Tổng quan — Visa kết hôn/Partner Visa Úc 2026
Úc luôn là một trong những điểm đến định cư hàng đầu thế giới nhờ nền kinh tế phát triển, môi trường sống trong lành, và hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện. Trong số các con đường định cư, visa kết hôn (Partner Visa) là lựa chọn phổ biến dành cho những ai có vợ/chồng hoặc bạn đời là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Năm 2026, chính phủ Úc tiếp tục siết chặt chính sách di trú, nhưng visa diện bảo lãnh kết hôn vẫn được ưu tiên xét duyệt nhằm đoàn tụ gia đình. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các loại Partner Visa, điều kiện, chi phí và quy trình nộp đơn cập nhật mới nhất tháng 7/2026.
Các loại Partner Visa
Có ba loại visa định cư Úc theo diện kết hôn mà bạn cần biết:
1. Visa 820/801 — Partner visa trong nước Úc (Onshore)
Visa 820/801 dành cho người đang ở trong nước Úc và có vợ/chồng hoặc bạn đời là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đây là visa hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1 — Visa 820 (tạm trú): Cho phép bạn sống, học tập và làm việc tại Úc trong thời gian chờ xét duyệt visa vĩnh viễn.
- Giai đoạn 2 — Visa 801 (thường trú): Thường được xét sau 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ, nếu mối quan hệ vẫn tiếp diễn và đáp ứng các yêu cầu.
Bạn nộp đơn xin cả hai visa cùng lúc và chỉ trả một lần phí. Trong một số trường hợp đặc biệt (mối quan hệ từ 3 năm trở lên, hoặc có con chung), bạn có thể được cấp thẳng visa 801.
2. Visa 309/100 — Partner visa ngoài nước Úc (Offshore)
Visa 309/100 dành cho người nộp đơn từ ngoài nước Úc. Tương tự visa 820/801, đây cũng là visa hai giai đoạn:
- Visa 309 (tạm trú): Cho phép bạn nhập cảnh Úc để sinh sống cùng vợ/chồng.
- Visa 100 (thường trú): Được cấp sau khoảng 2 năm nếu mối quan hệ vẫn bền chặt.
Trong thời gian chờ visa 100, bạn có quyền làm việc, học tập và tham gia chương trình Medicare. Sau khi có thường trú, bạn có thể tự do ra vào Úc và có cơ hội nhập quốc tịch.
3. Visa 300 — Prospective Marriage Visa (Visa hôn thê)
Visa 300 dành cho những cặp đôi đã đính hôn và có kế hoạch kết hôn tại Úc trong vòng 9 tháng kể từ ngày visa được cấp. Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Đây là visa tạm trú, và sau khi kết hôn, bạn cần nộp đơn xin visa Partner (820/801 hoặc 309/100) để ở lại Úc lâu dài. Lưu ý: hai bên phải gặp mặt trực tiếp ít nhất một lần kể từ khi đủ 18 tuổi.
Điều kiện — Chứng minh mối quan hệ Genuine & Continuing
Để được chấp thuận Partner Visa, bạn phải chứng minh mối quan hệ của mình là chân thật (genuine) và tiếp diễn (continuing) dựa trên bốn tiêu chí sau:
- Tài chính (Financial aspects): Tài khoản ngân hàng chung, tài sản chung, hóa đơn điện nước chung, các cam kết tài chính.
- Xã hội (Social aspects): Hình ảnh cùng gia đình, bạn bè; lời khai của người thân; giấy tờ chứng minh tham gia các sự kiện xã hội cùng nhau.
- Chia sẻ trách nhiệm nhà cửa (Nature of household): Hợp đồng thuê nhà chung, thư từ gửi về cùng địa chỉ, phân chia công việc gia đình.
- Cam kết với nhau (Commitment): Thư tay mô tả mối quan hệ, lịch sử liên lạc (email, tin nhắn, cuộc gọi), vé máy bay đi lại thăm nhau.
Bộ Di trú Úc (Home Affairs) rất kỹ lưỡng trong việc thẩm định — nếu hồ sơ không đủ bằng chứng thuyết phục, visa có thể bị từ chối ngay lập tức.
Chi phí (Cập nhật tháng 7/2026)
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, lệ phí Partner Visa đã tăng mạnh. Dưới đây là mức phí mới nhất:
- Đương đơn chính: $9,085 AUD (tăng khoảng 25% so với năm trước)
- Người phụ thuộc trên 18 tuổi: ~$4,545 AUD
- Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: ~$2,275 AUD
- Phí sinh trắc học (biometrics): ~$150 AUD
- Phí kiểm tra sức khỏe: ~$300–600 AUD (tùy quốc gia)
- Phí cảnh sát (police check): ~$50 AUD
Lưu ý: Lệ phí visa không được hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối hoặc bạn rút đơn. Tham khảo thêm bảng phí chi tiết tại bài viết Phí visa Úc tháng 7/2026.
Thời gian xử lý
Thời gian xét duyệt Partner Visa phụ thuộc vào loại visa và độ phức tạp của hồ sơ. Theo cập nhật tháng 7/2026:
- Visa 820/801 (trong nước): 12–26 tháng cho giai đoạn tạm trú (820); 12–24 tháng cho giai đoạn thường trú (801).
- Visa 309/100 (ngoài nước): 10–20 tháng cho visa 309; 12–24 tháng cho visa 100.
- Visa 300 (hôn thê): 12–20 tháng.
Thời gian có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cơ quan di trú cần xác minh thêm. Hãy chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu để tránh chậm trễ.
Quy trình nộp đơn
- Xác định loại visa phù hợp: Xem bạn đang ở trong hay ngoài nước Úc, mối quan hệ đã kết hôn hay chưa.
- Chuẩn bị hồ sơ: Thu thập tất cả bằng chứng theo bốn tiêu chí trên. Dịch thuật công chứng các giấy tờ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Nộp đơn trực tuyến: Đăng ký tài khoản ImmiAccount trên website của Bộ Di trú Úc (homeaffairs.gov.au), điền form (Form 47SP, Form 40SP…) và upload hồ sơ.
- Đóng lệ phí: Thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
- Cung cấp sinh trắc học: Đến trung tâm tiếp nhận hồ sơ (VFS Global / TLScontact) để lấy vân tay và ảnh.
- Kiểm tra sức khỏe: Khám sức khỏe tại các cơ sở y tế được Bộ Di trú chỉ định.
- Chờ xét duyệt: Theo dõi trạng thái qua ImmiAccount. Có thể được yêu cầu bổ sung thông tin.
- Nhận kết quả: Nếu được chấp thuận, bạn sẽ nhận visa tạm trú (820 hoặc 309) và sau đó là thường trú (801 hoặc 100).
Bạn cũng có thể tham khảo thêm các lộ trình định cư khác tại bài viết Chiến lược định cư Úc 2026.
FAQ — Những câu hỏi thường gặp
1. Tôi có thể làm việc trong thời gian chờ visa Partner không?
Có. Khi bạn có visa 820 hoặc 309 (tạm trú), bạn được phép làm việc toàn thời gian, học tập và tham gia Medicare.
2. Visa Partner có được bảo lãnh người phụ thuộc không?
Có. Bạn có thể khai báo con cái phụ thuộc trong hồ sơ. Mỗi người phụ thuộc sẽ phải đóng thêm lệ phí tương ứng.
3. Nếu mối quan hệ kết thúc trước khi có visa thường trú thì sao?
Nếu mối quan hệ chấm dứt khi bạn đang có visa 820 hoặc 309, bạn sẽ không đủ điều kiện để được cấp visa 801 hoặc 100. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ như bạn có con chung hoặc bị bạo hành gia đình.
4. Thời gian bao lâu thì tôi có thể xin quốc tịch Úc?
Sau khi có thường trú nhân (visa 801 hoặc 100), bạn cần chờ ít nhất 1 năm (tổng thời gian cư trú 4 năm tại Úc với tư cách thường trú) để có thể nộp đơn xin nhập quốc tịch.
5. Visa 300 khác gì với visa 309/100?
Visa 300 là visa hôn thê dành cho các cặp đôi chưa kết hôn, có hiệu lực trong 9 tháng để tổ chức đám cưới. Sau đó bạn phải nộp đơn xin visa Partner (thường là 820/801 hoặc 309/100). Visa 309/100 dành cho các cặp đã kết hôn hoặc sống chung như vợ chồng.
6. Nếu tôi không có chứng minh tài chính chung thì có được không?
Bạn cần chứng minh cả bốn tiêu chí. Nếu thiếu một tiêu chí, hãy chuẩn bị giải trình và cung cấp càng nhiều bằng chứng ở các tiêu chí còn lại càng tốt. Tuy nhiên, rủi ro từ chối sẽ cao hơn.
7. Có cần luật sư di trú để nộp Partner Visa không?
Không bắt buộc, nhưng nếu hồ sơ của bạn phức tạp (có tiền án, chênh lệch tuổi lớn, hoặc mối quan hệ ngắn), bạn nên nhờ sự tư vấn của chuyên viên di trú (MARA-registered agent) hoặc luật sư di trú để tăng tỷ lệ thành công.
Cần hỗ trợ xin Partner Visa Úc?
Mellink Migration là công ty tư vấn di trú uy tín tại Úc, chuyên hỗ trợ hồ sơ định cư diện kết hôn, tay nghề, đầu tư và bảo lãnh gia đình. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi giàu kinh nghiệm, giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chỉn chu, đúng quy định, tối ưu tỷ lệ thành công.
Liên hệ ngay với Mellink Migration để được tư vấn chi tiết:
- Địa chỉ: Level 1/29 Leeds St, Footscray VIC 3011
- Điện thoại: +61 3 9689 3508
- Email: info@mellink.net.au
Đừng quên tham khảo thêm các bài viết liên quan:
- Định cư Úc visa 190
- 6 cách định cư Úc
- Danh sách ngành nghề định cư Úc tay nghề
- Phí visa Úc tháng 7/2026
- Chiến lược định cư Úc 2026
📞 Tư vấn cùng MelLink
MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc) và Hà Nội (Việt Nam).
- 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
- 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au










