Home Blog

Kỷ niệm 5 năm học bổng VU Block Model

Chúng tôi hết sức phấn khích thông báo sự kiện đặc biệt này: Nhân dịp kỷ niệm 5 năm thành công của phương pháp học VU Block Model®, Đại học Victoria (VU) tự hào ra mắt Học Bổng Quốc Tế VU Block Model®. Đây là cơ hội đặc biệt dành cho các bạn sinh viên quốc tế, giúp bạn nhận được học bổng hấp dẫn lên đến 30% học phí tại VU.

Cùng chúng tôi chào mừng kỷ niệm 5 năm phát triển VU Block Model® và sẵn sàng đón tiếp đội ngũ sinh viên quốc tế tài năng tại VU vào năm 2024!

📘 Học Bổng Quốc Tế VU Block Model® – Tại Sao Bạn Không Thể Bỏ Lỡ? 📘

Phương pháp học VU Block Model® là một phương pháp giảng dạy độc đáo, cho phép bạn tập trung vào từng môn học một, trong các lớp học nhỏ. Điều này giúp bạn nắm vững kiến thức, tham gia tích cực và đạt được điểm số cao nhất trong học tập của mình.

Nếu bạn là một sinh viên quốc tế đăng ký cho các khóa học tiền đại học, đại học hoặc sau đại học (khóa học theo chương trình) tại VU Melbourne vào năm 2024, bạn đủ điều kiện tham gia xin học bổng này. Chúng tôi muốn đảm bảo mọi người đều có cơ hội, vì vậy học bổng dựa trên sự xếp hạng xét duyệt và đối với mọi sinh viên đủ điều kiện, bạn có thể nhận được mức giảm từ 10% đến 30% học phí cho năm học đầu tiênnhững năm tiếp theo.

⚠️ Lưu ý: Số lượng học bổng 30% có giới hạn, vì vậy đừng bỏ lỡ cơ hội này và hãy hoàn thành đơn đăng ký của bạn ngay!

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học hấp dẫn hay phương pháp học tập độc đáo và cơ hội tiến bộ trong sự nghiệp, Đại học Victoria chính là lựa chọn hàng đầu của bạn. Hãy nhanh tay đăng ký và tranh thủ nhận Học Bổng Quốc Tế VU Block Model®.

🌐 Để biết thêm thông tin chi tiết và điều kiện đăng ký, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

📩 Inbox trực tiếp (info@mellink.net.au) hoặc

☎️ Hotline : 🇦🇺 MEL +61 3 9689 3508 🇻🇳 SG +84 28 3938 1983 🇻🇳 HN +84 24 3244 4051


MELLINK MELBOURNE – AUSTRALIA (H.O.)

Level 1 29 Leeds Street Footscray Victoria 3011

Email: info@mellink.net.au

#DuHocUc #MelLink #TuvanMienPhi

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Úc đóng visa COVID-19 Pandemic cho sinh viên quốc tế (sub 408)

0

Nghị sĩ Andrew Giles và Bộ trưởng Clare O’Neil của chính phủ thủ tướng Albanese vừa đưa ra thông báo trên trang web của chính phủ ngày 31/8/2023 về việc đóng thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408). Thị thực này trong hai năm qua, cho phép hơn 20.000 sinh viên quốc tế được làm việc không giới hạn số giờ sẽ bị xóa bỏ.

Từ ngày 2 tháng 9 năm 2023, thị thực Covid-19 (subclass 408) sẽ xóa bỏ đối với tất cả các đơn đăng ký mới, những người đang giữ thị thực này từ trước đó vẫn sẽ được ở lại Úc hợp pháp cho đến khi thị thực của họ hết hạn và họ có khả năng gia hạn thêm 6 tháng nữa với chi phí gia hạn thị thực khoảng 405 đô la Úc.

Từ tháng 2 năm 2024, thị thực này sẽ bị hủy và xóa bỏ hoàn toàn đối với tất cả những người nộp đơn, vì đối với chính phủ Úc thị thực này không còn phù hợp với hoàn cảnh của Úc hiện tại. Việc đóng cửa thị thực theo từng giai đoạn này là một trong những biện pháp nhằm đảm bảo hệ thống thị thực của Úc đang phục vụ nhu cầu của người dân Úc.

Thị thực Covid-19 (subclass 408) được đưa ra từ năm 2020 nhằm hỗ trợ các sinh viên quốc tế bị mắc kẹt ở Úc trong đại dịch và giải quyết tình trạng thiếu lao động do biên giới quốc tế của Úc đóng cửa. Theo số liệu thống kê của Bộ Nội vụ, hơn 17.000 sinh viên đã được cấp thị thực 408 vào năm 2022, so với khoảng 3.000 sinh viên vào năm 2021.

Những thay đổi này nhằm tiếp tục đảm bảo rằng thị thực Úc được sử dụng bởi những người có nhu cầu thực sự ở lại và đóng góp cho nước Úc. Những người hiện đang có thị thực Covid-19 (subclass 408) và muốn xin một thị thực khác sẽ cần phải đáp ứng đủ các tiêu chí cho thị thực đó. Những người không có bất kỳ lựa chọn nào cho các đơn xin thị thực khác sẽ phải rời Úc khi thị thực của họ hết hạn.

Chính phủ Albanese gần đây đã chấm dứt một loạt các đạo luật được đưa ra trong đại dịch, bao gồm: không giới hạn giờ làm việc đối với sinh viên quốc tế, cắt giảm những nới lỏng về việc làm với những người có thị thực Working Holiday. Những biện pháp này kết hợp lại nhằm tác động tới sự phục hồi của dòng người nhập cư vào Úc, vốn vẫn đang tiếp tục phục hồi sau đại dịch và sẽ giúp hỗ trợ việc quay trở lại mức tăng trưởng dân số trước đại dịch Covid-19.

Trích dẫn của Bộ trưởng Giles “Thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408) là một phần quan trọng trong hệ thống thị thực của Úc trong thời kỳ đại dịch Covid-19. Nhiều người có thị thực tạm thời đã giúp đỡ Australia trong thời gian này. Chúng tôi đang tạo cơ hội cho những người có thị thực Covid-19 Pandemic (subclass 408) khám phá một lựa chọn thị thực khác hoặc dự định rời khỏi Úc.

Theo nguồn từ trang web của bộ di trú Úc.

MelLink hỗ trợ các bạn học sinh, sinh viên từ những bước chuẩn bị đầu tiên cho cuộc hành trình, cho đến khi các bạn đặt chân tới nước Úc.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Review Các Ngành Học Phổ Biến Tại Victoria & Cách Chọn Nguyện Vọng Phù Hợp Năng Lực

Bài viết đã được kiểm duyệt bởi chuyên gia MelLink — Cập nhật mới nhất tháng 8/2026. Mọi thông tin về ngành học, học phí và điều kiện đầu vào đã được rà soát bởi đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của MelLink.

Cập nhật số liệu thực tế: Tháng 8/2026 Nguồn tham khảo dữ liệu: Study Melbourne, VTAC, Department of Home Affairs và Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF).

Tóm tắt bài viết (Key Takeaways)

  • Lĩnh vực thế mạnh: Bang Victoria nổi tiếng với các ngành như Điều dưỡng (Nursing), Công nghệ thông tin (IT), Giáo dục (Education) và Kinh tế (Business).
  • Yêu cầu đầu vào: Nhóm trường Group of Eight yêu cầu điểm trung bình (GPA) từ 8.5/10 trở lên; nhóm trường Mid-tier yêu cầu GPA từ 7.0/10 trở lên.
  • Chi phí học tập: Học phí dao động từ 30.000 AUD đến 55.000 AUD/năm tùy thuộc vào trường học và ngành học lựa chọn.
  • Quy định làm thêm: Du học sinh được phép làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
  • Visa sau tốt nghiệp: Sau khi tốt nghiệp các khóa học được công nhận, sinh viên được đăng ký Visa Tạm thời cho Cựu sinh viên (Subclass 485) để ở lại làm việc từ 2 đến 4 năm.

Tổng quan du học bang Victoria, Úc

Bang Victoria, với thủ đô Melbourne là trung tâm giáo dục lớn nhất, thu hút hơn 200.000 sinh viên quốc tế mỗi năm theo số liệu thống kê chính thức của chính phủ bang tại Study Melbourne. Đây là nơi tập trung nhiều trường đại học hàng đầu thế giới với chương trình giảng dạy đạt tiêu chuẩn quốc tế và cuộc sống đa văn hóa an toàn.

Bài viết này dành cho học sinh, sinh viên Việt Nam và phụ huynh đang chuẩn bị hồ sơ du học Úc tại bang Victoria. Khi tìm kiếm thông tin về các ngành học phổ biến tại Victoria, nguyện vọng phù hợp với năng lực là yếu tố quyết định sự thành công của du học sinh trong việc đảm bảo tỷ lệ đỗ visa và tối ưu hóa lộ trình định cư.

Để hiểu rõ hơn về quy trình xin visa du học, bạn có thể tham khảo bài viết Visa 500 Úc 2026 — cập nhật đầy đủ về lệ phí, thủ tục và điều kiện mới nhất.

Review các ngành học phổ biến tại Victoria hiện nay

Dưới đây là thông tin chi tiết về các ngành học đang có nhu cầu nhân lực cao và chính sách hỗ trợ định cư tốt tại bang Victoria.

1. Ngành Điều dưỡng và Chăm sóc sức khỏe (Nursing & Healthcare)

Ngành Điều dưỡng là một trong những lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng lớn nhất tại Úc do tình trạng già hóa dân số. Sinh viên học ngành này được tiếp cận các phòng thực hành mô phỏng hiện đại và tham gia thực tập lâm sàng tại các bệnh viện lớn của bang.

  • Trường tiêu biểu: Monash University, Deakin University, La Trobe University.
  • Học phí trung bình: 35.000 AUD – 45.000 AUD/năm.
  • Yêu cầu tiếng Anh đầu vào: IELTS Academic tối thiểu 7.0 (không kỹ năng nào dưới 7.0) hoặc PTE tương đương theo quy chuẩn đăng ký hành nghề quốc gia.

Chia sẻ từ cựu sinh viên: “Ban đầu mình rất muốn nộp vào Monash, nhưng sau khi được MelLink tư vấn kỹ về mức GPA 7.8 và mục tiêu học thực hành để đi làm sớm, mình đã chọn nguyện vọng 1 là Deakin. Đây là quyết định hoàn toàn đúng đắn vì chương trình thực tập lâm sàng của trường rất sát thực tế, giúp mình có việc làm ngay tại bệnh viện lớn ở Melbourne sau khi tốt nghiệp.”Minh Thư (Cựu sinh viên ngành Điều dưỡng tại Deakin University).

2. Ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật (IT & Engineering)

Với vị thế là trung tâm công nghệ đổi mới, Victoria cung cấp các khóa học chất lượng về Khoa học máy tính, Phát triển phần mềm và An ninh mạng được công nhận bởi Hiệp hội Máy tính Úc (ACS) theo Australian Qualifications Framework (AQF).

  • Trường tiêu biểu: RMIT University, Swinburne University of Technology, The University of Melbourne.
  • Học phí trung bình: 38.000 AUD – 48.000 AUD/năm.
  • Cơ hội việc làm: Cơ hội ở lại làm việc tại các văn phòng công nghệ lớn của Melbourne sau khi tốt nghiệp.

3. Ngành Giáo dục và Giảng dạy (Education & Teaching)

Sự gia tăng dân số cơ học tại Victoria đòi hỏi nguồn cung lớn về giáo viên mầm non và giáo viên trung học. Đây cũng là ngành học thuộc danh sách ưu tiên tay nghề định cư của Úc.

  • Trường tiêu biểu: Monash University, The University of Melbourne, Deakin University.
  • Học phí trung bình: 30.000 AUD – 40.000 AUD/năm.
  • Lưu ý: Khóa học yêu cầu trình độ tiếng Anh đầu vào cao, thường là IELTS 7.5 hoặc 8.0 để có thể thực tập tại trường học địa phương.

4. Ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính (Business & Finance)

Nhóm ngành này cung cấp các kiến thức quản trị thực tế, phân tích tài chính và kế toán phù hợp cho những ai muốn làm việc trong các tập đoàn đa quốc gia.

  • Trường tiêu biểu: The University of Melbourne, Monash University, Victoria University.
  • Học phí trung bình: 32.000 AUD – 50.000 AUD/năm.
  • Thời gian đào tạo: Cử nhân kéo dài 3 năm; Thạc sĩ kéo dài từ 1,5 đến 2 năm.

Cách chọn nguyện vọng phù hợp với năng lực học tập

Việc nộp đơn nhập học và đăng ký các ngành học phổ biến tại Victoria, nguyện vọng phù hợp cần được phân chia dựa trên năng lực học tập (GPA), trình độ tiếng Anh (IELTS) và khả năng tài chính của gia đình. Bạn nên chia nguyện vọng thành 3 nhóm trường đại học tại Victoria:

Nhóm trường Group of Eight (Trường top đầu của Úc)

  • Đại diện tiêu biểu: The University of Melbourne, Monash University.
  • Đặc điểm: Đào tạo chuyên sâu về học thuật và nghiên cứu, danh tiếng quốc tế cao, bằng cấp có giá trị toàn cầu.
  • Học lực phù hợp: GPA từ 8.5/10 trở lên, IELTS từ 6.5 đến 7.0 trở lên. Học phí cao từ 45.000 – 55.000 AUD/năm.

Bạn có thể tham khảo thêm bài viết Cẩm nang du học Úc 2026 để có cái nhìn tổng quan về hệ thống giáo dục và các trường đại học tại Úc.

Nhóm trường Mid-tier (Đại học định hướng thực hành công nghiệp)

  • Đại diện tiêu biểu: RMIT University, Deakin University, Swinburne University of Technology, La Trobe University.
  • Đặc điểm: Chương trình học bám sát nhu cầu doanh nghiệp, cơ hội thực tập tích hợp (Work Integrated Learning) cao, thời gian tốt nghiệp linh hoạt.
  • Học lực phù hợp: GPA từ 7.0 đến 8.5/10, IELTS từ 6.0 đến 6.5 trở lên. Học phí dao động từ 32.000 – 42.000 AUD/năm.

Nhóm trường Accessible & Pathways (Đại học thực hành & Chương trình liên thông)

  • Đại diện tiêu biểu: Victoria University, Federation University Australia.
  • Đặc điểm: Học phí vừa phải, lớp học quy mô nhỏ giúp giảng viên hỗ trợ sát sao sinh viên, có nhiều chương trình dự bị đại học (Foundation) và cao đẳng liên thông (Diploma).
  • Học lực phù hợp: GPA từ 6.5 đến 7.0/10, IELTS từ 5.5 đến 6.0. Học phí từ 26.000 – 32.000 AUD/năm.

Checklist tự đánh giá năng lực đặt nguyện vọng

Trước khi quyết định ký thỏa thuận ghi danh nhập học chính thức với các trường tại Úc, học sinh và phụ huynh nên hoàn thành bảng khảo sát năng lực dưới đây để đưa ra quyết định chuẩn xác nhất:

Yếu tố đánh giáLựa chọn A (Group of Eight)Lựa chọn B (Mid-tier)Lựa chọn C (Pathways)
Điểm trung bình (GPA)GPA lớp 12 ≥ 8.5/10GPA lớp 12 từ 7.5 – 8.4/10GPA lớp 12 từ 6.5 – 7.4/10
Chứng chỉ Tiếng AnhIELTS ≥ 6.5 (không kỹ năng < 6.0)IELTS 6.0 (không kỹ năng < 5.5)IELTS ≤ 5.5 (cần học thêm ELICOS)
Khả năng chi trảTrên 45.000 AUD/năm (chỉ học phí)Từ 32.000 – 42.000 AUD/nămDưới 32.000 AUD/năm
Mục tiêu học tậpNghiên cứu sâu, làm việc tại việnHọc thực hành, đi làm sớmHọc thực hành, học phí vừa phải

Lời khuyên: Hãy chọn ít nhất 1 nguyện vọng an toàn ở nhóm thấp hơn so với năng lực thực tế của mình để dự phòng trường hợp điểm số hoặc hồ sơ không đạt yêu cầu ở nguyện vọng cao nhất.

Các câu hỏi thường gặp về du học Victoria

Sắp xếp nguyện vọng du học Victoria có thể thay đổi sau khi nhập học không?

Trả lời: Có. Sinh viên quốc tế được phép chuyển đổi khóa học hoặc chuyển trường sau khi đã hoàn thành tối thiểu 6 tháng học chương trình chính khóa (theo quy định của Bộ Di trú Úc tại Department of Home Affairs). Nếu chuyển trường sớm hơn 6 tháng, bạn phải được sự đồng ý và cấp thư giải phóng (Release Letter) từ trường học hiện tại.

Những ngành học nào tại Victoria được cộng điểm định cư?

Trả lời: Theo danh sách tay nghề ưu tiên cập nhật mới nhất, các ngành Giáo dục (Giáo viên mầm non, trung học), Y tế & Điều dưỡng, An ninh mạng, Công nghệ thông tin và một số ngành Kỹ thuật (Kỹ sư xây dựng, cơ khí) đang được cộng điểm ưu tiên định cư bang Victoria nếu sinh viên đáp ứng điều kiện làm việc thực tế sau khi tốt nghiệp.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về lộ trình từ du học sang định cư qua bài viết 6 cách định cư Úc để có chiến lược dài hạn phù hợp.

Học phí trung bình các ngành học phổ biến tại Victoria là bao nhiêu?

Trả lời: Học phí trung bình dao động từ 28.000 AUD đến 55.000 AUD/năm cho bậc đại học và thạc sĩ. Lệ phí nộp đơn xin Visa du học Úc (Subclass 500) bắt buộc đóng cho chính phủ là 2.500 AUD (mức tiêu chuẩn). Tuy nhiên, công dân các nước ASEAN (bao gồm Việt Nam) được hưởng mức phí ưu đãi 2.050 AUD theo chính sách của Bộ Di trú Úc áp dụng từ ngày 01-07-2026. Tham khảo thêm bảng phí chi tiết tại bài viết Phí visa Úc tháng 7/2026.

Việc nghiên cứu kỹ các ngành học phổ biến tại Victoria và xác định nguyện vọng phù hợp với năng lực bản thân là bước khởi đầu quan trọng cho hành trình du học Úc. Lựa chọn đúng trường, đúng ngành không chỉ giúp giảm áp lực học tập mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và định hướng nghề nghiệp lâu dài.

MelLink là đại diện tuyển sinh chính thức của nhiều trường đại học hàng đầu tại bang Victoria. Hãy liên hệ ngay với văn phòng tư vấn du học MelLink để được các chuyên gia đánh giá hồ sơ học thuật, xây dựng lộ trình học tập tối ưu và hoàn thành hồ sơ xin học bổng, visa du học Úc nhanh chóng.

Nguồn tham khảo dữ liệu:

  1. Website giáo dục bang Victoria: Study Melbourne (Truy cập ngày 13-07-2026)
  2. Hệ thống tuyển sinh bang Victoria: VTAC (Truy cập ngày 13-07-2026)
  3. Cục Di trú Úc: Department of Home Affairs (Truy cập ngày 13-07-2026)

📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Miễn Phí!

Bạn cần tư vấn chi tiết về lộ trình du học tại bang Victoria? Đội ngũ chuyên gia tại MelLink luôn sẵn sàng đồng hành, đánh giá hồ sơ học thuật và xây dựng lộ trình du học – định cư tối ưu nhất cho từng trường hợp.

📍 Văn phòng MelLink Footscray:

Level 1/29A Leeds Street
Footscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au

👉 Cần tư vấn chi tiết? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!

Cẩm Nang Hỏi Đáp Du Học Úc: 20 Câu Hỏi & Giải Đáp Mới Nhất

Bài viết đã được kiểm duyệt bởi chuyên gia MelLink — Cập nhật mới nhất tháng 7/2026. Mọi thông tin về lệ phí, điều kiện và thủ tục đã được rà soát bởi đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của MelLink.

Cập nhật số liệu thực tế: Tháng 7/2026 Nguồn tham khảo dữ liệu: Bộ Nội vụ Úc (DoHA), Study Australia và Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF).

Lời mở đầu

Đã từ lâu du học Úc là niềm mơ ước của rất nhiều phụ huynh và học sinh. Việc du học từ lâu nổi tiếng là một quốc gia đa văn hóa, có nền giáo dục được đánh giá là tốt nhất trên thế giới với chất lượng giáo dục cao, phương pháp giảng dạy tiên tiến, có chi phí học tập, sinh hoạt tương đối hợp lý. MelLink xin tổng hợp lại một số câu hỏi thắc mắc và giải đáp để các bạn cùng tham khảo. Biết đâu đó sẽ giải đáp được những thắc mắc mà các bạn đang gặp phải.

Câu hỏi 1: Học sinh Việt Nam muốn du học Úc có cần xin thị thực (visa) không?

Trả lời: Có. Toàn bộ học sinh, sinh viên mang quốc tịch Việt Nam bắt buộc phải có Thị thực du học (Subclass 500) để nhập cảnh và học tập hợp pháp tại Úc.

  • Chi phí lệ phí visa: Khoản 2,500 AUD (đây là mức phí cập nhật mới nhất từ Bộ Di trú Úc áp dụng từ ngày 01-07-2026).
  • Yêu cầu cơ bản: Bạn phải đăng ký một khóa học chính quy toàn thời gian (full-time) tại một cơ sở giáo dục được đăng ký trên hệ thống CRICOS và tuân thủ các điều kiện visa quy định sau khi nhập cảnh. Việc nộp đơn nhập học bắt buộc phải thực hiện qua các đơn vị tư vấn được nhà trường ủy quyền chính thức.

Câu hỏi 2: Tại sao Úc là một trong những quốc gia hàng đầu để học tập?

Trả lời: Theo báo cáo từ các tổ chức xếp hạng giáo dục quốc tế, Úc thu hút sinh viên nhờ 3 yếu tố nền tảng:

  1. Bằng cấp chuẩn quốc tế: Hệ thống giáo dục Úc được chuẩn hóa bởi Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF), được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, mở ra cơ hội nghề nghiệp lớn sau khi tốt nghiệp.
  2. Cơ hội việc làm rộng mở: Úc có nền kinh tế ổn định với nhu cầu nhân lực chất lượng cao rất lớn trong các lĩnh vực trọng điểm như Y tế, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin và Giáo dục.
  3. Phương pháp học thực hành: Trọng tâm giáo dục của Úc là phát triển kỹ năng thực tế thông qua các kỳ thực tập (Internship), dự án doanh nghiệp và nghiên cứu thực nghiệm thay vì chỉ học lý thuyết hành lâm.

Câu hỏi 3: Xin học bổng du học Úc có khó không?

Trả lời: Úc cung cấp số lượng học bổng rất đa dạng cho học sinh Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ khó phụ thuộc vào giá trị học bổng:

  • Học bổng Chính phủ Úc (AAS – Australia Awards Scholarships): Cung cấp khoảng 150 suất học bổng toàn phần mỗi năm cho Việt Nam. Tiêu chí xét tuyển rất khắt khe về năng lực học thuật và kinh nghiệm làm việc, yêu cầu nộp hồ sơ trực tiếp qua cổng thông tin của Chính phủ.
  • Học bổng từ các trường Đại học (University Scholarships): Trị giá từ 10%, 20%, 25% đến 50% học phí. Tiêu chí xét tuyển linh hoạt hơn, chủ yếu dựa trên điểm trung bình học tập (GPA) từ 8.0 trở lên và điểm IELTS từ 6.5 trở lên.

Câu hỏi 4: Tiêu chuẩn chung để ghi danh nhập học tại các trường của Úc là gì?

Trả lời: Các trường tại Úc xét duyệt hồ sơ rất linh hoạt dựa trên hai tiêu chuẩn quan trọng nhất: kết quả học tập (GPA)trình độ ngoại ngữ (IELTS/TOEFL).

  • Học thuật: Yêu cầu học lực trung bình khá trở lên đối với các khóa học thông thường.
  • Ngoại ngữ: Nếu bạn chưa đạt yêu cầu tiếng Anh đầu vào của khóa chính, bạn hoàn toàn có thể đăng ký học khóa tiếng Anh bổ trợ (ELICOS) trực tiếp tại trường trước khi vào học chính khóa.

Câu hỏi 5: Nếu học sinh không đáp ứng đủ yêu cầu ghi danh thì có được du học Úc không?

Trả lời: Có. Các trường tại Úc thiết lập các chương trình chuyển tiếp rất linh hoạt để hỗ trợ học sinh:

  • Chương trình Dự bị (Foundation): Dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 hoặc chưa đủ điểm GPA lớp 12 để vào thẳng Đại học. Chương trình kéo dài từ 8 – 12 tháng, giúp hệ thống lại kiến thức cơ bản.
  • Chương trình Cầu nối (Bridging program): Giúp bổ sung các kiến thức chuyên môn đặc thù còn thiếu trước khi vào chương trình chính.

Câu hỏi 6: Du học sinh tại Úc có được phép vừa học vừa làm không?

Trả lời: Có. Chính phủ Úc cho phép sinh viên quốc tế đi làm thêm để hỗ trợ chi phí sinh hoạt với quy định rõ ràng:

  • Trong kỳ học: Được phép làm việc tối đa 48 giờ/2 tuần (quy định mới thay thế cho giới hạn 40 giờ cũ trước đây).
  • Trong kỳ nghỉ: Được phép làm việc không giới hạn thời gian (Full-time).
  • Lưu ý từ chuyên gia: Sinh viên cần phân bổ thời gian làm việc hợp lý để đảm bảo kết quả học tập và duy trì tỷ lệ chuyên cần trên lớp từ 80% trở lên theo yêu cầu của visa.

Câu hỏi 7: Các hình thức nhà ở phổ biến dành cho du học sinh Úc là gì?

Trả lời: Có 4 hình thức nhà ở phổ biến tại Úc với các đặc điểm chi tiết:

Hình thức nhà ởChi phí ước tínhĐặc điểm phù hợp
Ký túc xá (Hostel/Residences)250 – 450 AUD/tuầnThuận tiện đi lại, cơ hội giao lưu quốc tế cao, an ninh tốt.
Homestay (Ở cùng bản xứ)285 – 350 AUD/tuầnPhù hợp cho học sinh dưới 18 tuổi, giúp tăng nhanh khả năng tiếng Anh.
Share house (Thuê nhà chung)150 – 300 AUD/tuầnTiết kiệm chi phí nhất, tự do nấu ăn sinh hoạt nhưng cần tự quản lý hóa đơn.
Trường nội trú (Boarding school)10,000 – 20,000 AUD/nămDành cho học sinh phổ thông trung học, được chăm sóc ăn uống và quản lý 24/7.

Câu hỏi 8: Bằng Graduate Diploma là gì và tại sao nên lựa chọn chương trình này?

Trả lời: Graduate Diploma (Bằng sau đại học) là văn bằng bậc 8 trong Khung Bằng cấp Quốc gia Úc (AQF), nằm giữa bậc Cử nhân (bậc 7) và Thạc sĩ (bậc 9).

  • Mục đích: Thiết kế cho những người đã tốt nghiệp Đại học muốn đổi chuyên ngành hoặc nâng cao chuyên môn nhanh chóng mà không cần học chương trình Thạc sĩ kéo dài 2 năm.
  • Lợi ích liên thông: Hoàn thành chương trình Graduate Diploma với điểm số đạt yêu cầu (thường là Credit trở lên), bạn có thể liên thông trực tiếp lên năm thứ 2 của chương trình Thạc sĩ tương đương để lấy bằng Master nhanh chóng.

Câu hỏi 9: Các mùa khai giảng chính tại Úc là khi nào?

Trả lời: Lịch năm học tại Úc bắt đầu từ đầu năm và kết thúc vào cuối năm (tương đồng với lịch dương):

  • Học kỳ 1: Khai giảng vào khoảng tháng 2 hoặc tháng 3 (kỳ nhập học chính và lớn nhất của tất cả các cấp học).
  • Học kỳ 2: Khai giảng vào khoảng tháng 7 (thường dành cho bậc Đại học và Thạc sĩ).
  • Lưu ý: Năm học kết thúc vào khoảng tháng 11 hoặc tháng 12, sau đó sinh viên bước vào kỳ nghỉ hè lớn kéo dài khoảng 2 – 3 tháng.

Câu hỏi 10: Chương trình nghiên cứu sinh và các trung tâm nghiên cứu tại Úc hoạt động thế nào?

Trả lời: Úc là quốc gia có năng lực nghiên cứu khoa học xuất sắc với hơn 40 Trung tâm Nghiên cứu Đặc biệt liên kết chặt chẽ với các trường Đại học danh tiếng (như University of Melbourne, University of Sydney, Swinburne University). Khoảng 30% các hoạt động phát triển khoa học công nghệ của quốc gia này do các trường Đại học dẫn đầu thực hiện.

Câu hỏi 11: Trình độ Anh văn yêu cầu tối thiểu để học chương trình Thạc sĩ tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Tiêu chuẩn ngôn ngữ được quy định rõ ràng theo cấp độ học:

  • Các ngành tiêu chuẩn (Kinh tế, Công nghệ, Kỹ thuật): Yêu cầu tối thiểu IELTS 6.5 (không có kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ PTE/TOEFL tương đương.
  • Các ngành đặc thù (Y tế, Luật, Giáo dục): Đòi hỏi trình độ cao hơn, tối thiểu IELTS 7.0 đến 7.5.
  • Lưu ý: Trường hợp chưa đạt chuẩn Anh văn, sinh viên bắt buộc phải học thêm khóa tiếng Anh bổ trợ trước khi bước vào học khóa chính.

Câu hỏi 12: Đã tốt nghiệp Đại học 6 năm và đi làm liên tục, có thể xin du học bậc Sau Đại học tại Úc được không?

Trả lời: Hoàn toàn được. Bộ Di trú Úc đánh giá cao những hồ sơ có kinh nghiệm làm việc thực tế liên tục sau khi tốt nghiệp. Quá trình làm việc giúp củng cố hồ sơ năng lực (E-E-A-T) của bạn, chứng minh mục đích đi học rõ ràng và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả xét duyệt visa.

Câu hỏi 13: Đã tốt nghiệp ngành Kiến trúc 7 năm trước nhưng nay đang làm Marketing, có học Thạc sĩ Kinh doanh được không?

Trả lời: Được. Hệ thống giáo dục Úc đánh giá rất cao kinh nghiệm làm việc thực tế trong 7 năm qua của bạn. Nếu bạn chứng minh được hồ sơ kinh nghiệm quản lý, kinh doanh hoặc marketing thực tế trong thời gian qua, các trường hoàn toàn chấp thuận cho bạn học chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) hoặc Thạc sĩ Marketing mặc dù chuyên ngành đại học của bạn là Kiến trúc.

Câu hỏi 14: Sự khác nhau giữa Thạc sĩ Tín chỉ và Thạc sĩ Nghiên cứu tại Úc?

Trả lời: Đây là hai chương trình học hoàn toàn khác nhau về phương pháp và cấu trúc:

Tiêu chí so sánhThạc sĩ Tín chỉ (Master by Coursework)Thạc sĩ Nghiên cứu (Master by Research)
Cách thức họcLên lớp dự bài giảng, thảo luận và làm bài thi theo môn học.Tự thực hiện đề tài nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giáo sư.
Cấu trúc mônGồm các môn bắt buộc (Core subjects) và môn tự chọn (Selectives).Không cần lên lớp học môn, chỉ tập trung viết luận văn tốt nghiệp.
Yêu cầu đầu vàoGPA Đại học đạt chuẩn + IELTS 6.5.GPA xuất sắc + Đề cương nghiên cứu chi tiết + Tìm được Giáo sư nhận hướng dẫn.
Thời gian khai giảngTháng 3 và Tháng 7 hàng năm.Linh hoạt bất cứ thời điểm nào trong năm sau khi tìm được Giáo sư hướng dẫn.

Câu hỏi 15: Tốt nghiệp Đại học dân lập tại Việt Nam có học Thạc sĩ tại Úc được không?

Trả lời: Có. Nếu bạn tốt nghiệp Đại học dân lập tại Việt Nam và muốn học Thạc sĩ tại Úc, lộ trình tối ưu nhất là:

  1. Giai đoạn 1: Đăng ký học chương trình Graduate Diploma (Sau đại học) kéo dài 6 – 12 tháng tại trường.
  2. Giai đoạn 2: Sau khi hoàn thành chương trình này với kết quả học tập khá (GPA Credit trở lên), bạn sẽ được liên thông học tiếp từ 1 đến 2 học kỳ nữa để hoàn tất và nhận bằng Thạc sĩ chính thức.

Câu hỏi 16: Các khoản phí phải chi trả trước và sau khi ghi danh học tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Quy trình tài chính khi ghi danh bao gồm hai giai đoạn chính:

  • Khi nộp đơn ghi danh (Enrollment stage): Phí xét đơn dao động từ 150 – 200 AUD tùy trường (nhiều trường sẽ miễn phí này nếu bạn nộp qua trung tâm du học đối tác chính thức).
  • Khi nhận được Thư mời nhập học (Offer Letter): Sinh viên cần ký xác nhận đồng ý khóa học và đóng khoản học phí đặt cọc (thường là học phí học kỳ đầu tiên hoặc 1 phần tương ứng) theo hóa đơn của nhà trường để nhận thư điện tử xác nhận nhập học (CoE – Confirmation of Enrolment).

Câu hỏi 17: Chứng chỉ IELTS hoặc TOEFL có phải là điều kiện bắt buộc đối với du học sinh Úc không?

Trả lời: Có. Ngoại ngữ là tiêu chuẩn bắt buộc khi đăng ký vào học khóa chính tại Úc:

  • Bậc Cao đẳng: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 4.5 (học sinh sẽ học thêm tiếng Anh bổ trợ tại trường).
  • Bậc Đại học: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 6.0 hoặc 5.5 tùy thuộc vào trường tuyển sinh.
  • Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu tối thiểu đạt IELTS 6.5.

Câu hỏi 18: Yêu cầu độ tuổi tối thiểu đối với học sinh đăng ký học bậc Cao đẳng và Đại học tại Úc là bao nhiêu?

Trả lời: Các trường Cao đẳng và Đại học nhận học sinh tối thiểu từ 17 tuổi trở lên đối với các chương trình liên thông học văn bằng kép. Đối với chương trình Đại học chính quy, sinh viên cần đạt độ tuổi từ 18 đến 20 tuổi sau khi đã tốt nghiệp Trung học Phổ thông tại Việt Nam.

Câu hỏi 19: Chương trình Hoàn tất Trung học (Dual programs) giúp tiết kiệm 1 năm chi phí tại Úc là gì?

Trả lời: Đây là chương trình học tích hợp được giảng dạy tại một số trường học tại Úc:

  • Đối tượng tuyển sinh: Học sinh từ 16 tuổi trở lên đã hoàn thành xong chương trình lớp 11 tại Việt Nam với điểm trung bình năm từ 6.5 trở lên.
  • Lợi ích: Học sinh được học đồng thời các môn học lớp 12 song song với các môn học của chương trình Cao đẳng. Nhờ đó, học sinh tiết kiệm được 1 năm chi phí sinh hoạt và thời gian học tập để bước thẳng vào năm 2 của chương trình Cao đẳng liên thông lên Đại học.

Câu hỏi 20: Học sinh xong lớp 11 (GPA 6.8, IELTS 4.5) có đủ điều kiện học chương trình kép (Dual programs) không?

Trả lời: Đủ điều kiện. Học sinh đáp ứng yêu cầu tuyển sinh về điểm trung bình học lực lớp 11.

  • Lộ trình học cụ thể: Học sinh bắt buộc phải tham gia khóa học tiếng Anh bổ trợ tại trường trước khi vào khóa học chính thức do điểm đầu vào tiêu chuẩn của lớp 12 yêu cầu IELTS 5.0 và khóa học Cao đẳng yêu cầu IELTS 5.5.
  • Sau khi hoàn thành chương trình kép: Học sinh sẽ học tiếp năm thứ hai của chương trình Cao đẳng bình thường, sau đó được liên thông trực tiếp lên năm thứ ba tại các trường Đại học đối tác hàng đầu của Úc như Monash University, Deakin University, Swinburne University.

📚 Bài viết liên quan:

🔗 Nguồn tham khảo chính thức:

📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Miễn Phí!

Bạn cần tư vấn chi tiết về lộ trình du học Úc? Đội ngũ chuyên gia tại MelLink luôn sẵn sàng đồng hành, đánh giá hồ sơ và tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu nhất cho từng trường hợp.

📍 Văn phòng MelLink Footscray:

Level 1/29A Leeds Street
Footscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au

👉 Cần tư vấn chi tiết? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!

Tất tật những điều về thuế và đóng thuế mà du học sinh cần biết

Hầu hết sinh viên du học Úc đều đi làm thêm để trang trải chi phí học tập và sinh hoạt tại đất nước đắt đỏ này. Điều đó cũng đi kèm với nhiều nghĩa vụ pháp lý, như hạn chế số giờ làm 48 tiếng/2 tuần (từ tháng 7/2023) và yêu cầu khai thuế . Vì vậy, các thủ tục khai báo thuế là điều quan trọng mà du học sinh cần phải nắm rõ. Nếu bạn không khai thì sẽ mang tội trốn thuế, đó là 1 tội nặng ở Úc và bạn có thể bị hủy visa du học Úc, trục xuất về Việt Nam. Nếu bạn khai thuế, thì có khả năng bạn sẽ được trả tiền lại vì đã đóng nhiều hơn mức qui định.

Vì vậy, du học sinh Úc có thu nhập, đi làm, đầu tư kinh doanh đều phải khai thuế sau mỗi năm tài khóa (bên Úc từ 01/07 năm này đén 30/06 năm sau). Ví dụ khi người ta nói năm tài khóa 2026 có nghĩa là từ 01/07/2025 -30/06/2026. Các bạn đi làm vào tháng 8/2025 -12/2025 thì chờ sau 01/07/2026 đi khai thuế. Vì nếu chúng ta không khai hoặc khai muộn có thể bị phạt. Đã có trường hợp sinh viên du học Úc bị phạt mỗi năm không khai là $550. Tất nhiên cái này giải trình sẽ được xóa đi, nhưng nếu không bị phạt là tốt nhất, vì khi đã bị phạt sẽ căng thẳng và mất tiền oan cho luật sư.

Hệ thống thuế Úc được thiết kế theo cấu trúc phân tầng, nghĩa là thu nhập càng cao thì mức thuế sẽ càng tăng. Sau đây là thông tin mức thuế của năm tài khóa 2026–2027 (có hiệu lực từ 1/7/2026). Lưu ý: Chính phủ Úc đã cải cách thuế (Stage 3 Tax Cuts) từ 1/7/2024, đưa mức thuế suất thấp nhất từ 19% xuống 16%, và từ 1/7/2026 tiếp tục giảm xuống còn 15%.

Mức thu nhậpMức thuế
0 – $18,200Không có
$18,201 – $45,00015% tổng số thu nhập vượt mốc $18,200
$45,001 – $135,000$4,020 cộng với 30% tổng số thu nhập vượt mốc $45,000
$135,001 – $190,000$31,020 cộng với 37% tổng số thu nhập vượt mốc $135,000
$190,001 trở lên$51,370 cộng với 45% tổng số thu nhập vượt mốc $190,000

Lưu ý: Người có thu nhập thấp (dưới $66,667) có thể được hưởng Low Income Tax Offset – tối đa $700 – giúp giảm số thuế phải nộp.

 Cách khai báo thuế:

1) Nộp bản giấy (paper copy):

Trước đây tờ khai thuế bản cứng được free tại các quầy bán báo, nhưng hiện nay muốn nộp bản cứng bạn phải tự in ra hoặc gọi điện đến sở thuế xin họ gửi về địa chỉ cá nhân của bạn, hoặc bạn khai vào etax/my tax rồi in ra, ký và nộp bản cứng. Lý do bạn phải nộp bản cứng mà không sử dụng được my tax/etax là bởi vì bạn có thể là người vừa đến Úc, mới nộp tờ khai thuế đầu tiên. Hệ thống không thể verify identity cá nhân của bạn nên bạn sẽ có thể điền được toàn bộ thông tin vào mytax/etax nhưng bạn sẽ không thể nộp online mà phải in ra và nộp bản cứng.

Nộp bản cứng sẽ mất nhiều thời gian xử lý tờ khai thuế của bạn hơn, nhiều khi lên đến 50 ngày. Nếu bạn đã khai thuế 1 lần trước đây, bạn hoàn toàn có thể sử dụng cách nộp online dưới đây miễn là bạn giữ lại các thông tin đã khai trước đây.

Link in tờ khai thuế như sau:

https://www.ato.gov.au/uploadedFiles/Content/MEI/downloads/TP40269NAT13712014.pdf)

2) Nộp tờ khai thuế online qua myTax (qua myGov):

Hiện nay ATO đã ngừng eTax. Cách phổ biến nhất là sử dụng myTax thông qua tài khoản myGov. myTax là cách nộp thuế đơn giản và nhanh chóng nhất đối với các cá nhân. Nếu thu nhập của bạn chỉ từ lương, lãi ngân hàng, cổ phần và các khoản chi trả của chính phủ thì bạn có thể sử dụng My tax để nộp khai báo thuế một cách nhanh chóng tiện lợi. Nhưng lưu ý nếu bạn có các khoản thu nhập qua ABN dù chỉ rất ít thôi, bạn cũng phải sử dụng Etax. Có rất nhiều công việc yêu cầu bạn làm việc dưới tư cách là contractor, trả lương qua ABN. Nếu bạn có các khoản thu nhập như thế thì bạn phải sử dụng Etax để khai.

3) Nộp thông qua đại lý khai thuế (Tax Agents):

Lựa chọn thứ 3 là bạn có thể nhờ đại lý khai thuế khai và nộp tờ khai thay mặt cho bạn. Với trường hợp này bạn sẽ phải cung cấp đầy đủ thông tin về thu nhập cho đại lý, họ sẽ thay mặt bạn nộp tờ khai. Tất nhiên bạn cũng sẽ mất một khoản phí kha khá cho họ, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của tờ khai thuế năm nay của bạn. Nếu bạn hoàn toàn không quan tâm tìm hiểu việc khai thuế hoặc các khoản thu nhập của bạn quá phức tạp thì nên sử dụng đại lý khai thuế để đảm bảo độ chính xác trong tờ khai.

TFN Mới Từ 2025

Từ 1/1/2025, du học sinh mới phải cung cấp Mã số Thuế (TFN) khi nhập học. Nếu không có TFN, bạn bị đánh thuế mức cao nhất (47%). Xin TFN miễn phí tại website ATO, mất 2-4 tuần.

Những khái niệm liên quan đến việc khai thuế cần nắm rõ

Sau khi du học sinh Úc có TFN và bạn đi làm, được chủ trả lương theo đúng luật pháp thì sẽ có những khái niệm sau bạn nên nắm qua.

  • This Pay: lương trả cho bạn cho tuần này
  • Year to Date: tổng số lương trả cho bạn từ đầu năm tới thời điểm hiện tại
  • Tax (hay thường được gọi là PAYG= Pay As You Go): Số tiền mà employers trích từ lương của bạn để nộp cho ATO.
  • Superannuation Contribution (thường được gọi tắt là Super): 1 dạng đóng góp mà chính phủ Úc bắt mọi employers phải đóng cho employees của họ.
  • Gross earnings: Tổng số tiền lương của bạn
  • Take home: Số tiền thật sự đi vào túi bạn sau khi trừ PAYG với Super.

Các lưu ý quan trọng khi khai thuế

1) Phải nhớ hạn khai thuế

Hạn nộp tờ khai thuế là ngày 31 tháng 10 hằng năm nếu bạn tự khai (qua myGov/myTax). Nếu quá hạn, bạn cần đến Tax Agent (đại lý thuế) để được gia hạn đến tháng 5 năm sau. Nếu thu nhập thấp, bạn vẫn cần nộp Non-Lodgement Advice. Luôn giữ bản sao các giấy tờ đã gửi ATO.

2) Khai thuế phải chính xác

ATO là một cơ quan chính phủ mà người dân Úc e ngại nhất về mức độ nghiêm túc của họ khi thực hiện nhiệm vụ, du học sinh Úc phải đảm bảo sự chính xác đến hết mức có thể khi khai thuế. Nếu không rõ về khoản nào tốt nhất nên hỏi. Tất cả mọi giấy tờ và hồ sơ khai thuế bạn cần phải lưu giữ lại cho mình làm bằng chứng. ATO có thể sẽ random audit một số trường hợp nên các hóa đơn, giấy tờ bạn cần phải lưu giữ ít nhất 3 năm nếu bạn khai vào tờ khai thuế.

3) Nhờ sự hỗ trợ của ATO

Số điện thoại của ATO (13 28 61) là một số điện thoại của chính phủ, có dịch vụ phiên dịch trợ giúp miễn phí. Nếu bạn có thắc mắc và không tự tin tiếng Anh lắm cứ gọi điện đến số đó và yêu cầu nói tiếng Việt, họ sẽ chuyển máy cho bạn tới nhân viên nói tiếng Việt hoặc phiên dịch viên để du học sinh Úc có thể hỏi đáp mọi thắc mắc bạn cần trước khi nộp tờ khai thuế.

4) Chỉ có bạn mới được khai thuế

Việc khai thuế của sinh viên du học Úc thì chỉ có các bạn mới có quyền và nghĩa vụ làm, hoặc ủy quyền cho vợ chồng, anh em. Rất nhiều sinh viên có điều kiện du học Úc nói rằng anh chủ đã khai thuế cho em. Không có anh chủ nào khai cho các bạn được vì họ làm sao biết các thu nhập khác của du học sinh cũng như những deduction (khấu thuế). Họ chỉ thông báo lương và tiền thuế đã rút của các bạn lên sở thuế chứ họ KHÔNG KHAI THUẾ cho các bạn được. Do đó có rất nhiều du học sinh Úc đi làm bị phạt không khai bởi ATO đã có chi tiết lương của du học sinh mà không thấy khai báo. Thế nên các bạn nên có hiểu biết có bản về thuế vụ bên Úc, mọi thứ đều rất rõ ràng rành mạch.

5) Tìm hiểu về danh sách giảm trừ thuế

Danh sách giảm trừ thuế rất nhiều, để có thể đảm bảo quyền lợi đầy đủ, nếu xét thấy mình có thu nhập khá, cần nộp thuế (nhất là đối với những đối tượng thu nhập cao mà vẫn đang là du học sinh): nên đi gặp TAX AGENT. Lý do: họ sẽ giúp bạn xin miễn đóng nhiều khoản (Tax offsets and others). Ví dụ, du học sinh Úc không phải đóng Medicare Levy khi khai thuế (vì du học sinh chưa được hưởng lợi ích của Medicare sẽ không phải đóng tiền đấy).

(Nguồn: ATO và PwC Australia, cập nhật tháng 8/2026)

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Tài liệu tham khảo chính thức

Tham khảo nguồn chính thức khi chuẩn bị hồ sơ:

Bài liên quan

Visa 820 Úc 2026: Lộ Trình Chi Tiết Từ Visa Tạm Trú Đến Thường Trú Nhân (PR 801)

Visa 820 Úc 2026: Lộ Trình Chi Tiết Từ Visa Tạm Trú Đến Thường Trú Nhân (PR 801)

Visa 820 (Partner Onshore Visa) là diện visa bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời (de facto) dành cho những ai đang sinh sống tại Úc. Đây là bước đệm pháp lý trực tiếp giúp bạn ổn định cuộc sống, đi làm tự do và tiến tới quyền Thường trú nhân (Visa 801).

Bảng Tổng Quan Visa 820/801 Úc 2026

Tiêu chíThông tin chi tiết Subclass 820/801
Loại VisaVisa Bạn đời Tạm trú (820) chuyển tiếp Thường trú (801)
Địa điểm nộp & nhậnĐang có mặt hợp pháp tại Úc (Onshore)
Người bảo lãnhCông dân Úc, Thường trú nhân Úc hoặc Công dân New Zealand đủ điều kiện
Hình thức mối quan hệVợ/chồng hợp pháp hoặc Bạn đời sống chung (De facto)
Quyền lợi đi kèmĐi làm/học tập không giới hạn, cấp Bridging Visa A (BVA), đăng ký Medicare
Thời gian xét duyệt (trung bình)50% hồ sơ được xét duyệt trong 17–20 tháng (giai đoạn 820)

Điều Kiện Cốt Lõi Để Xin Visa 820 Thành Công

Toàn bộ quá trình đánh giá của Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs) tập trung vào tính chân thật và duy trì lâu dài của mối quan hệ.

  • Tuổi tác: Cả hai bên đều phải từ 18 tuổi trở lên tại thời điểm nộp đơn.
  • Thủ tục pháp lý quan trọng:
    • Đã kết hôn: Có giấy đăng ký kết hôn hợp pháp được công nhận tại Úc.
    • Sống chung dạng De Facto: Phải chứng minh sống chung tối thiểu 12 tháng liền kề trước khi nộp. Nếu chưa đủ 12 tháng, bắt buộc phải có Giấy đăng ký mối quan hệ (Relationship Certificate) tại Bang/Vùng lãnh thổ hoặc lý do nhân đạo đặc biệt.
  • Tình trạng Visa hiện tại: Đang giữ một visa hợp lệ (Substantive Visa) tại Úc. Nếu rơi vào trường hợp giữ Bridging Visa hoặc bị dính Điều khoản 48, cần xử lý miễn trừ Điều kiện Schedule 3 trước khi nộp.

4 Bằng chứng quan trọng (4 Pillars of Relationship)

Bộ Di trú Úc thẩm định mối quan hệ dựa trên 4 trụ cột bằng chứng bắt buộc. Đây là phần quan trọng nhất của hồ sơ — xem thêm tổng quan về các diện visa định cư theo diện kết hôn tại Úc để có cái nhìn toàn diện.

  • Tài chính chung (Financial Aspects): Tài khoản ngân hàng chung, hợp đồng vay mua tài sản/xe, hóa đơn sinh hoạt chung đứng tên cả hai, phân chia chi phí cuộc sống hàng ngày.
  • Cuộc sống sinh hoạt (Nature of Household): Hợp đồng thuê nhà/sở hữu nhà chung, thư từ gửi về cùng địa chỉ, phân chia công việc nhà và trách nhiệm nuôi dạy con cái (nếu có).
  • Khía cạnh xã hội (Social Aspects): Tuyên ngôn từ người thân/bạn bè (Form 888), hình ảnh tham gia sự kiện gia đình, du lịch chung, đăng ký mối quan hệ trên mạng xã hội hoặc với cơ quan công quyền.
  • Mức độ cam kết (Nature of Commitment): Hiểu biết về lý lịch của nhau, kế hoạch tương lai chung, di chúc đứng tên người còn lại và duy trì liên lạc khi xa nhau.

Cập Nhật Quan Trọng Về Quy Trình Xét Duyệt 2026

Bộ Di trú Úc đã siết chặt quy trình xét duyệt trong năm 2026 với những thay đổi đáng chú ý. Nếu bạn đang tìm hiểu về các thay đổi phí và lệ phí mới nhất, tham khảo ngay bài viết phí visa Úc tháng 7/2026.

  • Tiêu chuẩn “Decision-Ready”: Bộ Di trú áp dụng chính sách xét duyệt khắt khe đối với các hồ sơ nộp thiếu thông tin. Nếu bằng chứng yếu hoặc thiếu sót, hồ sơ có thể bị từ chối ngay.
  • Nguyên tắc “Chỉ 1 lần RFI”: Yêu cầu bổ sung thông tin (Request for Information – RFI) chỉ gửi duy nhất 1 lần. Nếu không phản hồi đầy đủ đúng hạn, quyết định sẽ dựa trên dữ liệu hiện có.
  • Liên tục cập nhật bằng chứng: Trong suốt thời gian chờ cấp Visa 820, ứng viên cần chủ động cập nhật bằng chứng tài chính và sinh hoạt mới định kỳ mỗi 6–12 tháng qua ImmiAccount.

So Sánh Visa 820/801 Với Các Diện Định Cư Khác

Tiêu chíVisa 820/801 (Bạn đời)Visa 190 (Tay nghề)Visa 491 (Vùng xa)
Yêu cầu điểm EOIKhôngCó (tối thiểu 65)Có (tối thiểu 65)
Yêu cầu bảo lãnhVợ/chồng PR/CitizenTiểu bang bảo lãnhVùng xa bảo lãnh
Thời gian xử lý17–20 tháng (820)8–14 tháng9–12 tháng
Quyền làm việcKhông giới hạn (sau BVA)Không giới hạnKhông giới hạn
Lộ trình PRTrực tiếp (801 sau 2 năm)Trực tiếp (190 = PR)191 sau 3 năm

Nếu bạn đang cân nhắc giữa diện tay nghề và diện bảo lãnh, hãy tham khảo thêm chiến lược định cư Úc 2026–2027visa 190 tay nghề để có lộ trình phù hợp nhất.

Quy Trình Xử Lý Hồ Sơ Tại MelLink

  1. Đánh giá hồ sơ & Xây dựng lộ trình: Phân tích lịch sử visa, tình trạng mối quan hệ và đưa ra chiến lược thu thập bằng chứng đúng chuẩn pháp lý.
  2. Chuẩn bị & Chuẩn hóa tài liệu: Kiểm tra chi tiết 4 trụ cột bằng chứng, hướng dẫn viết tường trình lịch sử mối quan hệ (Relationship Statement) và hỗ trợ người chứng kiến hoàn thiện Form 888.
  3. Nộp hồ sơ & Quản lý ImmiAccount: Nộp đơn chính thức Onshore, nhận Bridging Visa A (BVA), hỗ trợ Đăng ký Medicare và duy trì bổ sung bằng chứng trong quá trình chờ đợi.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Nộp Visa 820 có được làm việc trọn thời gian không?

Có. Khi Visa 820 được cấp (hoặc khi Bridging Visa A có hiệu lực), bạn được hưởng trọn vẹn quyền làm việc không giới hạn giờ tại Úc.

Sống chung dưới 12 tháng có nộp Visa 820 dạng De Facto được không?

Được, nếu bạn thực hiện đăng ký mối quan hệ (Relationship Registration) với chính quyền Bang/Vùng lãnh thổ tại Úc hoặc có con chung.

Chi phí nộp Visa 820 năm 2026 là bao nhiêu?

Phí nộp đơn Bộ Di trú cho đương đơn chính là AUD $9,365 – $11,710 (đã bao gồm toàn bộ chi phí xét duyệt giai đoạn 820 và 801).

Nguồn Thông Tin Chính Thức

📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Miễn Phí!

Bạn đang phân vân về điều kiện sống chung hay cách chuẩn bị bằng chứng 4 trụ cột cho hồ sơ Visa 820? Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia di trú tại MelLink để được tư vấn và thẩm định hồ sơ trực tiếp.

📍 Văn phòng MelLink Footscray:

Level 1/29A Leeds Street
Footscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au

🔗 Nguồn Thông Tin Chính Thức:

👉 Cần tư vấn chi tiết? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!

Lộ Trình Từ Du Học Sinh Đến Thường Trú Nhân (PR) Úc 2026 – Hướng Dẫn Chi Tiết

Theo thống kê, hơn 90% du học sinh có nguyện vọng ở lại định cư tại quốc gia sở tại sau khi tốt nghiệp. Úc là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất với lộ trình du học – định cư rõ ràng. Tuy nhiên, để trở thành thường trú nhân (PR) tại Úc đòi hỏi một kế hoạch cụ thể và chiến lược đúng đắn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn lộ trình từng bước từ du học sinh đến thường trú nhân tại Úc.

Xem thêm: 6 cách định cư Úc phổ biến nhấtChiến lược định cư Úc 2026–2027.

1. Đánh Giá Kỹ Năng (Skills Assessment)

Bước đầu tiên cho hầu hết đương đơn di cư tay nghề là chọn được ngành nghề phù hợp và đạt điểm tối thiểu trong thang điểm di trú Úc (hiện tại là 65 điểm, tăng từ mức 60 điểm trước đây). Các tiêu chí đánh giá kỹ năng khác nhau theo từng ngành nghề, dựa trên trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả năng tiếng Anh.

Nên ưu tiên đề cử một ngành nghề nằm trong danh sách nghề nghiệp tay nghề phù hợp. Nếu vượt qua bài đánh giá kỹ năng, bạn có thể nộp đơn cho nhiều loại visa di cư tay nghề khác nhau. Xem thêm Visa 190 Úc – điều kiện và chi phí.

2. Chương Trình Lựa Chọn Kỹ Năng (SkillSelect)

Tất cả đương đơn xin visa thường trú hoặc visa tay nghề phải vượt qua hệ thống SkillSelect. Đầu tiên, ứng viên nộp đơn Bày Tỏ Nguyện Vọng (Expression of Interest – EOI) thông qua hệ thống SkillSelect của Bộ Di trú. Sau đó, bạn cần nhận được thư mời (Invitation to Apply – ITA) trước khi nộp đơn xin visa chính thức.

Đối với ứng viên độc lập và bảo lãnh gia đình, EOI được xếp hạng dựa trên điểm số và thời gian nộp đơn. Mỗi kỳ (thường 2 tuần/lần), Bộ Di trú sẽ cấp thư mời đến các ứng viên có điểm cao nhất. Đối với ứng viên được đề cử bởi chính quyền tiểu bang, thư mời được cấp tự động ngay sau khi tiểu bang hoàn tất đề cử.

Mỗi nhóm ngành nghề có hạn mức thư mời cho từng năm tài chính (01/07 đến 30/06). Khi chạm hạn mức, Bộ Di trú sẽ ngừng gửi thư mời cho năm đó. Tham khảo Phí visa Úc tháng 7/2026 để biết chi phí mới nhất.

3. Thị Thực Cho Du Học Sinh Mới Tốt Nghiệp (Visa 485)

Visa 485 (Temporary Graduate) là visa tạm trú dành cho sinh viên mới tốt nghiệp khóa học tối thiểu 2 năm tại Úc. Visa 485 có hai dòng:

  • Graduate Work Stream: dành cho sinh viên tốt nghiệp ngành nghề trong danh sách tay nghề, yêu cầu đánh giá kỹ năng. Thời hạn 18 tháng.
  • Post-Study Work Stream: dành cho sinh viên tốt nghiệp đại học trở lên. Thời hạn 2–4 năm tùy trình độ (Cử nhân: 2 năm, Thạc sĩ: 3 năm, Tiến sĩ: 4 năm).

Cả hai dòng đều yêu cầu IELTS 6.0 (tối thiểu 5.0 mỗi kỹ năng) và hoàn thành ít nhất 2 năm học tập tại Úc. Xem thêm Visa 485 2026: giới hạn 35 tuổi và checklist bắt buộc.

Sở hữu Visa 485 giúp bạn làm việc toàn thời gian, tích lũy thêm điểm kinh nghiệm, chuẩn bị hồ sơ Skills Assessment và tìm kiếm bảo lãnh từ nhà tuyển dụng.

4. Được Đề Cử Từ Chính Phủ (State/Territory Nomination)

Đề cử từ chính quyền tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ là lợi thế lớn cho sinh viên quốc tế:

  • Cộng thêm 5 điểm (bảo lãnh vùng đô thị) hoặc 10 điểm (vùng địa phương)
  • Danh sách ngành nghề rộng hơn so với visa độc lập
  • Được ưu tiên xét duyệt – thư mời cấp tự động sau khi tiểu bang đề cử
  • Các tiểu bang có xu hướng ưu tiên sinh viên đã học tập tại địa phương

Hai loại visa chính:

  • Visa 190 (Skilled Nominated): visa thường trú, cho phép sống và làm việc tại bất kỳ đâu trong tiểu bang đã bảo lãnh
  • Visa 491 (Skilled Work Regional): visa tạm trú 5 năm, yêu cầu sống và làm việc tại vùng chỉ định trong 3 năm để chuyển tiếp PR (Visa 191)

5. Khả Năng Tiếng Anh

Tất cả visa di cư tay nghề đều yêu cầu tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.0 mỗi kỹ năng (hoặc tương đương). Điểm tiếng Anh càng cao càng có lợi:

Trình độĐiểm IELTSĐiểm cộng
Competent6.00
Proficient7.010
Superior8.020

6. Điểm Kinh Nghiệm Làm Việc

Kinh nghiệm làm việc được cộng tối đa 20 điểm, bao gồm kinh nghiệm tại Úc và nước ngoài. Điều kiện tính điểm:

  • Làm đúng ngành nghề đã đề cử hoặc liên quan chặt chẽ
  • Kinh nghiệm tích lũy sau khi tốt nghiệp (làm trong khi học không được tính)
  • Làm tối thiểu 20 giờ/tuần
  • Không vi phạm điều kiện visa (ví dụ: không làm quá 48 giờ/2 tuần với visa du học)

7. Học Tập Tại Úc

Hoàn thành chương trình học tại Úc mang lại nhiều lợi thế:

  • Cộng 5 điểm cho khóa học tối thiểu 2 năm tại Úc
  • Đủ điều kiện xin Visa 485 sau tốt nghiệp
  • Chương trình Năm nghề nghiệp (Professional Year) – cộng thêm 5 điểm cho ngành Kế toán, Kỹ thuật và CNTT
  • Học tập tại vùng địa phương (regional area) – cộng thêm 5 điểm và tăng cơ hội được tiểu bang đề cử

Tham khảo: Visa 500 du học Úc 2026Cẩm nang du học Úc để biết thêm chi tiết.

8. Bảo Lãnh Từ Nhà Tuyển Dụng (Employer Sponsored)

Bảo lãnh doanh nghiệp đang là lựa chọn thay thế hấp dẫn so với visa tay nghề độc lập (GSM), với ưu điểm: không yêu cầu đánh giá kỹ năng (một số trường hợp), danh sách ngành nghề rộng hơn và yêu cầu tiếng Anh thấp hơn. Các visa bảo lãnh chính gồm Visa 482 (Skills in Demand), Visa 186 (Employer Nomination Scheme)Visa 494 (Skilled Employer Sponsored Regional). Xem thêm Mức lương tối thiểu TSMIT & CSIT 2026.

9. Xin Visa Tạm Thời (Bridging Visa)

Các visa tạm thời (Bridging Visa) rất quan trọng cho sinh viên quốc tế trong thời gian chờ kết quả visa chính thức:

  • Nộp EOI không đồng nghĩa với việc được cấp Bridging Visa – bạn chỉ nhận được visa tạm thời sau khi đã nhận thư mời và nộp đơn xin visa GSM
  • Hầu hết sinh viên không có đủ thời gian để nộp GSM trước khi visa du học hết hạn – cần xin visa du học khác hoặc Bridging Visa để ở lại hợp pháp
  • Du lịch nước ngoài trong thời gian giữ Bridging Visa được phép nhưng cần xin Bridging Visa B trước khi đi
  • Sinh viên có đầy đủ quyền làm việc khi giữ Bridging Visa trong thời gian chờ GSM

10. Luôn Cập Nhật Thông Tin Mới

Luật di trú Úc luôn thay đổi. Các nguồn thông tin chính thống sẽ hỗ trợ bạn cập nhật những thay đổi mới nhất:

Xem thêm các bài viết cập nhật chính sách mới nhất từ MelLink: Chỉ thị 119 – thay đổi ưu tiên xét duyệt visa tay nghềChỉ thị 115 visa du học Úc 2026.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Điểm tối thiểu để xin visa tay nghề Úc là bao nhiêu?

Hiện tại, điểm tối thiểu để nộp EOI là 65 điểm (tăng từ 60 điểm trước đây). Tuy nhiên, do tính cạnh tranh, bạn nên đặt mục tiêu đạt 75–85 điểm để có cơ hội nhận thư mời cao hơn.

Visa 485 cho phép ở lại Úc bao lâu?

Tùy vào trình độ: Cử nhân 2 năm, Thạc sĩ 3 năm, Tiến sĩ 4 năm (Post-Study Work Stream). Graduate Work Stream có thời hạn 18 tháng. Lưu ý giới hạn độ tuổi là dưới 35 (có thể thay đổi tùy chính sách).

Làm thế nào để được cộng thêm điểm khi xin visa tay nghề?

Bạn có thể cộng điểm qua: tiếng Anh cao (tối đa 20 điểm), kinh nghiệm làm việc (tối đa 20 điểm), học tập tại Úc 2 năm (5 điểm), Professional Year (5 điểm), đề cử tiểu bang (5–10 điểm), học vùng địa phương (5 điểm).

Tôi có thể nộp visa 190 khi đang ở Úc với visa 485 không?

Hoàn toàn có thể. Việc nộp Visa 190 khi đang ở Úc với Visa 485 là hợp lệ. Nhờ Chỉ thị 119, hồ sơ Onshore hiện được ưu tiên xét duyệt nhanh hơn.

SOL và CSOL khác nhau thế nào?

SOL (Skilled Occupation List) là danh sách ngành nghề cho visa độc lập (189), có khoảng 190 ngành. CSOL (Consolidated Sponsored Occupation List) là danh sách rộng hơn (600+ ngành) dành cho visa có bảo lãnh. Hiện các danh sách này đã được thay thế bằng hệ thống phân loại mới – hãy tham khảo tư vấn từ MelLink để biết ngành của bạn thuộc danh sách nào.

Professional Year (PY) là gì?

Professional Year là chương trình kết hợp học tập và thực tập kéo dài 44–52 tuần dành cho sinh viên ngành Kế toán, Kỹ thuật và CNTT. Hoàn thành PY giúp bạn cộng thêm 5 điểm và có thể giảm yêu cầu tiếng Anh đối với sinh viên Kế toán.

Tôi cần chuẩn bị gì trước khi nộp EOI?

Trước khi nộp EOI, bạn nên hoàn thành: (1) Đánh giá kỹ năng (Skills Assessment), (2) Thi IELTS/PTE để có điểm tiếng Anh, (3) Chuẩn bị hồ sơ kinh nghiệm làm việc. EOI có thể nộp miễn phí và có hiệu lực 2 năm.

📞 Đồng Hành Cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29 Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội – Email: hanoi@mellink.net.au
  • ✉️ Email: info@mellink.net.au

👉 Đăng ký tư vấn miễn phí với chuyên gia MelLink ngay hôm nay!

Chỉ Thị 119 (MD 119) – Thay Đổi Cục Diện Xét Duyệt Visa Tay Nghề Onshore 2026

Ngày 25/07/2026, Bộ Di trú Úc đã chính thức áp dụng Chỉ thị Bộ trưởng số 119 (Ministerial Direction 119 – MD 119), thay thế hoàn toàn Chỉ thị 105 trước đây.

Quyết định này đánh dấu một bước ngoặt lớn trong chính sách di trú của Úc, khi vị trí địa lý của ứng viên tại thời điểm nộp hồ sơ (Onshore vs. Offshore) trở thành yếu tố then chốt quyết định tốc độ xử lý hồ sơ.

1. Bảng 5 Cấp Độ Ưu Tiên Xét Duyệt Theo Chỉ Thị 119

Bộ Di trú Úc phân loại thứ tự xử lý hồ sơ dựa trên hai tiêu chí chính: Ngành nghề ưu tiênVị trí của ứng viên.

Cấp độ (Tier)Ngành nghề / Lĩnh vựcVị trí ứng viên
Priority 1An ninh, An ninh mạng & Quốc phòngTrong nước Úc (Onshore) ✅
Priority 2An ninh, An ninh mạng & Quốc phòngNgoài nước Úc (Offshore)
Priority 3Xây dựng (Construction), Y tế (Healthcare), Giáo dục (Teaching) & Công nghệ thông tin (IT)Trong nước Úc (Onshore) ✅
Priority 4Tất cả các ngành nghề tay nghề còn lạiTrong nước Úc (Onshore) ✅
Priority 5Tất cả các ngành nghề còn lạiNgoài nước Úc (Offshore)

2. Điểm Khác Biệt Cốt Lõi Doanh Nghiệp & Ứng Viên Cần Lưu Ý

⚡️ 1. Ưu Tiên Tuyệt Đối Cho Ứng Viên Onshore

Nếu cùng một ngành nghề (ví dụ: Kỹ sư phần mềm, Kế toán, hay Quản lý nhà hàng), hồ sơ nộp khi ứng viên đang ở trong nước Úc sẽ nằm ở Priority 4. Trong khi đó, hồ sơ tương tự nộp từ ngoài nước Úc sẽ rơi xuống Priority 5 – nhóm cuối cùng của hàng chờ. Khoảng cách về thời gian xét duyệt giữa hai nhóm này có thể chênh lệch từ vài tháng đến hàng năm!

Đặc biệt, nếu bạn đang sở hữu Visa 485 (Temporary Graduate) hoặc đang trong giai đoạn chuyển tiếp từ du học sang định cư, đây chính là lợi thế vàng để nộp hồ sơ ngay khi còn ở trong nước Úc.

⚡️ 2. Visa 482 (Skills in Demand) Lần Đầu Tiên Được Đưa Vào Khung Ưu Tiên

Trước đây, dòng Visa 482 không thuộc phạm vi điều chỉnh của các chỉ thị ưu tiên. Tuy nhiên, dưới Chỉ thị 119, toàn bộ hồ sơ bảo lãnh doanh nghiệp (Subclass 482/186/494) đều phải tuân thủ thứ tự ưu tiên này. Doanh nghiệp Úc tuyển dụng nhân sự Onshore sẽ nhận được kết quả xét duyệt nhanh hơn đáng kể. Tham khảo thêm về mức lương tối thiểu TSMIT & CSIT 2026 cho visa 482/186.

⚡️ 3. Áp Dụng Ngay Cho Các Hồ Sơ Đang Chờ (On-hand Applications)

Chỉ thị 119 không chỉ áp dụng cho các hồ sơ nộp mới từ ngày 25/07/2026, mà còn có hiệu lực hồi tố đối với toàn bộ hồ sơ đang nằm trong hệ thống chờ xử lý của Bộ Di trú. Điều này có nghĩa hàng ngàn hồ sơ Onshore đang chờ sẽ được đẩy lên phía trước hàng chờ.

3. So Sánh Chỉ Thị 119 Với Các Chỉ Thị Trước Đây

Tiêu chíChỉ thị 105 (cũ)Chỉ thị 119 (mới)
Ưu tiên Onshore vs OffshoreKhông phải yếu tố chínhYếu tố then chốt ⭐
Visa 482 trong diện ưu tiênKhông áp dụngĐược đưa vào khung ưu tiên
Hiệu lực hồi tốKhôngCó – áp dụng cho hồ sơ đang chờ
Ngành Xây dựng/Y tế/Giáo dụcƯu tiên chungPriority 3 Onshore (rất nhanh)

4. Lời Khuyên Chiến Lược Từ Chuyên Gia Di Trú MelLink

“Nơi bạn đứng khi bấm nút nộp hồ sơ (Lodgement) hiện tại quan trọng không kém việc bạn làm ngành gì.”

🎯 Đối với cựu sinh viên & người lao động đang ở Úc (Visa 485, 500, 407…):

Đây là thời điểm vàng! Hãy nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ thẩm định kỹ năng (Skills Assessment), tiếng Anh và các giấy tờ liên quan để nộp hồ sơ ngay khi còn ở trong nước Úc, nhằm giữ suất thuộc nhóm Priority 3 hoặc Priority 4. Xem thêm Chiến lược định cư Úc 2026–2027 để có lộ trình chi tiết.

🌏 Đối với ứng viên đang ở Việt Nam (Offshore):

Nếu hồ sơ của bạn nằm ngoài nhóm An ninh/Quốc phòng, việc chờ đợi xét duyệt từ xa sẽ mất nhiều thời gian hơn. Hãy chủ động liên hệ với MelLink để tìm kiếm các lộ trình chuyển đổi visa hợp pháp sang Úc (du học nâng cao, làm việc ngắn hạn) trước khi tiến hành nộp hồ sơ định cư dài hạn. Tham khảo Visa 190 ÚcChỉ thị 115 cho visa du học để hiểu rõ hơn về các lựa chọn.

5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Chỉ thị 119 (MD 119) có hiệu lực từ khi nào?

Chỉ thị 119 có hiệu lực từ ngày 25/07/2026, thay thế hoàn toàn Chỉ thị 105 trước đây. Quyết định này áp dụng cho cả hồ sơ nộp mới và hồ sơ đang chờ xử lý.

Visa 482 có bị ảnh hưởng bởi Chỉ thị 119 không?

Có. Đây là lần đầu tiên Visa 482 (Skills in Demand) cùng các dòng bảo lãnh doanh nghiệp 186/494 được đưa vào khung ưu tiên xét duyệt. Hồ sơ Onshore sẽ được xử lý nhanh hơn đáng kể so với Offshore.

Làm thế nào để tôi biết hồ sơ của mình thuộc Priority nào?

Hồ sơ của bạn được xếp loại dựa trên: (1) Ngành nghề – nếu thuộc Xây dựng/Y tế/Giáo dục sẽ được Priority 3, các ngành khác là Priority 4; (2) Vị trí địa lý – Onshore được ưu tiên cao hơn Offshore một bậc. Liên hệ MelLink để được thẩm định cụ thể.

Tôi đang có Visa 485 sắp hết hạn, tôi nên làm gì?

Đây là nhóm được hưởng lợi nhiều nhất từ Chỉ thị 119. Hãy nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ Skills Assessment và nộp đơn xin visa tay nghề (190/491/482) trước khi rời Úc để giữ vị trí Onshore trong hàng chờ ưu tiên.

Tôi đang ở Việt Nam, có cơ hội nào để được ưu tiên hơn không?

Nếu hồ sơ của bạn không thuộc nhóm An ninh/Quốc phòng, bạn sẽ ở Priority 5 – nhóm cuối cùng. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các lộ trình du học Úc (Visa 500) hoặc làm việc ngắn hạn để sang Úc trước, sau đó nộp hồ sơ định cư khi đang Onshore.

Chỉ thị 119 có áp dụng cho hồ sơ gia đình (Partner/Family visa) không?

Không. Chỉ thị 119 chỉ áp dụng cho các dòng visa tay nghề và bảo lãnh doanh nghiệp (Subclass 482/186/189/190/491/494). Visa gia đình và bảo lãnh hôn thê không nằm trong phạm vi điều chỉnh của chỉ thị này.

Tôi có thể nộp hồ sơ 190 khi đang ở Úc với Visa 485 không?

Hoàn toàn có thể. Việc nộp hồ sơ Visa 190 (Skilled Nominated) khi đang ở Úc với Visa 485 là hoàn toàn hợp lệ và hiện đang được ưu tiên cao hơn nhờ Chỉ thị 119. Xem thêm thông tin chi tiết về Visa 190 Úc 2026 tại đây.

Đồng Hành Cùng MelLink – Chắp Cánh Tương Lai Tại Úc

Thay đổi chính sách di trú mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. Để đảm bảo hồ sơ của bạn được chuẩn bị tối ưu và tận dụng tối đa lợi thế từ Chỉ thị 119, hãy để đội ngũ cố vấn giàu kinh nghiệm tại MelLink đồng hành cùng bạn.

📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Miễn Phí!

Bạn cần tư vấn chiến lược nộp hồ sơ theo Chỉ thị 119 2026? Đội ngũ chuyên gia tại MelLink luôn sẵn sàng đồng hành, đánh giá điểm hồ sơ và tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu nhất cho từng trường hợp.

📍 Văn phòng MelLink Footscray:

Level 1/29 Leeds Street
Footscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au

🔗 Nguồn Thông Tin Chính Thức:

👉 Cần tư vấn chi tiết? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!

Visa 485 (Temporary Graduate) 2026: Giới Hạn 35 Tuổi, Yêu Cầu Tiếng Anh & Checklist Bắt Buộc Khi Tốt Nghiệp

Sau khi hoàn thành chương trình học tại Úc, Visa 485 (Temporary Graduate Visa) là bước đệm quan trọng giúp sinh viên quốc tế ở lại tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế. Tuy nhiên, các quy định siết chặt đối với dòng Visa 485 đòi hỏi sinh viên phải có sự chuẩn bị chính xác về độ tuổi, chứng chỉ tiếng Anh và thời gian nộp hồ sơ. Cùng MelLink điểm qua các thay đổi then chốt và checklist không thể bỏ qua!

Bài viết được xác thực & kiểm duyệt bởi đại diện di trú có MARA tại MelLink. Thông tin về giới hạn 35 tuổi, thời hạn tiếng Anh 12 tháng và quy định 6 tháng sau tốt nghiệp đã được rà soát bởi chuyên gia di trú của MelLink.

1. 🇦🇺 Các Thay Đổi Quan Trọng Cần Lưu Ý

🔴 Giới Hạn Độ Tuổi Siết Chặt (Dưới 35 Tuổi)

  • Áp dụng: Sinh viên tốt nghiệp Cử nhân (Bachelor) và Thạc sĩ Dạng Học thuật (Master by Coursework) bắt buộc phải dưới 35 tuổi tại thời điểm nộp đơn.
  • Ngoại lệ: Áp dụng mức trần 50 tuổi cho các ứng viên hoàn thành chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu (Master by Research), Tiến sĩ (PhD), hoặc người mang hộ chiếu Hồng Kông/BNO.

⏰ Thời Hạn Chứng Chỉ Tiếng Anh Siết Còn 12 Tháng (1 Năm)

Kết quả thi tiếng Anh (IELTS 6.5 không kỹ năng nào dưới 5.5, hoặc PTE 55) phải được thực hiện trong vòng 12 tháng (1 năm) tính đến ngày nộp hồ sơ Visa 485 — thay vì 3 năm như trước đây. Chỉ cần chậm 1 ngày so với hạn 12 tháng, hồ sơ của bạn sẽ bị từ chối. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến đơn 485 bị hủy.

📅 Quy Định 6 Tháng Sau Tốt Nghiệp

Bạn phải nộp đơn trong vòng đúng 6 tháng kể từ ngày trên Letter of Completion (Thư xác nhận hoàn thành khóa học) từ trường. Quá hạn dù chỉ 1 ngày, hồ sơ sẽ tự động bị từ chối.

2. 📋 Checklist 5 Bước Chuẩn Bị Hồ Sơ Visa 485 Chuẩn Xác

⚠️ Lưu ý từ MelLink: Thiếu bất kỳ tài liệu bắt buộc nào tại thời điểm nộp (at the time of application) có thể khiến hồ sơ bị hủy bỏ ngay lập tức mà không được bổ sung.

  • 📜 Letter of Completion & Academic Transcript: Xin thư xác nhận hoàn thành khóa học chính thức từ trường ngay khi có kết quả.
  • 📝 Chứng Chỉ Tiếng Anh Bắt Buộc: Đảm bảo chứng chỉ còn hiệu lực trong vòng 12 tháng.
  • 🛂 Lý Lịch Tư Pháp (AFP Check): Phải có biên nhận đã nộp đơn xin Lý Lịch Tư Pháp Úc (Australian Federal Police check) trước hoặc vào ngày nộp visa.
  • 🏥 Chuyển Đổi Bảo Hiểm Y Tế (OVHC): Bảo hiểm du học sinh (OSHC) sẽ không còn hiệu lực cho Visa 485. Bạn bắt buộc phải chuyển sang Bảo hiểm Khách du lịch/Làm việc (OVHC) trước khi nhấn nút nộp đơn.
  • 🩺 Khám Sức Khỏe (Health Assessment): Đặt lịch khám sức khỏe theo mã HAP ID đúng quy định.

3. 💡 Lời Khuyên Tối Ưu Lộ Trình Từ Chuyên Gia MelLink

Lập kế hoạch thi Tiếng Anh sớm: Đừng chờ đến khi tốt nghiệp mới thi chứng chỉ, hãy chủ động thi trước khi kết thúc học kỳ cuối từ 1 – 2 tháng. Điều này giúp bạn tránh rủi ro chứng chỉ hết hạn trong thời hạn 12 tháng theo quy định mới.

Tư vấn chuyển đổi Visa nối tiếp: Nếu bạn đã gần tiệm cận mốc 35 tuổi hoặc mong muốn học tiếp lên các bậc cao hơn để lấy điểm cộng trú đóng góp cho tay nghề, hãy trao đổi trực tiếp với đại diện di trú để có chiến lược an toàn. Xem thêm lộ trình Chiến lược định cư Úc 2026–2027 để có kế hoạch tổng thể.

🔗 Bài viết liên quan

Để có cái nhìn toàn diện về lộ trình du học và định cư tại Úc, bạn có thể tham khảo các bài viết sau:

📞 Cần Hỗ Trợ Nộp Visa 485?

Bạn sắp tốt nghiệp và cần hỗ trợ nộp Visa 485 chuẩn xác? Đừng để những sai sót nhỏ về thời hạn làm ảnh hưởng đến tương lai của bạn tại Úc. Đội ngũ tư vấn MARA & QEAC tại MelLink sẵn sàng kiểm tra hồ sơ và đại diện nộp visa nhanh chóng, an toàn.

MelLink Melbourne
📍 Level 1/29 Leeds St, Footscray VIC 3011
📞 +61 3 9689 3508
📧 info@mellink.net.au
🌐 https://mellink.net.au

Bài viết được cập nhật ngày 29/07/2026. Thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ MelLink để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn.

❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về Visa 485

Visa 485 cho phép ở lại Úc bao lâu?

Tùy vào trình độ học vấn: Tốt nghiệp Cử nhân hoặc Thạc sĩ (Coursework) được ở lại 2 năm; Thạc sĩ Nghiên cứu (Research) 3 năm; Tiến sĩ 4 năm. Sinh viên tốt nghiệp từ khu vực vùng xa (regional) có thể được ở lại thêm 1-2 năm.

Tôi có thể làm việc toàn thời gian khi đang chờ Visa 485 không?

Có. Nếu bạn đã nộp Visa 485 và đang giữ Bridging Visa A (BVA), bạn có quyền làm việc toàn thời gian với cùng điều kiện như visa trước đó của bạn.

Tôi có thể nộp Visa 485 nếu đã từng là sinh viên chính hay không?

Visa 485 yêu cầu bạn là sinh viên chính (Primary Applicant) của visa du học trong 6 tháng cuối cùng trước khi tốt nghiệp. Nếu bạn là sinh viên phụ thuộc (dependent), bạn không đủ điều kiện.

Nếu tôi đã gần 35 tuổi, có lựa chọn visa nào khác không?

Nếu bạn đã trên 35 tuổi tại thời điểm nộp đơn, bạn có thể xem xét Visa 482 (Temporary Skill Shortage) hoặc Visa 190/491 nếu đạt đủ điểm và có bảo lãnh. Tham khảo thêm Visa 190 Úc 2026 để biết thêm chi tiết.

Tôi có thể bao gồm người phụ thuộc trong đơn Visa 485 không?

Có. Bạn có thể bao gồm vợ/chồng và con cái trong đơn xin Visa 485. Người phụ thuộc cũng có quyền làm việc toàn thời gian và học tập tại Úc.

📚 Tài liệu tham khảo chính thức

Nên tham khảo các nguồn chính thức của Chính phủ Úc:

Câu Hỏi Thường Gặp Về Visa 485

Visa 485 có thể gia hạn được không?

Visa 485 Temporary Graduate không thể gia hạn, nhưng bạn có thể xin visa mới (ví dụ: Visa 482, 189, 190) sau khi visa 485 hết hạn nếu đáp ứng điều kiện.

Điều kiện tiếng Anh cho Visa 485 2026 là gì?

Yêu cầu tối thiểu là IELTS 6.0 (mỗi kỹ năng) hoặc tương đương (PTE 50, TOEFL iBT 60-78). Kết quả có hiệu lực trong 12 tháng (1 năm) tại thời điểm nộp đơn — không còn 3 năm như trước đây.

Sau Visa 485, tôi có thể ở lại Úc bao lâu?

Sau khi visa 485 hết hạn, bạn có thể xin visa Bridging Visa A nếu đã nộp đơn visa mới. Thời gian ở lại phụ thuộc vào visa tiếp theo.

Visa 485 2026 có giới hạn độ tuổi không?

Có, từ 1/7/2024, giới hạn độ tuổi cho Visa 485 là dưới 35 tuổi (trừ sinh viên tốt nghiệp Thạc sỹ nghiên cứu/PhD được dưới 45 tuổi).

Làm thế nào để chuyển từ Visa 485 sang PR?

Bạn có thể chuyển qua Visa 190 (được bảo lãnh bang), Visa 189 (điểm), Visa 491 (vùng xa), hoặc Visa 186 (bảo lãnh doanh nghiệp) nếu đáp ứng đủ điểm và điều kiện.

Cập Nhật Chương Trình Định Cư Tay Nghề Tasmania 2026–2027: Chỉ Tiêu Visa 190 & 491 Mới Nhất

Cập Nhật Chương Trình Định Cư Tay Nghề Tasmania 2026–2027: Chỉ Tiêu Visa 190 & 491 Mới Nhất

Bộ Di trú Tasmania Công Bố Chỉ Tiêu Mới

Bộ Di trú Bang Tasmania (Migration Tasmania) đã chính thức công bố chỉ tiêu bảo lãnh bang (State Nomination) cho năm tài chính 2026–2027. Đây là thông tin quan trọng dành cho các bạn sinh viên và người lao động tay nghề đang lên kế hoạch định cư tại Úc năm nay.

Dưới đây là tổng hợp chi tiết từ đội ngũ tư vấn di trú MelLink – đơn vị tư vấn du học và định cư uy tín tại Footscray, Melbourne, cùng những lưu ý quan trọng bạn không nên bỏ qua.

1️⃣ Phân Bổ Chỉ Tiêu Visa Tasmania Năm Tài Chính 2026–2027

Trong năm tài chính này, Tasmania được phân bổ tổng cộng 2,050 suất nomination, cụ thể như sau:

Dòng VisaTên Loại VisaSố Lượng Chỉ Tiêu
Subclass 190Skilled Nominated visa (Thường trú nhân)1,250 suất
Subclass 491Skilled Work Regional visa (Tạm trú diện tay nghề vùng miền)800 suất
TỔNG CỘNG2,050 suất

Cổng đăng ký Bày tỏ quan tâm (Registration of Interest – ROI) cho chương trình 2026–2027 sẽ mở lại cho hồ sơ mới trong vài tuần tới.

2️⃣ Quy Định Xử Lý Hồ Sơ Đã Nộp (Nomination Pending)

Nếu bạn đã nộp hồ sơ xin nomination nhưng chưa nhận được kết quả:

  • Migration Tasmania sẽ tiếp tục xét duyệt hồ sơ của bạn dựa trên các tiêu chí và quy định tại thời điểm bạn nộp đơn.
  • Nếu được chấp thuận, thông tin nomination sẽ được cập nhật trực tiếp trên hệ thống SkillSelect.

⚠️ Lưu Ý Đặc Biệt: Chuyển Đổi Từ Visa 491 Sang Visa 190

Một điểm quan trọng mà ứng viên cần lưu ý trong đợt cập nhật này:

Chú ý: Các hồ sơ xin nomination Subclass 491 đang chờ xét duyệt SẼ KHÔNG được tự động xem xét cho Subclass 190.

Quy trình chuyển đổi:

  1. Bạn bắt buộc phải rút (withdraw) hồ sơ 491 hiện tại
  2. Nộp lại ROI cho Visa 190 khi chương trình 2026–2027 chính thức mở cổng

🎯 Cơ hội nhận thư mời (EOI/ROI Invite): Việc nhận thư mời mới cho Visa 190 sẽ phụ thuộc vào mức độ cạnh tranh và số lượng chỉ tiêu sẵn có tại thời điểm xét duyệt.

💡 Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Tư Vấn Di Trú MelLink Footscray

📋 Chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng

Trước khi cổng ROI mở lại, hãy rà soát kỹ:

  • Bảng điểm học tập
  • Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE)
  • Đánh giá kỹ năng nghề (Skills Assessment)

Đảm bảo thông tin luôn hợp lệ và cập nhật.

⚖️ Cân nhắc chiến lược giữa Visa 190 và 491

Nếu hồ sơ 491 của bạn đang chờ duyệt nhưng điểm số/điều kiện hiện tại đủ cạnh tranh cho Visa 190, hãy cân nhắc rút hồ sơ để đăng ký 190. Tuy nhiên, cần đánh giá rủi ro kỹ trước khi rút đơn.

👀 Theo dõi quy định mới

Đọc kỹ hướng dẫn điều chỉnh (Program Settings & Guidelines 2026–2027) ngay khi Migration Tasmania công bố.

Với hơn 19 năm kinh nghiệm (từ 2007) trong lĩnh vực tư vấn du học và định cư Úc, MelLink tự hào đồng hành cùng hàng ngàn sinh viên và gia đình tại Melbourne, đặc biệt là khu vực Footscray, Maribyrnong và Western Suburbs.

Dịch vụ chuyên nghiệp:

  • ✅ Tư vấn miễn phí đánh giá điểm hồ sơ
  • ✅ Hỗ trợ toàn diện từ du học đến định cư
  • ✅ Đội ngũ đa văn hóa, am hiểu nhu cầu sinh viên Việt Nam tại Úc
  • ✅ Cam kết minh bạch, trung thực trong mọi quy trình

📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Miễn Phí!

Bạn cần tư vấn chiến lược nộp ROI Tasmania 2026–2027? Đội ngũ chuyên gia tại MelLink luôn sẵn sàng đồng hành, đánh giá điểm hồ sơ và tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu nhất cho từng trường hợp.

📍 Văn phòng MelLink Footscray:

Level 1/29 Leeds Street
Footscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au

🔗 Nguồn Thông Tin Chính Thức

📌 Cập nhật thường xuyên: Theo dõi trang tin tức của MelLink để nhận thông tin mới nhất về visa, học bổng và cơ hội định cư tại Úc!

❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Tôi đã nộp hồ sơ Visa 491 nhưng chưa có kết quả. Có thể chuyển sang Visa 190 không?

A: Không tự động. Bạn cần rút hồ sơ 491 và đăng ký mới cho Visa 190 khi cổng ROI mở lại.

Q2: Thời gian chờ kết quả nomination Tasmania thường là bao lâu?

A: Thời gian thay đổi tùy theo từng đợt, trung bình từ 3-6 tháng. MelLink sẽ cập nhật thông tin chính thức từ Migration Tasmania.

Q3: Tôi cần chuẩn bị những gì trước khi cổng ROI mở?

A: Chuẩn bị điểm số, chứng chỉ tiếng Anh, đánh giá kỹ năng nghề và rà soát toàn bộ hồ sơ cá nhân.

👉 Cần tư vấn chi tiết? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!

Visa granted cho những ngày đầu tháng 11!

Tuần đầu tiên của tháng 11 đã qua, nhưng niềm vui với đội ngũ MelLink Hà Nội cũng như những khách hàng – người bạn đồng hành của MelLink vẫn còn đó. Xin gửi lời chúc mừng đến những bạn học sinh đã nhận được Visa du học và hẹn sẽ còn đồng hành với các bạn nhiều hơn nữa trong những chặng đường sắp tới. Melink sẽ hỗ trợ bạn bất cứ lúc nào bạn cần đặc biệt khi bạn ở trên đất nước Úc xinh đẹp!

MelLink chuyên tư vấn du học Úc, xin visa du lịch Úc và những vấn đề liên quan đến định cư tại Úc!

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tư vấn du học, định cư Úc, xin visa du lịch Úc, hãy liên lạc với văn phòng MelLink gần nhất hoặc email cho chúng tôi theo email: info@mellink.net.au để được giải đáp và tư vấn miễn phí.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Tài liệu tham khảo chính thức

Nên tham khảo các nguồn chính thức sau khi chuẩn bị hồ sơ:

Sau khi có visa cần làm gì?

Kiểm tra điều kiện visa, mua OSHC, chuẩn bị chỗ ở và phương tiện đi lại tại Úc.

Visa có cho phép làm việc không?

Phần lớn visa sinh viên cho phép làm thêm với giới hạn giờ nhất định theo quy định.

Lưu ý sau khi visa được cấp

Sau khi nhận được visa, bạn nên kiểm tra kỹ các điều kiện đi kèm (ví dụ giới hạn làm việc, bảo hiểm OSHC, thời hạn nhập cảnh). Chuẩn bị chỗ ở, phương tiện đi lại và ngân sách sinh hoạt trước khi sang Úc giúp bạn ổn định nhanh hơn.

Nếu cần hỗ trợ về hồ sơ, gia hạn hay thay đổi khoá học, đội ngũ MelLink tại Footscray, Victoria luôn sẵn sàng hướng dẫn chi tiết.

Bài liên quan