Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, Chính phủ Úc đã chính thức áp dụng đợt tăng phí visa lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Theo Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026, phí Visa Application Charge (VAC) tăng 25% trên hầu hết các loại visa, và một số loại tăng đến hơn 200%. Ngưỡng thu nhập tối thiểu cho visa bảo lãnh việc làm cũng được điều chỉnh theo chỉ số AWOTE.
Bài viết này cung cấp bảng giá đầy đủ và phân tích chi tiết về những thay đổi quan trọng nhất.
Tổng Quan Những Thay Đổi Chính
- Tăng 25% phí cơ bản trên hầu hết các loại visa diện tay nghề, bảo lãnh, du học và thăm thân
- Tăng trên 200% đối với visa Resident Return (RRV), Bridging Visa B và visa thân nhân công dân New Zealand
- Phí visa Partner (bảo lãnh vợ/chồng) lên đến AUD $11,710 — cao nhất trong hệ thống visa
- Visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) tăng lên AUD $5,750
- TSMIT và CSIT được điều chỉnh lên khoảng AUD $79,423 – $79,499
- Điều kiện tuổi Working Holiday được xét tại thời điểm nộp hồ sơ (thay vì khi cấp visa)
- Xử lý tuần tự bắt buộc cho visa Đào tạo Subclass 407
Phí Visa Tay Nghề & Bảo Lãnh Việc Làm
Phí cho visa định cư diện tay nghề tăng hơn AUD $1,200 cho người nộp đơn chính, làm gia tăng đáng kể chi phí ban đầu trên con đường định cư Úc.
| Mã số | Loại Visa | Phí cũ | Phí mới | Người phụ thuộc ≥18 | Người phụ thuộc <18 |
|---|---|---|---|---|---|
| 189 | Skilled Independent | $4,910 | $6,135 | $3,070 | $1,540 |
| 190 | Skilled Nominated | $4,910 | $6,140 | $3,070 | $1,535 |
| 491 | Skilled Work Regional | $4,910 | $6,140 | $3,070 | $1,535 |
| 186 | Employer Nomination Scheme | $4,910 | $6,140 | $3,070 | $1,535 |
| 494 | Skilled Employer Sponsored Regional | $4,910 | $6,140 | $3,070 | $1,535 |
| 482 | Skills in Demand (TSS) | $3,210 | $4,015 | $4,015 | $1,005 |
| 191 | Permanent Residence (Skilled Regional) | $505 | $630 | $315 | $160 |
Phí Visa Bảo Lãnh Gia Đình & Hôn Thê
Visa bảo lãnh vợ/chồng (Partner) vẫn là loại visa đắt nhất, với phí cơ bản vượt AUD $11,710. Đoàn tụ gia đình tại Úc đang trở thành một cam kết tài chính lớn.
| Mã số | Loại Visa | Phí cũ | Phí mới | Người phụ thuộc ≥18 |
|---|---|---|---|---|
| 820/801 | Partner (trong nước) | $9,365 | $11,710 | $5,860 |
| 309/100 | Partner (ngoài nước) | $9,365 | $11,710 | $5,860 |
| 300 | Prospective Marriage (hứa hôn) | $9,365 | $11,710 | $5,860 |
| 103 | Parent (không đóng góp) | $5,280 | $6,600 | $3,300 |
| 143 | Contributory Parent | $5,040 | $6,300 | $3,150 |
Phí Visa Du Học, Tốt Nghiệp & Đào Tạo
Con đường từ du học sang làm việc tại Úc đã thay đổi đáng kể. Phí visa du học sinh tiêu chuẩn tăng lên $2,500, trong khi visa Tốt nghiệp Tạm thời (Subclass 485) nay đã lên đến $5,750 — tăng gấp đôi so với đầu năm 2026.
| Mã số | Loại Visa | Phí cũ | Phí mới | Người phụ thuộc ≥18 |
|---|---|---|---|---|
| 500 | Du học sinh (tiêu chuẩn) | $2,000 | $2,500 | $1,530 |
| 500 | Du học sinh (ASEAN) | N/A | $2,050 | N/A |
| 500 | Du học sinh (Thái Bình Dương) | N/A | $745 | N/A |
| 590 | Student Guardian | $2,000 | $2,500 | — |
| 485 | Temporary Graduate | $4,600 | $5,750 | $2,875 |
| 407 | Training Visa | $430 | $535 | $535 |
Phí Visa Thăm Thân, Working Holiday & Các Loại Visa Đặc Biệt
| Mã số | Loại Visa | Phí cũ | Phí mới |
|---|---|---|---|
| 600 | Thăm thân (ngoài Úc) | $200 | $250 |
| 600 | Thăm thân (trong Úc) | $500 | $630 |
| 417/462 | Working Holiday (lần đầu) | $670 | $840 |
| 417/462 | Working Holiday (lần 2–3) | $670 | $1,000 |
| 155/157 | Resident Return Visa (RRV) | $490 | $1,475 |
| 461 | Thân nhân công dân New Zealand | $445 | $1,330 |
| 020 | Bridging Visa B (xin đi lại) | $190 | $575 |
Đáng chú ý nhất là Resident Return Visa (RRV) và Bridging Visa B với mức tăng trên 200%, gây nhiều tranh cãi vì ảnh hưởng nặng nề đến những người đã định cư tại Úc nhưng cần đi lại quốc tế.
Ngưỡng Thu Nhập Tối Thiểu Mới (TSMIT & CSIT) – Tháng 7/2026
Ngưỡng TSMIT và CSIT được điều chỉnh tăng 3.8% từ ngày 1/7/2026, dựa trên chỉ số AWOTE.
| Ngưỡng | Mức cũ | Mức mới (Tháng 7/2026) |
|---|---|---|
| TSMIT / CSIT | $76,515 | ~$79,423 – $79,499 |
| Specialist Skills Threshold | ~$141,200 | ~$146,576 – $146,717 |
Lưu ý: Có sự chênh lệch nhỏ trong số liệu được công bố. Người sử dụng lao động nên tham vấn chuyên viên di trú để xác nhận ngưỡng áp dụng chính xác trước khi nộp hồ sơ bảo lãnh.
Các Thay Đổi Quan Trọng Khác
Điều Kiện Tuổi Working Holiday
Điều kiện tuổi cho visa Subclass 417 và 462 nay được xét tại thời điểm nộp hồ sơ thay vì khi cấp visa. Điều này bảo vệ người nộp đơn đủ tuổi khi nộp hồ sơ khỏi bị từ chối do chậm trễ xử lý. Độ tuổi tối đa cho Subclass 417 cũng được nâng từ 30 lên 35 cho công dân Síp, Phần Lan, Đức và Hàn Quốc.
Xử Lý Tuần Tự Cho Visa Đào Tạo (Subclass 407)
Từ 11/3/2026, hồ sơ Subclass 407 yêu cầu sự chấp thuận trước trước khi nộp đơn xin visa. Điều này giúp người nộp đơn tránh mất phí nếu bị từ chối.
Phân Tích Chiến Lược
Đợt tăng phí này cho thấy Chính phủ Úc đang sử dụng giá cả như một công cụ quản lý nhu cầu. Mức tăng 25% và các đợt tăng đột biến trên visa tái cấp (RRV, BVB) nhằm giảm số lượng hồ sơ, kiểm soát di cư và tăng nguồn thu ngân sách.
Các tổ chức như International Education Association of Australia (IEAA) đã cảnh báo rằng phí cao có thể khiến du học sinh Đông Nam Á và Nam Mỹ chuyển hướng sang các điểm đến du học rẻ hơn ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Phí visa mới có hiệu lực từ khi nào?
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026.
Phí visa du học sinh tăng bao nhiêu?
Visa Subclass 500 tăng từ $2,000 lên $2,500. Công dân ASEAN được áp dụng mức $2,050.
TSMIT mới là bao nhiêu?
Khoảng AUD $79,423 – $79,499/năm, tăng từ $76,515.
Phí visa có được hoàn lại nếu bị từ chối không?
Không. Phí VAC là phí không hoàn lại trong mọi trường hợp.
MelLink có hỗ trợ xin visa không?
Có. MelLink cung cấp dịch vụ tư vấn di trú và hỗ trợ xin visa chuyên nghiệp. Liên hệ ngay để được tư vấn.
Cần Hỗ Trợ Xin Visa?
Với mức phí cao hơn bao giờ hết, việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng. MelLink với đội ngũ chuyên viên di trú giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu đánh giá lộ trình, hoàn thiện hồ sơ đến xin visa.
📞 Liên hệ MelLink ngay hôm nay
- 📍 Level 1, 29 Leeds St, Footscray VIC 3011
- 📞 +61 3 9689 3508
- 📧 info@mellink.net.au
- 🌐 mellink.net.au
Nguồn tham khảo: Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026; Mapien; ProVisa; Migration Alliance; Absolute Immigration; Tern Visa; AHCLawyers; RACC.









