Visa 820 Úc 2026: Lộ Trình Chi Tiết Từ Visa Tạm Trú Đến Thường Trú Nhân (PR 801)
Visa 820 (Partner Onshore Visa) là diện visa bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời (de facto) dành cho những ai đang sinh sống tại Úc. Đây là bước đệm pháp lý trực tiếp giúp bạn ổn định cuộc sống, đi làm tự do và tiến tới quyền Thường trú nhân (Visa 801).
Bảng Tổng Quan Visa 820/801 Úc 2026
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết Subclass 820/801 |
|---|---|
| Loại Visa | Visa Bạn đời Tạm trú (820) chuyển tiếp Thường trú (801) |
| Địa điểm nộp & nhận | Đang có mặt hợp pháp tại Úc (Onshore) |
| Người bảo lãnh | Công dân Úc, Thường trú nhân Úc hoặc Công dân New Zealand đủ điều kiện |
| Hình thức mối quan hệ | Vợ/chồng hợp pháp hoặc Bạn đời sống chung (De facto) |
| Quyền lợi đi kèm | Đi làm/học tập không giới hạn, cấp Bridging Visa A (BVA), đăng ký Medicare |
| Thời gian xét duyệt (trung bình) | 50% hồ sơ được xét duyệt trong 17–20 tháng (giai đoạn 820) |
Điều Kiện Cốt Lõi Để Xin Visa 820 Thành Công
Toàn bộ quá trình đánh giá của Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs) tập trung vào tính chân thật và duy trì lâu dài của mối quan hệ.
- Tuổi tác: Cả hai bên đều phải từ 18 tuổi trở lên tại thời điểm nộp đơn.
- Thủ tục pháp lý quan trọng:
- Đã kết hôn: Có giấy đăng ký kết hôn hợp pháp được công nhận tại Úc.
- Sống chung dạng De Facto: Phải chứng minh sống chung tối thiểu 12 tháng liền kề trước khi nộp. Nếu chưa đủ 12 tháng, bắt buộc phải có Giấy đăng ký mối quan hệ (Relationship Certificate) tại Bang/Vùng lãnh thổ hoặc lý do nhân đạo đặc biệt.
- Tình trạng Visa hiện tại: Đang giữ một visa hợp lệ (Substantive Visa) tại Úc. Nếu rơi vào trường hợp giữ Bridging Visa hoặc bị dính Điều khoản 48, cần xử lý miễn trừ Điều kiện Schedule 3 trước khi nộp.
4 Bằng chứng quan trọng (4 Pillars of Relationship)
Bộ Di trú Úc thẩm định mối quan hệ dựa trên 4 trụ cột bằng chứng bắt buộc. Đây là phần quan trọng nhất của hồ sơ — xem thêm tổng quan về các diện visa định cư theo diện kết hôn tại Úc để có cái nhìn toàn diện.
- Tài chính chung (Financial Aspects): Tài khoản ngân hàng chung, hợp đồng vay mua tài sản/xe, hóa đơn sinh hoạt chung đứng tên cả hai, phân chia chi phí cuộc sống hàng ngày.
- Cuộc sống sinh hoạt (Nature of Household): Hợp đồng thuê nhà/sở hữu nhà chung, thư từ gửi về cùng địa chỉ, phân chia công việc nhà và trách nhiệm nuôi dạy con cái (nếu có).
- Khía cạnh xã hội (Social Aspects): Tuyên ngôn từ người thân/bạn bè (Form 888), hình ảnh tham gia sự kiện gia đình, du lịch chung, đăng ký mối quan hệ trên mạng xã hội hoặc với cơ quan công quyền.
- Mức độ cam kết (Nature of Commitment): Hiểu biết về lý lịch của nhau, kế hoạch tương lai chung, di chúc đứng tên người còn lại và duy trì liên lạc khi xa nhau.
Cập Nhật Quan Trọng Về Quy Trình Xét Duyệt 2026
Bộ Di trú Úc đã siết chặt quy trình xét duyệt trong năm 2026 với những thay đổi đáng chú ý. Nếu bạn đang tìm hiểu về các thay đổi phí và lệ phí mới nhất, tham khảo ngay bài viết phí visa Úc tháng 7/2026.
- Tiêu chuẩn “Decision-Ready”: Bộ Di trú áp dụng chính sách xét duyệt khắt khe đối với các hồ sơ nộp thiếu thông tin. Nếu bằng chứng yếu hoặc thiếu sót, hồ sơ có thể bị từ chối ngay.
- Nguyên tắc “Chỉ 1 lần RFI”: Yêu cầu bổ sung thông tin (Request for Information – RFI) chỉ gửi duy nhất 1 lần. Nếu không phản hồi đầy đủ đúng hạn, quyết định sẽ dựa trên dữ liệu hiện có.
- Liên tục cập nhật bằng chứng: Trong suốt thời gian chờ cấp Visa 820, ứng viên cần chủ động cập nhật bằng chứng tài chính và sinh hoạt mới định kỳ mỗi 6–12 tháng qua ImmiAccount.
So Sánh Visa 820/801 Với Các Diện Định Cư Khác
| Tiêu chí | Visa 820/801 (Bạn đời) | Visa 190 (Tay nghề) | Visa 491 (Vùng xa) |
|---|---|---|---|
| Yêu cầu điểm EOI | Không | Có (tối thiểu 65) | Có (tối thiểu 65) |
| Yêu cầu bảo lãnh | Vợ/chồng PR/Citizen | Tiểu bang bảo lãnh | Vùng xa bảo lãnh |
| Thời gian xử lý | 17–20 tháng (820) | 8–14 tháng | 9–12 tháng |
| Quyền làm việc | Không giới hạn (sau BVA) | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Lộ trình PR | Trực tiếp (801 sau 2 năm) | Trực tiếp (190 = PR) | 191 sau 3 năm |
Nếu bạn đang cân nhắc giữa diện tay nghề và diện bảo lãnh, hãy tham khảo thêm chiến lược định cư Úc 2026–2027 và visa 190 tay nghề để có lộ trình phù hợp nhất.
Quy Trình Xử Lý Hồ Sơ Tại MelLink
- Đánh giá hồ sơ & Xây dựng lộ trình: Phân tích lịch sử visa, tình trạng mối quan hệ và đưa ra chiến lược thu thập bằng chứng đúng chuẩn pháp lý.
- Chuẩn bị & Chuẩn hóa tài liệu: Kiểm tra chi tiết 4 trụ cột bằng chứng, hướng dẫn viết tường trình lịch sử mối quan hệ (Relationship Statement) và hỗ trợ người chứng kiến hoàn thiện Form 888.
- Nộp hồ sơ & Quản lý ImmiAccount: Nộp đơn chính thức Onshore, nhận Bridging Visa A (BVA), hỗ trợ Đăng ký Medicare và duy trì bổ sung bằng chứng trong quá trình chờ đợi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Có. Khi Visa 820 được cấp (hoặc khi Bridging Visa A có hiệu lực), bạn được hưởng trọn vẹn quyền làm việc không giới hạn giờ tại Úc.
Được, nếu bạn thực hiện đăng ký mối quan hệ (Relationship Registration) với chính quyền Bang/Vùng lãnh thổ tại Úc hoặc có con chung.
Phí nộp đơn Bộ Di trú cho đương đơn chính là AUD $9,365 – $11,710 (đã bao gồm toàn bộ chi phí xét duyệt giai đoạn 820 và 801).
Nguồn Thông Tin Chính Thức
- Department of Home Affairs – Partner (Onshore) Visa 820
- Department of Home Affairs – Partner Visa 801 (Permanent)
- Migration Regulations 1994 – Schedule 2 (Partner Visa Provisions)
📞 Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Miễn Phí!
Bạn đang phân vân về điều kiện sống chung hay cách chuẩn bị bằng chứng 4 trụ cột cho hồ sơ Visa 820? Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia di trú tại MelLink để được tư vấn và thẩm định hồ sơ trực tiếp.
📍 Văn phòng MelLink Footscray:
Level 1/29A Leeds StreetFootscray VIC 3011, Australia
📞 Hotline: +61 3 9689 3508
✉️ Email: info@mellink.net.au
🔗 Nguồn Thông Tin Chính Thức:
👉 Cần tư vấn chi tiết? Liên hệ ngay MelLink Footscray hôm nay!










