Cư

Visa 190 (Skilled Nominated visa) là visa thường trú (Permanent Residency) dành cho lao động tay nghề được chính quyền một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc bảo lãnh. Đây là một trong những lộ trình định cư phổ biến nhất cho người Việt Nam, đặc biệt với những ai đang học tập và làm việc tại Melbourne, Sydney, Brisbane hoặc các khu vực vùng.

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, phí Visa Application Charge (VAC) cho nhóm visa tay nghề đã tăng 25%, kéo theo chi phí xin visa 190 tăng từ $4,910 lên $6,140. Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin cập nhật về điều kiện, chi phí, quy trình và chiến lược để tối ưu hồ sơ xin visa 190 thành công.


Quyền Lợi Khi Định Cư Úc Bằng Visa 190

Sở hữu visa 190 mang lại cho bạn và gia đình những quyền lợi của một thường trú nhân Úc (Permanent Resident):

  • 🏠 Định cư vĩnh viễn: Tự do sinh sống, học tập và làm việc tại Úc vô thời hạn. Trẻ em dưới 18 tuổi được học trường công lập hoàn toàn miễn phí.
  • 🏥 Phúc lợi xã hội: Hưởng chế độ bảo hiểm y tế toàn dân Medicare và các phúc lợi an sinh xã hội.
  • 👨‍👩‍👧‍👦 Bảo lãnh người thân: Được phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang Úc cùng định cư.
  • ✈️ Tự do đi lại: Xuất nhập cảnh nước Úc trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp visa (sau 5 năm cần gia hạn Resident Return Visa).
  • 🇦🇺 Nhập quốc tịch: Có cơ hội nộp đơn xin trở thành công dân Úc khi đủ điều kiện cư trú.

Điều Kiện Xin Visa 190 Mới Nhất (Tháng 7/2026)

Để nhận được thư mời (Invitation to Apply) và được cấp visa 190, ứng viên cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn sau:

  • ✅ Bảo lãnh từ tiểu bang: Được cơ quan chính phủ của một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc chấp thuận bảo lãnh (State Nomination).
  • ✅ Thư mời (ITA): Nhận được thư mời nộp hồ sơ từ hệ thống SkillSelect.
  • ✅ Ngành nghề phù hợp: Ngành nghề đăng ký phải thuộc danh sách nghề nghiệp ưu tiên của tiểu bang (STSOL hoặc MLTSSL).
  • ✅ Thẩm định tay nghề: Đạt chứng nhận kiểm tra tay nghề (Skills Assessment) từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền.
  • ✅ Thang điểm di trú: Đạt tối thiểu 65 điểm trên Points Test (bao gồm 5 điểm từ State Nomination). Điểm an toàn thực tế thường là 75–85+ tùy ngành.
  • ✅ Độ tuổi: Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận thư mời.
  • ✅ Tiếng Anh: Đạt tối thiểu Competent English (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc PTE tương đương).
  • ✅ Sức khỏe & Lý lịch: Đạt yêu cầu kiểm tra sức khỏe và lý lịch tư pháp trong sạch.

Thành viên gia đình đi kèm: Vợ/chồng (hoặc De facto partner), con ruột/con riêng dưới 18 tuổi, và người thân phụ thuộc khác đủ điều kiện di trú.


Bảng Tính Điểm Di Trú (Points Test) Cho Visa 190

Hệ thống tính điểm là yếu tố quyết định. Dưới đây là bảng điểm chi tiết giúp bạn tự đánh giá hồ sơ của mình:

Lưu ý: Visa 190 được cộng thêm 5 điểm từ State Nomination.

Tiêu ChíĐiểm Tối ĐaGhi Chú
Độ tuổi (25–32)30Độ tuổi lý tưởng để đạt điểm tối đa
Trình độ tiếng Anh (Superior — IELTS 8.0+)20PTE Academic 79+ tương đương
Trình độ học vấn (Tiến sĩ)20Cử nhân/Thạc sĩ: 15 điểm
Kinh nghiệm việc làm (8+ năm ngoài Úc)15Trong Úc 4+ năm: 15 điểm
State Nomination (Visa 190)5Bắt buộc cho visa 190
Nghiên cứu tại Úc (tối thiểu 2 năm)5Dành cho du học sinh tốt nghiệp tại Úc
Chứng chỉ NAATI (dịch thuật)5Cộng thêm cho tiếng Việt
Kỹ năng nghề nghiệp (Occupational)10Các ngành được ưu tiên

Chi Phí Xin Visa 190 (Cập Nhật Tháng 7/2026)

Từ ngày 1/7/2026, phí visa tay nghề đã tăng 25%. Dưới đây là bảng phí mới nhất:

Hạng MụcPhí CũPhí Mới (Từ 1/7/2026)
Người nộp đơn chính$4,910$6,140
Người phụ thuộc ≥ 18 tuổi$2,455$3,070
Người phụ thuộc < 18 tuổi$1,230$1,535

Các khoản phí phát sinh khác chưa bao gồm: Phí thẩm định tay nghề (Skills Assessment từ $500–$1,500 AUD), phí thi tiếng Anh (IELTS/PTE ~$300–$400), phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và phí dịch vụ của đại diện di trú (nếu có).


Quy Trình Xin Visa 190 Từ A–Z

Bước 1: Xác Định Ngành Nghề & Tiểu Bang

Chọn ngành nghề thuộc danh sách ưu tiên (MLTSSL hoặc STSOL) và xác định tiểu bang mục tiêu. Mỗi tiểu bang có danh sách ưu tiên và yêu cầu riêng. Ví dụ, Victoria thường ưu tiên ngành y tế, IT và kỹ thuật; NSW mở rộng cho nhiều ngành hơn.

Bước 2: Thẩm Định Tay Nghề & Thi Tiếng Anh

Hoàn thành Skills Assessment từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền (VETASSESS, ACS, Engineers Australia…) và thi chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE) để tích lũy điểm số tối đa. Nếu đạt Superior English (IELTS 8.0+), bạn được cộng 20 điểm — rất quan trọng để cạnh tranh.

Bước 3: Nộp EOI & Xin Bảo Lãnh Tiểu Bang

Đăng ký Express of Interest (EOI) qua hệ thống SkillSelect và chọn tiểu bang muốn xin bảo lãnh. Tùy từng bang, bạn có thể cần nộp thêm Registration of Interest (ROI) riêng (ví dụ: Victoria yêu cầu ROI riêng qua hệ thống Live in Melbourne).

Bước 4: Nhận Thư Mời & Nộp Hồ Sơ Visa

Khi được bang chấp thuận và Bộ Di trú gửi Invitation to Apply (ITA), bạn có 60 ngày để nộp đầy đủ hồ sơ xin visa qua ImmiAccount. Chuẩn bị kỹ lưỡng tất cả giấy tờ trước khi nộp.

Bước 5: Chờ Xét Duyệt & Nhận Visa

Thời gian xét duyệt visa 190 hiện tại dao động từ 6 đến 12 tháng. Trong thời gian chờ, bạn có thể kiểm tra tiến độ qua ImmiAccount.


Giấy Tờ Cốt Lõi Cần Chuẩn Bị

  • 📄 Bằng cấp & Kinh nghiệm: Bằng tốt nghiệp, bảng điểm, CV chi tiết, thư xác nhận công việc, chứng từ thuế, bảng lương, sao kê ngân hàng.
  • 🔖 Chứng chỉ di trú: Kết quả thẩm định tay nghề (Skills Assessment), chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE).
  • 🪪 Giấy tờ cá nhân: Hộ chiếu, giấy khai sinh, căn cước công dân, giấy đăng ký kết hôn/ly hôn (nếu có).
  • 🏥 Sức khỏe & Tư pháp: Giấy khám sức khỏe từ bác sĩ được Bộ Di trú chỉ định, lý lịch tư pháp (Police Check).

Visa 190 vs Visa 491: Nên Chọn Diện Nào?

Nhiều ứng viên phân vân giữa visa 190 (PR ngay) và visa 491 (tạm thời 5 năm, lộ trình PR sau 3 năm). Dưới đây là so sánh nhanh:

Tiêu ChíVisa 190Visa 491
Loại visaThường trú (PR) ngayTạm thời 5 năm
Thời gian lên PRNgay khi cấpSau 3 năm sống ở vùng regional
Điểm tối thiểu65 (thực tế 75–85+)65 (cạnh tranh thấp hơn)
Yêu cầu vùngTự do trên toàn ÚcPhải sống ở vùng regional
Phí visa (mới)$6,140$6,140

Tham khảo thêm bài viết chi tiết: Chiến Lược Định Cư Úc 2026–2027 để hiểu rõ hơn về lộ trình phù hợp với bạn.


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Visa 190 có khác gì visa 189?
Visa 189 (Skilled Independent) không cần bảo lãnh tiểu bang và điểm thường cao hơn (90–95+). Visa 190 cần State Nomination và được cộng 5 điểm, phù hợp với người có điểm thấp hơn. Xem thêm 6 cách định cư Úc.

Sau khi được cấp visa 190, tôi có phải sống ở bang đã bảo lãnh không?
Về mặt pháp lý, bạn không bị ràng buộc phải ở lại bang đã bảo lãnh. Tuy nhiên, tinh thần của visa 190 là cam kết đóng góp cho bang đó. Bộ Di trú có thể xem xét điều này khi bạn nộp đơn xin Quốc tịch.

Điểm an toàn cho visa 190 hiện tại là bao nhiêu?
Tùy ngành nghề và tiểu bang, điểm an toàn thường dao động 75–85+. Ngành IT và Kế toán thường cần 85+ điểm, trong khi ngành Y tá/Điều dưỡng có thể chỉ cần 70–75.

Tôi có thể nộp hồ sơ xin visa 190 khi đang ở Úc không?
Có. Visa 190 cho phép nộp hồ sơ cả trong và ngoài nước Úc. Nếu bạn đang ở Úc trên visa 485, đây là lộ trình phổ biến. Xem thêm visa 485 mới nhất.

Chi phí tổng cộng cho một hồ sơ visa 190 là bao nhiêu?
Nếu nộp đơn một mình, tổng chi phí khoảng $7,000–$9,000 AUD bao gồm: phí visa $6,140 + Skills Assessment $800–$1,500 + thi IELTS/PTE ~$400 + khám sức khỏe ~$500 + dịch thuật/công chứng.


Cần Hỗ Trợ Xin Visa 190?

Với mức phí tăng 25% từ tháng 7/2026, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng để tránh mất phí oan. MelLink với hơn 19 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú và du học Úc sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

📞 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí:

  • 📍 Level 1, 29 Leeds St, Footscray VIC 3011
  • 📞 +61 3 9689 3508
  • 📧 info@mellink.net.au
  • 🌐 mellink.net.au

Nguồn tham khảo: Department of Home Affairs (Australia), Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1), SkillSelect, các cơ quan thẩm định tay nghề.

Chỉ Thị 115 Visa Du Học Úc 2026: Thứ Tự Ưu Tiên & Cách Vượt Tiêu Chuẩn Genuine Student (GS)

0

Tóm tắt: Bộ Nội vụ Úc vừa chính thức siết chặt quy trình xét duyệt Visa du học (Subclass 500) bằng việc ban hành Chỉ thị Bộ trưởng số 115 (Ministerial Direction 115). Bài viết này từ MelLink sẽ phân tích chi tiết thứ tự ưu tiên xử lý hồ sơ mới, rủi ro từ “bẫy 80% chỉ tiêu”, và chiến lược giúp bạn xây dựng bộ hồ sơ Genuine Student (GS) hoàn hảo để tối ưu hóa tỷ lệ đậu Visa.


1. Ministerial Direction 115: Hệ Thống Phân Cấp Ưu Tiên Visa Du Học Mới

Để nâng cao chất lượng giáo dục quốc tế và kiểm soát dòng người nhập cư, Chính phủ Úc đã ban hành Chỉ thị 115 (Ministerial Direction 115) thay thế cho Chỉ thị 111 trước đó. Thay đổi mang tính bước ngoặt này xóa bỏ cơ chế “nộp trước – duyệt trước”, thay vào đó là hệ thống phân loại hồ sơ theo 3 mức độ ưu tiên rõ rệt:

Mức ưu tiênĐối tượng áp dụngThời gian xử lý dự kiến
Priority 1 (Cao nhất)• Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (PhD)
• Học sinh phổ thông (Schools)
• Trường nghề công lập (TAFE)
• Học viên ELICOS độc lập
Tốc độ xử lý nhanh nhất
Priority 2 (Trung bình)• Sinh viên học Cử nhân / Thạc sĩ tín chỉ tại các trường có tỷ lệ tuân thủ visa cao (trường ít rủi ro)Thời gian xử lý ổn định
Priority 3 (Thấp nhất)• Hồ sơ nộp vào các trường đã vượt ngưỡng chỉ tiêu năm
• Các trường thuộc nhóm độ rủi ro cao
Có thể kéo dài nhiều tháng

⚠️ Lưu ý từ MelLink: Nếu lộ trình học của bạn rơi vào nhóm Priority 3 hoặc các trường có độ rủi ro cao, thời gian xét duyệt có thể bị kéo dài đáng kể. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ sớm và chọn đúng trường là yếu tố sống còn.


2. Hiểm Họa Từ “Ngưỡng 80% Chỉ Tiêu” (NPL) – Vì Sao Phải Nộp Hồ Sơ Sớm?

Hệ thống quản lý sinh viên quốc tế mới áp dụng quy định về Mức kế hoạch quốc gia (National Planning Level – NPL), mang lại rủi ro lớn mang tên “Ngưỡng 80% chỉ tiêu”.

  • Cơ chế vận hành: Ngay khi một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục tuyển đủ 80% chỉ tiêu (Cap) được Chính phủ phân bổ trong năm, toàn bộ hồ sơ xin Visa nộp vào trường đó sau thời điểm này sẽ tự động bị đẩy xuống mức ưu tiên thấp nhất (Priority 3).
  • Hệ lụy đối với du học sinh: Hồ sơ của bạn có nguy cơ bị “ngâm” từ vài tháng đến nửa năm, dẫn đến việc lỡ kỳ nhập học chính (Intake) và buộc phải lùi lịch học (Defer), gây lãng phí thời gian và tăng áp lực tài chính.

💡 Mẹo từ MelLink: Hãy nộp hồ sơ ngay từ đầu kỳ tuyển sinh để đảm bảo trường chưa chạm ngưỡng. MelLink liên tục cập nhật danh sách các trường còn chỉ tiêu an toàn để bảo vệ quyền lợi cho học sinh.


3. Chinh Phục Tiêu Chuẩn “Genuine Student (GS)” Khắt Khe

Hệ thống đánh giá cũ GTE (Genuine Temporary Entrant) đã chính thức khép lại, nhường chỗ cho bài kiểm tra Genuine Student (GS) – Sinh viên Chân chính với tiêu chuẩn khắt khe hơn. Nhân viên xét duyệt (Case Officers) hiện tập trung chắt lọc chất lượng, loại bỏ các trường hợp “mượn danh du học để đi làm”.

Để vượt qua bộ lọc GS, hồ sơ của bạn phải chứng minh được 4 yếu tố cốt lõi sau thông qua bằng chứng xác thực (chứ không chỉ là lời khai):

  • Lộ trình học tập logic: Khóa học tại Úc phải có sự liên kết chặt chẽ với nền tảng học vấn hiện tại hoặc kinh nghiệm làm việc trước đó của bạn.
  • Giá trị thực tiễn của khóa học: Bạn phải chứng minh được khóa học này mang lại lợi ích gì cho tương lai nghề nghiệp khi trở về Việt Nam. Mức thu nhập kỳ vọng sau tốt nghiệp phải tương xứng với chi phí đầu tư du học.
  • Nguồn tài chính minh bạch: Cung cấp đầy đủ chứng từ, sổ sách chứng minh nguồn thu nhập ổn định và rõ ràng của người bảo trợ tài chính.
  • Lịch sử di trú sạch: Không vi phạm các điều khoản visa trước đây tại Úc cũng như bất kỳ quốc gia nào khác.

Đồng Hành Cùng MelLink – Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Đậu Visa Du Học Úc

Bức tranh du học Úc đang dịch chuyển mạnh mẽ sang xu hướng “chắt lọc chất lượng”. Đối với các bạn học sinh tại Việt Nam hoặc các bạn đang ở Úc muốn chuyển đổi lộ trình học, việc tự chuẩn bị hồ sơ mà không nắm rõ biến động chính sách sẽ tiềm ẩn rủi ro bị từ chối Visa rất cao.

Tại sao nên chọn MelLink?

  • Chiến lược cá nhân hóa: Phân tích sâu điểm mạnh/yếu để xây dựng bài giải trình GS thuyết phục nhất cho từng hồ sơ.
  • Cập nhật dữ liệu real-time: Nắm rõ danh sách các trường an toàn chưa chạm ngưỡng 80% chỉ tiêu để định hướng chính xác.
  • Hỗ trợ toàn diện: Tư vấn lộ trình tối ưu vào hệ thống trường TAFE ưu tiên hoặc săn học bổng tại các trường Đại học uy tín.

Đừng để giấc mơ Úc bị trì hoãn! Liên hệ ngay với MelLink.net.au hôm nay để được các chuyên gia di trú và giáo dục hàng đầu đánh giá hồ sơ hoàn toàn miễn phí.

Chính sách du học Úc 2027: Giữ chỉ tiêu 295.000, tăng phí visa nhưng có ưu đãi cho sinh viên ASEAN

Chào bạn, đối với kỳ tuyển sinh sinh viên quốc tế năm 2027, Chính phủ Úc vừa có những công bố rất quan trọng vào đầu tháng 7/2026 nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống giáo dục cũng như siết chặt chất lượng đầu vào.

Nếu bạn hoặc người thân đang có kế hoạch du học Úc vào năm 2027, dưới đây là những cập nhật chính sách mới nhất cần đặc biệt lưu tâm — bao gồm cả tin tốt và những điểm cần chuẩn bị kỹ lưỡng.


1. 🇦🇺 Giữ nguyên chỉ tiêu tuyển sinh (Cap) ở mức 295.000

Chính phủ Úc quyết định giữ nguyên chỉ tiêu sinh viên quốc tế mới (National Planning Level) cho năm 2027 ở mức 295.000 sinh viên, không tăng so với năm 2026.

  • Tổng giới hạn: 295.000 sinh viên cho toàn hệ thống.
  • Phân bổ cho các trường: Không có cơ sở giáo dục nào bị cắt giảm chỉ tiêu thấp hơn mức họ đang có của năm 2026. Các trường đại học ở khu vực vùng (Regional universities) vẫn tiếp tục được ưu tiên phân bổ chỉ tiêu cao để thu hút sinh viên.
  • Quản lý mới: Bắt đầu từ năm 2027, Ủy ban Giáo dục Đại học Úc (ATEC) sẽ là cơ quan trực tiếp giám sát việc phân bổ chỉ tiêu cho các trường đại học (tham khảo thêm tại education.gov.au).

📌 Ý nghĩa: Việc giữ nguyên cap cho thấy Úc vẫn duy trì chính sách kiểm soát số lượng nhưng không thắt chặt thêm. Điều này giúp thị trường du học ổn định, không có biến động lớn về chỉ tiêu. Bạn có thể cập nhật thêm vềbảng phí visa mới nhất tháng 7/2026.


2. 💰 Thay đổi về lệ phí Visa — Có lợi thế cho sinh viên Việt Nam

Đây là phần có nhiều thay đổi đáng chú ý nhất:

🔺 Tăng phí chung

Lệ phí xin Visa Du học (Student Visa)Visa Làm việc tạm thời sau tốt nghiệp (Temporary Graduate Visa) sẽ tăng thêm 25%. Cùng với đó, mức lương tối thiểu TSMIT & CSIT cho visa bảo lãnh cũng đã tăng lên $79,499 từ 1/7/2026.

✅ Tin vui: Ưu đãi cho khối ASEAN

Chính phủ sẽ áp dụng mức phí visa thấp hơn cho sinh viên đến từ các quốc gia ASEAN — trong đó có Việt Nam. Đây là một tín hiệu rất tích cực, khẳng định Việt Nam nằm trong nhóm thị trường trọng điểm của giáo dục Úc.

✅ Các trường hợp được hưởng mức phí ưu đãi khác

Bên cạnh ưu đãi cho ASEAN, mức phí thấp hơn cũng được áp dụng nếu bạn chỉ đăng ký học:

  • Các khóa Tiếng Anh chuyên sâu độc lập (ELICOS)
  • Các khóa học ngắn hạn không cấp bằng (non-award courses)

3. 🛡️ Những nhóm không bị ảnh hưởng bởi “Cap” 295.000

Giới hạn chỉ tiêu 295.000 sẽ không áp dụng đối với các nhóm sau — đồng nghĩa với việc xin học và xin visa có phần thông thoáng hơn:

Nhóm đối tượngLý do & Ưu đãi
🏫 Học sinh bậc Phổ thông (Schools)Không nằm trong diện điều chỉnh cap.
🔧 Sinh viên trường nghề công lập (TAFE)Chính phủ khuyến khích các nhóm ngành tay nghề đang thiếu hụt nhân lực.
🎓 Sinh viên nhận học bổng Chính phủĐược ưu tiên tuyệt đối.

📌 Mẹo nhỏ: Nếu bạn đang cân nhắc giữa đại học và TAFE, đây có thể là thời điểm tốt để xem xét các khóa học nghề — vừa không bị giới hạn chỉ tiêu, vừa mở ra cơ hội việc làm với tay nghề cao tại Úc. Tham khảo thêm review các ngành học phổ biến tại Victoria để chọn nguyện vọng phù hợp.


4. 📋 Lời khuyên chuẩn bị hồ sơ cho năm 2027

Vì chỉ tiêu tổng không tăng, sự cạnh tranh để lấy thư mời (Offer Letter) từ các trường đại học lớn vẫn sẽ khá gắt gao. Bạn nên có chiến lược chuẩn bị sớm:

🎯 Đối với học sinh lớp 12 tại Úc

Các hệ thống tuyển sinh của các bang đang bắt đầu mở cổng cho năm 2027:

BangHệ thống tuyển sinhThời gian mở cổng
NSWUACĐã mở từ tháng 4/2026
Victoria 🏠VTACĐầu tháng 8/2026 — Xem thứ hạng các trường tại Victoria

➡️ Nếu bạn đang học trung học tại Úc (đặc biệt là ở Victoria), hãy chú ý các mốc thời gian này để nộp nguyện vọng sớm.

🎯 Đối với sinh viên nộp hồ sơ từ Việt Nam

Các kỳ nhập học chính ở Úc thường rơi vào các mốc thời gian sau:

  • Kỳ 1: Tháng 2
  • Kỳ 2: Tháng 7
  • Kỳ 3: Tháng 10

Bạn nên chuẩn bị sẵn sàng:

  • Bảng điểm (GPA): Đảm bảo đáp ứng yêu cầu đầu vào của trường mục tiêu.
  • Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE): Nên thi trước ít nhất 6–8 tháng. Xem thêm cẩm nang du học Úc toàn diện để chuẩn bị hồ sơ tốt nhất.
  • Giữ chỗ sớm: Nộp đơn trước kỳ nhập học ít nhất 6–8 tháng.
  • Săn học bổng: Các suất từ 30% đến 100% học phí thường được xét duyệt sớm cho hồ sơ nộp trước.

📞 MelLink có thể giúp gì cho bạn?

Nếu bạn đang có kế hoạch du học Úc năm 2027, đội ngũ MelLink Education tại Footscray, Victoria — đối tác tư vấn du học chính thức — sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

  • 🎯 Tư vấn chọn trường và ngành học phù hợp xu hướng.
  • 📋 Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin học (Offer Letter) nhanh chóng.
  • ✈️ Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin Visa du học Úc (Subclass 500).
  • 🏠 Hỗ trợ tìm chỗ ở và định hướng hòa nhập khi vừa đến Úc.

📩 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết!


❓ FAQ — Những câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chỉ tiêu 295.000 có áp dụng cho tất cả các trường không?

  • Đáp: KHÔNG. Cap chỉ áp dụng cho các trường đại học. Các nhóm như học sinh phổ thông, trường nghề công lập TAFE và sinh viên nhận học bổng chính phủ hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Hỏi: Mức tăng 25% phí visa khi nào có hiệu lực?

  • Đáp: Dự kiến áp dụng từ năm 2027 theo công bố đầu tháng 7/2026. Tuy nhiên, sinh viên khối ASEAN (bao gồm Việt Nam) vẫn được hưởng mức ưu đãi riêng. Thông tin chính thức từ Bộ Di trú Úc (Home Affairs) sẽ được cập nhật liên tục trong thời gian tới.

Hỏi: ATEC là gì?

  • Đáp: ATEC (Australian Tertiary Education Commission) là Ủy ban Giáo dục Đại học Úc — cơ quan mới được thành lập để trực tiếp giám sát và quản lý việc phân bổ chỉ tiêu cho các trường đại học từ năm 2027.

Hỏi: Tôi có thể nộp hồ sơ du học Úc 2027 từ bây giờ không?

  • Đáp: HOÀN TOÀN CÓ THỂ. Các trường đại học Úc đã bắt đầu nhận hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 2/2027. Nộp hồ sơ sớm giúp bạn giữ chỗ an toàn và có nhiều cơ hội cạnh tranh học bổng giá trị cao hơn.

Mức Lương $79,499 Cho Visa Bảo Lãnh 2026: Điều Bạn Cần Biết

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, Ngưỡng Thu nhập Tạm thời cho Di trú Tay nghề (TSMIT) và Ngưỡng Thu nhập Kỹ năng Cốt lõi (CSIT) chính thức tăng lên $79,499/năm. Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất trong năm tài chính 2026–2027, ảnh hưởng trực tiếp đến người lao động nước ngoài và các doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc.

Bài viết này sẽ phân tích toàn diện về quá trình chuyển đổi, tác động đến từng nhóm ngành và lộ trình cho người sử dụng lao động — kết hợp với bảng phí visa mới nhất từ tháng 7/2026 — đặc biệt tập trung vào thị trường lao động Victoria và khu vực Footscray.

Tổng Quan Thay Đổi TSMIT & CSIT Tháng 7/2026

Bắt đầu từ tháng 7/2026, mọi hồ sơ bảo lãnh việc làm diện Subclass 482 (Skills in Demand)Subclass 186 (Employer Nomination Scheme) nộp sau ngày 1/7/2026 phải đáp ứng ngưỡng lương tối thiểu mới hoặc Mức Lương Thị trường Hàng năm (AMSR), tùy theo mức nào cao hơn.

Ngưỡng Thu nhậpTrước 1/7/2026Từ 1/7/2026Mức tăng
TSMIT / CSIT$76,515$79,499+$2,984 (~3.9%)
Specialist Skills Threshold~$141,200~$147,500+~$6,300

Lưu ý: Hồ sơ nộp trước ngày 1/7/2026 vẫn được xét theo ngưỡng $76,515. Tuy nhiên, bất kỳ đề cử mới nào nộp từ ngày 1/7/2026 trở đi sẽ bị từ chối ngay lập tức nếu mức lương dưới $79,499.

Lịch Sử Chuyển Đổi TSMIT: Từ Kỷ Nguyên $53,900 Đến Chỉ Số Hóa AWOTE

Để hiểu được tầm quan trọng của đợt tăng này, cần nhìn lại lịch sử ngưỡng TSMIT. Trong suốt một thập kỷ từ 2013 đến 2023, TSMIT bị đóng băng ở mức $53,900 — bất chấp lạm phát và tăng trưởng tiền lương thực tế. Điều này tạo ra một nghịch lý: người lao động tay nghề nước ngoài được bảo lãnh với mức lương thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung của thị trường lao động Úc.

Năm 2023, Chính phủ Albanese đã tăng TSMIT lên $70,000 — một bước nhảy lớn. Đến năm 2024, ngưỡng này tiếp tục tăng lên $73,150. Năm 2025 đạt $76,515. Và từ tháng 7/2026, con số này chính thức được chỉ số hóa dựa trên AWOTE (Average Weekly Ordinary Time Earnings), nghĩa là sẽ tự động điều chỉnh hàng năm theo tăng trưởng tiền lương trung bình của Úc.

Việc chỉ số hóa này mang lại sự ổn định và minh bạch cho cả người lao động và người sử dụng lao động, nhưng cũng đồng nghĩa với việc chi phí bảo lãnh sẽ tăng đều đặn mỗi năm.

Tác Động Đến Ngành Nhà Hàng & Thương Mại (Hospitality & Trade)

Trong số các ngành bị ảnh hưởng nặng nhất, ngành nhà hàng và dịch vụ ăn uống đứng đầu danh sách. Các nhà hàng tại Melbourne, đặc biệt là khu vực Footscray và CBD, thường xuyên bảo lãnh đầu bếp (Chef)quản lý nhà hàng — hai vị trí đang nằm trong danh sách thiếu hụt tay nghề của Úc.

Vấn đề then chốt: Ngay cả khi Modern Award (thỏa ước lao động ngành) cho phép mức lương tối thiểu thấp hơn (ví dụ: đầu bếp cấp 3–4 theo Hospitality Award khoảng $55,000–$65,000/năm), luật di trú yêu cầu người sử dụng lao động phải đáp ứng sàn TSMIT $79,499. Khoảng cách này tạo ra sự chênh lệch tiền lương trong nội bộ doanh nghiệp — nhân viên địa phương cùng vị trí có thể được trả thấp hơn nhân viên được bảo lãnh — và đòi hỏi kế hoạch tài chính cũng như nhân sự cẩn trọng.

Trong bối cảnh thị trường lao động 2026–2027 thay đổi nhanh chóng, các chủ doanh nghiệp nên tham khảo chiến lược định cư Úc 2026–2027 để có cái nhìn tổng thể.

Khuyến nghị cho chủ doanh nghiệp tại Melbourne:

  • Rà soát ngay hợp đồng lao động của nhân viên đang được bảo lãnh visa 482
  • Lập kế hoạch tăng lương theo lộ trình để đáp ứng TSMIT $79,499
  • Tính toán chi phí phát sinh (lương, thuế, superannuation) trước khi ký hợp đồng bảo lãnh mới
  • Tham vấn chuyên viên di trú và kế toán để tối ưu hóa cơ cấu lương

Vấn Đề “Salary Creep” Đối Với Người Giữ Visa 485

Một nhóm đối tượng đặc biệt bị ảnh hưởng là sinh viên tốt nghiệp đang làm việc trên visa Subclass 485 (Temporary Graduate). Nhiều bạn đang có kế hoạch chuyển từ visa 485 sang visa bảo lãnh 482 để tiếp tục ở lại và tiến tới định cư.

Vấn đề nằm ở chỗ: nếu mức lương hiện tại của bạn trên visa 485 chưa được điều chỉnh để đáp ứng TSMIT $79,499, người sử dụng lao động của bạn sẽ không thể bảo lãnh bạn. Điều này có thể chấm dứt lộ trình định cư của bạn ngay khi visa 485 hết hạn.

Giải pháp cho người lao động:

  • Trao đổi với chủ lao động về kế hoạch bảo lãnh ngay từ bây giờ — đừng đợi đến khi visa 485 sắp hết hạn
  • Yêu cầu đánh giá lương thực tế so với TSMIT mới
  • Nếu mức lương hiện tại dưới $79,499, hãy thương lượng tăng lương hoặc tìm kiếm cơ hội bảo lãnh từ nhà tuyển dụng khác
  • Liên hệ chuyên viên di trú để đánh giá các lựa chọn thay thế (Visa 494, visa tay nghề độc lập 189, hoặc visa tiểu bang 190)

So Sánh TSMIT Với Các Ngưỡng Lương Di Trú Khác

Ngưỡng LươngÁp Dụng ChoMức Lương 2026
TSMIT / CSITVisa 482 (TSS), Visa 186 (ENS)$79,499
Specialist Skills ThresholdVisa 482 — Ngành kỹ năng cao (công nghệ, y tế)$147,500+
AMSR (Annual Market Salary Rate)Visa 482 — Tất cả ngànhTheo thị trường

Những Hậu Quả Khi Không Tuân Thủ

Việc không đáp ứng ngưỡng TSMIT mới có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng:

  • Từ chối hồ sơ bảo lãnh — Hồ sơ nộp từ 1/7/2026 với lương dưới $79,499 sẽ bị từ chối ngay lập tức
  • Mất phí visa không hoàn lại — Phí visa 482 hiện là $4,015 cho người nộp đơn chính
  • Rủi ro pháp lý — Vi phạm điều kiện bảo lãnh có thể dẫn đến phạt tiền hoặc cấm bảo lãnh trong tương lai
  • Ảnh hưởng đến nhân viên — Người lao động mất cơ hội định cư, có thể phải rời Úc khi visa hết hạn

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

What is the minimum salary requirement for a Subclass 482 visa in Australia after 1 July 2026?

Effective 1 July 2026, the Temporary Skilled Migration Income Threshold (TSMIT) and Core Skills Income Threshold (CSIT) will rise to $79,499. All new nominations for Subclass 482 and Subclass 186 visas lodged on or after this date must meet this new benchmark or the Annual Market Salary Rate (AMSR), whichever is higher. Applications lodged before 1 July 2026 will be assessed under the current $76,515 threshold.

TSMIT 2026 Australia là bao nhiêu và áp dụng cho ai?

TSMIT 2026 là $79,499/năm, áp dụng cho tất cả hồ sơ bảo lãnh visa diện tay nghề (Subclass 482, 186, 494) nộp từ ngày 1/7/2026. Ngưỡng này được chỉ số hóa hàng năm dựa trên AWOTE và sẽ tiếp tục tăng trong các năm tiếp theo.

Mức lương tối thiểu cho đầu bếp (Chef) được bảo lãnh visa 482 tại Úc là bao nhiêu?

Đầu bếp được bảo lãnh visa 482 phải đáp ứng sàn TSMIT $79,499/năm, bất kể mức lương tối thiểu theo Modern Award của ngành Hospitality thấp hơn. Đây là yêu cầu bắt buộc của luật di trú, không phải luật lao động. Các nhà hàng tại Melbourne, đặc biệt là khu vực Footscray và CBD, cần đặc biệt lưu ý khoảng cách này.

Subclass 482 minimum salary 2026 cho các ngành nghề khác là bao nhiêu?

Mức lương tối thiểu cho visa 482 năm 2026 là $79,499/năm cho tất cả các ngành nghề thuộc diện Core Skills. Đối với ngành kỹ năng đặc biệt (Specialist Skills), ngưỡng là ~$147,500/năm. Trong mọi trường hợp, người bảo lãnh phải trả Mức Lương Thị trường Hàng năm (AMSR) cho vị trí đó, và mức lương thực tế phải là mức cao hơn giữa TSMIT và AMSR.

Core Skills Income Threshold July 2026 khác gì so với TSMIT?

CSIT (Core Skills Income Threshold) thực chất là tên gọi mới của TSMIT trong hệ thống visa Skills in Demand (thay thế TSS 482 từ cuối 2024). Cả hai ngưỡng đều được thiết lập ở mức $79,499 từ tháng 7/2026 và được điều chỉnh hàng năm theo AWOTE. CSIT áp dụng cho luồng Core Skills của visa 482 mới, trong khi TSMIT vẫn được sử dụng cho visa 186 và các diện bảo lãnh khác.

Người sử dụng lao động cần chuẩn bị gì cho đợt tăng TSMIT này?

Người sử dụng lao động nên: (1) rà soát ngay tất cả hợp đồng bảo lãnh hiện tại và tiềm năng; (2) lập ngân sách cho chi phí tăng lương; (3) đào tạo bộ phận nhân sự về các yêu cầu di trú mới; (4) tham vấn chuyên viên di trú và kế toán. MelLink cung cấp dịch vụ kiểm toán hợp đồng bảo lãnh miễn phí tại văn phòng Footscray.

Nếu tôi đang làm việc với lương $70,000 trên visa 485, tôi có thể chuyển sang visa 482 không?

Không, nếu mức lương hiện tại của bạn dưới $79,499, chủ lao động sẽ không thể bảo lãnh bạn theo diện visa 482 kể từ ngày 1/7/2026. Bạn cần thương lượng tăng lương lên tối thiểu $79,499 hoặc tìm kiếm cơ hội bảo lãnh từ nhà tuyển dụng khác. Liên hệ MelLink ngay để được tư vấn lộ trình thay thế phù hợp.

Lộ Trình Hành Động: Rà Soát Hợp Đồng Ngay Hôm Nay

Đợt tăng TSMIT/CSIT lên $79,499 không chỉ là một con số — nó là một thay đổi cấu trúc đòi hỏi kế hoạch vận hành ngay lập tức. Cho dù bạn là:

  • Chủ doanh nghiệp đang bảo lãnh nhân viên nước ngoài
  • Người lao động đang trên visa 485 chuẩn bị chuyển sang 482
  • Đầu bếp/quản lý nhà hàng đang tìm kiếm cơ hội bảo lãnh tại Melbourne

Hãy hành động ngay hôm nay để tránh bị gián đoạn lộ trình định cư.

📞 Liên hệ MelLink — Văn phòng Footscray

  • 📍 Địa chỉ: Level 1, 29 Leeds St, Footscray VIC 3011
  • 📞 Điện thoại: +61 3 9689 3508
  • 📧 Email: info@mellink.net.au
  • 🌐 Website: mellink.net.au

🔗 Dịch vụ kiểm toán hợp đồng bảo lãnh: mellink.net.au

🔗 Hướng dẫn chính thức từ Department of Home Affairs: immihomeaffairs.gov.au

Nguồn tham khảo: Department of Home Affairs — TSMIT Indexation 2026; AWOTE Data — Australian Bureau of Statistics; Migration Institute of Australia; Fair Work Ombudsman — Hospitality Award 2026.

Cập nhật lần cuối: 5 tháng 7 năm 2026.

Phí Visa Úc Tháng 7/2026: Bảng Giá Mới Nhất & Thay Đổi Quan Trọng Về Thu Nhập Tối Thiểu

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, Chính phủ Úc đã chính thức áp dụng đợt tăng phí visa lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Theo Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026, phí Visa Application Charge (VAC) tăng 25% trên hầu hết các loại visa, và một số loại tăng đến hơn 200%. Ngưỡng thu nhập tối thiểu cho visa bảo lãnh việc làm cũng được điều chỉnh theo chỉ số AWOTE.

Bài viết này cung cấp bảng giá đầy đủ và phân tích chi tiết về những thay đổi quan trọng nhất.

Tổng Quan Những Thay Đổi Chính

  • Tăng 25% phí cơ bản trên hầu hết các loại visa diện tay nghề, bảo lãnh, du học và thăm thân
  • Tăng trên 200% đối với visa Resident Return (RRV), Bridging Visa B và visa thân nhân công dân New Zealand
  • Phí visa Partner (bảo lãnh vợ/chồng) lên đến AUD $11,710 — cao nhất trong hệ thống visa
  • Visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) tăng lên AUD $5,750
  • TSMIT và CSIT được điều chỉnh lên khoảng AUD $79,423 – $79,499
  • Điều kiện tuổi Working Holiday được xét tại thời điểm nộp hồ sơ (thay vì khi cấp visa)
  • Xử lý tuần tự bắt buộc cho visa Đào tạo Subclass 407

Phí Visa Tay Nghề & Bảo Lãnh Việc Làm

Phí cho visa định cư diện tay nghề tăng hơn AUD $1,200 cho người nộp đơn chính, làm gia tăng đáng kể chi phí ban đầu trên con đường định cư Úc.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18Người phụ thuộc <18
189Skilled Independent$4,910$6,135$3,070$1,540
190Skilled Nominated$4,910$6,140$3,070$1,535
491Skilled Work Regional$4,910$6,140$3,070$1,535
186Employer Nomination Scheme$4,910$6,140$3,070$1,535
494Skilled Employer Sponsored Regional$4,910$6,140$3,070$1,535
482Skills in Demand (TSS)$3,210$4,015$4,015$1,005
191Permanent Residence (Skilled Regional)$505$630$315$160

Phí Visa Bảo Lãnh Gia Đình & Hôn Thê

Visa bảo lãnh vợ/chồng (Partner) vẫn là loại visa đắt nhất, với phí cơ bản vượt AUD $11,710. Đoàn tụ gia đình tại Úc đang trở thành một cam kết tài chính lớn.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18
820/801Partner (trong nước)$9,365$11,710$5,860
309/100Partner (ngoài nước)$9,365$11,710$5,860
300Prospective Marriage (hứa hôn)$9,365$11,710$5,860
103Parent (không đóng góp)$5,280$6,600$3,300
143Contributory Parent$5,040$6,300$3,150

Phí Visa Du Học, Tốt Nghiệp & Đào Tạo

Con đường từ du học sang làm việc tại Úc đã thay đổi đáng kể. Phí visa du học sinh tiêu chuẩn tăng lên $2,500, trong khi visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) nay đã lên đến $5,750 — tăng gấp đôi so với đầu năm 2026.

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mớiNgười phụ thuộc ≥18
500Du học sinh (tiêu chuẩn)$2,000$2,500$1,530
500Du học sinh (ASEAN)N/A$2,050N/A
500Du học sinh (Thái Bình Dương)N/A$745N/A
590Student Guardian$2,000$2,500
485Temporary Graduate$4,600$5,750$2,875
407Training Visa$430$535$535

Phí Visa Thăm Thân, Working Holiday & Các Loại Visa Đặc Biệt

Mã sốLoại VisaPhí cũPhí mới
600Thăm thân (ngoài Úc)$200$250
600Thăm thân (trong Úc)$500$630
417/462Working Holiday (lần đầu)$670$840
417/462Working Holiday (lần 2–3)$670$1,000
155/157Resident Return Visa (RRV)$490$1,475
461Thân nhân công dân New Zealand$445$1,330
020Bridging Visa B (xin đi lại)$190$575

Ngưỡng Thu Nhập Tối Thiểu Mới (TSMIT & CSIT) – Tháng 7/2026

Ngưỡng TSMIT và CSIT được điều chỉnh tăng 3.8% từ ngày 1/7/2026, dựa trên chỉ số AWOTE.

NgưỡngMức cũMức mới (Tháng 7/2026)
TSMIT / CSIT$76,515~$79,423 – $79,499
Specialist Skills Threshold~$141,200~$146,576 – $146,717

Các Thay Đổi Quan Trọng Khác

Điều Kiện Tuổi Working Holiday

Điều kiện tuổi cho visa Subclass 417 và 462 nay được xét tại thời điểm nộp hồ sơ thay vì khi cấp visa. Điều này bảo vệ người nộp đơn đủ tuổi khi nộp hồ sơ khỏi bị từ chối do chậm trễ xử lý. Độ tuổi tối đa cho Subclass 417 cũng được nâng từ 30 lên 35 cho công dân Síp, Phần Lan, Đức và Hàn Quốc.

Xử Lý Tuần Tự Cho Visa Đào Tạo (Subclass 407)

Từ 11/3/2026, hồ sơ Subclass 407 yêu cầu sự chấp thuận trước trước khi nộp đơn xin visa. Điều này giúp người nộp đơn tránh mất phí nếu bị từ chối.

Phân Tích Chiến Lược

Đợt tăng phí này cho thấy Chính phủ Úc đang sử dụng giá cả như một công cụ quản lý nhu cầu. Mức tăng 25% và các đợt tăng đột biến trên visa tái cấp (RRV, BVB) nhằm giảm số lượng hồ sơ, kiểm soát di cư và tăng nguồn thu ngân sách.

Các tổ chức như International Education Association of Australia (IEAA) đã cảnh báo rằng phí cao có thể khiến du học sinh Đông Nam Á và Nam Mỹ chuyển hướng sang các điểm đến du học rẻ hơn ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Phí visa mới có hiệu lực từ khi nào?
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026.

Phí visa du học sinh tăng bao nhiêu?
Visa Subclass 500 tăng từ $2,000 lên $2,500. Công dân ASEAN được áp dụng mức $2,050.

TSMIT mới là bao nhiêu?
Khoảng AUD $79,423 – $79,499/năm, tăng từ $76,515.

Phí visa có được hoàn lại nếu bị từ chối không?
Không. Phí VAC là phí không hoàn lại trong mọi trường hợp.

MelLink có hỗ trợ xin visa không?
Có. MelLink cung cấp dịch vụ tư vấn di trú và hỗ trợ xin visa chuyên nghiệp. Liên hệ ngay để được tư vấn.

Cần Hỗ Trợ Xin Visa?

Với mức phí cao hơn bao giờ hết, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng. MelLink với đội ngũ chuyên viên di trú giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu đánh giá lộ trình, hoàn thiện hồ sơ đến xin visa.

📞 Liên hệ MelLink ngay hôm nay

  • 📍 Level 1, 29 Leeds St, Footscray VIC 3011
  • 📞 +61 3 9689 3508
  • 📧 info@mellink.net.au
  • 🌐 mellink.net.au

Nguồn tham khảo: Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026; Mapien; ProVisa; Migration Alliance; Absolute Immigration; Tern Visa; AHCLawyers; RACC.