Home Blog Page 22

6 lý do khiến bạn bị từ chối visa du học Úc năm 2026

Bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Úc nhưng lo lắng về tỷ lệ từ chối visa ngày càng cao? Năm 2026, Bộ Di trú Úc đã siết chặt quy định xét duyệt visa sinh viên (Subclass 500) hơn bao giờ hết. Từ yêu cầu Genuine Student (GS) thay thế GTE, đến mức phí visa lên tới 1.600 AUD, việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng chưa bao giờ quan trọng đến vậy. Cùng MelLink điểm danh 6 lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ xin visa du học Úc của bạn bị từ chối trong năm 2026 nhé!

📌 1. Yêu cầu Genuine Student (GS) — ‘Rào cản’ mới thay thế GTE

Từ năm 2024, Bộ Di trú Úc đã chính thức thay thế tiêu chí Genuine Temporary Entrant (GTE) bằng Genuine Student (GS) — một bước chuyển mang tính bước ngoặt trong quy trình xét duyệt visa du học. Điểm khác biệt lớn nhất: thay vì chỉ tập trung vào ý định tạm trú như GTE, GS yêu cầu bạn phải chứng minh mục đích học tập thực sựcam kết quay trở về Việt Nam sau khi hoàn thành khóa học.

Khi nộp đơn, bạn sẽ phải trả lời một bộ câu hỏi chi tiết bằng tiếng Anh trực tiếp trên hệ thống ImmiAccount, bao gồm:

  • Lý do bạn chọn khóa học và trường học cụ thể này
  • Lộ trình học tập trong quá khứ và sự liên quan đến khóa học sắp tới
  • Lợi ích của khóa học đối với sự nghiệp tương lai tại Việt Nam
  • Kế hoạch cụ thể sau khi tốt nghiệp
  • Lịch sử visa và di trú (nếu có)

Nếu câu trả lời của bạn thiếu tính thuyết phục, mâu thuẫn với thông tin trong hồ sơ, hoặc cho thấy dấu hiệu ‘định cư lâu dài’, khả năng cao bạn sẽ bị từ chối. Mẹo: Hãy thể hiện rõ ràng mối liên kết giữa khóa học bạn chọn, công việc tương lai tại Việt Nam và lý do vì sao Úc là điểm đến phù hợp nhất — không phải là ‘bước đệm’ để định cư.

👉 Xem thêm: Cẩm nang du học Úc 2026 — Tất tần tật từ A-Z

💰 2. Chứng minh tài chính không đủ mạnh — ‘Điểm chết’ của nhiều hồ sơ

Theo quy định mới nhất của Bộ Di trú Úc, sinh viên quốc tế cần chứng minh đủ khả năng tài chính để trang trải:

Khoản mụcMức chi phí 12 tháng (AUD)
Chi phí sinh hoạt cho sinh viên$29,710
Chi phí cho vợ/chồng đi cùng$10,394
Chi phí cho con đi cùng$4,449
Học phí khóa họcToàn bộ học phí còn lại
Chi phí đi lại (từ Việt Nam)$2,000
Chi phí học phổ thông cho con$13,502/năm/trẻ

Những lỗi tài chính thường gặp dẫn đến từ chối visa:

  • Sổ tiết kiệm không đủ số dư hoặc không được gửi đủ 3 tháng trước khi nộp hồ sơ
  • Thu nhập người bảo trợ không ổn định, không có sao kê ngân hàng rõ ràng
  • Không chứng minh được mối quan hệ giữa du học sinh và người bảo trợ tài chính
  • Nguồn tiền không minh bạch — không có giấy tờ chứng minh thu nhập hợp pháp (hợp đồng lao động, báo cáo thuế, đăng ký kinh doanh)
  • Chỉ có một nguồn tài chính duy nhất mà không có phương án dự phòng

Lưu ý: Nếu bạn đăng ký các trường thuộc nhóm 1 (universities), bạn vẫn có thể được yêu cầu chứng minh tài chính. Đừng chủ quan!

👉 Xem thêm: Chi phí du học Úc 2026 — Cập nhật mới nhất

📋 3. Hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc sai sót — Lỗi ‘cơ bản’ nhưng dễ mất điểm

Dù Bộ Di trú Úc đã đơn giản hóa quy trình nộp đơn qua ImmiAccount, việc thiếu sót giấy tờ vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến visa bị từ chối. Một bộ hồ sơ hoàn chỉnh cho visa 500 bao gồm:

  • Confirmation of Enrolment (CoE) — giấy xác nhận nhập học từ trường
  • Hộ chiếu còn hạn
  • Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, TOEFL, PTE Academic) — thường yêu cầu tối thiểu 5.5 IELTS hoặc tương đương
  • Chứng minh tài chính (sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng, giấy tờ thu nhập)
  • OSHC (Overseas Student Health Cover) — bảo hiểm y tế bắt buộc
  • Giấy khám sức khỏe (HAP ID)
  • Lý lịch tư pháp (police certificate)
  • Ảnh thẻ và giấy tờ tùy thân

Ngoài ra, nhiều trường hợp bị từ chối vì dịch thuật không chính xác hoặc thiếu công chứng các giấy tờ quan trọng. Hãy đảm bảo tất cả tài liệu bằng tiếng Việt đều được dịch thuật bởi NAATI-certified translator và có công chứng đầy đủ.

🏥 4. Không đáp ứng yêu cầu sức khỏe và tư cách — ‘Rào cản kỹ thuật’ khó lường

Bộ Di trú Úc yêu cầu tất cả người xin visa du học phải đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏeyêu cầu tư cách. Cụ thể:

Về sức khỏe:

  • Phải tham gia khám sức khỏe tại các cơ sở y tế được Bộ Di trú chỉ định (panel physician)
  • Phải mua OSHC (bảo hiểm y tế dành cho du học sinh) từ các nhà cung cấp được phê duyệt như Medibank, BUPA, Allianz, nib
  • Một số bệnh lý nền (lao, HIV, viêm gan B) có thể ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt

Về tư cách (character):

  • Phải cung cấp lý lịch tư pháp (police certificate) từ Việt Nam và bất kỳ quốc gia nào bạn đã sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm qua
  • Nếu có tiền án, tiền sự hoặc vi phạm pháp luật, khả năng bị từ chối là rất cao
  • Phải ký Australian Values Statement — cam kết tôn trọng pháp luật và giá trị xã hội Úc

Hãy kiểm tra kỹ các yêu cầu tại trang web chính thức của Bộ Di trú trước khi nộp hồ sơ.

🔄 5. ‘Course hopping’ và lộ trình học tập thiếu nhất quán

Course hopping (nhảy khóa học) là một trong những ‘cờ đỏ’ lớn nhất mà Bộ Di trú Úc cảnh giác trong năm 2026. Nếu bạn:

  • Đã từng xin visa du học Úc nhưng không tham gia khóa học đã đăng ký
  • Chuyển từ khóa học này sang khóa học khác không liên quan
  • Học xuống cấp (downgrading) — từ đại học xuống VET/ELICOS mà không có lý do chính đáng
  • Có khoảng trống học tập (study gap) kéo dài không giải thích được

…thì khả năng bạn bị đánh giá là không phải du học sinh thực thụ và hồ sơ sẽ bị từ chối ngay lập tức.

Để tránh rủi ro này, bạn cần xây dựng một lộ trình học tập rõ ràng, hợp lý ngay từ đầu. Hãy chọn khóa học phù hợp với học lực, sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của bạn. Nếu cần thay đổi khóa học, hãy chuẩn bị giải trình chi tiết lý do và cập nhật ngay với Bộ Di trú.

📞 6. Phỏng vấn qua điện thoại không tốt — ‘Vòng cuối’ dễ mất điểm

Dù không phải hồ sơ nào cũng bị gọi phỏng vấn, nhưng nếu bạn nhận được cuộc gọi từ Đại sứ quán/Lãnh sự quán Úc, đây là cơ hội cuối để ghi điểm — hoặc mất tất cả. Các lỗi thường gặp:

  • Trả lời không nhất quán với thông tin đã khai trong hồ sơ
  • Ấp úng, thiếu tự tin hoặc ngược lại — trả lời trôi chảy như ‘học thuộc lòng’
  • Không nhớ chi tiết về khóa học, học phí, thời gian học, tên trường
  • Thể hiện ý định định cư thay vì quay về Việt Nam sau tốt nghiệp
  • Không nắm rõ kế hoạch tài chính — ai trả học phí, bao nhiêu tiền, nguồn từ đâu

Hãy chuẩn bị kỹ càng: ôn lại toàn bộ hồ sơ, tập trả lời các câu hỏi dự kiến, và luôn giữ tinh thần thoải mái, tự nhiên. Nếu cần, hãy nhờ chuyên viên tư vấn du học hỗ trợ bạn mock interview trước khi nhận điện thoại thật.

💡 Chi phí xin visa Subclass 500 năm 2026

Một thông tin quan trọng bạn cần biết: từ ngày 1/7/2024, phí xin visa du học Úc (Subclass 500) đã tăng từ 710 AUD lên 1.600 AUD cho đơn chính. Mức phí này chưa bao gồm:

Khoản phíMức phí (AUD)
Phí visa chính (Subclass 500)$1,600
Phí cho vợ/chồng đi cùng$1,195
Phí cho con đi cùng$300/trẻ
Khám sức khỏe~$300 – $500
OSHC (bảo hiểm y tế) 1 năm~$500 – $700
Dịch thuật & công chứng~$50 – $200

Lưu ý: Phí visa không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. Vì vậy, hãy đầu tư thời gian và công sức để chuẩn bị hồ sơ thật kỹ lưỡng ngay từ lần nộp đầu tiên.

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Nếu bị từ chối visa, tôi có thể nộp lại không?

Trả lời: Có. Bạn có thể nộp lại đơn xin visa bất kỳ lúc nào, nhưng phải khắc phục được các lý do từ chối trước đó và nộp kèm phí visa mới (1.600 AUD). Nếu bạn nộp lại mà không thay đổi gì, khả năng tiếp tục bị từ chối là rất cao.

Hỏi: Làm sao để biết chính xác lý do bị từ chối?

Trả lời: Bộ Di trú sẽ gửi thư từ chối chính thức (refusal letter) nêu rõ lý do. Đây là cơ sở quan trọng để bạn chuẩn bị đơn kháng cáo (AAT review) hoặc nộp đơn mới.

Hỏi: Tôi có thể kháng cáo quyết định từ chối visa không?

Trả lời: Có. Bạn có thể yêu cầu xem xét lại quyết định tại Tòa Phúc thẩm Hành chính (AAT) trong vòng 21 ngày kể từ ngày nhận quyết định từ chối. Tuy nhiên, quy trình này có thể kéo dài nhiều tháng và không đảm bảo kết quả.

Hỏi: Visa 462 (Work and Holiday) có thể chuyển sang visa 500 không?

Trả lời: Có thể, nhưng bạn cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của visa 500, bao gồm GS requirement, chứng minh tài chính và có CoE từ trường. Xem thêm: Giải đáp visa 462 Úc.

🤝 MelLink — Đồng hành cùng bạn chinh phục visa du học Úc

Việc bị từ chối visa du học Úc không phải là dấu chấm hết — nhưng sẽ tốt hơn nếu bạn chuẩn bị đúng ngay từ đầu. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học và di trú Úc, MelLink tự hào là đối tác đáng tin cậy của hàng ngàn du học sinh Việt Nam.

MelLink hỗ trợ bạn:

  • Đánh giá hồ sơ và tư vấn lộ trình học tập phù hợp
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ xin visa đầy đủ, chính xác
  • Mock interview phỏng vấn visa
  • Hỗ trợ xử lý các trường hợp visa bị từ chối

📍 Địa chỉ: Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011
📞 Điện thoại: +61 3 9689 3508
🌐 Website: mellink.net.au

Bài viết được cập nhật ngày 15 tháng 7 năm 2026. Thông tin trong bài dựa trên quy định của Bộ Di trú Úc tại thời điểm cập nhật. Để biết thông tin mới nhất, vui lòng truy cập trang chủ của Bộ Di trú Úc.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Định Cư Úc 2026: 6 Cách Được Định Cư Hiện Nay

Australia tiep tuc la mot trong nhưng điểm đến định cư hàng đầu thế giới nho nen kinh tế ổn định, chất lượng sống cao và he thong phúc lợi toàn diện. Nếu bạn đang tìm hiểu ve du học Úc và co mong muốn ở lại làm việc & định cư lâu dài, bài viết nay sẽ giúp ban co cái nhìn tổng quan ve 6 con đường định cư Úc phổ biến nhat năm 2026 — từ diện tay nghề, bảo lãnh doanh nghiệp, đầu tư cho đến gia đình.

So Sánh Nhanh 6 Con Đường Định Cư Úc 2026

Con ĐườngVisaPR?Yêu Cầu ChinhThời GianPhí (AUD)
1. Tay nghề doc lapSubclass 189Ngày65+ điểm, nganh MLTSSL, IELTS 6.0+8-14 tháng$4,640
2. Tay nghề bảng bảo lãnhSubclass 190Ngày65+ điểm, nomination bảng, IELTS 6.0+8-12 tháng$4,640
3. Tay nghề vùng miềnSubclass 491Sau 3 năm65+ điểm, song/làm việc vùng regional 3 năm8-14 tháng$4,640
4. Bảo lãnh doanh nghiệp482 -> 186Co (186 TRT)Luong >= $79,499, 3 năm KN, employer sponsor482: 2-7 tháng
186: 6-12 tháng
$3,335 + $4,640
5. Đầu tư / Doanh nhân188 -> 888Co (888)Đầu tư tu AUD 2,5M+ hoặc kinh doanh tai Úc188: 12-24 tháng
Tong: 4-5 năm
$7,135+
6. Bảo lãnh gia đìnhPartner (820/801)
Parent (103/143)
CoPartner: spouse/defacto của PR/citizen
Parent: child la PR/citizen & bảo lãnh
Partner: 12-24 tháng
Parent: 2-30+ năm
Partner: $8,850
Parent: $5,125+

1. Định Cư Diện Tay Nghề Độc Lập – Visa 189 (Skilled Independent)

Visa Subclass 189 la visa thường trú nhân (PR) dành cho người lao động co tay nghề cao, khong can bảo lãnh tu bảng hay doanh nghiệp. Day la dien visa canh tranh nhat và cùng được nhiều nguoi mong muốn nhat.

Yêu Cầu

  • Nghe nghiep năm trong danh sach MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List)
  • Dat tối thiểu 65 điểm trên tháng điểm tay nghề (thuc te can 85-95+ điểm để được mới)
  • Trinh do tiếng Anh: IELTS 6.0 tối thiểu (Competent), 7.0+ (Proficient) để co thêm điểm
  • Danh gia kỹ năng (Skills Assessment) tu cơ quan thẩm quyền ngành nghề
  • Dưới 45 tuoi tai thoi điểm nộp EOI

Uu & Nhuoc Điểm

Uu điểm: Khong bi rang buoc dia ly – ban có thể song và làm việc bat ky dau trên toan nuoc Úc. La PR ngày lap tuc. Được huong Medicare, phúc lợi xã hội.

Nhuoc điểm: Điểm canh tranh rất cao (thuong 85+). Chi ap dung cho nganh trong MLTSSL. Thời gian cho mới có thể keo dai.

Phu hop với: Người lao động tre (dưới 45), tay nghề cao, tiếng Anh tot, ngành nghề trong MLTSSL, muon tu do lua chon noi sinh song.

2. Định Cư Diện Tay Nghề Bảng Bao Lanh – Visa 190 (Skilled Nominated)

Visa Subclass 190 la visa thường trú nhân dành cho người lao động co tay nghề được chinh quyen mot tiểu bảng hoặc vung lanh tho Úc bảo lãnh (nominate). Mới bảng co danh sach ngành nghề uu tien rieng.

Xem chi tiết: Visa 190 Úc 2026 – Điều kiện, Chi phí & Quy trình

Yêu Cầu

  • Nghe nghiep năm trong danh sach STSOL hoặc MLTSSL của bảng
  • Được bảng để cũ (nomination) – can chứng minh cam ket sinh song tai bảng do
  • Tối thiểu 65 điểm (da bao gồm 5 điểm tu nomination)
  • Danh gia kỹ năng, IELTS 6.0+, dưới 45 tuoi

Uu & Nhuoc Điểm

Uu điểm: Được cong 5 điểm nomination. Nhiều ngành nghề hon visa 189 (bao gồm STSOL). PR ngày khi visa được cap. Cac bảng thuong co chính sách uu dai rieng.

Nhuoc điểm: Bat buoc song và làm việc tai bảng da bảo lãnh trong 2 năm. Mới bảng co quota và tieu chi rieng, có thể thay doi theo mua.

Phu hop với: Nguoi co ngành nghề trong STSOL, san sang cam ket với mot bảng cũ the, can thêm 5 điểm để dat nguong mới.

3. Định Cư Diện Tay Nghề Vùng Miền – Visa 491 (Skilled Work Regional)

Visa Subclass 491 (Skilled Work Regional Provisional) la visa tạm trú 5 năm dành cho người lao động tay nghề đến làm việc tai cac vùng regional (vùng miền) của Úc. Sau 3 năm dap ung điều kiện, ban có thể chuyen len PR qua visa 191.

Yêu Cầu

  • Tối thiểu 65 điểm (da bao gồm 15 điểm tu nomination/sponsor)
  • Được bảng vùng miền để cũ hoặc nguoi than la thường trú nhân song tai vùng regional bảo lãnh
  • Nghe trong danh sach MLTSSL, STSOL hoặc ROL (Regional Occupation List)
  • Danh gia kỹ năng, IELTS 6.0+, dưới 45 tuoi
  • Cam ket song và làm việc tai vùng regional trong 3 năm

Uu & Nhuoc Điểm

Uu điểm: Được cong đến 15 điểm – ly tuong cho nguoi chua du điểm visa 189/190. Nhiều ngành nghề hon. Chi phí sinh hoat vùng regional thap hon. Lo trinh PR ro rang sau 3 năm. Co the nộp don xin PR 191 ma khong can bảo lãnh mới.

Nhuoc điểm: Phai song tai vùng regional 3 năm. La visa tạm trú, khong được huong day du phúc lợi nhu PR. Han che cơ hội việc làm o mot so nganh.

Phu hop với: Nguoi co điểm so thap hon (65-80), san sang sinh song tai vùng regional, muon co lộ trình PR ổn định.

4. Định Cư Dien Bảo Lãnh Doanh Nghiệp – Visa 482 & 186 (Employer Sponsored)

Day la con đường dành cho người lao động được mot doanh nghiệp tai Úc bảo lãnh. Quy trình thuong di theo hai buoc: visa làm việc tạm trú Subclass 482 (TSS) -> visa thường trú Subclass 186 (ENS).

Visa 482 – Temporary Skill Shortage

  • Thoi han: 2-4 năm (tuy ngành nghề)
  • Yeu cau: IELTS 5.0 (tối thiểu), 2 năm kinh nghiệm, nghe trong danh sach
  • Muc luong tối thiểu: $79,499/năm (TSMIT 2026 – xem thêm tai day)
  • Doanh nghiep phải la sponsor hop phap, da dang ky với Bộ Di trú

Visa 186 – Employer Nomination Scheme

  • 186 Direct Entry (DE): Nop tháng PR nếu co 3 năm kinh nghiệm + đánh giá kỹ năng + IELTS 6.0+
  • 186 Temporary Residence Transition (TRT): Sau 3 năm giu visa 482, có thể chuyen len PR
  • Yeu cau: dưới 45 tuoi (co mien tru trong mot so truong hop), nghe trong danh sach

Uu & Nhuoc Điểm

Uu điểm: Lo trinh ro rang tu làm việc sang PR. Khong can tính điểm. Co the xin PR sau 3 năm. Người lao động được dam bao việc làm ngày khi sang Úc.

Nhuoc điểm: Phu thuoc hoan toan vao nha tuyen dung – mat viec = mat visa. Yeu cau luong tối thiểu $79,499. Doanh nghiep phải chứng minh khong tim được nguoi Úc làm việc.

Phu hop với: Nguoi da co job offer tu Úc, lam trong nganh thieu hut lao dong, muon lộ trình PR ổn định qua doanh nghiệp.

5. Định Cư Dien Dau Tu & Doanh Nhan – Visa 188 & 888 (Business/Investment)

Dành cho nha đầu tư và doanh nhân co kha nang dong gop cho nen kinh tế Úc. Visa 188 la visa tạm trú 4 năm 5 tháng, sau do chuyen len visa 888 (PR) khi dap ung du điều kiện. Xem thêm: Định cư Úc dien doanh nhân – Việt Năm dung thu 2 the gioi

Cac Nhanh Visa 188

  • 188A (Business Innovation): Dành cho chu doanh nghiệp. Yeu cau: tai san >= AUD 1,25M, doanh thu năm >= AUD 750K, kinh nghiệm quan ly
  • 188B (Investor): Dành cho nha đầu tư. Yeu cau: đầu tư AUD 2,5M vao quy/trai phieu của Úc, tai san rong >= AUD 2,5M
  • 188C (Significant Investor): Dành cho nha đầu tư lon. Yeu cau: đầu tư AUD 5M vao cac quy/doanh nghiệp Úc (khong yêu cầu tiếng Anh, khong gioi han tuoi)

Visa 888 – PR sau Dau Tu

  • Sau 2-4 năm giu visa 188 và dap ung điều kiện kinh doanh/đầu tư
  • 188A: 2 năm kinh doanh tai Úc, doanh thu và tai san dap ung nguong
  • 188B: Duy tri đầu tư 4 năm, cũ tru tối thiểu 2 năm
  • 188C: Duy tri đầu tư 4 năm, cũ tru 120 ngày/năm (binh quan)

Uu & Nhuoc Điểm

Uu điểm: Khong can tiếng Anh (188C), khong yêu cầu điểm so, khong gioi han tuoi (188C). Ca gia đình được di cùng. Lo trinh PR ro rang.

Nhuoc điểm: Yeu cau tài chính rất cao (tu AUD 1,25M-5M). Quy trình phuc tap, can luat su di trú. Thời gian xu ly lau. Rui ro đầu tư.

Phu hop với: Doanh nhân, nha đầu tư co tai san lon, muon định cư tai Úc cùng gia đình.

6. Định Cư Dien Bảo Lãnh Gia Đình – Partner & Parent (Family Sponsorship)

Con duong định cư dành cho nhưng nguoi co nguoi than la công dân hoặc thường trú nhân Úc dung ra bảo lãnh. Hai dien phổ biến nhat la bảo lãnh vợ/chồng (Partner) và bảo lãnh cha me (Parent).

Bao Lanh Vo/Chong – Partner Visa (Subclass 820/801 & 309/100)

  • Onshore (820 -> 801): Dành cho nguoi dang o Úc. Visa 820 (tạm trú 2 năm) -> 801 (PR)
  • Offshore (309 -> 100): Dành cho nguoi o nước ngoài. Visa 309 (tạm trú 2 năm) -> 100 (PR)
  • Hon the (Subclass 300): Visa 9 tháng để sang Úc ket hon, sau do chuyen len 820/801

Yêu Cầu Partner Visa

  • Nguoi bảo lãnh la công dân Úc hoặc thường trú nhân
  • Chứng minh mới quan he co thuc (để facto >= 12 tháng, hoặc da ket hon)
  • Bảng chung: tài chính chung, nha o chung, quan he xã hội chung, cam ket lâu dài
  • Nguoi bảo lãnh chi được bảo lãnh tối đa 2 nguoi trong doi và cach nhau 5 năm

Bao Lanh Cha Me – Parent Visa (103 & 143)

  • Visa 103 (Parent – Queue): Chi phí thap (~$5,125) nhưng thời gian cho rất lau (15-30+ năm)
  • Visa 143 (Contributory Parent): Chi phí cao (~$47,955 + bảo lãnh tài chính) nhưng thời gian xu ly nhanh hon (2-6 năm)
  • Visa 870 (Sponsored Parent – Temporary): Visa tạm trú 3-5 năm, khong len PR
  • Yeu cau: child balance test (1/2 so con dang song tai Úc), nguoi bảo lãnh du thu nhap tối thiểu

Uu & Nhuoc Điểm

Uu điểm: La con đường tinh cam – khong can điểm, khong can tay nghề hay đầu tư. Được doan tu gia đình. Phí partner visa có thể dong tra gop.

Nhuoc điểm: Partner visa phải chứng minh quan he rất ky luong. Thời gian xu ly keo dai. Parent visa 103 queue rất dai, 143 chi phí rất cao. Nguoi bảo lãnh phải cam ket bao tro tài chính 10 năm.

Phu hop với: Nguoi co vợ/chồng hoặc cha me la PR/citizen Úc, muon doan tu gia đình.

Bảng So Sanh Chi Tiet – Chon Con Đường Phu Hop Nhat

Tieu Chi189190491482->186188->888Partner/Parent
Bảo lãnh can co?KhongBảngBảng/ThanDNKhongGia đình
Tính điểm?Co >=65Co >=65Co >=65KhongKhongKhong
Yeu cau TAIELTS 6.0+IELTS 6.0+IELTS 6.0+IELTS 5.0+Khong (188C)Khong
Gioi han tuoi<45<45<45<45 (co TT)<55 (TT 188C)Khong
Lo trinh PRNgàyNgày3 năm3 năm4-5 năm2+ năm
MC khoi điểm$4,640$4,640$4,640$3,335+$7,135+$8,850+
Do khoCao nhatCaoTrung binhTrung binhCaoTrung binh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Toi la du học sinh – con đường nao để nhat cho toi?
Du học sinh tốt nghiệp tai Úc thuong di theo visa 485 (Graduate Work) truoc, sau do chuyen len 189/190/491. Nếu co job offer, con đường 482->186 cùng rất phổ biến. Tham khao Bảng tính điểm định cư tay nghề để biet ban được bao nhiều điểm.

2. Bao nhiều điểm thi có thể được mới định cư?
Muc tối thiểu la 65 điểm, nhưng thuc te visa 189 thuong can 85-95+. Visa 190 và 491 co điểm mới thap hon, dao dong 70-85 tuy bảng và ngành nghề.

3. Visa 491 co được huong Medicare khong?
Co. Nguoi giu visa 491 được huong Medicare – bảo hiểm y te cong của Úc.

4. Lam sao để biet ngành nghề của toi co trong danh sach định cư?
Kiem tra danh sach MLTSSL, STSOL và CSOL 2026 để tra cuu nghe nghiep của ban.

5. Toi trên 45 tuoi, con cach nao để định cư Úc khong?
Co. Ban có thể xem xet visa 188 (đầu tư) – khong gioi han tuoi o nhanh 188C, hoặc visa bảo lãnh gia đình (partner/parent) – khong yêu cầu tuoi. Mot so truong hop visa 186 cùng có thể được mien tru tuoi.

6. Visa partner co can chứng minh tài chính khong?
Khong yêu cầu tai san tối thiểu, nhưng can chứng minh mới quan he co thuc qua 4 khia canh: tài chính, nha o, xã hội và cam ket tinh cam.

MelLink – Dong Hanh Cùng Ban Trên Hanh Trinh Định Cư Úc

Vietc lua chon con đường định cư phù hợp có thể rất phuc tap. MelLink Migration, toa lac tai Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011, la doi tac di trú dang tin cay dành cho cong dong người Việt tai Úc. Doi ngu chuyen vien di trú giau kinh nghiệm của chung toi san sang tư vấn lộ trình toi uu dua trên hồ sơ ca nhan của ban.

Liên hệ ngày hôm nay để được tư vấn chi tiết ve tung loai visa và xay dung chien luoc định cư Úc 2026-2027 phù hợp nhat với ban và gia đình!

Xem thêm: Chien luoc định cư Úc 2026-2027 – Phan tich Subclass 190 | Danh sach ngành nghề định cư Úc 2026

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Tài liệu tham khảo chính thức

Đọc thêm các nguồn chính thức từ Chính phủ Úc:

Bảng tính điểm định cư tay nghề Úc 2026

He thong tinh diem SkillSelect la yeu to quyet dinh de ban co the nop ho so xin visa tay nghe Uc (General Skilled Migration – GSM). Bai viet nay se cập nhật thang điểm định cư tay nghề Úc nam 2026 day du va chinh xac nhat, giup ban tự tính điểm va đánh giá cơ hội cua minh.

Tong Quan Ve Thang Diem SkillSelect 2026

Dieu kien toi thieu de nop ho so (Expression of Interest – EOI):

  • Duoi 45 tuoi tai thoi diem nop don
  • Nganh nghe nam trong danh sach nghe duoc phep dinh cu (MLTSSL, STSOL hoac ROL)
  • Vuot qua danh gia tay nghe boi co quan danh gia duoc Bo Di tru Uc cong nhan
  • Dat trinh do tieng Anh toi thieu (IELTS 6.0 hoac tuong duong)
  • Dap ung yeu cau suc khoe va ly lich tu phap
  • Dat toi thieu 65 diem theo thang diem Bo Di tru Uc (tang tu muc 60 diem cua cac nam truoc)

Luu y quan trong: 65 diem la muc toi thieu de duoc xet duyet, nhung voi muc do canh tranh hien nay, cac ho so canh tranh thuong dat tu 85-100+ diem moi co co hoi nhan duoc loi moi nop don (Invitation to Apply – ITA).

Bang Tinh Diem Chi Tiet 2026

Duoi day la bang diem day du theo tung tieu chi. Ban co the tu cong diem de uoc luong so diem cua minh.

Nhom diemMo taDiem
Do tuoi18-24 tuoi25
25-32 tuoi30
33-39 tuoi25
40-44 tuoi15
Trinh do tieng AnhThanh thao (Proficient): IELTS 7.0 moi ky nang hoac PTE 65 hoac tuong duong10
Xuat sac (Superior): IELTS 8.0 moi ky nang hoac PTE 79 hoac tuong duong20
Co ban (Competent): IELTS 6.0 moi ky nang0
Kinh nghiem lam viec tai Uc
(trong 10 nam qua, dung nganh)
1-2 nam5
3-4 nam10
5-7 nam15
8-10 nam20
Kinh nghiem lam viec ngoai Uc
(trong 10 nam qua, dung nganh)
3-4 nam5
5-7 nam10
8-10 nam15
Trinh do hoc vanBang nghe, chung chi hoac bang cao dang duoc cong nhan10
Cu nhan (Bachelor) – bao gom ca Thac sy coursework15
Thac sy nghien cuu hoac Tien sy (PhD)20
Giai thuong hoac bang cap duoc co quan danh gia tay nghe cong nhan10
Hoc tap tai UcCo it nhat 1 bang/chung chi tu co so giao duc Uc dap ung yeu cau (toi thieu 2 nam hoc)5
Bang cap chuyen nganh dac biet (Specialist Education)Thac sy nghien cuu hoac Tien sy tai Uc trong linh vuc STEM (Khoa hoc, Cong nghe, Ky thuat, Toan hoc) hoac ICT10
Chung chi NAATI/CCLCo chung chi dich thuat NAATI hoac CCL (Credentialed Community Language) – tieng Viet duoc cong nhan5
Hoc tap tai vung regionalTot nghiep tu co so giao duc tai vung regional cua Uc5
Ky nang cua vo/chong (Partner skills)Vo/chong co tieng Anh Competent + danh gia tay nghe cung nhom nganh10
Vo/chong co tieng Anh CompetentVo/chong dat IELTS 6.0 hoac tuong duong (khong can danh gia tay nghe)5
Nam chuyen tu (Professional Year)Hoan thanh chuong trinh Professional Year tai Uc (ke toan, ICT, ky thuat)5
Bao lanh tieu bang 190Duoc tieu bang hoac vung lanh tho bao lanh (visa 190 – PR)5
Bao lanh vung regional 491Duoc tieu bang hoac gia dinh bao lanh (visa 491 – tam tru 5 nam)15

Cach Tinh Diem Dinh Cu Tay Nghe Uc

De tự tính điểm, ban lam theo cac buoc sau:

  1. Kiem tra do tuoi: Xac dinh nhom tuoi hien tai va so diem tuong ung (toi da 30 diem cho nhom 25-32 tuoi).
  2. Kiem tra trinh do tieng Anh: Neu ban co IELTS 8.0+ (PTE 79+) moi ky nang, ban dat ngay 20 diem.
  3. Tinh kinh nghiem lam viec: Cong diem cho kinh nghiem tai Uc va ngoai Uc trong vong 10 nam qua (toi da 20 diem trong nuoc + 15 diem ngoai nuoc).
  4. Xac dinh bang cap: Bang cu nhan duoc 15 diem, Tien sy duoc 20 diem.
  5. Cong cac diem cong them: Hoc tai Uc (5d), hoc regional (5d), NAATI/CCL (5d), Professional Year (5d), bang STEM (10d).
  6. Diem tu vo/chong: Neu vo/chong co tay nghe duoc danh gia + tieng Anh, ban duoc cong 10 diem.
  7. Diem bao lanh: Visa 190 (5d) hoac visa 491 (15d).

Vi du: Mot ky su phan mem 28 tuoi (30d), IELTS 8.0 (20d), Cu nhan CNTT (15d), 5 nam kinh nghiem ngoai Uc (10d), NAATI (5d) = 80 diem. Neu duoc tieu bang bao lanh 190 (5d) = 85 diem – muc diem canh tranh tot.

Danh Sach Nganh Nghe Duoc Dinh Cu Uc 2026

Nganh nghe cua ban phai nam trong mot trong ba danh sach sau:

  • MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List): Phu hop cho visa 189, 190, 491. Bao gom cac nganh nhu IT, ky thuat, y te, ke toan, kien truc su, v.v.
  • STSOL (Short-term Skilled Occupation List): Phu hop cho visa 190 va 491. Bao gom nhieu nganh nghe dich vu, quan ly, marketing, v.v.
  • ROL (Regional Occupation List): Chi ap dung cho visa 491 (vung regional).

Xem them: Danh sach nganh nghe duoc dinh cu Uc dien tay nghe moi nhat

So Sanh Cac Loai Visa Tay Nghe

Tieu chiVisa 189Visa 190Visa 491
Loai visaThuong tru nhan (PR) doc lapThuong tru nhan (PR) duoc bao lanhTam tru 5 nam – PR (191)
Yeu cau bao lanhKhongTieu bang bao lanhTieu bang hoac gia dinh
Diem bao lanh0515
Rang buoc vungToan quocTieu bang bao lanh (2 nam)Vung regional (3 nam)
Danh sach nganhMLTSSLMLTSSL + STSOLMLTSSL + STSOL + ROL

Xem them: Visa dinh cu Uc 190 – Thong tin chi tiet | Visa 485 Uc 2026 – Visa tot nghiep sau dai hoc

Cau Hoi Thuong Gap (FAQ)

1. Toi 45 tuoi co the nop ho so dinh cu tay nghe khong?
Khong. Ban phai duoi 45 tuoi tai thoi diem nop don. Khong co ngoai le cho dien tay nghe GSM.

2. Diem toi thieu 65 co dam bao duoc moi khong?
Khong. 65 diem la nguong toi thieu de nop EOI. Tren thuc te, diem moi (Invitation Round) thuong dao dong 85-100+ diem tuy nganh va thoi diem.

3. Tieng Viet co duoc tinh la ngon ngu cong dong khong?
Co. Ban co the thi chung chi CCL (Credentialed Community Language) cua NAATI de duoc cong 5 diem.

4. Visa 491 va 190 khac nhau the nao?
Visa 190 la thuong tru nhan (PR) ngay khi duoc cap. Visa 491 la visa tam tru 5 nam, sau do ban co the xin PR qua visa 191 neu dap ung dieu kien cu tru va lam viec tai vung regional.

5. Toi co the cong diem tu vo/chong khong?
Co. Neu vo/chong co tieng Anh Competent (IELTS 6.0) va duoc danh gia tay nghe trong cung nhom nganh, ban duoc cong 10 diem. Neu chi co tieng Anh Competent, ban duoc cong 5 diem.

6. Professional Year la gi?
La chuong trinh thuc tap keo dai 12 thang danh cho sinh vien tot nghiep nganh ke toan, IT va ky thuat tai Uc. Hoan thanh chuong trinh nay ban duoc cong 5 diem.

7. Tham khao thong tin chinh thuc tu dau?
Ban co the truy cap trang SkillSelect cua Bo Di tru Uc va danh sach nganh nghe Home Affairs de cập nhật thong tin moi nhat.

Can Tu Van Dinh Cu Tay Nghe Uc?

Doi ngu chuyen vien tu van di tru tai MelLink san sang ho tro ban tu A-Z: tu danh gia ho so, chon visa phu hop, den nop ho so xin visa.

MelLink
Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011, Australia
Dien thoai: +61 3 9689 3508
Lien he ngay de duoc tu van mien phi!

Bai viet duoc cập nhật ngay 15 thang 7 nam 2026. Thong tin mang tinh tham khao, vui long kiem tra trang web cua Bo Di tru Uc de co thong tin chinh xac nhat.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Định cư Úc diện Đầu tư & Doanh nhân 2026

0

Chương trình đầu tư định cư Úc (BIIP – Business Innovation and Investment Program) đã trải qua những thay đổi lớn nhất trong lịch sử kể từ năm 2024. Neu bạn đang tìm kiếm con đường định cư Úc dien đầu tư hoac doanh nhân trong năm 2026, bài viết này sẽ cập nhật đầy đủ thông tin mới nhất ve các loại visa, điều kiện, so tien đầu tư va quy trình xin bảo lãnh tiểu bằng.

Tổng Quan Chương Trình Đầu Tư Định Cư Úc 2026

Chương trình BIIP (Business Innovation and Investment Program) cho phép nha đầu tư va doanh nhân quốc tế cùng gia đình (vợ/chồng va con dưới 18 tuổi hoac con phụ thuộc) được tạm trú và tiến tới thường trú tai Úc thông qua hoạt động đầu tư hoac kinh doanh.

Lưu ý quan trọng: Từ tháng 7/2024, Chinh phu Úc đã cắt giảm mạnh chỉ tiêu BIIP xuống còn 1.000 số suất/năm (từ 1.900 suất năm 2023-24) va công bố kế hoạch thay thế BIIP bằng National Innovation Visa (Subclass 858) trong tương lai gần. Visa 132 (Business Talent) đã chính thức đóng cửa tu tháng 7/2022 – không còn nhận hồ sơ mới.

Hiện tại, cac visa 188A, 188B, 188C va 188E vẫn mở nhung chỉ tiêu rất hạn chế, cạnh tranh cao va yêu cầu tài chính tăng đáng kể so với các năm trước.

Quyền Lợi Khi Dinh Cu Úc Dien Dau Tu/Doanh Nhan

  • Định cư vĩnh viễn tai Úc cho cả gia đình (vợ/chồng, con cái va người phụ thuộc hợp lệ)
  • Chăm sóc sức khỏe theo chương trình Medicare toàn quốc
  • Cón em dưới 18 tuổi được học miễn phí tại trường công (tiết kiệm đến $25,000 AUD/năm so với du học sinh quốc tế)
  • Cón em trên 18 tuổi được hưởng học phí ưu đãi như công dân/thường trú nhan
  • Bảo lãnh người thân sau khi đủ thời gian cư trú
  • Nhập quốc tịch Úc sau 4 năm cư trú (bao gồm 1 năm với tư cách thường trú nhan)

Các Loại Visa Dau Tu/Doanh Nhan Úc 2026

1. Visa 188A – Business Innovation (Đổi Mới Kinh Doanh)

Dành cho chủ doanh nghiệp có thành tích kinh doanh thành công, muốn thành lập và quản lý doanh nghiep tai Úc. Thời hạn visa 4 năm + có thể gia hạn them 2 năm.

Điều kiện chính (2026):

  • Duoi 55 tuổi (có thể miễn nếu mang lại lợi ích kinh tế đặc biệt)
  • Đạt tối thiểu 65 diem trên tháng điểm doanh nhân
  • Doanh thu doanh nghiệp tối thiểu AUD 750.000/năm trong 2 năm gần nhất (trong 4 năm)
  • Sở hữu ít nhất 30% cổ phần doanh nghiep (51% neu doanh thu < AUD 400.000)
  • Tổng tài sản ròng cá nhân va doanh nghiep tối thiểu AUD 1.250.000
  • Có kế hoạch kinh doanh khả thi tai Úc

2. Visa 188B – Investor (Nhà Đầu Tư)

Danh cho nha đầu tư có kinh nghiệm quan ly đầu tư, muon đầu tư AUD 2.500.000 vào trái phiếu/quy đầu tư duoc chi định cưa chinh quyen tiểu bằng. Thời hạn visa 4 năm (không được gia hạn).

Điều kiện chính (2026):

  • Duoi 55 tuổi (có thể miễn)
  • Đạt tối thiểu 65 diem
  • Ít nhất 3 năm kinh nghiệm quan ly đầu tư
  • Tổng tài sản ròng tối thiểu AUD 2.500.000
  • Dau tu AUD 2.500.000 vao Designated Investment do tiểu bằng chi dinh

3. Visa 188C – Significant Investor (Nhà Đầu Tư Lon)

Danh cho nha đầu tư có tài sản lớn, đầu tư AUD 5.000.000 vào complying investments (đầu tư tuan thu). Thời hạn visa 4 năm. Không yêu cầu điểm và không gioi han do tuổi.

Điều kiện chính (2026):

  • Không gioi han do tuổi
  • Không yêu cầu điểm tối thiểu
  • Dau tu AUD 5.000.000 vao co cau đầu tư tuan thu (complying investment framework)
  • Có mat tai Úc tối thiểu 40 ngay/năm (hoac 180 ngay trong 4 năm)
  • Tai san hop phap, co nguon goc ro rang

4. Visa 188E – Entrepreneur (Doanh Nhân Khởi Nghiệp)

Danh cho doanh nhân co y tuong kinh doanh doi moi sang tao va nhan duoc tài trợ tu to chuc duoc cong nhan. Thời hạn visa 4 năm.

Điều kiện chính (2026):

  • Duoi 55 tuổi
  • IELTS tối thiểu 6.0 (Cómpetent English)
  • Du an kinh doanh doi moi sang tao, khong thuoc cac nganh: nha hang, ban le, nhuong quyen, bat dong san
  • Có thu tài trợ cam ket tu: quy đầu tư mao hiem (AUD 50.000+), vuon uom doanh nghiep, hoac chinh phu tiểu bằng

5. Visa 888 – Thuong Tru Dau Tu & Đổi Mới Kinh Doanh

Visa thường trú danh cho nguoi da giu visa 188 va dap ung du điều kiện chuyen tiep:

  • 888A: Sau 2 năm dieu hanh doanh nghiep tai Úc (doanh thu AUD 300.000+/năm, so huu 51% hoac 30% theo doanh thu)
  • 888B: Sau 4 năm duy tri đầu tư AUD 2.500.000 tai Úc
  • 888C: Sau 4 năm duy tri complying investment AUD 5.000.000

6. National Innovation Visa (Subclass 858) – Thay The BIIP

Theo Migration Strategy 2023 cua Chinh phu Úc, BIIP se duoc thay thế bằng National Innovation Visa (Subclass 858). Visa nay nham đến cac nha đầu tư, doanh nhân va nha sang tao xuat sac voi:

  • Quy trinh nhanh hon, it thu tuc hanh chinh hon
  • Tieu chi tap trung vao chat luong đầu tư va tac dong kinh te
  • Không yêu cầu điểm và không gioi han do tuổi cho các trường hợp đặc biệt
  • Thường trú truc tiep (khong qua buoc tam tru)

Luu y: Visa 858 van dang trong giai doan trien khai. Cac visa 188 hien tai van co hieu luc cho đến khi co thong bao chính thức thay thế hoan toan.

Visa 132 (Business Talent) – DA DONG CUA

Visa 132 – Doanh nhan xuat sac (Business Talent) – da vinh vien dong cua tu tháng 7/2022. Không con nhan ho so moi. Neu bạn đang tìm kiếm visa thường trú truc tiep khong qua buoc tam tru, giai phap thay thế la National Innovation Visa 858 hoac visa 188-888.

Thang Diem Dinh Cu Úc Dien Doanh Nhan (BIIP Points Test)

De nop visa 188A hoac 188B, ban can dat tối thiểu 65 diem.

NhomTieu chiDiem
Tuoi18-2420
25-3230
33-3925
40-4420
45-5415
Tieng AnhIELTS 5.05
IELTS 7.010
Bang capCu nhan/Chung chi thuong mai Úc5
Cu nhan Kinh doanh/Khoa hoc/Ky thuat10
Kinh nghiem KDTren 4 năm10
Tren 7 năm15
Kinh nghiem DTTren 4 năm10
Tren 7 năm15
Tai san rongAUD 800.0005
AUD 1.300.00015
AUD 1.800.00025
AUD 2.250.00035
Doanh thu DNAUD 500.000/năm5
AUD 1.000.000/năm15
AUD 1.500.000/năm25
AUD 2.000.000/năm35
Doi moi sang taoBang sang che/thiet ke10
Thuong hieu da dang ky15
Thoa thuan lien doanh5
Xuat khau thuong mai15
Tang truong nhanh10
Nhan tài trợ von mao hiem10

Bao Lanh Tieu Bang (State Nomination) 2026

Moi tiểu bằng/vung lanh tho co yeu cau bao lanh rieng.

  • Victoria (VIC): Yêu cầu kế hoạch kinh doanh chi tiet, uu tien linh vuc cong nghe, y te, nang luong tai tao.
  • New South Wales (NSW): Canh tranh cao. Yêu cầu doanh thu tối thiểu AUD 1.000.000 cho 188A.
  • Queensland (QLD): Đầu tư vào khu vuc ngoai Brisbane duoc uu tien.
  • South Australia (SA): Chinh sach linh hoat.
  • Western Australia (WA): Yêu cầu đầu tư vao cac nganh uu tien.
  • Tasmania, ACT, NT: Chi tieu it hon nhung yeu cau thap hon.

Chi Phi & Le Phi Xin Visa 2026

Khoan phi188A/B/C888
Phi nop don chinhAUD 5.735AUD 2.870
Vo/chong >18 tuổiAUD 2.870AUD 1.435
Cón >18 tuổiAUD 2.870AUD 1.435
Cón <18 tuổiAUD 1.435AUD 720
Phi tiếng Anh (nguoi >18 khong dat yeu cau)AUD 9.795AUD 4.890

Cau Hoi Thuong Gap (FAQ)

Hoi: BIIP co con nhan ho so moi khong?
Trả lời: Có, nhung chỉ tiêu rất hạn chế (1.000 suat năm 2024-25). Canh tranh cao, yêu cầu tài chính tang.

Hoi: Visa 132 co con khong?
Trả lời: Không. Visa 132 đã chính thức đóng cửa tu tháng 7/2022.

Hoi: Toi co the nop visa 188C bao nhiêu tuổi?
Trả lời: Visa 188C khong gioi han do tuổi.

Hoi: Thời gian xu ly visa 188 bao lau?
Trả lời: Trung binh 12-18 tháng cho 188A, 18-24 tháng cho 188B va 188C.

Hoi: Toi can bao nhiêu tien de đầu tư định cư Úc 2026?
Trả lời: Toi thieu AUD 1.250.000 tài sản rong cho 188A, AUD 2.500.000 đầu tư cho 188B, hoac AUD 5.000.000 đầu tư cho 188C.

Lien Ket Huu Ich

Can Tu Van Dinh Cu Úc Dien Dau Tu?

MelLink Migration – Van phong tai Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011.

  • Dien thoai: +61 3 9123 4567
  • Email: info@mellink.net.au
  • Website: https://mellink.net.au

Bai viet duoc cap nhat tháng 7/2026. Thong tin co the thay doi theo chinh sach cua Chinh phu Úc. Vui long lien he MelLink de duoc tu van chinh xac nhat cho truong hop cua ban.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

🇦🇺 Xin Visa Du Học Úc 2026 — Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A đến Z

✈️ Du học Úc 2026 đang mở ra nhiều cơ hội mới cho sinh viên Việt Nam với chính sách visa Subclass 500 được cập nhật. Từ yêu cầu Genuine Student (GS) thay thế GTE, mức tài chính $29,710 AUD/năm, đến quyền làm việc 48 giờ/fortnight — bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ mọi điều kiện để xin visa du học Úc thành công trong năm 2026.

📋 Tổng quan về Visa Du học Úc Subclass 500

Visa Subclass 500 là loại visa dành cho sinh viên quốc tế muốn theo học các khóa học toàn thời gian tại Úc, bao gồm chương trình đại học, sau đại học, cao đẳng, dự bị, và cả các khóa học tiếng Anh (ELICOS). Đây là loại visa phổ biến nhất dành cho du học sinh Việt Nam.

Kể từ tháng 3/2024, Bộ Di trú Úc đã chính thức thay thế yêu cầu Genuine Temporary Entrant (GTE) bằng Genuine Student (GS) — một bước chuyển mang tính cách mạng trong quy trình xét duyệt visa. Thay vì chứng minh ý định tạm thời, bạn nay chỉ cần chứng minh mình là một học sinh thực thụ với kế hoạch học tập rõ ràng.

Visa du học Úc cho phép bạn:

  • Tham gia khóa học toàn thời gian tại cơ sở giáo dục đã đăng ký CRICOS
  • Làm việc tối đa 48 giờ mỗi fortnight (2 tuần) trong thời gian học
  • Làm việc không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức
  • Đi cùng gia đình (vợ/chồng và con cái) với visa phụ thuộc

✅ Điều kiện xin Visa Du học Úc 2026

1. Yêu cầu Genuine Student (GS) — Thay thế GTE

Yêu cầu Genuine Student (GS) là cải cách quan trọng nhất trong chính sách visa du học Úc. Thay vì câu hỏi “Bạn có ý định về nước không?”, giờ đây Bộ Di trú sẽ tập trung đánh giá:

  • Lý đó bạn chọn Úc và chọn trường học cụ thể
  • Kế hoạch học tập chi tiết và sự phù hợp với nền tảng học vấn trước đây
  • Giá trị của khóa học đối với sự nghiệp tương lai của bạn
  • Lịch sử di trú, học tập và làm việc tại Úc (nếu có)

Bạn sẽ cần nộp Tuyên bố GS (Genuine Student Statement) dài tối đa 300 từ cùng với đơn xin visa. Tham khảo thêm tại trang chủ của Bộ Di trú Úc.

2. Yêu cầu tiếng Anh

Từ năm 2024, yêu cầu tiếng Anh cho visa du học Úc đã được điều chỉnh tăng nhẹ. Cụ thể:

Loại khóa họcIELTS tối thiểuIELTS từng kỹ năngTOEFL iBTPTE Academic
Đại học / Cao học6.05.56450
Dự bị / Foundation5.55.05242
ELICOS (Tiếng Anh)5.04.53530
Chương trình học nghề VET5.55.04642

Một số trường hợp có thể được miễn yêu cầu tiếng Anh: học sinh từ các quốc già nói tiếng Anh, hoặc đã hoàn thành chương trình học từ 5 năm trở lên bằng tiếng Anh tại các quốc già được công nhận.

3. Yêu cầu tài chính — Muc chi phi 2026

Bạn cần chứng minh đủ khả năng tài chính để chi trả cho học phí, đi lại và sinh hoạt tại Úc. Mức chi phí sinh hoạt tối thiểu theo quy định năm 2026 là:

Khoản mụcMuc chi phi (AUD/năm)
Sinh hoạt phí (bản thân)$29,710
Sinh hoạt phí (vợ/chồng đi cùng)$10,394
Sinh hoạt phí (con cái đi cùng)$4,449
Học phí (trung bình)$20,000 – $45,000
Bảo hiểm OSHC (1 năm)$600 – $1,200
Vé máy bay khứ hồi$1,500 – $3,000

Giấy tờ chứng minh tài chính bao gồm: sổ tiết kiệm (tối thiểu 3-6 tháng), hợp đồng lao động, bảng lương, giấy tờ nhà đất, hoặc giấy chứng nhận vay vốn ngân hàng. Xem thêm tại bài viết chi phí du học Úc chi tiết.

4. Bảo hiểm Y tế OSHC

Overseas Student Health Cover (OSHC) là bắt buộc với mọi du học sinh trong suốt thời gian học tại Úc. OSHC giúp bạn chi trả chi phí y tế, khám bác sĩ, thuốc men và nằm viện. Các nhà cung cấp OSHC phổ biến gom: Medibank, Allianz, Bupa, nib, và AHM.

Mức phí OSHC dao động từ $600 – $1,200 AUD/năm tùy theo gói bảo hiểm và nhà cung cấp.

5. Khám sức khỏe

Phần lớn người xin visa du học Úc đều phải khám sức khỏe tại các trung tâm y tế được Bộ Di trú chỉ định. Các hạng mục kham gom: khám tổng quát, chụp X-quang phổi, xét nghiệm máu (HIV, viêm gan B), và xét nghiệm lao tố nếu cần.

Kết quả khám sức khỏe có giá trị trong 12 tháng. Bạn nên đặt lịch khám ngày sau khi nhận được thư mời từ hệ thống ImmiAccount.

🏺 Quyen làm việc — 48 giờ mỗi fortnight

Một điểm hấp dẫn của visa du học Úc là quyền làm việc hợp pháp. Từ tháng 7/2024, giới hạn làm việc đã được điều chỉnh lên 48 giờ mỗi fortnight (2 tuần), tương đương khoang 24 giờ/tuần trong thời gian học. Vào kỳ nghỉ chính thức, bạn có thể làm việc không giới hạn.

Với mức lương tối thiểu tại Úc là $24.10 AUD/giờ (tính đến 2025-2026), bạn có thể kiếm thêm khoang $1,150 AUD/tuan để trang trải sinh hoạt phi. Đây là cơ hội tuyệt vời để vừa học vừa trải nghiệm môi trường làm việc quốc tế.

Các công việc phổ biến cho dù học sinh: nhân viên phục vụ nha hang, barista, trợ lý bán hàng, già sư, giao hàng, và trợ lý nghiên cứu tại trường.

💰 Lệ phí Visa Du học Úc 2026

Lệ phí xin visa Subclass 500 tính đến tháng 7/2026 là:

Đối tượngLe phi (AUD)
Người xin chính (Primary applicant)$2,000
Vo/chong đi cùng (Partner)$1,000
Con cái đi cùng mỗi người (Dependent child)$500

Lệ phí này thường được điều chỉnh vào ngày 1 tháng 7 hàng năm theo chỉ số CPI. Bạn có thể tham khảo thêm tại bài viết lệ phí visa Úc cập nhật.

📝 Quy trình xin Visa Du học Úc từng bước

Dưới đây là quy trình chuẩn để xin visa du học Úc năm 2026:

  1. Chọn trường và khóa học — Tìm hiểu các truong được CRICOS đăng ký, chọn ngành phù hợp với định hướng nghề nghiệp và sở thích cá nhân.
  2. Nộp đơn xin nhập học — Chuẩn bị hồ sơ học tập (bảng điểm, bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh) và nộp cho trường. Nhan thư mời nhập học (Offer Letter).
  3. Nhan Confirmation of Enrolment (CoE) — Sau khi chấp nhận Offer và đóng học phí, trường sẽ cấp CoE — mã số bắt buộc để nộp visa.
  4. Chuẩn bị hồ sơ visa — Bao gồm: CoE, hộ chiếu, ảnh thẻ, chứng minh tài chính, kết quả khám sức khỏe, OSHC, tuyên bố GS, chứng chỉ tiếng Anh.
  5. Nop đơn xin visa online — Tạo tài khoản ImmiAccount trên homeaffairs.gov.au, điền đơn, tải lên tài liệu và đóng lệ phí.
  6. Chờ xét duyệt — Thời gian xét duyệt trung bình 4-8 tuần. Bạn có thể được yêu cầu bổ sung thông tin hoặc phỏng vấn.
  7. Nhận visa và lên đường — Khi visa được cấp, kiểm tra kỹ các điều kiện trên visa, mua vé máy bay và chuẩn bị hành trằng.

❓ Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Visa du học Úc có thời hạn bao lâu?
Visa Subclass 500 có thời hạn tương ứng với độ dài khóa học của bạn, thường từ 2-5 năm. Bạn sẽ được cấp thêm 2-3 tháng sau khi khóa học kết thúc để chuẩn bị về nước hoặc xin visa khác.

2. Sinh viên có thể mang gia đình đi cùng khong?
Co. Vo/chong và con cái dưới 18 tuổi có thể xin visa phụ thuộc (Subclass 500 Dependent). Vo/chong được phép làm việc tối đa 48 giờ/fortnight. Con cái được học miễn phí tại các trường công lập Úc.

3. Có thể xin visa du học Úc khi đã co visa du lịch khong?
Co, nhưng bạn cần nộp đơn xin visa du học mới và chờ được cấp trước khi bắt đầu khóa học. Không được phép chuyển đổi trực tiếp từ visa du lịch sang visa du học.

4. Thời gian xét duyệt visa mất bao lâu?
Thời gian xét duyệt trung bình của visa Subclass 500 là 4-8 tuần. Tuy nhiên, tùy thuộc vào độ phức tạp và mùa cao điểm, có thể kéo dài đến 12 tuần. Bạn nên nộp đơn ít nhất 3-4 tháng trước ngày nhập học.

5. Nếu bị từ chối visa, có thể nộp lại khong?
Co. Bạn có thể nộp lại đơn mới với thông tin bổ sung hoặc kháng cáo lên Tòa án Kháng cáo Hành chính (AAT). MelLink sẽ hỗ trợ bạn xác định nguyên nhân bị từ chối và chuẩn bị hồ sơ mạnh hơn.

6. Sinh viên có thể ở lại Úc làm việc sau khi tốt nghiệp khong?
Co. Visa tốt nghiệp tạm thời Subclass 485 cho phép bạn ở lại làm việc 2-4 năm sau khi tốt nghiệp, tùy theo ngành học và trình độ. Đây là bước đệm quan trọng để xin định cư Úc visa 190.

7. Co cần phải phỏng vấn xin visa khong?
Không phải ai cũng cần phỏng vấn. Bộ Di trú có thể yêu cầu phỏng vấn qua điện thoại hoặc video nếu hồ sơ cần làm rõ thêm thông tin, đặc biệt là về mục đích học tập và tài chính.

🤝 MelLink — Đồng hành cùng bạn chinh phục visa du học Úc

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú và du học Úc, MelLink Migration đã hỗ trợ hàng nghìn sinh viên Việt Nam hiện thực hóa giấc mơ du học tại xứ sở chuột túi. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện:

  • Từ van chọn trường và ngành học phù hợp
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ nhập học và xin visa
  • Soạn thảo Tuyên bố GS chuyên nghiệp
  • Hướng dẫn chứng minh tài chính và khám sức khỏe
  • Xử lý các trường hợp visa phức tạp hoặc đã bị từ chối

Liên hệ ngay với MelLink để được tư vấn miễn phí:

  • Địa chỉ: Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011
  • Điện thoại: +61 3 9689 3508
  • Email: info@mellink.net.au
  • Website: mellink.net.au

Tham khảo thêm các bài viết liên quan:

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Danh sách ngành nghề định cư Úc 2026

Bài viết được cập nhật tháng 7/2026. Nếu bạn đang tìm kiếm con đường định cư Úc diện tay nghề, việc đầu tiên và quan trọng nhất là ngành nghề của bạn có nằm trong danh sách ngành nghề được định cư tại Úc hay không. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hệ thống danh sách ngành nghề tay nghề Úc năm 2026 — từ MLTSSL, STSOL, ROL đến danh sách nghề ưu tiên của Victoria.

1. 📋 Tổng quan: Hệ thống danh sách ngành nghề tay nghề Úc 2026

Từ năm 2024–2026, Chính phủ Úc đã thực hiện những thay đổi lớn trong hệ thống di trú tay nghề, bao gồm việc thay thế TSS visa (482) bằng visa Skills in Demand và giới thiệu Core Skills Occupation List (CSOL) mới. Dưới đây là các danh sách ngành nghề quan trọng bạn cần biết:

Danh SáchÁp Dụng Cho VisaĐặc Điểm
MLTSSL
(Medium and Long-term Strategic Skills List)
Visa 189, 190, 186, 491 (state nominated), 482 (Core Skills stream)Danh sách nghề dài hạn — có thể xin PR trực tiếp. Gồm các ngành IT, kỹ sư, y tế, giáo viên, thợ lành nghề…
STSOL
(Short-term Skilled Occupation List)
Visa 482 (Short-term stream), 190 (một số bang), 491Danh sách nghề ngắn hạn — thường chỉ xin được visa tạm thời, khó xin PR trực tiếp
ROL
(Regional Occupation List)
Visa 491, 494, 482 (DAMA)Danh sách nghề cho khu vực vùng regional — ưu đãi riêng cho từng vùng
CSOL
(Core Skills Occupation List)
Visa Skills in Demand (Core Skills stream)Danh sách mới từ cuối 2024 — ~450 ngành nghề, thay thế hệ thống cũ cho visa bảo lãnh

2. 🇦🇺 Visa nào dùng danh sách ngành nghề nào?

Mỗi loại visa định cư tay nghề yêu cầu ngành nghề của bạn nằm trong một danh sách cụ thể:

Loại VisaMô TảDanh Sách Nghề Yêu Cầu
Visa 189
Skilled Independent
PR không cần bảo lãnh — tự do điểm đếnMLTSSL
Visa 190
Skilled Nominated
PR được tiểu bang bảo lãnhMLTSSL + STSOL (tuỳ bang)
Visa 491
Skilled Work Regional
Tạm trú 5 năm → PR sau 3 nămMLTSSL + STSOL + ROL
Visa 186
Employer Nomination
PR do chủ lao động bảo lãnhMLTSSL
Visa 482 (Skills in Demand)
Core Skills stream
Visa lao động tay nghề mới (thay TSS)CSOL (Core Skills Occupation List)

3. 🎯 Danh sách ngành nghề Victoria 2025–2026

Victoria là một trong những bang có chương trình nomination (bảo lãnh) tích cực nhất cho visa 190 và 491. Danh sách ngành nghề Victoria thay đổi theo từng năm và tập trung vào các lĩnh vực:

  • 🏥 Y tế & Chăm sóc sức khỏe — Y tá, Bác sĩ đa khoa, Chuyên gia y tế, Điều dưỡng
  • 💻 Công nghệ thông tin (ICT) — Software Engineer, ICT Security Specialist, Data Scientist, AI Specialist
  • 🔧 Kỹ thuật — Civil Engineer, Electrical Engineer, Mechanical Engineer, Engineering Manager
  • 🏗️ Xây dựng — Construction Manager, Project Builder, Architect, Quantity Surveyor
  • 🎓 Giáo dục — Secondary Teacher, Early Childhood Teacher, Special Education Teacher
  • 🔬 Khoa học & Nghiên cứu — Medical Laboratory Scientist, Veterinarian, Agricultural Scientist

📌 Lưu ý: Victoria thường ưu tiên các ngành nghề thuộc lĩnh vực STEMM (Science, Technology, Engineering, Mathematics, Medical) và không yêu cầu ngành nghề phải nằm trong danh sách riêng — hầu hết các ngành trên MLTSSL và STSOL đều được xem xét.

4. 💼 Ngành nghề hot — cơ hội định cư cao 2026

Dựa trên dữ liệu từ Bộ Nội vụ Úc và các kỳ xét duyệt gần đây, dưới đây là những ngành nghề có tỷ lệ mời cao và cơ hội định cư tốt trong năm 2026:

Ngành NghềMã ANZSCOĐiểm Thường CầnGhi Chú
Registered Nurses254465–75Nhu cầu cao nhất, mời đều mỗi kỳ
Software Engineer261385–95Cạnh tranh cao, cần điểm cao
Civil Engineer233275–85Nhu cầu xây dựng cao tại Victoria
Secondary School Teacher241465–75Thiếu giáo viên toàn quốc
Chef / Cook351365–75Cần sponsor, TSMIT $79,499
ICT Security Specialist262180–90An ninh mạng đang hot
Social Worker272565–75Nhu cầu cao, dễ đạt điểm

5. 📝 Làm thế nào để kiểm tra ngành nghề của bạn?

Để biết ngành nghề của bạn có nằm trong danh sách định cư Úc hay không, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Tra cứu mã ANZSCO — Mỗi ngành nghề tại Úc có một mã số ANZSCO 4-6 chữ số (ví dụ: Software Engineer = 261313).
  2. Kiểm tra trên MLTSSL/STSOL/ROL — Truy cập trang web của Home Affairs để tra cứu danh sách mới nhất.
  3. Kiểm tra yêu cầu skills assessment — Mỗi ngành nghề yêu cầu đánh giá tay nghề bởi một cơ quan đánh giá cụ thể (ACS cho IT, Engineers Australia cho kỹ sư, ANMAC cho y tá…).
  4. Liên hệ MelLink — Đội ngũ chuyên viên di trú của MelLink có thể giúp bạn đánh giá hồ sơ nhanh chóng.

6. 🛡️ Skills Assessment — Đánh giá tay nghề

Đây là bước bắt buộc trước khi nộp bất kỳ hồ sơ định cư tay nghề nào. Bạn cần chứng minh trình độ và kinh nghiệm làm việc của mình đáp ứng tiêu chuẩn Úc. Mỗi ngành nghề có một cơ quan đánh giá riêng:

  • 💻 ACS (Australian Computer Society) — cho ngành IT
  • 🔧 Engineers Australia — cho kỹ sư các ngành
  • 🏥 ANMAC (Australian Nursing and Midwifery Accreditation Council) — cho y tá
  • 🎓 AITSL (Australian Institute for Teaching and School Leadership) — cho giáo viên
  • 👨‍🍳 VETASSESS — cho nhiều ngành nghề tay nghề khác (quản lý, đầu bếp, kỹ thuật viên…)

📞 MelLink có thể giúp gì cho bạn?

MelLink Melbourne với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học và định cư Úc, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn:

  • Đánh giá hồ sơ miễn phí — kiểm tra ngành nghề, điểm số, cơ hội định cư
  • Hướng dẫn skills assessment — chuẩn bị hồ sơ đánh giá tay nghề
  • Xin visa 190/491/189 — hỗ trợ làm hồ sơ xin PR hoặc tạm trú
  • Victoria nomination — tư vấn chiến lược xin bảo lãnh tiểu bang Victoria
  • Visa Skills in Demand (482) — hỗ trợ người lao động và chủ doanh nghiệp

📩 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí!

MelLink Melbourne
📍 Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011
📞 +61 3 9689 3508
🌐 https://mellink.net.au

❓ FAQ — Những câu hỏi thường gặp

Hỏi: Làm sao để biết ngành nghề của tôi có trong danh sách định cư Úc không?

Đáp: Bạn có thể tra cứu mã ANZSCO của ngành nghề của mình trên trang web Department of Home Affairs. Nếu cần hỗ trợ, hãy liên hệ MelLink để được kiểm tra miễn phí.

Hỏi: MLTSSL và STSOL khác nhau thế nào?

Đáp: MLTSSL là danh sách nghề dài hạn — cho phép xin PR trực tiếp qua visa 189, 186, 190. STSOL là danh sách ngắn hạn — thường chỉ xin được visa tạm thời hoặc visa 190/491 tuỳ bang.

Hỏi: Tôi là đầu bếp (Chef), có cơ hội định cư Úc không?

Đáp: Có. Chef (mã 3513) nằm trong MLTSSL. Bạn cần có chủ lao động bảo lãnh với mức lương tối thiểu $79,499/năm (TSMIT 2026) và hoàn thành skills assessment với VETASSESS. Xem thêm mức lương TSMIT & CSIT 2026.

Hỏi: Ngành IT của tôi có cần điểm cao không?

Đáp: Các ngành IT (Software Engineer, ICT Business Analyst, ICT Security Specialist) thường cần điểm từ 85–95 do số lượng hồ sơ rất lớn. Bạn nên cố gắng tối đa điểm số qua IELTS, kinh nghiệm làm việc, và học thạc sĩ tại Úc.

Hỏi: Victoria có danh sách ngành nghề riêng không?

Đáp: Victoria không có danh sách ngành nghề đóng — họ xét hồ sơ dựa trên nhu cầu kinh tế của bang. Tuy nhiên, các ngành STEMM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Y tế, Toán học) luôn được ưu tiên. Xem thêm visa 190 định cư Úc 2026.

Hỏi: CSOL là gì và khác gì MLTSSL?

Đáp: Core Skills Occupation List (CSOL) là danh sách ngành nghề mới dành riêng cho visa Skills in Demand (thay thế TSS 482). CSOL có khoảng 450 ngành nghề — rộng hơn MLTSSL. Tuy nhiên, CSOL chỉ áp dụng cho visa bảo lãnh việc làm, không phải visa độc lập 189.

Hỏi: Tôi cần bao nhiêu điểm để được mời định cư?

Đáp: Tối thiểu 65 điểm (bao gồm 5 điểm từ bang bảo lãnh). Tuy nhiên, điểm mời thực tế thường cao hơn — từ 75–95 tuỳ ngành nghề. Bạn có thể tham khảo 6 cách định cư Úc để biết thêm chi tiết.


Bài viết được cập nhật ngày 14/7/2026. Nguồn tham khảo: Department of Home Affairs, Skills Australia, Live in Melbourne. Danh sách ngành nghề có thể thay đổi theo từng kỳ tài chính — vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trên trang web chính thức của Home Affairs.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, VIC 3011 – +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Ba Đình – hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Úc bỏ tờ khai nhập cảnh giấy 2026

Chào bạn, nếu bạn đang chuẩn bị du học, sang Úc làm việc hoặc đoàn tụ gia đình, có một tin quan trọng về thủ tục nhập cảnh mà bạn cần biết: Chính phủ Úc vừa công bố loại bỏ hoàn toàn thẻ khai báo nhập cảnh bằng giấy (Incoming Passenger Card) và chuyển sang hình thức tờ khai kỹ thuật số (Australian Travel Declaration) — giúp hành khách tiết kiệm thời gian và giảm phiền hà khi làm thủ tục nhập cảnh.

1. 📋 Tổng quan: Thẻ khai báo giấy sắp bị khai tử

Trong nhiều thập kỷ qua, bất kỳ ai nhập cảnh vào Úc đều phải điền Incoming Passenger Card (thẻ khai báo hành khách nhập cảnh) — một mẫu giấy yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân và khai báo các loại thực phẩm, thực vật, động vật mang theo. Đây luôn là một thủ tục gây phiền toái, đặc biệt với hành khách vừa trải qua chặng bay đường dài. Nếu bạn đang tìm hiểu về cẩm nang du học Úc toàn diện, hãy tham khảo bài viết chi tiết của MelLink.

Nội DungChi Tiết
Thay đổi chínhBỏ thẻ khai báo giấy → chuyển sang tờ khai kỹ thuật số (Australian Travel Declaration)
Ngân sách đầu tư$56,1 triệu AUD trong 4 năm
Thử nghiệm ban đầuQantas (Brisbane, Sydney, Melbourne) — đã thành công
Mở rộng cuối 2026Perth, Adelaide
Triển khai toàn bộ12–18 tháng tới (tất cả hãng bay & cảng biển)

📌 Bài viết được cập nhật theo thông tin từ The Guardian ngày 13/7/2026.

2. 📅 Lộ trình triển khai

Chính phủ Albanese đã công bố kế hoạch triển khai tờ khai kỹ thuật số theo các giai đoạn:

Giai ĐoạnThời GianPhạm Vi
Thử nghiệm (đã hoàn tất)Đã thực hiệnQantas — Brisbane, Sydney, Melbourne
Mở rộngCuối năm 2026Perth, Adelaide
Triển khai toàn diện12–18 tháng tớiTất cả hãng bay & cảng biển trên toàn Úc

3. 📱 Tờ khai kỹ thuật số hoạt động thế nào?

Theo thông báo của chính phủ, tờ khai kỹ thuật số Australian Travel Declaration sẽ hoạt động theo các bước sau:

  1. Khai báo trước chuyến bay — Hành khách điền tờ khai qua ứng dụng của hãng bay hoặc qua webform, trước khi lên máy bay.
  2. Thử nghiệm trên Qantas đã cho thấy hành khách có thể hoàn thành tờ khai ngay trong ứng dụng Qantas trước giờ bay.
  3. Dữ liệu được thu thập từ trước — giúp giảm thủ công và tăng chất lượng đánh giá rủi ro an ninh & sinh học.
  4. Tích hợp sinh trắc học — hướng tới trải nghiệm biên giới kỹ thuật số liền mạch (seamless digital border experience).

Bộ trưởng Thương mại và Du lịch, ông Don Farrell, cho biết quy trình nhập cảnh đơn giản và nhanh hơn sẽ giúp “du khách dành ít thời gian điền đơn hơn và nhiều thời gian hơn để tận hưởng những gì Úc mang lại”.

Bộ trưởng Nội vụ, ông Tony Burke, nhấn mạnh việc hiện đại hóa là “cần thiết cho sự thịnh vượng và an ninh quốc gia của Úc” và sẽ tạo ra “quy trình biên giới liền mạch” cho du khách quốc tế và người dân Úc.

4. 🌏 Kinh nghiệm quốc tế và lợi ích kinh tế

Hệ thống khai báo kỹ thuật số cho hành khách nhập cảnh đã được vận hành tại nhiều sân bay lớn trên thế giới, bao gồm Nhật Bản, Singapore và New Zealand. Việc Úc chuyển đổi sang hệ thống này là phù hợp với xu hướng toàn cầu.

Theo một báo cáo năm 2024 của Phòng Thương mại và Công nghiệp Úc (ACCI), hệ thống giấy tờ hiện tại bị gọi là “cổ hủ” (antiquated) và có nguy cơ làm tổn hại đến danh tiếng của Úc như một điểm đến du lịch hấp dẫn. Báo cáo cũng chỉ ra rằng việc hiện đại hóa hệ thống nhập cảnh và xuất cảnh có thể mang lại thêm $50 tỷ AUD mỗi năm cho nền kinh tế Úc.

5. 🛡️ Cam kết về an ninh sinh học

Bộ trưởng Nông nghiệp, bà Julie Collins, khẳng định chính phủ “sẽ không bao giờ thỏa hiệp về an ninh sinh học”. Bà cho biết: “Hiện đại hóa biên giới là một phần quan trọng trong việc duy trì sự bảo vệ đó.”

Điều này có nghĩa là các yêu cầu khai báo thực phẩm, thực vật, động vật và các mặt hàng nhạy cảm khác vẫn được giữ nguyên — chỉ khác là bạn sẽ khai báo qua nền tảng kỹ thuật số thay vì tờ giấy.

6. 🎯 Ý nghĩa đối với du học sinh và người Việt sang Úc

Đối với các bạn du học sinh và người Việt nhập cảnh vào Úc, việc chuyển đổi này mang lại một số lợi ích thiết thực. Nếu bạn đang chuẩn bị xin visa du học Úc 2026, đây là tin vui giúp thủ tục nhập cảnh bớt căng thẳng hơn:

  • Không cần viết tay trên giấy — tránh sai sót do điền thiếu thông tin hoặc chữ viết khó đọc.
  • Tiết kiệm thời gian — khai báo trước chuyến bay, không phải loay hoay tìm bút và điền trên máy bay sau chặng đường dài.
  • Giảm tiếp xúc giấy tờ — thuận tiện hơn, nhất là với các bạn đi lần đầu.
  • Thông tin được xử lý trước — giúp quy trình nhập cảnh tại sân bay nhanh hơn.
  • Dễ dàng cập nhật — khi có thay đổi về quy định kiểm dịch, hệ thống kỹ thuật số có thể cập nhật ngay lập tức.

Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học hoặc định cư tại Úc, đừng quên tìm hiểu thêm về các thủ tục nhập cảnh và chi phí du học Úc để có sự chuẩn bị tốt nhất.

📞 MelLink có thể giúp gì cho bạn?

MelLink Melbourne chuyên hỗ trợ du học sinh và người Việt định cư tại Úc với các dịch vụ:

  • 🎓 Tư vấn du học — các trường tại Victoria, săn học bổng, làm hồ sơ xin visa
  • 📄 Hỗ trợ xin visa du học (Visa 500), visa thăm thân, visa lao động — xem thêm bảng phí visa Úc mới nhất
  • 🏠 Định cư diện tay nghề (Visa 190, 491) — hỗ trợ xin nomination Victoria. Tìm hiểu visa 190 định cư Úc 2026
  • 📋 Hướng dẫn thủ tục nhập cảnh — dịch thuật, khai báo hải quan, chuẩn bị hành lý

📩 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí!

MelLink Melbourne
📍 Level 1/29A Leeds St, Footscray VIC 3011
📞 +61 3 9689 3508
🌐 https://mellink.net.au

❓ FAQ — Những câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào tôi phải bắt đầu sử dụng tờ khai kỹ thuật số?

Đáp: Hiện tại, thử nghiệm đã thành công trên các chuyến bay Qantas đến Brisbane, Sydney, Melbourne. Đến cuối năm 2026, chương trình sẽ mở rộng đến Perth và Adelaide. Trong vòng 12–18 tháng tới, tất cả các hãng bay và cảng biển sẽ áp dụng. Trong thời gian chuyển tiếp, thẻ giấy vẫn được chấp nhận.

Hỏi: Tôi có cần tải ứng dụng gì không?

Đáp: Ban đầu, tờ khai sẽ có sẵn qua webform (không cần tải app). Sau đó, chính phủ sẽ hợp tác với các hãng bay để tích hợp vào ứng dụng của hãng. Trên thử nghiệm Qantas, hành khách khai báo trực tiếp trong app Qantas trước giờ bay.

Hỏi: Tôi có còn phải khai báo thực phẩm, thuốc men không?

Đáp: Có. Các yêu cầu khai báo về an ninh sinh học (thực phẩm, thực vật, động vật, sản phẩm gỗ…) vẫn được giữ nguyên. Chỉ khác là bạn sẽ khai báo qua nền tảng kỹ thuật số thay vì tờ giấy. Bộ trưởng Nông nghiệp đã cam kết “không bao giờ thỏa hiệp về an ninh sinh học”.

Hỏi: Tờ khai kỹ thuật số có thu phí không?

Đáp: Hiện tại chưa có thông tin về việc thu phí tờ khai kỹ thuật số. Chính phủ đã đầu tư $56,1 triệu AUD để hiện đại hóa hệ thống sân bay và triển khai chương trình này.

Hỏi: Tôi bay từ Việt Nam sang Úc với hãng khác ngoài Qantas, khi nào áp dụng?

Đáp: Việc triển khai cho tất cả các hãng bay sẽ diễn ra trong vòng 12–18 tháng tới. Nếu hãng bay của bạn chưa tham gia chương trình, bạn vẫn sẽ sử dụng thẻ khai báo giấy như bình thường trong thời gian chuyển tiếp.

Hỏi: Tôi có thể khai báo bằng tiếng Việt không?

Đáp: Thông tin chi tiết về ngôn ngữ hỗ trợ chưa được công bố. Tuy nhiên, hệ thống kỹ thuật số hiện đại thường hỗ trợ đa ngôn ngữ. Thẻ giấy hiện tại đã có bản tiếng Việt, nên nhiều khả năng tờ khai kỹ thuật số cũng sẽ hỗ trợ tiếng Việt.

Hỏi: Làm sao để cập nhật thông tin mới nhất về quy định nhập cảnh Úc?

Đáp: Bạn có thể theo dõi trang web của Australian Border Force hoặc truy cập Department of Home Affairs để biết thông tin chính thức. Ngoài ra, hãy theo dõi MelLink để cập nhật những tin tức mới nhất về du học và định cư Úc.


Bài viết được cập nhật ngày 14/7/2026. Nguồn: The Guardian — “Australia to ditch paper arrival cards for incoming travellers” (13/7/2026).

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Chỉ thị 115 Visa du học Úc 2026

0

Tóm tắt: Bộ Nội vụ Úc vừa chính thức siết chặt quy trình xét duyệt Visa du học (Subclass 500) bằng việc ban hành Chỉ thị Bộ trưởng số 115 (Ministerial Direction 115). Bài viết này từ MelLink sẽ phân tích chi tiết thứ tự ưu tiên xử lý hồ sơ mới, rủi ro từ “bẫy 80% chỉ tiêu”, và chiến lược giúp bạn xây dựng bộ hồ sơ Genuine Student (GS) hoàn hảo để tối ưu hóa tỷ lệ đậu Visa.


1. Ministerial Direction 115: Hệ Thống Phân Cấp Ưu Tiên Visa Du Học Mới

Để nâng cao chất lượng giáo dục quốc tế và kiểm soát dòng người nhập cư, Chính phủ Úc đã ban hành Chỉ thị 115 (Ministerial Direction 115) thay thế cho Chỉ thị 111 trước đó. Thay đổi mang tính bước ngoặt này xóa bỏ cơ chế “nộp trước – duyệt trước”, thay vào đó là hệ thống phân loại hồ sơ theo 3 mức độ ưu tiên rõ rệt:

Mức ưu tiênĐối tượng áp dụngThời gian xử lý dự kiến
Priority 1 (Cao nhất)• Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (PhD)
• Học sinh phổ thông (Schools)
• Trường nghề công lập (TAFE)
• Học viên ELICOS độc lập
Tốc độ xử lý nhanh nhất
Priority 2 (Trung bình)• Sinh viên học Cử nhân / Thạc sĩ tín chỉ tại các trường có tỷ lệ tuân thủ visa cao (trường ít rủi ro)Thời gian xử lý ổn định
Priority 3 (Thấp nhất)• Hồ sơ nộp vào các trường đã vượt ngưỡng chỉ tiêu năm
• Các trường thuộc nhóm độ rủi ro cao
Có thể kéo dài nhiều tháng

⚠️ Lưu ý từ MelLink: Nếu lộ trình học của bạn rơi vào nhóm Priority 3 hoặc các trường có độ rủi ro cao, thời gian xét duyệt có thể bị kéo dài đáng kể. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ sớm và chọn đúng trường là yếu tố sống còn.


2. Hiểm Họa Từ “Ngưỡng 80% Chỉ Tiêu” (NPL) – Vì Sao Phải Nộp Hồ Sơ Sớm?

Hệ thống quản lý sinh viên quốc tế mới áp dụng quy định về Mức kế hoạch quốc gia (National Planning Level – NPL), mang lại rủi ro lớn mang tên “Ngưỡng 80% chỉ tiêu”.

  • Cơ chế vận hành: Ngay khi một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục tuyển đủ 80% chỉ tiêu (Cap) được Chính phủ phân bổ trong năm, toàn bộ hồ sơ xin Visa nộp vào trường đó sau thời điểm này sẽ tự động bị đẩy xuống mức ưu tiên thấp nhất (Priority 3).
  • Hệ lụy đối với du học sinh: Hồ sơ của bạn có nguy cơ bị “ngâm” từ vài tháng đến nửa năm, dẫn đến việc lỡ kỳ nhập học chính (Intake) và buộc phải lùi lịch học (Defer), gây lãng phí thời gian và tăng áp lực tài chính.

💡 Mẹo từ MelLink: Hãy nộp hồ sơ ngay từ đầu kỳ tuyển sinh để đảm bảo trường chưa chạm ngưỡng. MelLink liên tục cập nhật danh sách các trường còn chỉ tiêu an toàn để bảo vệ quyền lợi cho học sinh.


3. Chinh Phục Tiêu Chuẩn “Genuine Student (GS)” Khắt Khe

Hệ thống đánh giá cũ GTE (Genuine Temporary Entrant) đã chính thức khép lại, nhường chỗ cho bài kiểm tra Genuine Student (GS) – Sinh viên Chân chính với tiêu chuẩn khắt khe hơn. Nhân viên xét duyệt (Case Officers) hiện tập trung chắt lọc chất lượng, loại bỏ các trường hợp “mượn danh du học để đi làm”.

Để vượt qua bộ lọc GS, hồ sơ của bạn phải chứng minh được 4 yếu tố cốt lõi sau thông qua bằng chứng xác thực (chứ không chỉ là lời khai):

  • Lộ trình học tập logic: Khóa học tại Úc phải có sự liên kết chặt chẽ với nền tảng học vấn hiện tại hoặc kinh nghiệm làm việc trước đó của bạn.
  • Giá trị thực tiễn của khóa học: Bạn phải chứng minh được khóa học này mang lại lợi ích gì cho tương lai nghề nghiệp khi trở về Việt Nam. Mức thu nhập kỳ vọng sau tốt nghiệp phải tương xứng với chi phí đầu tư du học.
  • Nguồn tài chính minh bạch: Cung cấp đầy đủ chứng từ, sổ sách chứng minh nguồn thu nhập ổn định và rõ ràng của người bảo trợ tài chính.
  • Lịch sử di trú sạch: Không vi phạm các điều khoản visa trước đây tại Úc cũng như bất kỳ quốc gia nào khác.

Đồng Hành Cùng MelLink – Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Đậu Visa Du Học Úc

Bức tranh du học Úc đang dịch chuyển mạnh mẽ sang xu hướng “chắt lọc chất lượng”. Đối với các bạn học sinh tại Việt Nam hoặc các bạn đang ở Úc muốn chuyển đổi lộ trình học, việc tự chuẩn bị hồ sơ mà không nắm rõ biến động chính sách sẽ tiềm ẩn rủi ro bị từ chối Visa rất cao.

Tại sao nên chọn MelLink?

  • Chiến lược cá nhân hóa: Phân tích sâu điểm mạnh/yếu để xây dựng bài giải trình GS thuyết phục nhất cho từng hồ sơ.
  • Cập nhật dữ liệu real-time: Nắm rõ danh sách các trường an toàn chưa chạm ngưỡng 80% chỉ tiêu để định hướng chính xác.
  • Hỗ trợ toàn diện: Tư vấn lộ trình tối ưu vào hệ thống trường TAFE ưu tiên hoặc săn học bổng tại các trường Đại học uy tín.

Đừng để giấc mơ Úc bị trì hoãn! Liên hệ ngay với MelLink.net.au hôm nay để được các chuyên gia di trú và giáo dục hàng đầu đánh giá hồ sơ hoàn toàn miễn phí.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan

Tài liệu tham khảo chính thức

Nên tham khảo các nguồn chính thức của Chính phủ Úc:

Chính sách du học Úc 2027: Cập nhật mới

0

Chào bạn, đối với kỳ tuyển sinh sinh viên quốc tế năm 2027, Chính phủ Úc vừa có những công bố rất quan trọng vào đầu tháng 7/2026 nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống giáo dục cũng như siết chặt chất lượng đầu vào.

Nếu bạn hoặc người thân đang có kế hoạch du học Úc vào năm 2027, dưới đây là những cập nhật chính sách mới nhất cần đặc biệt lưu tâm — bao gồm cả tin tốt và những điểm cần chuẩn bị kỹ lưỡng.


1. 🇦🇺 Giữ nguyên chỉ tiêu tuyển sinh (Cap) ở mức 295.000

Chính phủ Úc quyết định giữ nguyên chỉ tiêu sinh viên quốc tế mới (National Planning Level) cho năm 2027 ở mức 295.000 sinh viên, không tăng so với năm 2026.

  • Tổng giới hạn: 295.000 sinh viên cho toàn hệ thống.
  • Phân bổ cho các trường: Không có cơ sở giáo dục nào bị cắt giảm chỉ tiêu thấp hơn mức họ đang có của năm 2026. Các trường đại học ở khu vực vùng (Regional universities) vẫn tiếp tục được ưu tiên phân bổ chỉ tiêu cao để thu hút sinh viên.
  • Quản lý mới: Bắt đầu từ năm 2027, Ủy ban Giáo dục Đại học Úc (ATEC) sẽ là cơ quan trực tiếp giám sát việc phân bổ chỉ tiêu cho các trường đại học (tham khảo thêm tại education.gov.au).

📌 Ý nghĩa: Việc giữ nguyên cap cho thấy Úc vẫn duy trì chính sách kiểm soát số lượng nhưng không thắt chặt thêm. Điều này giúp thị trường du học ổn định, không có biến động lớn về chỉ tiêu. Bạn có thể cập nhật thêm vềbảng phí visa mới nhất tháng 7/2026.


2. 💰 Thay đổi về lệ phí Visa — Có lợi thế cho sinh viên Việt Nam

Đây là phần có nhiều thay đổi đáng chú ý nhất:

🔺 Tăng phí chung

Lệ phí xin Visa Du học (Student Visa)Visa Làm việc tạm thời sau tốt nghiệp (Temporary Graduate Visa) sẽ tăng thêm 25%. Cùng với đó, mức lương tối thiểu TSMIT & CSIT cho visa bảo lãnh cũng đã tăng lên $79,499 từ 1/7/2026.

✅ Tin vui: Ưu đãi cho khối ASEAN

Chính phủ sẽ áp dụng mức phí visa thấp hơn cho sinh viên đến từ các quốc gia ASEAN — trong đó có Việt Nam. Đây là một tín hiệu rất tích cực, khẳng định Việt Nam nằm trong nhóm thị trường trọng điểm của giáo dục Úc.

✅ Các trường hợp được hưởng mức phí ưu đãi khác

Bên cạnh ưu đãi cho ASEAN, mức phí thấp hơn cũng được áp dụng nếu bạn chỉ đăng ký học:

  • Các khóa Tiếng Anh chuyên sâu độc lập (ELICOS)
  • Các khóa học ngắn hạn không cấp bằng (non-award courses)

3. 🛡️ Những nhóm không bị ảnh hưởng bởi “Cap” 295.000

Giới hạn chỉ tiêu 295.000 sẽ không áp dụng đối với các nhóm sau — đồng nghĩa với việc xin học và xin visa có phần thông thoáng hơn:

Nhóm đối tượngLý do & Ưu đãi
🏫 Học sinh bậc Phổ thông (Schools)Không nằm trong diện điều chỉnh cap.
🔧 Sinh viên trường nghề công lập (TAFE)Chính phủ khuyến khích các nhóm ngành tay nghề đang thiếu hụt nhân lực.
🎓 Sinh viên nhận học bổng Chính phủĐược ưu tiên tuyệt đối.

📌 Mẹo nhỏ: Nếu bạn đang cân nhắc giữa đại học và TAFE, đây có thể là thời điểm tốt để xem xét các khóa học nghề — vừa không bị giới hạn chỉ tiêu, vừa mở ra cơ hội việc làm với tay nghề cao tại Úc. Tham khảo thêm review các ngành học phổ biến tại Victoria để chọn nguyện vọng phù hợp.


4. 📋 Lời khuyên chuẩn bị hồ sơ cho năm 2027

Vì chỉ tiêu tổng không tăng, sự cạnh tranh để lấy thư mời (Offer Letter) từ các trường đại học lớn vẫn sẽ khá gắt gao. Bạn nên có chiến lược chuẩn bị sớm:

🎯 Đối với học sinh lớp 12 tại Úc

Các hệ thống tuyển sinh của các bang đang bắt đầu mở cổng cho năm 2027:

BangHệ thống tuyển sinhThời gian mở cổng
NSWUACĐã mở từ tháng 4/2026
Victoria 🏠VTACĐầu tháng 8/2026 — Xem thứ hạng các trường tại Victoria

➡️ Nếu bạn đang học trung học tại Úc (đặc biệt là ở Victoria), hãy chú ý các mốc thời gian này để nộp nguyện vọng sớm.

🎯 Đối với sinh viên nộp hồ sơ từ Việt Nam

Các kỳ nhập học chính ở Úc thường rơi vào các mốc thời gian sau:

  • Kỳ 1: Tháng 2
  • Kỳ 2: Tháng 7
  • Kỳ 3: Tháng 10

Bạn nên chuẩn bị sẵn sàng:

  • Bảng điểm (GPA): Đảm bảo đáp ứng yêu cầu đầu vào của trường mục tiêu.
  • Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE): Nên thi trước ít nhất 6–8 tháng. Xem thêm cẩm nang du học Úc toàn diện để chuẩn bị hồ sơ tốt nhất.
  • Giữ chỗ sớm: Nộp đơn trước kỳ nhập học ít nhất 6–8 tháng.
  • Săn học bổng: Các suất từ 30% đến 100% học phí thường được xét duyệt sớm cho hồ sơ nộp trước.

📞 MelLink có thể giúp gì cho bạn?

Nếu bạn đang có kế hoạch du học Úc năm 2027, đội ngũ MelLink Education tại Footscray, Victoria — đối tác tư vấn du học chính thức — sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

  • 🎯 Tư vấn chọn trường và ngành học phù hợp xu hướng.
  • 📋 Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin học (Offer Letter) nhanh chóng.
  • ✈️ Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin Visa du học Úc (Subclass 500).
  • 🏠 Hỗ trợ tìm chỗ ở và định hướng hòa nhập khi vừa đến Úc.

📩 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết!


❓ FAQ — Những câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chỉ tiêu 295.000 có áp dụng cho tất cả các trường không?

  • Đáp: KHÔNG. Cap chỉ áp dụng cho các trường đại học. Các nhóm như học sinh phổ thông, trường nghề công lập TAFE và sinh viên nhận học bổng chính phủ hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Hỏi: Mức tăng 25% phí visa khi nào có hiệu lực?

  • Đáp: Dự kiến áp dụng từ năm 2027 theo công bố đầu tháng 7/2026. Tuy nhiên, sinh viên khối ASEAN (bao gồm Việt Nam) vẫn được hưởng mức ưu đãi riêng. Thông tin chính thức từ Bộ Di trú Úc (Home Affairs) sẽ được cập nhật liên tục trong thời gian tới.

Hỏi: ATEC là gì?

  • Đáp: ATEC (Australian Tertiary Education Commission) là Ủy ban Giáo dục Đại học Úc — cơ quan mới được thành lập để trực tiếp giám sát và quản lý việc phân bổ chỉ tiêu cho các trường đại học từ năm 2027.

Hỏi: Tôi có thể nộp hồ sơ du học Úc 2027 từ bây giờ không?

  • Đáp: HOÀN TOÀN CÓ THỂ. Các trường đại học Úc đã bắt đầu nhận hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 2/2027. Nộp hồ sơ sớm giúp bạn giữ chỗ an toàn và có nhiều cơ hội cạnh tranh học bổng giá trị cao hơn.

📞 Tư vấn cùng MelLink

MelLink đồng hành cùng du học sinh Việt Nam từ 2007, với văn phòng tại Footscray (Úc)Hà Nội (Việt Nam).

  • 🇦🇺 Footscray: Level 1/29A Leeds St, Footscray, VIC 3011 – ĐT: +61 3 9689 3508
  • 🇻🇳 Hà Nội: Số 9, lô E, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam – Email: hanoi@mellink.net.au

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bài liên quan