Visa 190 (Skilled Nominated visa) là visa thường trú (Permanent Residency) dành cho lao động tay nghề được chính quyền một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc bảo lãnh. Đây là một trong những lộ trình định cư phổ biến nhất cho người Việt Nam, đặc biệt với những ai đang học tập và làm việc tại Melbourne, Sydney, Brisbane hoặc các khu vực vùng.
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, phí Visa Application Charge (VAC) cho nhóm visa tay nghề đã tăng 25%, kéo theo chi phí xin visa 190 tăng từ $4,910 lên $6,140. Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin cập nhật về điều kiện, chi phí, quy trình và chiến lược để tối ưu hồ sơ xin visa 190 thành công.
Quyền Lợi Khi Định Cư Úc Bằng Visa 190
Sở hữu visa 190 mang lại cho bạn và gia đình những quyền lợi của một thường trú nhân Úc (Permanent Resident):
- 🏠 Định cư vĩnh viễn: Tự do sinh sống, học tập và làm việc tại Úc vô thời hạn. Trẻ em dưới 18 tuổi được học trường công lập hoàn toàn miễn phí.
- 🏥 Phúc lợi xã hội: Hưởng chế độ bảo hiểm y tế toàn dân Medicare và các phúc lợi an sinh xã hội.
- 👨👩👧👦 Bảo lãnh người thân: Được phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang Úc cùng định cư.
- ✈️ Tự do đi lại: Xuất nhập cảnh nước Úc trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp visa (sau 5 năm cần gia hạn Resident Return Visa).
- 🇦🇺 Nhập quốc tịch: Có cơ hội nộp đơn xin trở thành công dân Úc khi đủ điều kiện cư trú.
Điều Kiện Xin Visa 190 Mới Nhất (Tháng 7/2026)
Để nhận được thư mời (Invitation to Apply) và được cấp visa 190, ứng viên cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn sau:
- ✅ Bảo lãnh từ tiểu bang: Được cơ quan chính phủ của một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ tại Úc chấp thuận bảo lãnh (State Nomination).
- ✅ Thư mời (ITA): Nhận được thư mời nộp hồ sơ từ hệ thống SkillSelect.
- ✅ Ngành nghề phù hợp: Ngành nghề đăng ký phải thuộc danh sách nghề nghiệp ưu tiên của tiểu bang (STSOL hoặc MLTSSL).
- ✅ Thẩm định tay nghề: Đạt chứng nhận kiểm tra tay nghề (Skills Assessment) từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền.
- ✅ Thang điểm di trú: Đạt tối thiểu 65 điểm trên Points Test (bao gồm 5 điểm từ State Nomination). Điểm an toàn thực tế thường là 75–85+ tùy ngành.
- ✅ Độ tuổi: Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận thư mời.
- ✅ Tiếng Anh: Đạt tối thiểu Competent English (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc PTE tương đương).
- ✅ Sức khỏe & Lý lịch: Đạt yêu cầu kiểm tra sức khỏe và lý lịch tư pháp trong sạch.
Thành viên gia đình đi kèm: Vợ/chồng (hoặc De facto partner), con ruột/con riêng dưới 18 tuổi, và người thân phụ thuộc khác đủ điều kiện di trú.
Bảng Tính Điểm Di Trú (Points Test) Cho Visa 190
Hệ thống tính điểm là yếu tố quyết định. Dưới đây là bảng điểm chi tiết giúp bạn tự đánh giá hồ sơ của mình:
Lưu ý: Visa 190 được cộng thêm 5 điểm từ State Nomination.
| Tiêu Chí | Điểm Tối Đa | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Độ tuổi (25–32) | 30 | Độ tuổi lý tưởng để đạt điểm tối đa |
| Trình độ tiếng Anh (Superior — IELTS 8.0+) | 20 | PTE Academic 79+ tương đương |
| Trình độ học vấn (Tiến sĩ) | 20 | Cử nhân/Thạc sĩ: 15 điểm |
| Kinh nghiệm việc làm (8+ năm ngoài Úc) | 15 | Trong Úc 4+ năm: 15 điểm |
| State Nomination (Visa 190) | 5 | Bắt buộc cho visa 190 |
| Nghiên cứu tại Úc (tối thiểu 2 năm) | 5 | Dành cho du học sinh tốt nghiệp tại Úc |
| Chứng chỉ NAATI (dịch thuật) | 5 | Cộng thêm cho tiếng Việt |
| Kỹ năng nghề nghiệp (Occupational) | 10 | Các ngành được ưu tiên |
Chi Phí Xin Visa 190 (Cập Nhật Tháng 7/2026)
Từ ngày 1/7/2026, phí visa tay nghề đã tăng 25%. Dưới đây là bảng phí mới nhất:
| Hạng Mục | Phí Cũ | Phí Mới (Từ 1/7/2026) |
|---|---|---|
| Người nộp đơn chính | $4,910 | $6,140 |
| Người phụ thuộc ≥ 18 tuổi | $2,455 | $3,070 |
| Người phụ thuộc < 18 tuổi | $1,230 | $1,535 |
Các khoản phí phát sinh khác chưa bao gồm: Phí thẩm định tay nghề (Skills Assessment từ $500–$1,500 AUD), phí thi tiếng Anh (IELTS/PTE ~$300–$400), phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và phí dịch vụ của đại diện di trú (nếu có).
Quy Trình Xin Visa 190 Từ A–Z
Bước 1: Xác Định Ngành Nghề & Tiểu Bang
Chọn ngành nghề thuộc danh sách ưu tiên (MLTSSL hoặc STSOL) và xác định tiểu bang mục tiêu. Mỗi tiểu bang có danh sách ưu tiên và yêu cầu riêng. Ví dụ, Victoria thường ưu tiên ngành y tế, IT và kỹ thuật; NSW mở rộng cho nhiều ngành hơn.
Bước 2: Thẩm Định Tay Nghề & Thi Tiếng Anh
Hoàn thành Skills Assessment từ cơ quan thẩm định có thẩm quyền (VETASSESS, ACS, Engineers Australia…) và thi chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE) để tích lũy điểm số tối đa. Nếu đạt Superior English (IELTS 8.0+), bạn được cộng 20 điểm — rất quan trọng để cạnh tranh.
Bước 3: Nộp EOI & Xin Bảo Lãnh Tiểu Bang
Đăng ký Express of Interest (EOI) qua hệ thống SkillSelect và chọn tiểu bang muốn xin bảo lãnh. Tùy từng bang, bạn có thể cần nộp thêm Registration of Interest (ROI) riêng (ví dụ: Victoria yêu cầu ROI riêng qua hệ thống Live in Melbourne).
Bước 4: Nhận Thư Mời & Nộp Hồ Sơ Visa
Khi được bang chấp thuận và Bộ Di trú gửi Invitation to Apply (ITA), bạn có 60 ngày để nộp đầy đủ hồ sơ xin visa qua ImmiAccount. Chuẩn bị kỹ lưỡng tất cả giấy tờ trước khi nộp.
Bước 5: Chờ Xét Duyệt & Nhận Visa
Thời gian xét duyệt visa 190 hiện tại dao động từ 6 đến 12 tháng. Trong thời gian chờ, bạn có thể kiểm tra tiến độ qua ImmiAccount.
Giấy Tờ Cốt Lõi Cần Chuẩn Bị
- 📄 Bằng cấp & Kinh nghiệm: Bằng tốt nghiệp, bảng điểm, CV chi tiết, thư xác nhận công việc, chứng từ thuế, bảng lương, sao kê ngân hàng.
- 🔖 Chứng chỉ di trú: Kết quả thẩm định tay nghề (Skills Assessment), chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE).
- 🪪 Giấy tờ cá nhân: Hộ chiếu, giấy khai sinh, căn cước công dân, giấy đăng ký kết hôn/ly hôn (nếu có).
- 🏥 Sức khỏe & Tư pháp: Giấy khám sức khỏe từ bác sĩ được Bộ Di trú chỉ định, lý lịch tư pháp (Police Check).
Visa 190 vs Visa 491: Nên Chọn Diện Nào?
Nhiều ứng viên phân vân giữa visa 190 (PR ngay) và visa 491 (tạm thời 5 năm, lộ trình PR sau 3 năm). Dưới đây là so sánh nhanh:
| Tiêu Chí | Visa 190 | Visa 491 |
|---|---|---|
| Loại visa | Thường trú (PR) ngay | Tạm thời 5 năm |
| Thời gian lên PR | Ngay khi cấp | Sau 3 năm sống ở vùng regional |
| Điểm tối thiểu | 65 (thực tế 75–85+) | 65 (cạnh tranh thấp hơn) |
| Yêu cầu vùng | Tự do trên toàn Úc | Phải sống ở vùng regional |
| Phí visa (mới) | $6,140 | $6,140 |
Tham khảo thêm bài viết chi tiết: Chiến Lược Định Cư Úc 2026–2027 để hiểu rõ hơn về lộ trình phù hợp với bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Visa 190 có khác gì visa 189?
Visa 189 (Skilled Independent) không cần bảo lãnh tiểu bang và điểm thường cao hơn (90–95+). Visa 190 cần State Nomination và được cộng 5 điểm, phù hợp với người có điểm thấp hơn. Xem thêm 6 cách định cư Úc.
Sau khi được cấp visa 190, tôi có phải sống ở bang đã bảo lãnh không?
Về mặt pháp lý, bạn không bị ràng buộc phải ở lại bang đã bảo lãnh. Tuy nhiên, tinh thần của visa 190 là cam kết đóng góp cho bang đó. Bộ Di trú có thể xem xét điều này khi bạn nộp đơn xin Quốc tịch.
Điểm an toàn cho visa 190 hiện tại là bao nhiêu?
Tùy ngành nghề và tiểu bang, điểm an toàn thường dao động 75–85+. Ngành IT và Kế toán thường cần 85+ điểm, trong khi ngành Y tá/Điều dưỡng có thể chỉ cần 70–75.
Tôi có thể nộp hồ sơ xin visa 190 khi đang ở Úc không?
Có. Visa 190 cho phép nộp hồ sơ cả trong và ngoài nước Úc. Nếu bạn đang ở Úc trên visa 485, đây là lộ trình phổ biến. Xem thêm visa 485 mới nhất.
Chi phí tổng cộng cho một hồ sơ visa 190 là bao nhiêu?
Nếu nộp đơn một mình, tổng chi phí khoảng $7,000–$9,000 AUD bao gồm: phí visa $6,140 + Skills Assessment $800–$1,500 + thi IELTS/PTE ~$400 + khám sức khỏe ~$500 + dịch thuật/công chứng.
Cần Hỗ Trợ Xin Visa 190?
Với mức phí tăng 25% từ tháng 7/2026, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng để tránh mất phí oan. MelLink với hơn 19 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú và du học Úc sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
📞 Liên hệ MelLink ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí:
- 📍 Level 1, 29 Leeds St, Footscray VIC 3011
- 📞 +61 3 9689 3508
- 📧 info@mellink.net.au
- 🌐 mellink.net.au
Nguồn tham khảo: Department of Home Affairs (Australia), Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1), SkillSelect, các cơ quan thẩm định tay nghề.








